状況設定
ベトナムの著名な研究機関に所属するレ・ティ・マイ教授は、国際的な大手慈善団体のシニア助成金担当官であるジョン・スミス博士と重要な交渉を行っています。ホーチミン市の組織地域本部で開催されたこの会議は、持続可能な農業慣行に焦点を当てた複数年にわたる共同研究助成金の複雑な条件を固めることを目的としています。目的は、助成金の特定の要件を遵守しつつ、プロジェクトの成功と世界的な影響を確実にし、双方の利益を一致させる堅固な枠組みを確立することです。
対話
A: Kính chào Tiến sĩ Smith. Thật là một vinh dự lớn khi được diện kiến ông hôm nay để thảo luận sâu hơn về dự án "Nông nghiệp bền vững vùng Đồng bằng sông Cửu Long".
A: スミス博士、ご挨拶申し上げます。本日、「メコンデルタの持続可能な農業」プロジェクトについてさらに議論するためにお目にかかることができ、大変光栄です。
B: Kính chào Giáo sư Mai. Sự nhiệt huyết và tầm nhìn của nhóm cô đã thực sự gây ấn tượng mạnh mẽ với chúng tôi. Tôi tin rằng dự án này có thể tạo ra những tác động tích cực đáng kể.
B: マイ教授、ご挨拶申し上げます。貴チームの情熱とビジョンは、私たちに非常に強い印象を与えました。このプロジェクトが著しい良い影響を生み出すことができると信じています。
A: Cảm ơn ông đã nhìn nhận giá trị của công trình chúng tôi. Về phần ngân sách, chúng tôi đã có một số cân nhắc bổ sung liên quan đến chi phí vận hành phòng thí nghiệm chuyên sâu.
A: 私たちの研究の価値を認めていただき、ありがとうございます。予算に関してですが、専門的な研究室の運営費用に関連して、いくつか追加の検討事項がございます。
B: Tôi hiểu. Xin cô hãy trình bày chi tiết hơn về những cân nhắc này. Chúng tôi luôn sẵn lòng lắng nghe để đảm bảo tính khả thi tài chính tối ưu cho dự án.
B: 承知いたしました。これらの検討事項について詳しくご説明いただけますでしょうか。私たちは、プロジェクトの最適な財政的実現可能性を確保するため、常にお話を伺う用意がございます。
A: Chúng tôi dự kiến cần một khoản phụ trội khoảng 15% cho việc bảo trì thiết bị công nghệ cao và mua sắm vật tư tiêu hao đặc thù. Điều này là thiết yếu để duy trì các tiêu chuẩn nghiên cứu quốc tế.
A: 私たちは、ハイテク機器の保守と特定の消耗品の調達に約15%の追加費用が必要になると見込んでおります。これは、国際的な研究基準を維持するために不可欠です。
B: Một mức tăng 15% sẽ yêu cầu một sự điều chỉnh đáng kể trong phân bổ nguồn lực. Liệu có phương án nào để tối ưu hóa chi phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả không, thưa Giáo sư?
B: 15%の増加は、リソース配分において大幅な調整を必要とします。教授、効果を確保しつつコストを最適化する方法はございませんか?
A: Chúng tôi đã xem xét các nhà cung cấp khác nhau, nhưng để đạt được chất lượng mong muốn, việc đầu tư này là không thể tránh khỏi. Tuy nhiên, chúng tôi có thể cam kết báo cáo tài chính minh bạch hàng quý.
A: さまざまなサプライヤーを検討しましたが、望む品質を達成するためには、この投資は避けられません。しかし、四半期ごとの透明な財務報告を提供することをお約束いたします。
B: Sự minh bạch tài chính luôn được chúng tôi đánh giá cao. Tôi sẽ thảo luận với ban thẩm định nội bộ về đề xuất này. Hy vọng chúng ta có thể tìm được điểm chung.
B: 財務の透明性は常に高く評価しております。この提案については、内部審査委員会と協議いたします。共通の合意点を見つけられることを願っています。
A: Rất cảm ơn sự thấu hiểu của ông. Ngoài ra, về khung thời gian thực hiện, chúng tôi mong muốn có sự linh hoạt hơn, đặc biệt là trong giai đoạn thu thập dữ liệu ban đầu do yếu tố thời tiết thất thường.
A: ご理解いただき、誠にありがとうございます。また、実施期間に関してですが、特に初期のデータ収集段階において、不安定な天候要因のため、より柔軟性があることを望んでおります。
B: Tôi nhận thấy thách thức này. Chúng tôi có thể xem xét một khung thời gian với biên độ nhất định, nhưng các cột mốc chính vẫn cần được giữ vững để phù hợp với lộ trình tổng thể của tổ chức.
B: その課題は認識しております。ある程度の許容範囲を持った期間を検討することは可能ですが、主要なマイルストーンは、組織全体のロードマップに合わせるためにも維持する必要があります。
A: Chúng tôi hoàn toàn đồng ý về tầm quan trọng của các cột mốc. Nếu có thể kéo dài giai đoạn đầu thêm ba tháng, chúng tôi tin rằng chất lượng dữ liệu sẽ được cải thiện đáng kể, làm nền tảng vững chắc cho các giai đoạn sau.
A: マイルストーンの重要性については全く同意見です。もし初期段階を3ヶ月延長できるのであれば、データ品質が著しく向上し、その後の段階のための強固な基盤を築けると信じております。
B: Ba tháng là một khoảng thời gian khá dài. Tôi cần phải tham vấn ý kiến từ bộ phận quản lý dự án. Cô có thể chuẩn bị một bản biện minh chi tiết cho sự gia hạn này không?
B: 3ヶ月はかなり長い期間ですね。プロジェクト管理部門の意見を聞く必要があります。この延長に対する詳細な正当化の文書をご準備いただけますでしょうか?
A: Chắc chắn rồi, chúng tôi sẽ soạn thảo một tài liệu giải thích rõ ràng về những lợi ích mà việc gia hạn sẽ mang lại cho toàn bộ dự án.
A: もちろんです。延長がプロジェクト全体にもたらす利益について明確に説明する文書を作成いたします。
B: Tuyệt vời. Cuối cùng, về quyền sở hữu trí tuệ phát sinh, chính sách tiêu chuẩn của chúng tôi là đồng sở hữu với các điều khoản sử dụng rõ ràng. Cô có bất kỳ quan ngại nào về vấn đề này không?
B: 素晴らしいですね。最後に、発生する知的財産権に関してですが、弊社の標準的な方針は、明確な使用条件を伴う共同所有です。この件に関して、何か懸念はございますでしょうか?
A: Chúng tôi nhất trí với nguyên tắc đồng sở hữu. Tuy nhiên, chúng tôi mong muốn có ưu tiên trong việc khai thác các phát minh ứng dụng tại thị trường Việt Nam trong một khoảng thời gian nhất định.
A: 共同所有の原則には同意いたします。ただし、ベトナム市場での応用発明の活用において、一定期間優先権を持つことを希望いたします。
B: Đó là một yêu cầu hợp lý. Chúng ta có thể thảo luận về một giai đoạn ưu tiên khai thác ban đầu. Điều này cần được cụ thể hóa trong điều khoản về quyền sở hữu trí tuệ.
B: それは合理的なご要望です。初期の優先的活用期間について議論することができます。これは知的財産に関する条項に明記される必要があります。
A: Rất cám ơn ông đã xem xét. Chúng tôi hy vọng các điều khoản này sẽ được thể hiện đầy đủ trong bản hợp đồng cuối cùng.
A: ご検討いただき、誠にありがとうございます。これらの条項が最終契約書に完全に反映されることを希望いたします。
B: Chắc chắn rồi, Giáo sư. Tôi sẽ đảm bảo rằng tất cả các điểm đã thỏa thuận sẽ được ghi chép cẩn thận. Chúng tôi sẽ gửi lại dự thảo hợp đồng đã cập nhật vào cuối tuần này.
B: もちろんです、教授。合意されたすべての点が注意深く記録されるようにいたします。更新された契約書草案を今週末までにお送りいたします。
A: Tuyệt vời. Tôi rất mong đợi nhận được nó. Chúc ông một ngày làm việc hiệu quả.
A: 素晴らしいです。楽しみにしています。良い一日をお過ごしください。
B: Cảm ơn cô, Giáo sư Mai. Cô cũng vậy nhé.
B: ありがとうございます、マイ教授。あなたも。
主要語彙
| Tiếng Việt | 意味 | Example |
|---|---|---|
| vinh dự | 光栄、名誉 (栄誉/エイヨ) | Được mời phát biểu tại hội nghị quốc tế này là một vinh dự lớn đối với tôi. |
| quý báu | 貴重な、尊い | Chúng tôi vô cùng trân trọng những đóng góp quý báu của ông cho dự án này. |
| đề xuất | 提案、提案する (提出/テイシュツ) | Bản đề xuất về việc tăng cường hợp tác nghiên cứu đã được ban lãnh đạo thông qua. |
| tiềm năng | 潜在的な、可能性 (潜在/センザイ) | Các nhà đầu tư nhìn thấy tiềm năng phát triển vượt bậc của công nghệ mới này. |
| trân trọng | 尊重する、大切にする (珍重/チンチョウ) | Chúng tôi trân trọng sự ủng hộ và tin tưởng mà quý vị đã dành cho chúng tôi trong suốt thời gian qua. |
| tài trợ | 資金提供、助成金を提供する (財政援助/ザイセイエンジョ) | Tổ chức phi chính phủ này chuyên tài trợ cho các dự án bảo tồn môi trường ở các nước đang phát triển. |
| thiết bị chuyên dụng | 専用設備、特殊な装置 | Việc mua sắm thiết bị chuyên dụng đắt tiền đòi hỏi phải có sự phê duyệt từ cấp cao. |
| phân bổ | 割り当てる、配分 (配分/ハイブン) | Ngân sách dự kiến sẽ được phân bổ công bằng cho các phòng ban dựa trên nhu cầu thực tế của từng đơn vị. |
| ước tính ban đầu | 初期見積もり、当初の推定 | Con số ước tính ban đầu về chi phí xây dựng đã tăng lên đáng kể sau khi khảo sát thực địa. |
| điều chỉnh | 調整する、調整 (調整/チョウセイ) | Chúng tôi cần điều chỉnh chiến lược tiếp thị để phù hợp hơn với thị trường mục tiêu mới. |
| hạng mục | 項目、カテゴリ (項目/コウモク) | Chi phí cho hạng mục nghiên cứu và phát triển chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng ngân sách. |
| gia hạn | 延長する、延長 (期限延長/キゲンエンチョウ) | Do những yếu tố bất khả kháng, chúng tôi buộc phải yêu cầu gia hạn thời gian hoàn thành dự án thêm sáu tháng. |
| cột mốc quan trọng | 重要な節目、主要なマイルストーン | Việc hoàn thành giai đoạn thử nghiệm lâm sàng là một cột mốc quan trọng đánh dấu sự tiến bộ của dự án. |
| quyền sở hữu trí tuệ | 知的財産権 (知的財産/チテキザイサン) | Các điều khoản liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ phải được làm rõ trước khi ký kết hợp đồng hợp tác. |
| đồng sở hữu | 共同所有 | Trong mô hình liên doanh, cả hai công ty sẽ đồng sở hữu và chia sẻ lợi nhuận từ sản phẩm. |
| khai thác | 活用する、利用する (開発/カイハツ) | Chúng tôi có kế hoạch khai thác tiềm năng của thị trường mới nổi này trong vài năm tới. |
| tối ưu hóa | 最適化する (最適化/サイテキカ) | Để tối ưu hóa hiệu suất làm việc, chúng tôi đã đầu tư vào hệ thống quản lý mới. |
| thẩm định | 査定する、審査する、評価 (査定/サテイ, 審査/シンサ) | Ban thẩm định sẽ đánh giá tính khả thi và tiềm năng của các dự án được đề xuất. |
| tính khả thi | 実現可能性、実行可能性 (可能性/カノウセイ) | Nghiên cứu tiền khả thi sẽ xác định tính khả thi của việc triển khai công nghệ này. |
| biên độ | 余裕、幅 (変動幅/ヘンドウハバ) | Chúng tôi có một biên độ nhỏ về thời gian để hoàn thành nhiệm vụ này. |
文化ノート
ヒント: フォーマルなベトナム語のやり取り、特に学術またはビジネスの場では、敬意を払い、やや間接的なコミュニケーションスタイルを維持することが重要です。変更を提案したり懸念を表明したりする際に、直接的な対立や過度に断定的な言葉遣いは避けてください。「Liệu có thể...?」(~は可能でしょうか?) や「Chúng tôi mong muốn...」(~を希望します/願います) のような表現は、ぶしつけな要求よりも好まれ、関係者全員の調和と「顔」を保つのに役立ちます。
ヒント: 敬称と適切な役職は不可欠です。特に最初のやり取りや公式の会議では、個人名を呼ぶだけでなく、常に専門職の役職(例:Giáo sư Mai、Tiến sĩ Smith)で呼ぶようにしてください。これは彼らの地位と経験に対する敬意を示すものであり、ベトナム文化では非常に高く評価されます。一貫した使用は、礼儀正しさとプロフェッショナリズムを強化します。
ヒント: 信頼関係の構築は、詳細な交渉に先行することがよくあります。多くの東洋文化と同様に、ベトナムのビジネス文化は個人的な関係を非常に重視します。最初の挨拶、感謝の表明、相手の視点を理解しようとする意欲(例:「Rất cảm ơn sự thấu hiểu của ông」)は、一見技術的な議論であっても、交渉プロセスを大幅に円滑にすることができます。
ヒント: ベトナムでの交渉では忍耐が美徳です。特に予算調整や期間延長を伴う重要な決定は、通常、さまざまな関係者や上級管理職との内部協議を必要とします。議論は複数の会議にわたって展開されることを想定し、十分な正当化を提供できるよう準備してください。即答を迫ることは逆効果であり、否定的に受け取られる可能性があります。
ヒント: 変更や課題の要求を提示する際には、多くの場合、相互の利益やプロジェクト全体の成功と品質という観点から述べられます。これは、個人や組織の利益よりも共通の目標に焦点を当てるという集団主義的な考え方に合致しています。提案された調整がプロジェクトの成果をどのように向上させるかを強調することで、要求はより受け入れられやすくなります。
練習問題
1. Được mời phát biểu tại hội nghị là một _____ lớn. (名誉)
解答
vinh dự
2. Chúng tôi trân trọng những đóng góp _____ của ông. (貴重な)
解答
quý báu
3. Bản _____ về việc tăng cường hợp tác đã được thông qua. (提案)
解答
đề xuất
4. Ngân sách sẽ được _____ công bằng cho các phòng ban. (割り当てられた)
解答
phân bổ
5. Các điều khoản liên quan đến quyền _____ phải được làm rõ. (知的財産)
解答
sở hữu trí tuệ
役立つ表現
Chúng tôi mong muốn đạt được một sự đồng thuận chung.
私たちは共通の合意に達することを目指しています。
Liệu chúng ta có thể xem xét lại điều khoản này không?
この条項を再評価できますでしょうか?
Tôi tin rằng điều này sẽ mang lại lợi ích cho cả hai bên.
これは双方にとって有益であると信じています。
Chúng tôi cam kết đảm bảo chất lượng công việc.
私たちは仕事の品質を保証することをお約束いたします。
Xin vui lòng cung cấp thêm thông tin chi tiết.
詳細な情報をご提供いただけますようお願いいたします。
Chúng ta có thể tìm một giải pháp dung hòa không?
妥協点を見つけることはできますでしょうか?
Chúng tôi rất linh hoạt trong việc điều chỉnh.
私たちは調整に関して非常に柔軟に対応いたします。
Cần có sự chấp thuận từ cấp trên.
上層部からの承認が必要です。
Chúng tôi rất mong nhận được phản hồi sớm.
早急なご返答をお待ちしております。
Tôi sẽ thu xếp một cuộc họp để thảo luận thêm.
さらなる議論のため、会議を手配いたします。