상황 맥락
이 대화는 편안한 분위기, 아마도 개인 회의실이나 조용한 카페에서 이루어집니다. 잠재적 세입자인 쩐 씨와 집주인을 대리하는 숙련된 부동산 중개인 란 씨가 만나 주거용 임대 계약의 특정 조건들을 꼼꼼하게 협상하고 최종 확정하여 상호 이익이 되는 합의에 도달하는 것을 목표로 합니다.
대화
A: Chào cô Lan, cảm ơn cô đã dành thời gian gặp mặt hôm nay để thảo luận chi tiết hơn về căn hộ ở Khu Đô thị mới.
A: 란 씨, 안녕하세요. 오늘 신도시 아파트에 대해 더 자세히 논의(討論)하기 위해 시간을 내주셔서 감사합니다.
B: Rất vui được gặp anh Trần. Căn hộ đó đang nhận được nhiều sự quan tâm, và tôi tin đây là một lựa chọn tuyệt vời. Anh Trần có những băn khoăn hay điểm nào muốn làm rõ trước khi chúng ta đi sâu vào các điều khoản không?
B: 쩐 씨를 만나뵙게 되어 매우 기쁩니다. 그 아파트는 많은 관심을 받고 있으며, 훌륭한 선택이라고 생각합니다. 저희가 세부 조항에 들어가기 전에 쩐 씨께서 궁금하시거나 명확히 하고 싶은 점이 있으신가요?
A: Vâng, tôi đã xem xét kỹ các điều khoản dự thảo ban đầu. Mức giá thuê 20 triệu đồng/tháng là khá hợp lý với vị trí và tiện ích, nhưng tôi muốn hỏi liệu có thể linh hoạt hơn một chút về thời hạn hợp đồng không? Tôi đang tìm kiếm một cam kết dài hạn hơn là chỉ một năm.
A: 네, 초기 계약 초안을 신중하게 검토했습니다. 월세 2천만 동은 위치와 편의시설을 고려할 때 상당히 합리적인 가격이지만, 계약 기간에 대해 좀 더 유연(靈活)하게 조정할 수 있는지 여쭤보고 싶습니다. 1년보다는 장기적인 계약을 원하고 있습니다.
B: Chúng tôi thường ưu tiên hợp đồng tối thiểu một năm để đảm bảo sự ổn định. Tuy nhiên, nếu anh Trần có thiện chí thuê hai năm trở lên, chúng ta hoàn toàn có thể cân nhắc một điều chỉnh nhỏ về giá thuê hoặc các hỗ trợ khác. Anh nghĩ sao về thời hạn hai năm?
B: 저희는 일반적으로 안정성 확보를 위해 최소 1년 계약을 선호합니다. 하지만 쩐 씨께서 2년 이상 임대할 선의(善意)가 있으시다면, 월세에 대한 약간의 조정이나 다른 지원(支援) 방안을 충분히 고려(考慮)해볼 수 있습니다. 2년 계약 기간에 대해 어떻게 생각하시나요?
A: Hai năm là một thời hạn lý tưởng đối với tôi. Vậy nếu tôi cam kết thuê hai năm, mức giá thuê 20 triệu đó có thể được điều chỉnh xuống còn 19.5 triệu không, hoặc ít nhất là đảm bảo không tăng giá trong năm thứ hai?
A: 2년은 저에게 이상적인 기간입니다. 그럼 2년 계약을 확정하면 월세 2천만 동을 1천9백5십만 동으로 조정하거나, 최소한 2년 차에는 가격 인상이 없도록 보장할 수 있을까요?
B: Việc giữ nguyên giá trong năm thứ hai cho hợp đồng hai năm là chính sách khá phổ biến và chúng tôi sẵn sàng đáp ứng. Còn về việc giảm giá xuống 19.5 triệu, tôi cần tham vấn chủ nhà một chút. Tuy nhiên, nếu anh Trần chấp nhận mức 20 triệu ổn định trong hai năm, chúng tôi có thể xem xét hỗ trợ anh chi phí bảo trì định kỳ cho các thiết bị lớn như điều hòa hoặc tủ lạnh.
B: 2년 계약 시 2년 차에도 동일한 가격을 유지하는 것은 상당히 일반적인 정책(政策)이며, 저희는 기꺼이 수용할 수 있습니다. 1천9백5십만 동으로 가격을 인하하는 것에 대해서는 집주인과 상의해야 합니다. 하지만 쩐 씨께서 2년 동안 2천만 동의 안정적인 월세를 받아들이신다면, 저희는 에어컨이나 냉장고와 같은 주요 가전제품의 정기 유지보수 비용을 지원(支援)해 드리는 것을 고려할 수 있습니다.
A: Đó là một đề xuất khá hấp dẫn. Chi phí bảo trì có thể phát sinh đáng kể. Vậy khoản đặt cọc thì sao? Dự thảo đề xuất hai tháng tiền thuê, tức 40 triệu đồng. Liệu có thể giảm xuống một tháng rưỡi không, tức 30 triệu đồng?
A: 상당히 매력적인 제안입니다. 유지보수 비용은 상당할 수 있습니다. 그럼 보증금(保證金)은 어떻습니까? 초안에는 월세의 두 달치, 즉 4천만 동을 제안하고 있습니다. 한 달 반치, 즉 3천만 동으로 줄일 수 있을까요?
B: Khoản đặt cọc hai tháng là tiêu chuẩn của chúng tôi để đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên trong trường hợp có thiệt hại tài sản hoặc vi phạm hợp đồng. Đây là một điều khoản khá cố định, anh Trần ạ. Liệu anh có thể xem xét giữ nguyên con số này không?
B: 두 달치 보증금은 재산 피해나 계약 위반 시 양측의 권익을 보호하기 위한 저희의 표준입니다. 쩐 씨, 이것은 상당히 고정된 조건입니다. 이 금액을 그대로 유지하는 것을 고려해 주실 수 있으실까요?
A: Tôi hiểu. Vậy chúng ta hãy giữ nguyên điều khoản đặt cọc. Nhưng về phương thức thanh toán, tôi muốn đề xuất thanh toán ba tháng một lần thay vì hàng tháng. Điều này sẽ giúp tôi quản lý tài chính hiệu quả hơn.
A: 알겠습니다. 그럼 보증금 조건은 그대로 유지하겠습니다. 하지만 결제(決濟) 방식(方式)에 대해 말씀드리자면, 매월 납부하는 대신 3개월에 한 번씩 납부하는 것을 제안하고 싶습니다. 이것이 제가 재정을 더 효과적으로 관리하는 데 도움이 될 것입니다.
B: Thanh toán ba tháng một lần hoàn toàn có thể được chấp nhận, đặc biệt khi anh Trần cam kết một hợp đồng dài hạn. Đây là một điểm mà chúng tôi rất linh hoạt. Chúng tôi có thể ghi rõ điều này vào hợp đồng chính thức.
B: 3개월에 한 번씩 결제(決濟)하는 것은 쩐 씨께서 장기 계약을 확정하시면 전적으로 수용 가능합니다. 이 부분에 대해서는 저희가 매우 유연(靈活)하게 대처할 수 있습니다. 공식 계약서에 이 내용을 명확히 명시할 수 있습니다.
A: Tuyệt vời! Một điểm nhỏ nữa là về việc sửa chữa các hư hỏng nhỏ phát sinh trong quá trình sử dụng. Thông thường, bên thuê chịu trách nhiệm, nhưng liệu có ngưỡng chi phí nào mà bên chủ nhà sẽ hỗ trợ không, chẳng hạn như dưới 500.000 đồng?
A: 좋습니다! 또 한 가지 작은 점은 사용 중에 발생(發生)하는 경미한 손상(損傷) 수리에 관한 것입니다. 일반적으로는 임차인이 책임지지만, 집주인이 지원(支援)해 줄 수 있는 비용 한도가 있을까요? 예를 들어, 50만 동 미만이라면요?
B: Đối với các hư hỏng nhỏ dưới 500.000 đồng không do lỗi cố ý của bên thuê, chúng tôi có thể xem xét hỗ trợ hoặc chia sẻ chi phí để duy trì chất lượng căn hộ. Điều này thể hiện thiện chí của chúng tôi. Chúng tôi sẽ thêm một phụ lục chi tiết hơn về vấn đề này.
B: 임차인의 고의적인 과실이 아닌 50만 동 미만의 경미한 손상(損傷)에 대해서는, 저희가 아파트의 품질 유지를 위해 비용을 지원(支援)하거나 분담하는 것을 고려할 수 있습니다. 이것은 저희의 선의(善意)를 보여주는 것입니다. 이 문제에 대해 더 자세한 부록을 추가하겠습니다.
A: Như vậy là rất hợp lý và thể hiện sự hợp tác. Vậy tổng kết lại, chúng ta đã thống nhất về thời hạn hai năm với giá thuê cố định 20 triệu đồng/tháng, thanh toán ba tháng một lần, đặt cọc hai tháng, và chủ nhà hỗ trợ chi phí bảo trì lớn cũng như chia sẻ chi phí sửa chữa nhỏ dưới 500.000 đồng. Cô thấy sao?
A: 매우 합리적이며 협력적인 자세를 보여주는 것 같습니다. 그럼 요약하자면, 저희는 2년 계약 기간에 월세 2천만 동 고정, 3개월마다 결제, 2개월치 보증금, 그리고 집주인이 주요 유지보수 비용을 지원(支援)하고 50만 동 미만의 경미한 수리 비용을 분담하는 것에 합의(合同)했습니다. 어떻게 생각하시나요?
B: Anh Trần đã tổng kết rất chính xác. Tôi tin rằng đây là một thỏa thuận công bằng và minh bạch cho cả hai bên. Tôi sẽ chuẩn bị hợp đồng chính thức với những điều khoản đã được điều chỉnh để anh Trần xem xét và ký kết.
B: 쩐 씨께서 매우 정확하게 요약해 주셨습니다. 저는 이것이 양측에게 공정하고 투명(透明)한 합의(合同)라고 믿습니다. 조정된 조항(條款)들을 포함한 공식 계약서를 준비하여 쩐 씨께서 검토하고 서명하실 수 있도록 하겠습니다.
A: Cảm ơn cô Lan rất nhiều. Tôi rất mong được ký kết và chuyển vào căn hộ sớm.
A: 란 씨, 정말 감사합니다. 빨리 계약하고 아파트로 이사할 수 있기를 기대합니다.
핵심 어휘
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| thảo luận chi tiết | 자세히 논의하다 (토론/討論 + 상세/詳細) | Chúng ta cần thảo luận chi tiết về các điều khoản thanh toán. |
| thời hạn hợp đồng | 계약 기간/조건 (시한/時限 + 합의/合同) | Thời hạn hợp đồng thuê nhà thường là một năm. |
| linh hoạt | 유연하다 (유연/靈活) | Công ty chúng tôi rất linh hoạt trong việc hỗ trợ khách hàng. |
| cân nhắc | 고려하다, 숙고하다 (참작/斟酌) | Anh ấy đang cân nhắc các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. |
| thiện chí | 선의, 성의 (선의/善意) | Cả hai bên đều thể hiện thiện chí trong quá trình đàm phán. |
| chính sách | 정책 (정책/政策) | Đây là chính sách chung của công ty chúng tôi về việc hoàn tiền. |
| chi phí phát sinh | 부대 비용, 예상치 못한 지출 (지출/支費 + 발생/發生) | Khách hàng phải chịu mọi chi phí phát sinh ngoài hợp đồng. |
| đặt cọc | 보증금 (보증금/保證金) | Bạn cần phải trả một khoản đặt cọc khi thuê căn hộ. |
| phương thức thanh toán | 결제 방식 (방식/方式 + 청산/清算) | Có nhiều phương thức thanh toán khác nhau cho dịch vụ này. |
| hỗ trợ | 지원하다, 돕다 (지원/支援) | Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn trong việc hoàn thành thủ tục. |
| hư hỏng nhỏ | 경미한 손상 (훼손/毁損) | Chủ nhà chịu trách nhiệm sửa chữa các hư hỏng nhỏ không do lỗi của người thuê. |
| đàm phán | 협상하다 (담판/談判) | Họ đã đàm phán thành công một hợp đồng mới. |
| minh bạch | 투명하다 (명백/明白) | Mọi điều khoản trong hợp đồng phải rõ ràng và minh bạch. |
| điều khoản | 조항, 조목 (조항/條款) | Hãy đọc kỹ các điều khoản trước khi ký. |
문화적 참고사항
팁: 베트남에서의 협상, 특히 부동산과 같은 중요한 사안에서는 공손하고 정중한 태도를 유지하는 것이 가장 중요합니다. 의견 불일치를 표현하거나 역제안을 할 때도 상대방과 그들의 입장에 대한 존중이 담긴 언어를 사용해야 합니다.
팁: 베트남에서는 특히 개인 거래나 소규모 사업에서는 흥정이 일반적으로 예상되고 받아들여집니다. 부동산 임대의 경우, 가격, 계약 기간 또는 특정 조항에 대해 협상하는 것이 일반적입니다. 대안을 제시하는 것을 두려워하지 마세요. 다만 협력적인 태도로 임해야 합니다.
팁: 'thiện chí (선의/善意)' (선의)를 쌓고 유대감을 형성하는 것은 협상 결과에 큰 영향을 미칠 수 있습니다. 인사말을 시작으로 감사함을 표현하고 공통점을 찾으려는 의지를 보여주는 것은 양측에게 더욱 유리하고 원활한 합의로 이어질 수 있습니다.
팁: 직접적인 의사소통이 명확성을 위해 중요하지만, 지나치게 직설적인 접근 방식은 공격적으로 비춰질 수 있습니다. 베트남어 의사소통은 종종 요구를 하거나 민감한 점을 논의할 때 간접적인 표현이나 부드러운 문구를 사용하여 양측이 체면을 지키고 조화를 유지할 수 있도록 합니다.
팁: 사소한 조정이라 할지라도 합의된 모든 조건에 대해 항상 명확한 서면 문서를 요청하세요. 구두 합의는 선의로 이루어지더라도 나중에 오해를 불러일으킬 수 있습니다. 상세한 계약서나 부록은 투명성을 보장하고 양측을 보호합니다.
연습 문제
1. Chúng ta cần _____ một giải pháp chung cho vấn đề này. (협상하다)
정답
đàm phán
2. _____ hai tháng tiền thuê là khoản phí tiêu chuẩn. (보증금)
정답
Đặt cọc
3. Công ty có thể _____ một chút về thời gian giao hàng nếu bạn đặt số lượng lớn. (유연하다)
정답
linh hoạt
4. Anh ấy cần _____ kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định quan trọng. (신중하게 고려하다)
정답
cân nhắc
5. Chúng tôi cam kết tạo ra một môi trường làm việc _____ và công bằng. (투명하다)
정답
minh bạch
유용한 표현
Tôi muốn đề xuất một sự điều chỉnh nhỏ về...
...에 관해 약간의 조정을 제안하고 싶습니다.
Liệu chúng ta có thể xem xét lại điều khoản này không?
저희가 이 조항(條項)을 다시 검토할 수 있을까요?
Mục tiêu của tôi là đi đến một thỏa thuận công bằng cho cả hai bên.
저의 목표는 양측 모두에게 공정한 합의(合同)에 도달하는 것입니다.
Chúng ta có thể bàn bạc thêm về phương án đó được không?
그 방안에 대해 좀 더 논의(討論)할 수 있을까요?
Tôi hy vọng chúng ta có thể đạt được sự đồng thuận.
저희가 합의(合同)에 도달할 수 있기를 바랍니다.
Anh/chị có thể cho tôi biết về sự linh hoạt của bên mình trong vấn đề này không?
이 문제에 대한 귀사의 유연성(靈活性)에 대해 말씀해 주실 수 있으실까요?
Tôi rất trân trọng thiện chí hợp tác của anh/chị.
귀하의 협력에 대한 선의(善意)를 진심으로 감사드립니다.