서론
이 연습 시험은 NLTV C2 수준의 듣기 이해 능력을 시험하도록 고안되었습니다. 베트남어의 미묘한 차이, 관용어구, 문화적 맥락에 대한 깊은 이해를 요구하는 복잡한 대화와 상황을 특징으로 합니다. 각 오디오 구간을 주의 깊게 듣고 해당 질문에 답하여 숙달도를 평가하십시오.
질문 1
🔊 오디오 스크립트 (먼저 듣고 클릭하여 읽으세요)
A: Chào anh, nghe nói dự án mới của chúng ta đang gặp phải một vài khúc mắc về vấn đề pháp lý liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ, có đúng không ạ?
B: Đúng vậy, phòng pháp chế đang làm việc cật lực để rà soát lại các điều khoản hợp đồng. Có vẻ như chúng ta đã bỏ sót một vài chi tiết quan trọng trong khâu đàm phán ban đầu.
A: Thế thì gay rồi. Nếu không xử lý kịp thời, khả năng cao là sẽ ảnh hưởng đến tiến độ và cả nguồn vốn đầu tư nữa.
한국어 번역: A: 안녕하세요, 우리 새 프로젝트가 지적 재산권(知的財産権, quyền sở hữu trí tuệ)과 관련된 법적 문제에 부딪혔다고 들었는데, 맞나요? B: 맞습니다, 법무팀이 계약 조건을 검토하느라 고생하고 있습니다. 초기 협상 과정에서 중요한 세부 사항을 놓친 것 같습니다. A: 그러면 문제가 심각하네요. 제때 처리하지 않으면 진행 상황은 물론 투자 자본에도 영향을 미칠 가능성이 큽니다.
질문:
새 프로젝트와 관련하여 언급된 주요 우려 사항은 무엇입니까?
- A. 투자 자본 부족.
- B. 프로젝트 일정 지연.
- C. 지적 재산권 관련 법적 문제.
- D. 법무팀의 인력 부족.
답변
정답: C. 지적 재산권 관련 법적 문제. 설명: A는 문제를 "vấn đề pháp lý liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ" (지적 재산권(知的財産権) 관련 법적 문제)라고 명시적으로 언급합니다. 다른 선택지는 잠재적인 결과일 수 있지만, 핵심 문제는 IP의 법적 측면입니다.
질문 2
🔊 오디오 스크립트 (먼저 듣고 클릭하여 읽으세요)
A: Nghe nói sắp tới công ty mình sẽ có một đợt tái cơ cấu lớn, liệu có ảnh hưởng đến bộ phận của chúng ta không nhỉ?
B: Tôi cũng nghe phong thanh vậy, nhưng chưa có thông báo chính thức. Hy vọng là việc này sẽ tối ưu hóa quy trình làm việc chứ không phải là cắt giảm nhân sự.
A: Tôi thì lo ngại hơn về việc thay đổi văn hóa doanh nghiệp, sợ rằng những giá trị cốt lõi bấy lâu nay sẽ bị mai một.
한국어 번역: A: 저희 회사가 곧 대대적인 재편성(再編成, tái cơ cấu)을 할 거라고 들었는데, 우리 부서에도 영향을 미칠까요? B: 저도 소문으로만 들었지만, 아직 공식 발표는 없습니다. 바라건대, 이것이 인력 감축이 아니라 업무 프로세스를 최적화하는 것이기를 바랍니다. A: 저는 기업 문화의 변화가 더 걱정됩니다. 오랫동안 이어져 온 핵심 가치들이 사라질까 봐 두렵습니다.
질문:
회사에서 예정된 재편성에 대해 A의 주요 우려 사항은 무엇입니까?
- A. 잠재적인 인력 감축.
- B. 부서 운영에 대한 부정적인 영향.
- C. 기업 문화 및 핵심 가치(核心價値)의 변화.
- D. 공식적인 의사소통 부족.
답변
정답: C. 기업 문화 및 핵심 가치의 변화. 설명: A는 "Tôi thì lo ngại hơn về việc thay đổi văn hóa doanh nghiệp, sợ rằng những giá trị cốt lõi bấy lâu nay sẽ bị mai một" (저는 기업 문화의 변화가 더 걱정됩니다. 오랫동안 이어져 온 핵심 가치(核心價値)들이 사라질까 봐 두렵습니다)라고 말하며, 이것이 그들의 주요 걱정임을 나타냅니다.
질문 3
🔊 오디오 스크립트 (먼저 듣고 클릭하여 읽으세요)
A: Tình hình lạm phát toàn cầu đang diễn biến phức tạp, theo anh thì điều này sẽ tác động thế nào đến thị trường xuất khẩu của Việt Nam?
B: Chắc chắn là có. Các nước nhập khẩu lớn của chúng ta đang thắt chặt chi tiêu, điều này sẽ gây áp lực lớn lên các doanh nghiệp xuất khẩu, đặc biệt là những ngành hàng không thiết yếu.
A: Vậy giải pháp nào là tối ưu cho các doanh nghiệp lúc này, thưa anh?
B: Có lẽ cần đa dạng hóa thị trường, tìm kiếm các thị trường ngách tiềm năng và tập trung vào nâng cao chất lượng sản phẩm để giữ vững năng lực cạnh tranh.
한국어 번역: A: 전 세계적인 인플레이션(Inflation, lạm phát) 상황이 복잡하게 전개되고 있는데, 이것이 베트남의 수출 시장에 어떤 영향을 미칠 것이라고 생각하십니까? B: 분명히 영향을 미칠 것입니다. 우리의 주요 수입국들이 지출을 긴축하고 있어서, 특히 비필수 부문의 수출 기업들에게 큰 압박이 될 것입니다. A: 그렇다면 지금 기업들에게 최적의 해결책은 무엇일까요? B: 아마도 시장을 다변화하고, 잠재적인 틈새시장을 찾고, 경쟁력(競爭力, năng lực cạnh tranh)을 유지하기 위해 제품 품질 향상에 집중해야 할 것입니다.
질문:
B에 따르면, 전 세계적인 인플레이션 속에서 베트남 수출 기업을 위한 중요한 전략은 무엇입니까?
- A. 정부 보조금에 의존.
- B. 생산 비용을 대폭 절감.
- C. 시장 다변화 및 제품 품질 향상.
- D. 비필수품보다 필수품을 우선시.
답변
정답: C. 시장 다변화 및 제품 품질 향상. 설명: B는 "Có lẽ cần đa dạng hóa thị trường, tìm kiếm các thị trường ngách tiềm năng và tập trung vào nâng cao chất lượng sản phẩm để giữ vững năng lực cạnh tranh" (아마도 시장을 다변화하고, 잠재적인 틈새시장을 찾고, 경쟁력(競爭力)을 유지하기 위해 제품 품질 향상에 집중해야 할 것입니다)라고 조언합니다.
질문 4
🔊 오디오 스크립트 (먼저 듣고 클릭하여 đọc)
A: Em thấy dạo này nhiều người trẻ có xu hướng từ bỏ công việc ổn định để khởi nghiệp, liệu đây có phải là một lựa chọn khôn ngoan không chị?
B: Khôn ngoan hay không còn tùy thuộc vào nhiều yếu tố, em ạ. Khởi nghiệp đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng, kiến thức sâu rộng và một tinh thần thép. Không phải ai cũng thành công, nhưng những bài học từ thất bại cũng vô cùng quý giá.
A: Vậy theo chị, yếu tố quan trọng nhất để khởi nghiệp thành công là gì?
B: Theo chị, đó là khả năng thích ứng và học hỏi không ngừng từ những thử thách. Thị trường luôn biến động, nên việc linh hoạt thay đổi chiến lược là cực kỳ quan trọng.
한국어 번역: A: 요즘 젊은 사람들이 안정적인 직장을 그만두고 창업(創業, khởi nghiệp)하는 경향이 많은 것 같은데, 이게 현명한 선택일까요? B: 현명한지 아닌지는 여러 요인에 따라 달라집니다. 창업은 철저한 준비, 폭넓은 지식, 그리고 강인한 정신을 요구합니다. 모든 사람이 성공하는 것은 아니지만, 실패로부터 얻는 교훈도 매우 귀중합니다. A: 그럼 언니(누나) 생각에는 성공적인 창업을 위한 가장 중요한 요인은 무엇인가요? B: 제 생각에는 도전으로부터 끊임없이 적응하고 배우는 능력입니다. 시장은 항상 변동하므로, 전략을 유연하게 변경하는 것이 매우 중요합니다.
질문:
B는 성공적인 창업을 위한 가장 중요한 요소를 무엇이라고 생각합니까?
- A. 폭넓은 지식.
- B. 강인한 정신.
- C. 철저한 준비.
- D. 적응력과 지속적인 학습.
답변
정답: D. 적응력과 지속적인 학습. 설명: B는 "Theo chị, đó là khả năng thích ứng và học hỏi không ngừng từ những thử thách" (제 생각에는 도전으로부터 끊임없이 적응하고 배우는 능력입니다)라고 명시적으로 말합니다.
질문 5
🔊 오디오 스크립트 (먼저 듣고 클릭하여 읽으세요)
A: Chúng ta cần thảo luận về chiến lược tiếp thị cho sản phẩm mới. Thị trường hiện tại đang rất cạnh tranh, làm thế nào để tạo được sự khác biệt đây?
B: Tôi nghĩ chúng ta nên tập trung vào việc kể chuyện. Khách hàng ngày nay không chỉ mua sản phẩm, họ mua câu chuyện và trải nghiệm đằng sau nó. Một chiến dịch kể chuyện tốt có thể tạo ra sự gắn kết cảm xúc.
A: Kể chuyện ư? Nghe có vẻ thú vị. Vậy làm sao để câu chuyện của chúng ta không bị loãng và truyền tải đúng thông điệp?
B: Cần xác định rõ đối tượng mục tiêu, thông điệp cốt lõi và chọn kênh truyền thông phù hợp. Hơn nữa, sự chân thực và độc đáo là yếu tố quyết định.
한국어 번역: A: 신제품에 대한 마케팅 전략(Marketing 戰略, chiến lược tiếp thị)을 논의해야 합니다. 현재 시장은 매우 경쟁이 치열한데, 어떻게 차별화할 수 있을까요? B: 저는 스토리텔링에 집중해야 한다고 생각합니다. 요즘 고객들은 제품만 구매하는 것이 아니라, 제품 뒤에 숨겨진 이야기와 경험을 구매합니다. 좋은 스토리텔링 캠페인은 정서적 연결을 만들 수 있습니다. A: 스토리텔링이요? 흥미롭게 들리네요. 그럼 우리의 이야기가 희석되지 않고 올바른 메시지를 전달하려면 어떻게 해야 할까요? B: 타겟 고객, 핵심 메시지를 명확히 정의하고 적절한 소통 채널을 선택해야 합니다. 또한, 진정성과 독창성이 결정적인 요소입니다.
질문:
B는 경쟁 시장에서 신제품을 차별화하기 위해 어떤 마케팅 접근 방식을 제안합니까?
- A. 공격적인 가격 전략.
- B. 광범위한 광고 캠페인.
- C. 제품 기능에 집중.
- D. 정서적 연결을 위한 스토리텔링.
답변
정답: D. 정서적 연결을 위한 스토리텔링. 설명: B는 "Tôi nghĩ chúng ta nên tập trung vào việc kể chuyện. Khách hàng ngày nay không chỉ mua sản phẩm, họ mua câu chuyện và trải nghiệm đằng sau nó. Một chiến dịch kể chuyện tốt có thể tạo ra sự gắn kết cảm xúc" (저는 스토리텔링에 집중해야 한다고 생각합니다... 좋은 스토리텔링 캠페인은 정서적 연결을 만들 수 있습니다)라고 말합니다.
질문 6
🔊 오디오 스크립트 (먼저 듣고 클릭하여 읽으세요)
A: Theo chị, làm thế nào để khuyến khích tinh thần đổi mới sáng tạo trong môi trường làm việc truyền thống của chúng ta?
B: Đó là một thách thức lớn. Tôi nghĩ trước hết, chúng ta cần tạo ra một không gian an toàn để nhân viên có thể thử nghiệm và chấp nhận rủi ro mà không sợ bị trừng phạt nếu thất bại. Sau đó, là công nhận và khen thưởng những sáng kiến mới.
A: Việc tạo không gian an toàn nghe có vẻ _____, nhưng làm sao để mọi người thực sự tin tưởng và dám phá vỡ những lối mòn cũ?
B: Bằng cách lãnh đạo nêu gương, thể hiện sự ủng hộ thực sự cho các ý tưởng mới, dù chúng có vẻ "điên rồ" đến đâu. Và quan trọng nhất là minh bạch hóa quy trình đánh giá và phản hồi.
한국어 번역: A: 언니(누나) 생각에는 우리의 전통적인 업무 환경에서 혁신적인 정신(革新的 精神, đổi mới sáng tạo - 혁신)을 어떻게 장려할 수 있을까요? B: 그건 큰 도전입니다. 우선, 직원들이 실패하더라도 처벌받을 두려움 없이 실험하고 위험을 감수할 수 있는 안전한 공간을 만들어야 한다고 생각합니다. 그런 다음, 새로운 이니셔티브를 인정하고 보상해야 합니다. A: 안전한 공간을 만드는 것이 _____하게 들리지만, 사람들이 어떻게 진정으로 신뢰하고 오래된 습관을 깨뜨릴 용기를 가질 수 있을까요? B: 리더십이 모범을 보이고, 아무리 "미친" 아이디어처럼 보일지라도 새로운 아이디어에 대한 진정한 지지를 보여줌으로써 가능합니다. 그리고 가장 중요한 것은 평가 및 피드백 과정을 투명하게 만드는 것입니다.
질문:
A의 진술에서 빈칸에 가장 적합한 단어는 무엇입니까: "Việc tạo không gian an toàn nghe có vẻ _____, nhưng làm sao để mọi người thực sự tin tưởng và dám phá vỡ những lối mòn cũ?" (안전한 공간을 만드는 것이 _____하게 들리지만, 사람들이 어떻게 진정으로 신뢰하고 오래된 습관을 깨뜨릴 용기를 가질 수 있을까요?)
- A. dễ dàng (쉬운)
- B. hiển nhiên (명백한)
- C. khó khăn (어려운)
- D. đơn giản (간단한)
답변
정답: C. khó khăn (어려운) 설명: A는 이어서 "làm sao để mọi người thực sự tin tưởng và dám phá vỡ những lối mòn cũ?" (사람들이 어떻게 진정으로 신뢰하고 오래된 습관을 깨뜨릴 용기를 가질 수 있을까요?)라고 질문하며, 안전한 공간을 만드는 개념이 들리는 것만큼 간단하거나 쉽지 않다는 것을 암시하여 "어려운" 것을 제안합니다.
질문 7
🔊 오디오 스크립트 (먼저 듣고 클릭하여 읽으세요)
A: Tình trạng biến đổi khí hậu đang gây ra những hậu quả nặng nề cho đời sống. Theo anh, liệu chúng ta có thể làm gì để đảo ngược xu hướng này không?
B: Đảo ngược hoàn toàn thì rất khó, nhưng làm chậm và thích ứng thì có thể. Quan trọng là phải có sự đồng thuận và hành động quyết liệt từ cả chính phủ, doanh nghiệp và cộng đồng cá nhân.
A: Anh có thể nói rõ hơn về hành động của cộng đồng cá nhân không? Đôi khi tôi cảm thấy nỗ lực của một mình mình quá nhỏ bé.
B: Không hề nhỏ bé đâu. Mỗi hành động nhỏ như tiết kiệm năng lượng, giảm rác thải nhựa, sử dụng phương tiện giao thông công cộng đều góp phần tạo nên sự thay đổi lớn khi có hàng triệu người cùng làm.
한국어 번역: A: 기후 변화(氣候變化, biến đổi khí hậu)가 삶에 심각한 결과(結果, hậu quả)를 초래하고 있습니다. 언니(누나) 생각에는 우리가 이러한 추세를 되돌리기 위해 할 수 있는 일이 있을까요? B: 완전히 되돌리는 것은 매우 어렵지만, 속도를 늦추고 적응하는 것은 가능합니다. 중요한 것은 정부, 기업, 그리고 개별 공동체(共同體, cộng đồng)의 합의와 단호한 행동입니다. A: 개별 공동체의 행동에 대해 더 자세히 설명해주실 수 있나요? 때때로 제 노력만으로는 너무 작다고 느낍니다. B: 전혀 작지 않습니다. 에너지 절약, 플라스틱 쓰레기 감소, 대중교통 이용과 같은 모든 작은 행동들은 수백만 명이 함께 할 때 큰 변화를 만드는 데 기여합니다.
질문:
기후 변화에 대한 개인의 행동에 대해 B의 관점은 무엇입니까?
- A. 주로 비효율적이다.
- B. 집단적으로 상당한 변화를 이끌어낼 수 있다.
- C. 정부와 기업의 노력에 비해 부차적이다.
- D. 모든 사람이 완벽하게 참여할 때만 의미가 있다.
답변
정답: B. 집단적으로 상당한 변화를 이끌어낼 수 있다. 설명: B는 A에게 "Không hề nhỏ bé đâu. Mỗi hành động nhỏ... đều góp phần tạo nên sự thay đổi lớn khi có hàng triệu người cùng làm" (전혀 작지 않습니다. 모든 작은 행동들은... 수백만 명이 함께 할 때 큰 변화를 만드는 데 기여합니다)라고 말하며 안심시킵니다.
질문 8
🔊 오디오 스크립트 (먼저 듣고 클릭하여 읽으세요)
A: Em đang băn khoăn không biết nên học thêm một ngôn ngữ mới hay tập trung phát triển chuyên môn hiện tại. Chị có lời khuyên gì không?
B: Cả hai đều quan trọng, nhưng nếu chị phải chọn, chị sẽ ưu tiên cái nào có tính ứng dụng cao hơn trong sự nghiệp. Một ngôn ngữ mới có thể mở ra nhiều cơ hội, nhưng chuyên môn sâu sẽ là nền tảng vững chắc.
A: Em cũng nghĩ vậy, nhưng tiếng Anh của em cũng tạm ổn rồi, em muốn học tiếng _____ để có thêm lợi thế cạnh tranh.
B: Nếu vậy, tiếng Trung hoặc tiếng Nhật sẽ là những lựa chọn đáng cân nhắc, vì đây là những thị trường lớn và có nhiều nhu cầu về nhân lực biết ngôn ngữ đó.
한국어 번역: A: 새로운 언어를 배울지 아니면 현재 전문성을 개발하는 데 집중할지 고민입니다. 언니(누나) 조언이 있을까요? B: 둘 다 중요하지만, 제가 선택해야 한다면 경력에서 더 높은 적용 가능성을 가진 것을 우선시할 것입니다. 새로운 언어는 많은 기회를 열어줄 수 있지만, 깊은 전문성은 견고한 토대가 될 것입니다. A: 저도 그렇게 생각하지만, 제 영어는 이미 괜찮아서 경쟁 우위(優位, ưu thế)를 얻기 위해 _____ 언어를 배우고 싶습니다. B: 그렇다면 중국어나 일본어를 고려해볼 만합니다. 이들은 큰 시장이며 해당 언어를 아는 인력에 대한 수요가 많기 때문입니다.
질문:
B는 A가 경쟁 우위를 얻기 위해 어떤 언어를 배우는 것을 고려해보라고 제안합니까?
- A. 영어.
- B. 프랑스어.
- C. 중국어 또는 일본어.
- D. 스페인어.
답변
정답: C. 중국어 또는 일본어. 설명: B는 "tiếng Trung hoặc tiếng Nhật sẽ là những lựa chọn đáng cân nhắc" (중국어나 일본어를 고려해볼 만합니다)라고 조언합니다.
질문 9
🔊 오디오 스크립트 (먼nhóm) đọc
A: Với sự phát triển như vũ bão của trí tuệ nhân tạo, liệu trong tương lai có nhiều ngành nghề sẽ bị thay thế hoàn toàn không anh?
B: Chắc chắn là có sự thay đổi, nhưng "thay thế hoàn toàn" thì tôi không nghĩ vậy. AI sẽ trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực, giúp con người tập trung vào những công việc đòi hỏi sự sáng tạo, tư duy phản biện và cảm xúc. Thay vì bị thay thế, chúng ta sẽ học cách làm việc cùng AI.
A: Vậy theo anh, kỹ năng nào sẽ trở nên quan trọng nhất để thích nghi với kỷ nguyên AI?
B: Kỹ năng giải quyết vấn đề phức tạp, tư duy hệ thống và khả năng học hỏi suốt đời sẽ là chìa khóa. Đặc biệt là khả năng đặt câu hỏi đúng và sử dụng AI một cách hiệu quả để tìm ra giải pháp.
한국어 번역: A: 인공지능(人工智能, trí tuệ nhân tạo)의 폭발적인 발전으로 인해 미래에 많은 직업이 완전히 대체될까요? B: 분명 변화는 있겠지만, "완전히 대체"되지는 않을 것이라고 생각합니다. AI는 인간이 창의성, 비판적 사고, 감성을 요구하는 작업에 집중하도록 돕는 강력한 지원 도구가 될 것입니다. 대체되기보다는 AI와 함께 일하는 방법을 배울 것입니다. A: 그럼 언니(누나) 생각에는 AI 시대에 적응하기 위해 어떤 기술이 가장 중요해질까요? B: 복잡한 문제 해결 능력, 시스템 사고, 그리고 평생 학습 능력이 핵심이 될 것입니다. 특히 올바른 질문을 던지고 AI를 효과적으로 사용하여 해결책을 찾는 능력이 중요합니다.
질문:
B에 따르면, AI 시대에 적응하기 위한 가장 중요한 기술은 무엇입니까?
- A. 프로그래밍 기술.
- B. 암기력.
- C. 복잡한 문제 해결, 시스템 사고, 평생 학습.
- D. 수동 노동 기술.
답변
정답: C. 복잡한 문제 해결, 시스템 사고, 평생 학습. 설명: B는 "Kỹ năng giải quyết vấn đề phức tạp, tư duy hệ thống và khả năng học hỏi suốt đời sẽ là chìa khóa" (복잡한 문제 해결 능력, 시스템 사고, 그리고 평생 학습 능력이 핵심이 될 것입니다)라고 명시적으로 말합니다.
이 시험의 어휘
| Vietnamese | 한국어 | Used in Question |
|---|---|---|
| khúc mắc | 복잡한 문제, 난관 | Q1 |
| pháp lý | 법적 | Q1 |
| quyền sở hữu trí tuệ | 지적 재산권(知的財産権) | Q1 |
| phòng pháp chế | 법무팀 | Q1 |
| rà soát | 검토하다, 철저히 조사하다 | Q1 |
| gay rồi | 문제 발생, 심각해졌다 | Q1 |
| nguồn vốn đầu tư | 투자 자본 | Q1 |
| tái cơ cấu | 재편성(再編成), 구조 조정 | Q2 |
| nghe phong thanh | 소문을 듣다 | Q2 |
| tối ưu hóa | 최적화하다 | Q2 |
| cắt giảm nhân sự | 인력 감축 | Q2 |
| văn hóa doanh nghiệp | 기업 문화 | Q2 |
| giá trị cốt lõi | 핵심 가치(核心價値) | Q2 |
| mai một | 사라지다, 쇠퇴하다 | Q2 |
| lạm phát toàn cầu | 전 세계적인 인플레이션 | Q3 |
| thắt chặt chi tiêu | 지출을 긴축하다 | Q3 |
| doanh nghiệp xuất khẩu | 수출 기업 | Q3 |
| ngành hàng không thiết yếu | 비필수 부문/상품 | Q3 |
| đa dạng hóa thị trường | 시장을 다변화하다 | Q3 |
| thị trường ngách | 틈새시장 | Q3 |
| năng lực cạnh tranh | 경쟁력(競爭力) | Q3 |
| khởi nghiệp | 창업(創業), 기업가 정신 | Q4 |
| tinh thần thép | 강인한 정신, 불굴의 의지 | Q4 |
| biến động | 변동하는, 불안정한 | Q4 |
| chiến lược tiếp thị | 마케팅 전략(戰略) | Q5 |
| tạo sự khác biệt | 차별화하다 | Q5 |
| gắn kết cảm xúc | 정서적 연결 | Q5 |
| không bị loãng | 희석되지 않다 | Q5 |
| thông điệp cốt lõi | 핵심 메시지 | Q5 |
| chân thực và độc đáo | 진정성과 독창성 | Q5 |
| đổi mới sáng tạo | 혁신(革新), 창의적 혁신 | Q6 |
| môi trường làm việc truyền thống | 전통적인 업무 환경 | Q6 |
| chấp nhận rủi ro | 위험을 감수하다 | Q6 |
| bị trừng phạt | 처벌받다 | Q6 |
| công nhận và khen thưởng | 인정하고 보상하다 | Q6 |
| phá vỡ những lối mòn cũ | 오래된 습관/방식을 깨뜨리다 | Q6 |
| lãnh đạo nêu gương | 모범을 보이는 리더십 | Q6 |
| minh bạch hóa | 투명하게 만들다 | Q6 |
| biến đổi khí hậu | 기후 변화(氣候變化) | Q7 |
| hậu quả nặng nề | 심각한 결과(結果) | Q7 |
| đảo ngược xu hướng | 추세를 되돌리다 | Q7 |
| đồng thuận và hành động quyết liệt | 합의와 단호한 행동 | Q7 |
| cộng đồng cá nhân | 개별 공동체(共同體) | Q7 |
| tiết kiệm năng lượng | 에너지 절약 | Q7 |
| giảm rác thải nhựa | 플라스틱 쓰레기 감소 | Q7 |
| phát triển chuyên môn | 전문성 개발 | Q8 |
| tính ứng dụng cao | 높은 적용 가능성 | Q8 |
| nền tảng vững chắc | 견고한 토대 | Q8 |
| lợi thế cạnh tranh | 경쟁 우위(優位) | Q8 |
| nhu cầu về nhân lực | 인력 수요 | Q8 |
| phát triển như vũ bão | 폭발적인 발전 | Q9 |
| trí tuệ nhân tạo | 인공지능(人工智能) | Q9 |
| thay thế hoàn toàn | 완전히 대체되다 | Q9 |
| công cụ hỗ trợ đắc lực | 강력한 지원 도구 | Q9 |
| tư duy phản biện | 비판적 사고(批判的 思考) | Q9 |
| kỷ nguyên AI | AI 시대 | Q9 |
| giải quyết vấn đề phức tạp | 복잡한 문제 해결 | Q9 |
| tư duy hệ thống | 시스템 사고(思考) | Q9 |
| học hỏi suốt đời | 평생 학습 | Q9 |
C2 듣기를 위한 팁
- 복잡한 베트남어 대화에서 미묘한 단서, 억양, 어조에 세심한 주의를 기울이십시오. 이는 문자적 의미를 넘어 중요한 의미를 전달하는 경우가 많습니다.
- 다양한 관용어구와 구어체 표현에 익숙해지십시오. C2 수준의 대화에서는 직접적인 번역으로는 이해할 수 없는 미묘한 언어가 자주 사용됩니다.
- 주요 요점을 요약하고 화자의 태도나 숨겨진 의도를 추론하려고 노력함으로써 능동적인 듣기를 연습하십시오. 이는 개별 문장 이해를 넘어섭니다.
- C2 자료는 더 넓은 범위의 주제와 맥락을 다룰 것이므로, 특히 고급 및 전문 용어에 대한 어휘력을 향상시키십시오.