공항 및 비행 — 베트남어 여행 어휘

A2

핵심 어휘

낯선 나라의 공항을 이용하고 비행기를 타는 것은 위협적으로 느껴질 수 있지만, 이 필수적인 베트남어 단어와 구문만 있다면 체크인을 하고, 탑승구를 찾고, 공항 직원과 효과적으로 소통할 수 있을 것입니다. 이 A2 레벨 어휘는 여행 중에 마주칠 실용적인 용어에 초점을 맞추고 있습니다.

Tiếng Việt Meaning Example
sân bay 공항 Sân bay quốc tế Nội Bài ở Hà Nội.
máy bay 비행기 Máy bay sẽ cất cánh sau một giờ nữa.
chuyến bay 항공편 Chuyến bay của tôi đến lúc 2 giờ chiều.
vé máy bay 항공권 Tôi đã đặt vé máy bay đi Đà Nẵng.
hành khách (승객/乘客) (Hán-Việt: Hành 客 'traveler/guest') 승객 Tất cả hành khách hãy đến cổng số 5.
phi công (조종사/操縱士) (Hán-Việt: Phi 飛 'fly'/Công 工 'worker') 조종사 Phi công chào đón hành khách trên máy bay.
tiếp viên hàng không (승무원/乘務員) (Hán-Việt: Tiếp 接 'receive'/Viên 員 'staff'/Hàng 航 'airline'/Không 空 'air') 승무원 Tiếp viên hàng không phục vụ đồ uống.
nhà ga 터미널 Nhà ga T2 dành cho các chuyến bay quốc tế.
cổng (탑승) 게이트 Chuyến bay của bạn khởi hành từ cổng số 12.
cửa khẩu (관문/關門) (Hán-Việt: Cửa 口 'gate/opening'/Khẩu 關 'pass/border') 국경 검문소 / 세관 Bạn phải qua cửa khẩu để nhập cảnh.
khu vực chờ 대기 구역 Xin vui lòng chờ ở khu vực chờ.
kiểm tra an ninh (보안 검색/保安檢索) (Hán-Việt: Kiểm 檢 'check'/Tra 查 'examine'/An 安 'peace'/Ninh 寧 'quiet') 보안 검색 Chúng ta cần đi qua kiểm tra an ninh.
làm thủ tục (수속/手續) (Hán-Việt: Thủ 手 'procedure'/Tục 續 'continue') 체크인 (수속) Tôi muốn làm thủ tục cho chuyến bay đi Huế.
hành lý (수하물/手荷物) (Hán-Việt: Hành 行 'travel'/Lý 李 'baggage') 수하물 / 짐 Bạn có hành lý ký gửi không?
vali 여행 가방 Tôi có một cái vali và một túi xách.
hộ chiếu (여권/旅券) (Hán-Việt: Hộ 護 'protect'/Chiếu 照 'document') 여권 Xin vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của bạn.
thị thực (사증/査證) (Hán-Việt: Thị 視 'see'/Thực 實 'verify') 비자 Bạn có cần thị thực để vào Việt Nam không?
xuất cảnh (출국/出國) (Hán-Việt: Xuất 出 'exit'/Cảnh 境 'border') 출국 심사 Sau khi làm thủ tục, bạn sẽ qua xuất cảnh.
nhập cảnh (입국/入國) (Hán-Việt: Nhập 入 'enter'/Cảnh 境 'border') 입국 심사 Hành khách quốc tế phải làm thủ tục nhập cảnh.
khởi hành (출발/出發) (Hán-Việt: Khởi 啟 'start'/Hành 行 'travel') 출발 Giờ khởi hành của chuyến bay là 8 giờ sáng.
đến 도착 Thời gian đến dự kiến là 5 giờ chiều.
trễ chuyến/chậm chuyến 항공편 지연 Chuyến bay của tôi bị trễ hai tiếng.
quá cảnh (경유/經由) (Hán-Việt: Quá 過 'pass'/Cảnh 境 'border') 경유 / 환승 Tôi có một chuyến bay quá cảnh ở Bangkok.
chuyến bay nội địa (국내선/國內線) (Hán-Việt: Nội 內 'inside'/Địa 地 'land') 국내선 항공편 Chuyến bay nội địa đi TP.HCM.
chuyến bay quốc tế (국제선/國際線) (Hán-Việt: Quốc 國 'nation'/Tế 際 'world') 국제선 항공편 Đây là chuyến bay quốc tế từ Hà Nội đi Paris.
ghế 좌석 Ghế của tôi là 23A.
thẻ lên máy bay 탑승권 Bạn cần có thẻ lên máy bay để vào cổng.
băng chuyền hành lý 수하물 수취대 Hành lý của bạn sẽ ra ở băng chuyền số 3.

유용한 표현

이 구문들은 공항에서 흔히 겪는 상황을 헤쳐나가는 데 도움이 될 것입니다.

Tôi muốn làm thủ tục cho chuyến bay đi Hà Nội.

하노이행 항공편 체크인을 하고 싶습니다.

Chuyến bay này đi đâu ạ?

이 비행기는 어디로 가나요?

Cổng số mấy ạ?

몇 번 게이트인가요?

Xin cho tôi xem hộ chiếu và thẻ lên máy bay.

여권과 탑승권을 보여주세요.

Chuyến bay của tôi bị trễ.

제 항공편이 지연되었습니다.

Tôi có thể ngồi gần cửa sổ không?

창가 좌석에 앉을 수 있을까요?

Hành lý của tôi có bị quá cân không?

제 수하물이 초과 중량인가요?

Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu ạ?

실례합니다, 화장실이 어디인가요?

Bạn có thể giúp tôi tìm chỗ ngồi không?

제 좌석을 찾는 것을 도와주실 수 있나요?

예시 대화

다음은 체크인 시 공항 직원과 나눌 수 있는 짧은 대화입니다.

Hành khách: Chào anh/chị, tôi muốn làm thủ tục chuyến bay đi Sài Gòn ạ.

승객: 안녕하세요, 사이공행 항공편 체크인을 하고 싶습니다.

Nhân viên: Vâng, xin cho tôi xem hộ chiếu và vé máy bay ạ.

직원: 네, 여권과 항공권을 보여주세요.

Hành khách: Đây ạ.

승객: 여기 있습니다.

Nhân viên: Hành lý của bạn có hành lý ký gửi không?

직원: 부칠 수하물이 있으신가요?

Hành khách: Có, một vali và một túi xách ạ.

승객: 네, 여행 가방 하나와 핸드백 하나요.

Nhân viên: Được rồi. Chuyến bay của bạn khởi hành từ cổng số 10.

직원: 알겠습니다. 손님의 항공편은 10번 게이트에서 출발합니다.

Hành khách: Mấy giờ máy bay cất cánh ạ?

승객: 비행기는 몇 시에 이륙하나요?

Nhân viên: 10 giờ sáng. Bạn nên đến cổng sớm.

직원: 오전 10시입니다. 게이트에 일찍 도착하시는 것이 좋습니다.

Hành khách: Cảm ơn anh/chị nhiều ạ.

승객: 정말 감사합니다.

문화적 참고 사항

베트남 공항 직원과 소통할 때는 공손함이 매우 중요하게 여겨집니다. 연장자나 (공항 직원과 같은) 권위 있는 위치에 있는 사람에게 말할 때는 항상 문장 끝에 "ạ" 또는 *"dạ"*와 같은 존대어미를 사용하는 것을 기억하세요. 예를 들어, 단순히 *"Cảm ơn"*이라고 말하는 대신 *"Cảm ơn ạ"*라고 말하세요. 상대를 "anh" (연상의 남성), "chị" (연상의 여성), 또는 "em" (어린 사람)으로 호칭해야 할지 아는 것도 존경을 표하는 데 중요하지만, 일반적으로 직원에게는 *"anh/chị"*가 안전한 선택입니다. 베트남 공항을 이용할 때 직원들은 대체로 친절하므로, 확실하지 않은 경우 주저하지 말고 도움을 요청하세요. 발음에는 지역적 차이(예: 북부 화자는 'vali'를 '이' 소리로 발음할 수 있지만, 남부 화자는 '아이' 소리를 사용함)가 있지만, 서면 어휘는 일관되며 보편적으로 이해됩니다.

흔한 실수

공항에서 더 명확한 의사소통을 위해 이러한 흔한 실수를 피하세요.

Tôi có chuyến bay. (문법적으로는 맞지만, '오늘 항공편 예약이 있습니다'라는 의미라면 다소 퉁명스럽게 들릴 수 있습니다.)

Tôi có vé máy bay đi Hà Nội. (하노이행 항공권이 있습니다.)Tôi sẽ bay chuyến bay lúc 3 giờ chiều. (오후 3시 항공편을 탈 것입니다.)Tôi muốn làm thủ tục cho chuyến bay đi TP.HCM. (호치민시행 항공편 체크인을 하고 싶습니다.)

Cổng ở đâu? (너무 직설적이며 무례하게 들릴 수 있습니다.)

Xin lỗi, cổng số 7 ở đâu ạ? (실례합니다, 7번 게이트는 어디인가요?)Cổng của chuyến bay này là số mấy ạ? (이 항공편의 게이트 번호는 몇 번인가요?)

Tôi cần thị thực. ('베트남에 입국하기 위해 비자가 필요합니다'라는 의미라면 너무 모호합니다.)

Tôi có cần thị thực để nhập cảnh Việt Nam không? (베트남에 입국하려면 비자가 필요한가요?)Thị thực của tôi hết hạn rồi. (제 비자가 만료되었습니다.)

연습

영어 힌트에 따라 빈칸에 올바른 베트남어 단어를 채워 넣으세요.

1. Tôi cần làm _____ để lên máy bay. (체크인)

정답

thủ tục — Tôi cần làm thủ tục để lên máy bay.

2. Chuyến bay của tôi sẽ _____ lúc 3 giờ chiều. (출발)

정답

khởi hành — Chuyến bay của tôi sẽ khởi hành lúc 3 giờ chiều.

3. Xin cho tôi xem _____. (여권)

정답

hộ chiếu — Xin cho tôi xem hộ chiếu.

4. Hành lý của bạn sẽ ra ở _____ số 3. (수하물 수취대)

정답

băng chuyền hành lý — Hành lý của bạn sẽ ra ở băng chuyền hành lý số 3.

Related Articles

Share: