항공우주 베트남어 어휘

C1

핵심 어휘

이 표는 베트남어로 복잡한 주제를 이해하고 토론하는 데 중요한 항공 및 우주 항공 관련 필수 어휘를 제시합니다. 해당하는 경우, 한자나 관련 동아시아 언어에 익숙한 학습자를 돕기 위해 괄호 안에 한월어 (Sino-Vietnamese) 어원을 제공합니다.

Tiếng Việt의미예시
máy bay (기비/機飛)비행기Chuyến bay của tôi đến Hà Nội khởi hành lúc 8 giờ sáng.
sân bay (장비/場飛)공항Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất là sân bay lớn nhất Việt Nam.
phi công (비행/飛行)조종사Anh ấy mơ ước trở thành phi công lái máy bay chiến đấu.
tiếp viên hàng không (접원항공/接員航空)승무원Cô tiếp viên hàng không đã hướng dẫn chúng tôi về các quy tắc an toàn.
hành khách (행객/行客)승객Tất cả hành khách cần thắt dây an toàn khi máy bay cất cánh.
hàng không (항공/航空)항공; 항공사Ngành hàng không Việt Nam đang phát triển rất nhanh.
chuyến bay항공편; 비행Tôi đã đặt một chuyến bay khứ hồi đi Đà Nẵng.
cất cánh이륙하다 (비행기가)Máy bay sẽ cất cánh sau mười lăm phút nữa.
hạ cánh착륙하다 (비행기가)Chúng tôi dự kiến hạ cánh tại Thành phố Hồ Chí Minh lúc 3 giờ chiều.
đường băng활주로Đường băng của sân bay này khá dài và hiện đại.
ga đến도착 터미널Bạn có thể đón tôi ở ga đến không?
ga đi출발 터미널Tôi đang chờ làm thủ tục ở ga đi quốc tế.
kiểm soát không lưu항공 교통 관제Phi công phải luôn tuân thủ hướng dẫn của kiểm soát không lưu.
khoang hành khách객실; 승객실Khoang hành khách trên chuyến bay này khá rộng rãi.
khoang lái조종실Chỉ phi công và phi hành đoàn được phép vào khoang lái.
hộ chiếu (호조/護照)여권Xin vui lòng xuất trình hộ chiếu của bạn tại quầy làm thủ tục.
thị thực (시실/視實)비자Bạn có cần thị thực để nhập cảnh Việt Nam không?
cửa lên máy bay탑승구Chuyến bay VN123 đang gọi hành khách đến cửa lên máy bay số 7.
thẻ lên máy bay탑승권Đừng quên in thẻ lên máy bay trước khi ra sân bay.
ký gửi hành lý수하물을 부치다Tôi có hai vali cần ký gửi hành lý.
hành lý xách tay기내 수하물Mỗi hành khách chỉ được mang một kiện hành lý xách tay.
máy bay phản lực (기비반응력/機飛反應力)제트기Máy bay phản lực có thể bay nhanh hơn nhiều so với các loại máy bay khác.
trực thăng (직승/直升)헬리콥터Trực thăng được sử dụng trong các nhiệm vụ cứu hộ khẩn cấp.
vệ tinh (위성/衛星)위성Hệ thống định vị toàn cầu hoạt động nhờ các vệ tinh trên quỹ đạo.
tên lửa (전로/箭爐)로켓; 발사체Tên lửa đẩy đã đưa thành công tàu vũ trụ vào không gian.
không gian (공간/空間)우주Con người đã bắt đầu khám phá không gian từ nhiều thập kỷ trước.
du hành vũ trụ (유행우주/遊行宇宙)우주여행; 우주 비행Du hành vũ trụ là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của nhân loại.
phi hành gia (비행가/飛行家)우주비행사Phi hành gia đã thực hiện chuyến đi bộ ngoài không gian.
trạm không gian (참공간/站空間)우주 정거장Trạm không gian quốc tế là một phòng thí nghiệm trên quỹ đạo Trái Đất.
hệ thống định vị toàn cầu (시스템정위전구/系統定位全球)글로벌 포지셔닝 시스템 (GPS)Điện thoại của tôi có hệ thống định vị toàn cầu để tìm đường.

유용한 표현

이 표현들은 항공편 예약부터 우주 탐사 토론까지 항공 및 우주 항공 분야에서 일반적으로 사용됩니다.

Xin lỗi, cửa lên máy bay của chuyến VN234 là ở đâu?

실례합니다, VN234편 항공기의 탑승구는 어디인가요?

Tôi muốn đặt một vé máy bay đến Đà Lạt vào tháng tới.

다음 달에 달랏행 비행기 표를 예매하고 싶어요.

Chuyến bay này sẽ bị hoãn khoảng 30 phút.

이 항공편은 약 30분 지연될 예정입니다.

Bạn có hành lý ký gửi không?

부칠 수하물이 있으신가요?

Vui lòng giữ thẻ lên máy bay của quý khách cho đến khi ra khỏi sân bay.

공항을 떠나실 때까지 탑승권을 보관해 주십시오.

Chúng ta sẽ bay qua dãy núi Trường Sơn.

우리는 쯔엉선 산맥 위를 비행할 것입니다.

Tên lửa đẩy đã phóng thành công tàu vũ trụ.

발사 로켓이 우주선을 성공적으로 발사했습니다.

Các phi hành gia đang nghiên cứu sự sống ngoài Trái Đất.

우주비행사들은 외계 생명체를 연구하고 있습니다.

Tôi rất thích xem phim tài liệu về du hành vũ trụ.

저는 우주여행에 대한 다큐멘터리를 보는 것을 정말 좋아합니다.

대화 예시

여기에 여행 계획과 최근 우주 항공 개발에 대해 이야기하는 두 친구의 대화가 있습니다.

Chào Mai, bạn đã đặt vé máy bay cho chuyến đi Phú Quốc chưa?

안녕 마이, 푸꾸옥 여행 항공권은 벌써 예약했어?

Chào Hùng! Mình vừa đặt xong chuyến bay của Vietnam Airlines. May mà còn chỗ.

안녕 흥! 방금 베트남항공으로 비행기 예약을 마쳤어. 다행히 아직 좌석이 있었어.

Tuyệt vời! Mình cũng đang xem xét chuyến bay nào sẽ cất cánh vào buổi sáng.

잘됐네! 나도 어떤 비행편이 오전에 이륙하는지 알아보고 있어.

À, hôm trước mình đọc báo thấy Việt Nam vừa phóng một vệ tinh mới vào không gian đấy.

아, 며칠 전에 신문에서 베트남이 새로운 위성을 우주로 발사했다는 기사를 읽었어.

Thật sao? Mình chưa nghe. Đó là một tin rất tốt cho ngành công nghiệp vũ trụ của nước mình.

정말? 난 못 들었어. 우리 나라 우주 산업에 정말 좋은 소식이네.

Đúng vậy. Các nhà khoa học hy vọng nó sẽ giúp cải thiện hệ thống định vị toàn cầu và dự báo thời tiết.

맞아. 과학자들은 그것이 GPS와 일기 예보 개선에 도움이 되기를 바라고 있어.

Nghe thú vị thật! Mình rất ngưỡng mộ các phi hành gia và những người làm việc trong ngành này.

정말 흥미롭게 들리네! 나는 우주비행사와 이 분야에서 일하는 사람들을 정말 존경해.

Mình cũng thế. Có lẽ một ngày nào đó du hành vũ trụ sẽ trở nên phổ biến hơn.

나도 그래. 아마 언젠가 우주여행이 더 보편화될 거야.

문화적 참고 사항

베트남에서 공항을 이용하고 항공에 대해 이야기하는 것은 고유한 뉘앙스를 가지고 있습니다. 일반적으로 베트남 공항은 잘 정돈되어 있으며, 직원들은 특히 외국인 여행객들에게 친절하고 도움이 됩니다. xin lỗi (실례합니다/죄송합니다)와 같은 공손 표현과 적절한 호칭 (예를 들어, 직원의 예상 연령에 따라 anh, chị, , chú)은 항상 높이 평가됩니다. 항공편을 예약할 때는 단순히 '항공사'라고 말하기보다 항공사 이름 (예: 베트남항공, 비엣젯항공, 밤부항공)을 언급하는 것이 일반적입니다.

우주 항공과 같은 현대 기술에 대해 이야기할 때, 베트남어 화자들은 종종 외래어나 한월어 (Hán-Việt) 용어를 직접 사용하는데, 이는 한월어 어휘에 익숙한 학습자에게 더 쉽게 다가갈 수 있습니다. 그러나 일상적인 공항 상호작용에서는 더 일반적인 순수 베트남어 표현이 많이 사용됩니다. 공항 내 안내 방송은 일반적으로 베트남어와 영어로 모두 나오며, 공항 및 항공 노선에 따라 중국어나 한국어로도 나오는 경우가 있습니다.

지역별 악센트 (북부 vs. 남부)가 때때로 특히 빠르게 진행되는 안내 방송에서 듣기 이해를 어렵게 만들 수 있다는 점을 인지하십시오. 두 악센트의 주요 구문에 익숙해지는 것이 도움이 될 수 있습니다.

흔한 실수

외국인 학습자들은 항공 및 우주 항공 어휘를 사용할 때 종종 다음과 같은 실수를 합니다:

❌ Tôi muốn đi một chuyến bay đến Đà Nẵng.

✅ Tôi muốn đặt một chuyến bay đến Đà Nẵng. (비행기를 '가다'가 아니라 '예약하다'라고 표현합니다)

❌ Hành lý của tôi là nặng.

✅ Hành lý của tôi bị quá cân. ('quá cân'은 수하물 초과 중량을 의미하며, 'nặng'은 일반적인 무게를 설명합니다.)

❌ Khi máy bay lên, tôi cảm thấy hồi hộp.

✅ Khi máy bay cất cánh, tôi cảm thấy hồi hộp. ('lên'은 너무 일반적입니다. 'cất cánh'은 비행기가 이륙하는 것을 구체적으로 나타냅니다.)

❌ Tôi đã đến sân bay và nhìn máy bay. (이것은 단순히 비행기를 구경했다는 의미입니다.)

✅ Tôi đã đến sân bay để làm thủ tục bay. (공항 방문 목적에 대해 더 정확한 표현입니다.)

연습

어휘 목록에서 가장 적절한 베트남어 단어 또는 구문으로 빈칸을 채우십시오. 영어 힌트가 괄호 안에 제공됩니다.

1. Chúng tôi phải đến _______ trước ba tiếng để làm thủ tục.

정답

sân bay — Chúng tôi phải đến sân bay trước ba tiếng để làm thủ tục.

2. Xin vui lòng cho tôi xem _______ của bạn để kiểm tra.

정답

thẻ lên máy bay — Xin vui lòng cho tôi xem thẻ lên máy bay của bạn để kiểm tra.

3. Các _______ trên chuyến bay này rất thân thiện và chu đáo.

정답

tiếp viên hàng không — Các tiếp viên hàng không trên chuyến bay này rất thân thiện và chu đáo.

4. Tàu vũ trụ đã được phóng lên _______ thành công.

정답

không gian — Tàu vũ trụ đã được phóng lên không gian thành công.

Related Articles

Share: