핵심 어휘
| Tiếng Việt | 의미 | 예시 |
|---|---|---|
| không | 영 | Số điện thoại của tôi là không chín tám tám ba hai năm sáu. |
| một (한월어: nhất / 일/一) | 하나 | Cho tôi một cốc trà đá. |
| hai (한월어: nhị / 이/二) | 둘 | Gia đình tôi có hai người con. |
| ba (한월어: tam / 삼/三) | 셋 | Cửa hàng mở cửa từ ba giờ chiều. |
| bốn (한월어: tứ / 사/四) | 넷 | Hôm nay là ngày bốn tháng sáu. |
| năm (한월어: ngũ / 오/五) | 다섯 | Tôi cần năm ký gạo. |
| sáu (한월어: lục / 육/六) | 여섯 | Chuyến bay lúc sáu giờ sáng. |
| bảy (한월어: thất / 칠/七) | 일곱 | Có bảy ngày trong một tuần. |
| tám (한월어: bát / 팔/八) | 여덟 | Tôi học tiếng Việt được tám tháng rồi. |
| chín (한월어: cửu / 구/九) | 아홉 | Chúng tôi ăn tối lúc chín giờ. |
| mười (한월어: thập / 십/十) | 열 | Giá bao nhiêu tiền? Mười nghìn đồng. |
| mươi | 십 단위 접미사 (예: hai mươi - 스물) | Tuổi của cô ấy là hai mươi. |
| trăm (한월어: bách / 백/百) | 백 | Cái này giá một trăm nghìn đồng. |
| nghìn/ngàn (한월어: thiên / 천/千) | 천 | Tôi mua ba nghìn đồng rau. |
| triệu | 백만 | Căn hộ này giá hai triệu đồng một tháng. |
| rưỡi | 절반 (정수와 단위 뒤에 사용) | Một giờ rưỡi chiều. |
| nửa | 절반 (무언가의 절반, 보통 명사 앞에 사용) | Cho tôi nửa cân cam. |
| bao nhiêu | 얼마나/몇 | Cái này bao nhiêu tiền? |
| thứ | 요일/순서를 나타내는 서수 접두사 | Hôm nay là thứ mấy? |
| cái | 분류사 (일반적, 무생물) | Tôi mua ba cái áo. |
| con | 분류사 (동물, 아이들) | Tôi có một con mèo. |
| tô | 분류사 (음식/액체 그릇) | Cho tôi một tô phở. |
| ly/cốc | 분류사 (유리잔, 컵) | Tôi muốn một ly cà phê. |
| mét | 미터 | Bức tường này dài hai mét. |
| ký/cân | 킬로그램 | Tôi mua một ký thịt bò. |
| lạng | 100그램 | Cho tôi hai lạng chả lụa. |
| đồng | 베트남 동 통화 단위 | Cái bánh này giá mười nghìn đồng. |
| giờ | 시간, 시 | Bây giờ là mấy giờ? |
| phút | 분 | Cuộc họp kéo dài ba mươi phút. |
| ngày | 날 | Tôi sẽ ở đây ba ngày. |
| tuần | 주 | Tôi về nhà vào cuối tuần. |
| tháng | 월 | Tôi học tiếng Việt được sáu tháng. |
| năm | 년 | Tôi sống ở Hà Nội được hai năm. |
| đôi/cặp | 쌍 (유사한 품목) | Tôi mua một đôi giày mới. |
유용한 표현
Cái này giá bao nhiêu tiền?
이것은 얼마입니까?
Tôi muốn mua hai cân cam.
오렌지 2킬로그램을 사고 싶습니다.
Bây giờ là mấy giờ rồi?
지금 몇 시입니까?
Cho tôi một cốc cà phê sữa đá.
아이스 밀크 커피 한 잔 주세요.
Anh/Chị có bao nhiêu người?
일행이 몇 분이십니까?
Chuyến tàu khởi hành lúc bảy giờ rưỡi sáng.
기차는 아침 7시 30분에 출발합니다.
Tôi sẽ quay lại sau mười lăm phút.
15분 후에 돌아오겠습니다.
Một lạng thịt này giá hai mươi nghìn đồng.
이 고기 100그램은 2만 동입니다.
Căn phòng này rộng bao nhiêu mét vuông?
이 방은 몇 제곱미터입니까?
Chúng tôi cần đặt ba bàn.
테이블 세 개를 예약해야 합니다.
샘플 대화
Khách: Chào chị, cái áo này giá bao nhiêu tiền?
손님: 안녕하세요, 이 셔츠는 얼마인가요?
Chủ cửa hàng: Cái áo này ba trăm nghìn đồng ạ.
가게 주인: 이 셔츠는 30만 동입니다.
Khách: Hơi đắt nhỉ. Có giảm giá không ạ?
손님: 좀 비싸네요. 할인은 안 되나요?
Chủ cửa hàng: Dạ không ạ. Nhưng nếu anh/chị mua hai cái, tôi bớt cho năm mươi nghìn.
가게 주인: 죄송합니다만, 안 됩니다. 하지만 두 개를 사시면 5만 동 깎아드리겠습니다.
Khách: Tôi chỉ muốn mua một cái thôi. Cho tôi hỏi cái quần này bao nhiêu?
손님: 저는 하나만 사고 싶습니다. 이 바지는 얼마인가요?
Chủ cửa hàng: Cái quần đó bốn trăm hai mươi nghìn đồng.
가게 주인: 그 바지는 42만 동입니다.
Khách: Vậy tổng cộng một áo và một quần là bao nhiêu?
손님: 그럼 셔츠 한 벌과 바지 한 벌 합쳐서 얼마인가요?
Chủ cửa hàng: Tổng cộng là bảy trăm hai mươi nghìn đồng ạ. Anh/Chị thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ ạ?
가게 주인: 총 72만 동입니다. 현금으로 계산하시겠어요 아니면 카드로 하시겠어요?
Khách: Tôi trả bằng tiền mặt đây. Cảm ơn chị.
손님: 여기 현금으로 계산하겠습니다. 감사합니다.
문화적 참고 사항
베트남에서 숫자와 측정 단위를 이해하는 것은 단순한 번역을 넘어섭니다. 특히 통화와 수량에 대한 문화적 맥락을 포함하는 경우가 많습니다. 베트남 동(VND)은 매우 큰 숫자를 사용하며, 일반적인 지폐 단위로는 10,000VND, 50,000VND, 100,000VND 등이 있습니다.
외국인들은 처음에는 이러한 큰 숫자에 압도될 수 있지만, 금방 익숙해집니다. 가격은 거의 항상 천 단위 또는 십만 단위로 표시되므로, 10,000을 "mười"로, 300,000을 "ba trăm"으로만 듣는 것이 일반적이며, 특히 시장(chợ)에서는 비격식적인 대화에서 "nghìn/ngàn đồng"이 종종 생략됩니다. 확실하지 않을 때는 숫자를 반복하거나 지폐를 보여주어 항상 확인하는 것이 좋습니다.
베트남어에서 분류사는 매우 중요합니다. "책 두 권"이라고 말하는 영어와 달리, 베트남어는 거의 모든 명사에 특정 분류사가 필요합니다. 예를 들어, hai cuốn sách (책 두 권, 여기서 cuốn은 책/두루마리를 위한 분류사입니다). 올바른 분류사를 사용하는 것은 대화를 더 자연스럽게 만들 뿐만 아니라 명확성을 위해서도 필수적입니다. cái은 무생물에 대한 일반적인 분류사이지만, iler. con (동물), chiếc (차량), tô (그릇), chai (병)와 같이 더 구체적인 분류사를 익히도록 노력하세요. 분류사를 숙달하는 것은 베트남어 능숙도의 특징이며 이해도를 크게 향상시킵니다.
발음에는 지역적 차이가 있지만, 숫자의 경우 보통 미미합니다. 예를 들어, 남부에서는 'một'이 때때로 'mụt'처럼 들릴 수 있고, 'năm'(다섯)은 분을 셀 때 'lăm'으로 발음될 수 있습니다 (예: 25분을 'hai mươi lăm phút'으로). 마찬가지로, 'mươi'(십 단위)는 남부의 비격식적인 대화에서 'mười'가 되기도 합니다. 이러한 미묘한 차이를 아는 것은 베트남의 여러 지역에서 듣기 이해도를 크게 향상시키는 데 도움이 될 것입니다. 날짜를 말할 때 베트남어는 일반적으로 일-월-년 형식을 따릅니다 (예: 2024년 9월 10일은 ngày mười tháng chín năm hai nghìn không trăm hai mươi tư), 이는 일정 및 약속에 중요합니다.
흔한 실수
❌ Tôi muốn mua ba sách.
✅ Tôi muốn mua ba cuốn sách. ('sách' - 책/두루마리 분류사 누락. 'Cuốn'은 두루마리 형태나 묶여 있는 물건에 대한 일반적인 분류사입니다.)
❌ Mấy giờ rồi bây giờ?
✅ Bây giờ là mấy giờ? (잘못된 어순. '지금 몇 시입니까?'라고 물을 때 'Bây giờ là'가 먼저 옵니다.)
❌ Một rưỡi giờ chiều.
✅ Một giờ rưỡi chiều. ('Rưỡi'(~반)는 항상 전체 숫자와 'giờ'와 같은 관련 측정 단위 뒤에 옵니다.)
❌ Bạn có bao nhiêu tuổi?
✅ Bạn bao nhiêu tuổi? (이 일반적인 구성에서 'bao nhiêu tuổi'로 나이를 물을 때 동사 'có'는 일반적으로 생략됩니다.)
연습
1. Tôi muốn mua hai _____ bánh mì. (빵 롤에 대한 분류사)
정답
cái — Tôi muốn mua hai cái bánh mì.
2. Chuyến xe buýt đến lúc tám giờ _____. (~반)
정답
rưỡi — Chuyến xe buýt đến lúc tám giờ rưỡi.
3. Cái áo này giá một trăm _____ đồng. (천)
정답
nghìn/ngàn — Cái áo này giá một trăm nghìn/ngàn đồng.
4. Cho tôi một _____ nước cam. (한 잔에 대한 분류사)
정답
ly/cốc — Cho tôi một ly/cốc nước cam.