đành rằng 对比 cho dù — 纵然 / 即使

B2

快速解答

đành rằngcho dù 都引入让步从句,但它们在细微差别和应用上有所不同。đành rằng 用于承认一个现有且通常不理想的事实或让步,然后提出对比观点,大致翻译为“诚然”、“的确”。另一方面,cho dù 意思是“即使”或“无论”,它引入一个假设或实际条件,而该条件并不会改变主句的结果。

对比表格

特点đành rằngcho dù
核心含义诚然,的确,承认即使,无论,不管怎样
让步类型承认一个已存在或被接受的事实/情况,常带有一种无奈感。引入一个假设或实际条件,该条件不改变结果。
强调在提出反论之前,接受一个事实(通常是负面的)。条件与主句事实的无关性。
常见搭配Thường đi với nhưng (but), tuy nhiên (however).Thường đi với thì (then), vẫn (still).
正式程度略显正式,有时带有无奈的语气。通用,可正式也可非正式。
示例

Đành rằng công việc khó khăn, nhưng chúng ta không thể bỏ cuộc.

诚然工作很困难,但我们不能放弃。

Cho dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi dã ngoại.

即使下雨,我们仍然会去野餐。

详细解释

在学习越南语时,理解听起来相似的连词之间的细微差别对于达到流利程度至关重要。Đành rằngcho dù 都引入让步从句,但它们的具体应用有所不同。

Đành rằng (汉越词:đản nhưỡng - 意为“承担/忍受”和“屈服/允许/说”) 用于承认或让步一个观点,通常是一个消极或不理想的观点,然后在引入一个对比或反驳论点之前。它设定了一个预期,即后面的从句将在某种程度上缓解或解释所让步的观点。可以理解为在说:“我承认X是真的,但是......”或“诚然X是事实,然而......”。它常带有一丝无奈或正式的语气。这种结构常见于论证、辩论或表达平衡观点时。它暗示,尽管最初的陈述是真实的,但这并不代表全部情况,也不改变说话者的主要信念。

Cho dù (汉越词:dữ do - 意为“给予/允许”和“跟随/遵从”,暗示“即使允许其发生”) 意思是“即使”、“无论”或“不管怎样”。它引入一个假设性或实际的条件,并强调主句的结果不会因该条件而改变。与承认现有事实的đành rằng不同,cho dù通常着眼于潜在或想象中的情景。它强调主句的坚定性或必然性,无论前面的条件如何。它用途广泛,可用于未来事件、过去情况或普遍真理。在主句中常接 thì(那么)或 vẫn(仍然)。

例句对比例举

Đành rằng giá cả có hơi cao, nhưng chất lượng sản phẩm này rất đáng tiền.

诚然价格有点高,但这款产品的质量非常物有所值。

Cho dù giá có cao đến mấy, tôi vẫn muốn mua nó vì chất lượng tốt.

即使价格再高,我还是想买它,因为质量好。

Đành rằng anh ấy đã mắc lỗi, nhưng anh ấy cũng đã cố gắng sửa chữa.

诚然他犯了错误,但他也在努力改正。

Cho dù anh ấy có mắc lỗi đi chăng nữa, chúng tôi vẫn sẽ ủng hộ anh ấy.

即使他犯了错误,我们仍然会支持他。

Đành rằng việc học rất vất vả, nhưng tương lai tươi sáng đang chờ đợi.

诚然学习很辛苦,但光明的未来在等待着。

Cho dù việc học có vất vả đến đâu, tôi cũng không bao giờ bỏ cuộc.

即使学习再辛苦,我也绝不放弃。

Đành rằng kế hoạch này có rủi ro, nhưng lợi ích tiềm năng là rất lớn.

诚然这个计划有风险,但潜在收益非常大。

Cho dù có bất kỳ rủi ro nào xảy ra, chúng tôi vẫn sẽ tiến hành dự án.

即使发生任何风险,我们仍然会继续推进项目。

Đành rằng anh không thể đến dự, nhưng mong anh thông cảm cho tôi.

诚然你不能出席,但我希望你能理解我。

Cho dù anh có bận đến mấy, anh vẫn nên dành thời gian cho gia đình.

即使你再忙,也应该为家人腾出时间。

常见模式

Đành rằng A 但 B: 这是一个非常常见的结构,其中“A”是让步点,“B”是反驳论点或尽管有“A”仍然成立的主要观点。“nhưng”(但是)通常会明确指出。

示例:Đành rằng trời mưa, nhưng chúng tôi vẫn phải đi làm. (诚然下雨了,但我们仍然要去上班。)

Cho dù A(那么/仍然)B: “A”是条件,“B”是保持不变的结果。主句中的“thì”(那么)或“vẫn”(仍然)强烈强调了B的坚定不移的性质。

示例:Cho dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi làm. (即使下雨,我们仍然要去上班。)

常见错误

错误 1 — 将 cho dù 用于承认不可否认的既定事实

学习者有时会错误地使用 cho dù,当他们本意是让步一个已知的真理,而非假设条件时。

❌ Cho dù anh ấy tài năng, nhưng tính cách anh ấy khó chịu.

✅ Đành rằng anh ấy tài năng, nhưng tính cách anh ấy khó chịu.

错误原因及修正方法: 第一句话暗示了一个假设性的“即使他有才华”,这与承认现有特质(他的才华)的语境不符。Đành rằng 正确地表达了“诚然他有才华”,从而引出他个性的对比。

错误 2 — 将 đành rằng 用于纯粹假设的未来情景

Đành rằng 主要用于承认现有事实或过去事件,而不是引入可能发生也可能不发生的纯粹假设性未来条件。

❌ Đành rằng bạn không giúp, tôi vẫn sẽ làm được.

✅ Cho dù bạn không giúp, tôi vẫn sẽ làm được.

错误原因及修正方法: 这句话描述了一个未来假设情景(“如果你不帮忙”)。Đành rằng 暗示对当前或既定事实的让步。Cho dù 非常适合这种“即使”的情景,强调缺乏帮助也不会阻止结果。

错误 3 — 误用“无论如何”的强调

虽然两者都涉及让步,但 cho dù 强烈表达“无论如何”或“不顾情况”的含义,这并非 đành rằng 的主要功能。

❌ Đành rằng khó khăn thế nào, chúng ta vẫn phải tiến lên.

✅ Cho dù khó khăn thế nào, chúng ta vẫn phải tiến lên.

错误原因及修正方法: 短语“khó khăn thế nào”(无论多么困难)暗示了一系列可能的困难,这最好由 cho dù(“即使它以任何方式都困难”或“无论多么困难”)来表达。Đành rằng 更适合承认某个特定的困难:“Đành rằng chúng ta đang đối mặt với khó khăn (này), nhưng...” (诚然我们正面临这个困难,但是......)。

小测试

đành rằngcho dù 填空:

  1. _____ công việc này có nhiều thử thách, nhưng tôi tin chúng tôi sẽ thành công.

提示:你正在承认一个既定事实(许多挑战),然后陈述你的信心。

答案
  1. Đành rằng công việc này có nhiều thử thách, nhưng tôi tin chúng tôi sẽ thành công。

解释:Đành rằng 在此用于让步许多挑战的现有现实,并与说话者对成功的信念形成对比。

  1. _____ bạn có nói gì đi nữa, tôi vẫn giữ vững lập trường của mình.

提示:这表达了一个假设情景(“你可能会说什么”),但不会改变说话者的立场。

答案
  1. Cho dù bạn có nói gì đi nữa, tôi vẫn giữ vững lập trường của mình。

解释:Cho dù 适用于“即使”或“无论你说什么”,强调结果(保持立场)不受条件影响。

  1. _____ trời mưa rất to sáng nay, nhưng cô ấy vẫn đến đúng giờ.

提示:你正在承认一个特定的、已知的过去事件(大雨),然后指出一个令人惊讶的结果。

答案
  1. Đành rằng trời mưa rất to sáng nay, nhưng cô ấy vẫn đến đúng giờ。

解释:Đành rằng 让步了下大雨这个已知事实,然后是令人惊讶的准时。这是对事实情况的承认。

Related Articles

Share: