특허법 및 지식재산권

C2vocabularyc2legalbusinessintellectual-propertypatentlawadvanced

핵심 어휘

Tiếng Việt의미예문
bằng sáng chế특허 (HV: 憑創制)Phát minh này đã được cấp bằng sáng chế chính thức.
sở hữu trí tuệ지식재산권 (HV: 所有知慧 ≈ 한: 소유/所有)Luật sở hữu trí tuệ bảo vệ các quyền của người sáng tạo.
bản quyền저작권 (HV: 本權)Cuốn sách này được bảo hộ bởi bản quyền tác giả.
nhãn hiệu상표 (HV: 標號)Nhãn hiệu phải được đăng ký để được pháp luật bảo vệ.
kiểu dáng công nghiệp산업 디자인Kiểu dáng công nghiệp độc đáo của sản phẩm đã được đăng ký bảo hộ.
phát minh발명/발견 (HV: 發明 ≈ 한: 발명/發明)Phát minh ra điện đã thay đổi lịch sử loài người.
sáng chế기술적 발명/특허 청구항 (HV: 創制)Sáng chế phải có tính mới, tính sáng tạo và khả năng áp dụng công nghiệp.
vi phạm침해/위반 (HV: 違犯 ≈ 한: 위범/違犯)Hành vi vi phạm bản quyền có thể bị xử phạt hành chính hoặc hình sự.
xâm phạm quyền권리 침해 (HV: 侵犯權 ≈ 한: 침범/侵犯)Công ty đó đã xâm phạm quyền sở hữu nhãn hiệu của chúng tôi.
cấp phép라이선스 부여 (HV: 給許)Hợp đồng cấp phép cho phép đối tác khai thác công nghệ trong 5 năm.
chuyển nhượng양도/이전 (HV: 轉讓 ≈ 한: 전양/轉讓)Bằng sáng chế có thể được chuyển nhượng cho bên thứ ba theo hợp đồng.
đăng ký bảo hộ보호 등록 (HV: 登記保護 ≈ 한: 등기/登記)Doanh nghiệp cần đăng ký bảo hộ nhãn hiệu trước khi tung sản phẩm ra thị trường.
quyền tác giả저작권/저작자 권리 (HV: 權作者)Quyền tác giả phát sinh tự động ngay khi tác phẩm được tạo ra.
hết hạn만료되다Bằng sáng chế này sẽ hết hạn vào năm 2035 và trở thành tài sản công.
tranh chấp분쟁 (HV: 爭執 ≈ 한: 쟁집/爭執)Hai tập đoàn đang có tranh chấp về quyền sở hữu nhãn hiệu tại tòa án.
bí mật thương mại영업비밀 (HV: 秘密商 ≈ 한: 비밀/秘密)Công thức nước uống là bí mật thương mại được bảo vệ nghiêm ngặt.
giấy phép라이선스/허가증 (HV: 紙許)Phần mềm này yêu cầu giấy phép thương mại để sử dụng hợp pháp.
bồi thường thiệt hại손해배상 (HV: 賠償 ≈ 한: 배상/賠償)Tòa án yêu cầu công ty vi phạm bồi thường thiệt hại một tỷ đồng.
độc quyền독점권/전용권 (HV: 獨權 ≈ 한: 독권/獨權)Bằng sáng chế trao cho chủ sở hữu quyền độc quyền khai thác trong 20 năm.
thẩm định심사/심정 (HV: 審定 ≈ 한: 심정/審定)Quá trình thẩm định đơn đăng ký bằng sáng chế thường mất từ 18 đến 36 tháng.
công bố공개/공표 (HV: 公布 ≈ 한: 공포/公布)Tránh công bố sáng chế ra công chúng trước khi nộp đơn để bảo vệ tính mới.
giải pháp hữu ích실용신안 (HV: 解法有益)Giải pháp hữu ích được bảo hộ 10 năm, ngắn hơn bằng sáng chế 20 năm.
chủ sở hữu소유자/권리자 (HV: 主所有 ≈ 한: 소유/所有)Chủ sở hữu bằng sáng chế có quyền ngăn người khác sản xuất sản phẩm vi phạm.
thời hạn bảo hộ보호 기간 (HV: 時限保護 ≈ 한: 시한/時限)Thời hạn bảo hộ bản quyền là suốt đời tác giả cộng thêm 50 năm.
hàng giả위조품 (HV: 貨假)Sản xuất hàng giả là hành vi vi phạm nghiêm trọng quyền sở hữu trí tuệ.
tên thương mại상호/상업명 (HV: 名商貿)Tên thương mại của doanh nghiệp cũng được pháp luật bảo vệ.
khiếu nại이의신청/불복 (HV: 叫奈)Người nộp đơn có quyền khiếu nại quyết định từ chối cấp bằng sáng chế.
thu hồi취소/철회 (HV: 收回 ≈ 한: 수회/收回)Bằng sáng chế có thể bị thu hồi nếu phát hiện gian lận trong hồ sơ đăng ký.
phí duy trì유지료 (HV: 費維持 ≈ 한: 비/費)Chủ sở hữu phải đóng phí duy trì hàng năm để giữ hiệu lực của bằng sáng chế.
thẩm quyền관할권/권한 (HV: 審權 ≈ 한: 심권/審權)Tranh chấp sở hữu trí tuệ thuộc thẩm quyền của tòa án nhân dân tỉnh hoặc thành phố.

유용한 표현

Chúng tôi muốn đăng ký bảo hộ sáng chế này tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam.

저희는 이 발명을 베트남 국가지식재산청에 보호 등록하고자 합니다.

Đơn đăng ký bằng sáng chế cần được nộp trước khi công bố sáng chế ra công chúng.

특허 출원서는 발명을 공개하기 전에 제출해야 합니다.

Công ty đó đã xâm phạm nhãn hiệu của chúng tôi và chúng tôi sẽ khởi kiện ra tòa.

저 회사는 저희 상표를 침해했으며, 저희는 소송을 제기할 것입니다.

Hợp đồng cấp phép cho phép đối tác sử dụng công nghệ của chúng tôi trên lãnh thổ Việt Nam trong 5 năm.

라이선스 계약은 파트너가 5년간 베트남 영토 내에서 저희 기술을 사용할 수 있도록 허용합니다.

Chủ sở hữu bằng sáng chế có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại đối với bên vi phạm.

특허권자는 침해 당사자에게 손해배상을 청구할 권리가 있습니다.

Thời hạn bảo hộ bản quyền là suốt cuộc đời tác giả cộng thêm 50 năm sau khi tác giả qua đời.

저작권 보호 기간은 저작자의 생존 기간 전체와 저작자 사망 후 50년입니다.

Bí mật thương mại cần được bảo mật bằng các biện pháp quản lý nội bộ hợp lý.

영업비밀은 합리적인 내부 관리 조치로 보호되어야 합니다.

Chúng tôi cần tư vấn pháp lý về vụ tranh chấp nhãn hiệu đang diễn ra.

저희는 진행 중인 상표 분쟁에 대한 법률 자문이 필요합니다.

Phí duy trì bằng sáng chế phải được đóng đúng hạn để tránh mất quyền bảo hộ.

특허 유지료는 보호 권리 상실을 방지하기 위해 제때 납부해야 합니다.

Sản xuất và buôn bán hàng giả là hành vi vi phạm quyền sở hữu trí tuệ có thể bị truy tố hình sự.

위조품을 제조하고 거래하는 것은 형사 기소로 이어질 수 있는 지식재산권 침해 행위입니다.

샘플 대화

Luật sư: Xin chào anh. Anh có thể cho tôi biết mục đích của buổi tư vấn hôm nay không?

변호사: 안녕하세요. 오늘 상담의 목적을 말씀해 주시겠어요?

Khách hàng: Tôi muốn đăng ký bảo hộ một sáng chế mới mà tôi vừa hoàn thiện xong.

의뢰인: 방금 완성한 새로운 발명에 대해 보호 등록을 하고 싶습니다.

Luật sư: Anh đã công bố sáng chế này cho ai chưa? Điều đó ảnh hưởng trực tiếp đến tính mới của sáng chế.

변호사: 이 발명을 이미 누군가에게 공개하셨나요? 그것은 발명의 신규성에 직접적인 영향을 미칩니다.

Khách hàng: Chưa. Tôi biết rằng việc công bố trước khi nộp đơn có thể làm mất khả năng được cấp bằng sáng chế.

의뢰인: 아직요. 출원 전에 공개하면 특허를 받을 수 없게 될 수 있다는 것을 알고 있습니다.

Luật sư: Đúng vậy. Chúng ta cần nộp đơn tại Cục Sở hữu trí tuệ càng sớm càng tốt. Thời hạn bảo hộ là 20 năm từ ngày nộp đơn.

변호사: 맞습니다. 가능한 빨리 지식재산청에 출원해야 합니다. 보호 기간은 출원일로부터 20년입니다.

Khách hàng: Nếu sau này có công ty nào xâm phạm quyền của tôi thì tôi phải làm gì?

의뢰인: 나중에 어떤 회사가 제 권리를 침해한다면 어떻게 해야 하나요?

Luật sư: Anh có thể gửi thư yêu cầu họ ngừng vi phạm, hoặc khởi kiện để yêu cầu bồi thường thiệt hại tại tòa án có thẩm quyền.

변호사: 침해 중지를 요구하는 서한을 보내거나, 관할 법원에 손해배상을 청구하는 소송을 제기할 수 있습니다.

Khách hàng: Tôi cũng muốn cấp phép cho một đối tác nước ngoài sử dụng sáng chế này. Điều đó có phức tạp không?

의뢰인: 이 발명을 해외 파트너에게 라이선스로 제공하고 싶기도 합니다. 복잡한가요?

Luật sư: Không quá phức tạp. Chúng ta cần soạn hợp đồng cấp phép rõ ràng, quy định phạm vi sử dụng, thời hạn và phí bản quyền cụ thể.

변호사: 그렇게 복잡하지는 않습니다. 사용 범위, 기간, 로열티를 명시한 명확한 라이선스 계약서를 작성해야 합니다.

Khách hàng: Cảm ơn anh rất nhiều. Chúng ta bắt đầu chuẩn bị hồ sơ đăng ký bằng sáng chế luôn nhé.

의뢰인: 정말 감사합니다. 바로 특허 등록 서류 준비를 시작하겠습니다.

문화 노트

베트남은 지난 20년간 주로 2005년 최초 제정 후 2009년, 2019년, 2022년에 개정된 지식재산법(Luật Sở hữu trí tuệ)을 통해 지식재산(IP) 법적 체계를 크게 강화해 왔습니다. 과학기술부 산하 국가지식재산청(Cục Sở hữu trí tuệ — NOIP)은 특허, 상표, 산업 디자인 등록을 담당합니다. 저작권 문제의 경우, 별도 기관인 문화스포츠관광부 산하 저작권청(Cục Bản quyền tác giả)이 등록을 관할합니다. 어떤 기관이 어떤 유형의 지식재산을 관할하는지 이해하는 것은 베트남에서 이 분야에 종사하는 모든 전문가에게 필수적입니다.

동아시아 학습자에게 특히 유용한 특징은 지식재산법 전반에 걸친 한월어(漢越語, Hán-Việt) 용어의 밀도입니다. độc quyền(독점권, HV: 獨權), thẩm định(심사, HV: 審定), bồi thường(배상, HV: 賠償) 같은 용어들은 고전 한자에서 직접 음운을 차용한 것입니다. 한국어 학습자는 한자어 어휘 체계를 통해 많은 동계어(同系語)를 바로 인식할 수 있습니다. 예를 들어, bằng sáng chế는 한국어의 특허(特許), độc quyền은 독점권(獨占權), thẩm định은 심사(審査), bồi thường은 배상(賠償), tranh chấp은 쟁집(爭執)과 각각 연결됩니다. 이러한 한월어 기초는 고급 학습자가 한자어 지식을 활용하여 복잡한 법률 베트남어 텍스트를 해독하는 강력한 지름길을 제공합니다.

베트남은 상표 등록에 있어 선출원주의(nộp đơn trước) 원칙을 따르며, 해외에서 얼마나 잘 알려진 브랜드인지와 관계없이 먼저 출원하는 자에게 우선권이 부여됩니다. 따라서 베트남 시장에 진출하는 기업은 마케팅이나 상업 활동을 시작하기 전에 가능한 빨리 상표 출원을 하도록 강력히 권고됩니다. 베트남은 세계지식재산기구(WIPO)의 회원국이며 파리 협약과 특허협력조약(PCT)에 가입해 있어, 표준 PCT 절차를 통해 베트남을 지정하는 국제 특허 출원이 가능합니다.

실제로 전통 시장과 온라인 플랫폼 모두에서 위조품(hàng giả) 근절은 베트남 당국의 지속적인 우선 과제입니다. 특히 기술 및 창의 산업 분야를 중심으로 베트남 기업들의 지식재산 인식이 최근 몇 년간 크게 높아졌으며, 이로 인해 이 고급 어휘는 베트남 파트너와 비즈니스, 법률, 컨설팅 업무를 하는 모든 사람에게 점점 더 중요해지고 있습니다.

자주 하는 실수

1. 'bản quyền'과 'quyền tác giả' 혼동

두 용어 모두 저작권과 관련이 있지만, 서로 다른 정부 기관이 관할합니다. Quyền tác giả는 베트남 지식재산법상 정확한 법적 용어로 저작권청(Cục Bản quyền tác giả)이 관할합니다. 공식 법률 서류에서 bản quyền을 부주의하게 사용하거나 잘못된 기관으로 안내하는 것이 흔한 오류입니다.

❌ Tôi muốn đăng ký bản quyền cuốn sách này tại Cục Sở hữu trí tuệ.

✅ Tôi muốn đăng ký quyền tác giả cuốn sách này tại Cục Bản quyền tác giả.

2. 'sáng chế'와 'phát minh' 혼동

Phát minh은 자연 원리나 현상의 발견(예: 번개가 전기임을 발견)을 의미하는 반면, sáng chế는 산업적으로 적용되는 구체적이고 특허 가능한 기술적 해결책입니다. 법적 특허 맥락에서는 항상 sáng chế를 사용하세요. bằng phát minh이 아닌 bằng sáng chế를 출원합니다.

❌ Tôi muốn nộp đơn xin cấp bằng phát minh cho thiết kế này.

✅ Tôi muốn nộp đơn xin cấp bằng sáng chế cho thiết kế này.

3. 지식재산 맥락에서 'vi phạm'과 'xâm phạm' 혼용

지식재산권 침해에 대한 표준 법적 표현은 xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ입니다. 'vi phạm vào quyền'이라고 말하면 잘못된 전치사를 사용한 것으로 법률 문서에서 어색하게 들립니다. hành vi vi phạm(침해 행위)은 광범위하게 허용되지만, 권리 침해 행위 자체를 표현할 때는 항상 xâm phạm quyền을 사용하는 것이 바람직합니다.

❌ Họ đã vi phạm vào quyền nhãn hiệu của công ty chúng tôi.

✅ Họ đã xâm phạm quyền nhãn hiệu của công ty chúng tôi.

4. 'nhãn hiệu'와 'thương hiệu'를 법적 동의어로 취급

Nhãn hiệu는 베트남 지식재산법상 등록 상표를 의미하는 법적으로 정의된 용어로, 출원·등록·이전·집행이 가능합니다. Thương hiệu는 '브랜드'를 의미하는 더 넓은 마케팅 개념으로, 베트남 지식재산법상 공식적인 법적 정의가 없으며 그 자체로는 '등록'할 수 없습니다. 모든 법률 문서나 서류에서는 항상 nhãn hiệu가 올바른 용어입니다.

❌ Chúng tôi cần đăng ký thương hiệu theo Luật Sở hữu trí tuệ.

✅ Chúng tôi cần đăng ký nhãn hiệu theo Luật Sở hữu trí tuệ.

연습

1. Công ty chúng tôi vừa nộp đơn _____ bằng sáng chế cho phát minh mới nhất của mình. (등록하다 / 출원하다)

정답

đăng ký — Công ty chúng tôi vừa nộp đơn đăng ký bằng sáng chế cho phát minh mới nhất của mình.

2. Việc sao chép phần mềm mà không có giấy phép là hành vi _____ bản quyền nghiêm trọng. (침해하다 / 위반하다)

정답

vi phạm — Việc sao chép phần mềm mà không có giấy phép là hành vi vi phạm bản quyền nghiêm trọng.

3. Chủ sở hữu bằng sáng chế có thể yêu cầu _____ thiệt hại nếu quyền của mình bị xâm phạm. (손해배상)

정답

bồi thường — Chủ sở hữu bằng sáng chế có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu quyền của mình bị xâm phạm.

4. Thời hạn bảo hộ của một bằng sáng chế là 20 năm, tính từ ngày _____ đơn. (제출하다 / 신청하다)

정답

nộp — Thời hạn bảo hộ của một bằng sáng chế là 20 năm, tính từ ngày nộp đơn.

Related Articles

Share: