상황 설명
이 대화는 은행 고객과 은행 직원 사이에서 전화상으로 진행됩니다. 고객은 자신의 계좌에서 승인되지 않은 거래를 발견했으며, 해당 청구에 이의를 제기하고, 설명을 요청하며, 취소 절차를 시작하기 위해 전화하고 있습니다.
대화
A: Xin chào, tôi là Trần Minh Anh. Tôi đang gọi đến để tìm hiểu về một giao dịch bất thường và có vẻ không hợp lệ đã xuất hiện trên tài khoản thanh toán của tôi.
A: 안녕하세요, 쩐 민 아인입니다. 제 당좌 예금 계좌에 나타난 비정상적이고 유효하지 않은 것으로 보이는 거래에 대해 문의하기 위해 전화했습니다.
B: Vâng, xin chào quý khách Minh Anh. Để chúng tôi có thể tra cứu thông tin một cách chính xác nhất, xin quý khách vui lòng cung cấp số tài khoản hoặc mã khách hàng đã đăng ký với ngân hàng ạ.
B: 네, 안녕하세요 민 아인 고객님. 가장 정확하게 정보를 조회할 수 있도록, 은행에 등록된 계좌 번호나 고객 ID를 제공해 주시겠습니까?
A: Chắc chắn rồi. Số tài khoản của tôi là 1234567890. Tôi nhận thấy có một khoản phí 5.000.000 đồng được ghi nợ vào ngày 15 tháng 11 từ một đơn vị tên là 'Dịch vụ Thanh toán XYZ' mà tôi khẳng định mình chưa từng thực hiện hoặc ủy quyền cho bất kỳ ai.
A: 물론입니다. 제 계좌 번호는 1234567890입니다. 11월 15일에 'XYZ 결제 서비스'라는 단체로부터 5,000,000 동이 인출된 것을 확인했는데, 저는 그 거래를 한 적도, 누구에게도 승인한 적이 없다고 단언합니다.
B: Tôi đã ghi nhận số tài khoản và thông tin giao dịch của quý khách. Xin quý khách vui lòng giữ máy trong giây lát để tôi kiểm tra chi tiết trên hệ thống giao dịch của ngân hàng chúng tôi. Chúng tôi sẽ cố gắng tìm ra nguyên nhân của khoản phí này.
B: 고객님의 계좌 번호와 거래 정보를 기록했습니다. 저희 은행 거래 시스템에서 세부 정보를 확인하는 동안 잠시만 기다려 주십시오. 저희가 이 요금의 원인을 파악하기 위해 노력하겠습니다.
B: Cảm ơn quý khách đã kiên nhẫn chờ đợi. Tôi đã xác định được giao dịch mà quý khách đề cập. Đây là một khoản thanh toán trực tuyến được thực hiện qua cổng thanh toán điện tử của một bên thứ ba.
B: 기다려 주셔서 감사합니다. 고객님께서 언급하신 거래를 확인했습니다. 이는 제3자 전자 결제 게이트웨이를 통해 이루어진 온라인 결제입니다.
A: Thật sự không thể nào! Tôi chưa bao giờ mua sắm hay sử dụng dịch vụ của bất kỳ bên thứ ba nào liên quan đến 'Dịch vụ Thanh toán XYZ', và tôi cũng không hề chia sẻ thông tin thẻ hay tài khoản của mình. Liệu có khả năng đây là một sự nhầm lẫn nghiêm trọng hoặc thậm chí là hoạt động gian lận không?
A: 정말 불가능합니다! 저는 'XYZ 결제 서비스'와 관련된 어떤 제3자로부터도 물건을 구매하거나 서비스를 이용한 적이 없으며, 제 카드나 계좌 정보를 공유한 적도 없습니다. 이것이 심각한 실수이거나 심지어 사기 행위일 가능성이 있습니까?
B: Chúng tôi hoàn toàn thấu hiểu sự băn khoăn của quý khách. Dựa trên dữ liệu hiện có, giao dịch này được ghi nhận là hợp lệ từ phía cổng thanh toán. Tuy nhiên, chúng tôi có thể ngay lập tức khởi động quy trình tra soát giao dịch cho quý khách để điều tra sâu hơn.
B: 고객님의 우려를 충분히 이해합니다. 현재 가용 데이터에 따르면 이 거래는 결제 게이트웨이 측에서는 유효한 것으로 기록되어 있습니다. 하지만 저희는 고객님을 위해 즉시 거래 이의 제기 절차를 시작하여 더 심층적으로 조사할 수 있습니다.
A: Vậy quy trình tra soát này sẽ diễn ra như thế nào? Tôi cần chuẩn bị những giấy tờ hay thông tin gì để hỗ trợ quá trình này, và quan trọng hơn là thời gian xử lý dự kiến để tôi có thể nhận được phản hồi chính thức?
A: 그렇다면 이 이의 제기 절차는 어떻게 진행됩니까? 이 절차를 지원하기 위해 어떤 서류나 정보가 필요하며, 더 중요한 것은 공식적인 답변을 받기 위한 예상 처리 시간은 얼마입니까?
B: Quý khách sẽ cần điền vào mẫu đơn tra soát giao dịch chuyên dụng của ngân hàng chúng tôi, có thể tải về từ website chính thức hoặc nhận tại bất kỳ chi nhánh nào. Kèm theo đơn là bất kỳ bằng chứng nào quý khách có thể cung cấp, chẳng hạn như sao kê thẻ tín dụng, lịch sử giao dịch trực tuyến, hoặc email xác nhận không đặt hàng. Thời gian xử lý trung bình dao động từ 7 đến 10 ngày làm việc, tùy thuộc vào sự hợp tác và phản hồi từ phía đơn vị thụ hưởng.
B: 고객님께서는 저희 은행의 전용 거래 이의 제기 양식을 작성하셔야 하며, 이는 공식 웹사이트에서 다운로드하거나 모든 지점에서 받을 수 있습니다. 양식에는 신용 카드 명세서, 온라인 거래 내역 또는 주문하지 않았음을 확인하는 이메일과 같이 고객님께서 제공할 수 있는 모든 증거를 첨부해야 합니다. 평균 처리 시간은 수취 기관의 협조와 응답에 따라 7~10영업일이 소요됩니다.
A: Tôi rất mong ngân hàng có thể ưu tiên xử lý trường hợp này, vì khoản tiền khá lớn và tôi thực sự lo ngại đây có thể là một hình thức lừa đảo tinh vi hoặc tài khoản của tôi đã bị xâm nhập một cách bất hợp pháp. Có biện pháp nào để tạm thời bảo vệ số tiền này không?
A: 금액이 상당히 크고 이것이 정교한 형태의 사기이거나 제 계좌가 불법적으로 침해되었을 가능성에 대해 진심으로 우려하고 있으므로, 은행에서 이 사건을 우선적으로 처리해 주시기를 간절히 바랍니다. 이 금액을 일시적으로 보호할 수 있는 조치가 있습니까?
B: Chúng tôi sẽ ghi nhận mức độ khẩn cấp trong yêu cầu của quý khách. Mặc dù chúng tôi không thể trực tiếp 'tạm khóa' một giao dịch đã hoàn tất, nhưng để đảm bảo an toàn tối đa cho tài khoản, chúng tôi khuyến nghị quý khách nên yêu cầu khóa thẻ hiện tại và cấp lại một thẻ mới ngay lập tức. Điều này sẽ ngăn chặn mọi rủi ro tiềm ẩn trong tương lai.
B: 고객님의 요청에 대한 긴급성을 인지하겠습니다. 완료된 거래를 직접 '일시 정지'할 수는 없지만, 계좌의 최대 보안을 보장하기 위해 현재 카드를 차단하고 즉시 새 카드를 재발급받을 것을 권장합니다. 이는 향후 발생할 수 있는 모든 잠재적 위험을 방지할 것입니다.
A: Vậy thì tôi sẽ sắp xếp thời gian đến chi nhánh gần nhất để hoàn tất đơn tra soát và đồng thời yêu cầu khóa thẻ cũ, cấp lại thẻ mới. Sau khi nộp đơn và thực hiện các bước đó, tôi nên liên hệ qua kênh nào hoặc ai để theo dõi tiến độ và nhận được thông báo cập nhật?
A: 그렇다면 가장 가까운 지점에 방문하여 이의 제기 양식을 작성하고 동시에 이전 카드를 차단하고 새 카드를 재발급받도록 하겠습니다. 양식을 제출하고 이러한 조치를 취한 후에는 진행 상황을 추적하고 업데이트를 받기 위해 어떤 채널이나 누구에게 연락해야 합니까?
B: Quý khách có thể liên hệ tổng đài Chăm sóc khách hàng của chúng tôi theo số 1900-xxxx và cung cấp mã tra soát sẽ được in rõ trên biên nhận khi quý khách nộp đơn. Ngoài ra, quý khách cũng có thể theo dõi trạng thái yêu cầu của mình một cách thuận tiện thông qua ứng dụng ngân hàng di động của chúng tôi. Chúng tôi cam kết sẽ nỗ lực hết mình để giải quyết vấn đề của quý khách một cách nhanh chóng và minh bạch nhất.
B: 고객님께서는 1900-xxxx로 저희 고객 서비스 핫라인에 연락하여 양식을 제출할 때 영수증에 명확하게 인쇄될 이의 제기 코드를 제공할 수 있습니다. 또한, 저희 모바일 뱅킹 애플리케이션을 통해 요청 상태를 편리하게 추적할 수도 있습니다. 저희는 고객님의 문제를 가장 빠르고 투명하게 해결하기 위해 최선을 다할 것을 약속드립니다.
A: Tôi rất cảm kích sự hỗ trợ và hướng dẫn tận tình của chị/anh. Tôi thực sự hy vọng vấn đề này sẽ được điều tra kỹ lưỡng và giải quyết một cách thỏa đáng, công bằng trong thời gian sớm nhất. Chúc chị/anh và ngân hàng một ngày làm việc hiệu quả.
A: 귀하의 세심한 지원과 안내에 진심으로 감사드립니다. 이 문제가 철저히 조사되어 가능한 한 빨리 만족스럽고 공정하게 해결되기를 진심으로 바랍니다. 귀하와 은행의 효율적인 업무를 기원합니다.
B: Chúng tôi rất hân hạnh được hỗ trợ quý khách và xin lỗi vì sự bất tiện này. Chúc quý khách một ngày tốt lành ạ.
B: 고객님을 지원하게 되어 매우 기쁘며 불편을 드려 죄송합니다. 좋은 하루 보내십시오.
주요 어휘
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| Giao dịch bất thường | 비정상/이상 거래 (非正常/異常 交易) | Tôi nhận thấy một giao dịch bất thường trị giá 10 triệu đồng trên sao kê của tôi. |
| Tra cứu thông tin | 정보 조회 (情報 照會) | Nhân viên ngân hàng đang tra cứu thông tin tài khoản của khách hàng. |
| Khoản phí | 수수료/요금 (手數料/料金) | Có một khoản phí dịch vụ hàng tháng được tự động trừ vào tài khoản của tôi. |
| Đơn vị | 단체/업체 (團體/業體) | Chúng tôi đang điều tra về đơn vị đã thực hiện giao dịch này. |
| Ủy quyền | 위임하다/승인하다 (委任/承認) | Tôi chưa từng ủy quyền cho ai rút tiền từ tài khoản của mình. |
| Cổng thanh toán điện tử | 전자 결제 게이트웨이 (電子 決濟 Gateway) | Giao dịch được thực hiện thông qua một cổng thanh toán điện tử. |
| Tra soát giao dịch | 거래 이의 제기/거래 조사 (去來 異議 提起/去來 調査) | Bạn cần nộp đơn tra soát giao dịch trong vòng 30 ngày kể từ ngày phát sinh. |
| Bằng chứng | 증거 (證據) | Xin vui lòng cung cấp mọi bằng chứng có thể để hỗ trợ yêu cầu của bạn. |
| Sao kê thẻ tín dụng | 신용카드 명세서 (信用카드 明細書) | Tôi cần kiểm tra sao kê thẻ tín dụng để đối chiếu các khoản chi tiêu. |
| Lừa đảo | 사기 (詐欺) | Đó có thể là một chiêu trò lừa đảo qua mạng. |
| Tài khoản bị xâm nhập | 계좌 침해/해킹 (計座 侵害/Hacking) | Nếu nghi ngờ tài khoản bị xâm nhập, hãy liên hệ ngân hàng ngay lập tức. |
| Tạm khóa | 일시 정지/잠금 (一時 停止/잠금) | Chúng tôi có thể tạm khóa thẻ của bạn để ngăn chặn các giao dịch trái phép. |
| Cấp lại thẻ | 카드 재발급 (카드 再發給) | Sau khi thẻ bị mất, tôi đã yêu cầu ngân hàng cấp lại thẻ mới. |
| Biên nhận | 영수증 (領收證) | Đừng quên giữ lại biên nhận giao dịch để đối chiếu sau này. |
| Thỏa đáng | 만족스러운/적절한 (滿足-/適切-) | Chúng tôi hy vọng sẽ tìm được giải pháp thỏa đáng cho cả hai bên. |
문화 참고 사항
팁: 베트남 고객 서비스, 특히 금융 기관을 다룰 때에는 정중함과 격식이 매우 중요합니다. "quý khách" (존경하는 고객님)과 같은 경어체 호칭과 격식 있는 대명사를 사용하는 것이 일반적입니다. 요청하거나 정보를 제공할 때, 특히 불만이나 우려를 표할 때 문장 끝에 "ạ"와 같은 정중한 조사를 사용하면 존경과 겸손의 의미가 더해집니다.
팁: 베트남 문화는 일반적으로 인내심을 중요하게 여기지만, 잠재적인 금융 사기와 같은 심각한 상황에서는 긴급성을 표현하는 것이 허용됩니다. 그러나 이는 즉각적인 조치를 요구하기보다는 고객이 "은행에서 이 사건을 우선적으로 처리해 주시기를 간절히 바랍니다. 왜냐하면 제가 우려하는 바가 있기 때문입니다..."와 같이 정중하고 명확한 이유를 들어 표현해야 합니다.
팁: 베트남 은행과 거래 이의 제기와 같은 복잡한 문제로 소통할 때는 꼼꼼한 기록 유지가 필수적입니다. 여기에는 모든 거래 영수증, 이메일 확인서, 은행 명세서, 그리고 은행과의 모든 소통 기록이 포함됩니다. 이러한 문서는 조사 과정에서 주장을 뒷받침하는 중요한 증거로 활용됩니다.
팁: 중요하고 복잡한 은행 업무의 경우, 베트남에서는 전화나 온라인 채널에만 의존하기보다 실제 지점을 직접 방문하는 것이 종종 선호되며 더 효과적일 수 있습니다. 이는 실물 서류를 직접 제출하고, 은행 직원과 대면하여 명확한 설명을 들을 수 있게 하며, 개인적인 상호작용 덕분에 때로는 절차를 신속하게 처리하는 데 도움이 될 수 있습니다.
연습 문제
1. Tôi muốn _____ về một khoản phí lạ trên tài khoản của tôi. (문의하다)
정답
tìm hiểu
2. Bạn có thể vui lòng _____ số tài khoản của bạn được không? (제공하다)
정답
cung cấp
3. Tôi hoàn toàn không _____ cho giao dịch này. (승인하다)
정답
ủy quyền
4. Ngân hàng sẽ giúp tôi _____ giao dịch này. (이의 제기하다)
정답
tra soát
5. Tôi cần mang theo _____ để chứng minh giao dịch không đúng. (증거)
정답
bằng chứng
유용한 표현
Tôi muốn khiếu nại về một giao dịch.
거래에 대해 민원을 제기하고 싶습니다.
Khoản tiền này đã được ghi nợ vào tài khoản của tôi.
이 금액이 제 계좌에서 인출되었습니다.
Tôi tin rằng đây là một lỗi hệ thống.
저는 이것이 시스템 오류라고 생각합니다.
Xin vui lòng cung cấp biên lai giao dịch.
거래 영수증을 제공해 주십시오.
Bạn có thể giải thích chi tiết hơn về khoản phí này không?
이 요금에 대해 더 자세히 설명해 주시겠습니까?
Thời gian giải quyết dự kiến là bao lâu?
예상 해결 시간은 얼마나 걸립니까?
Tôi muốn yêu cầu hoàn tiền.
환불을 요청하고 싶습니다.