nhượng bộ (让步) vs phản đối (反对) — 让步与反对

C2comparisonvocabularyc2grammarphản đốinhượng bộhán-việt

快速回答

nhượng bộ 意为让步、屈服或妥协,通常指在谈判或冲突中做出让步。相比之下,phản đối 意为反对、异议或抗议,表示明确的不赞同或抵抗。理解它们各自的含义对于越南语中的细致交流至关重要。

比较表

特点nhượng bộ (让步)phản đối (反对)
含义屈服、让步、做出妥协。反对、抵抗、抗议。
语境通常用于一方为了达成协议、维护和谐或避免冲突而放弃某些东西。用于表达对某种想法、行动或提议的强烈不赞同或积极抵抗。
汉越词nhượng (让, 意为屈服、让步) + bộ (步, 意为步骤)phản (反, 意为反对、返回) + đối (对, 意为对立、面对)
Example
Anh ấy đã nhượng bộ trước yêu cầu của khách hàng.他向客户的要求让步了。
Mọi người phản đối kế hoạch xây dựng mới.大家反对新的建筑计划。

详细解释

nhượng bộ (汉越词: 让步, nhượng - 让, 意为屈服、让步; bộ - 步, 意为步骤) 用于一方放弃某些东西、做出让步或屈从于他人的要求或愿望时。此行为通常是为了达成协议、维护和谐或避免进一步冲突。它意味着自愿退让或在原有立场上妥协。例如,一家公司可能会在合同条款上nhượng bộ 以确保交易达成,或者一个人可能会在讨论中nhượng bộ 以维护关系。

phản đối (汉越词: 反对, phản - 反, 意为反对、返回; đối - 对, 意为对立、面对) 用于表达对某个想法、决定、政策或行动的强烈不赞同、抵抗或异议时。它表示直接反对某事物的立场,通常意在阻止、改变或公开拒绝它。例如,公民可能会phản đối 他们认为不公平的新政府政策,或者委员会成员可能会phản đối 对法规的提议修改。

根本区别在于行动的性质:nhượng bộ 涉及 屈服让步,而 phản đối 涉及 反对抵抗。前者旨在通过让步实现妥协或解决,而后者则旨在通过反对实现拒绝、修改或阻止某个结果。

例句对

Cuối cùng, chính phủ đã nhượng bộ trước áp lực của công chúng.最终,政府向公众压力让步了。
Họ phản đối mạnh mẽ các chính sách mới của chính phủ.他们强烈反对政府的新政策。
Anh ấy quyết định nhượng bộ để tránh cuộc tranh cãi không đáng có.他决定让步以避免不必要的争吵。
Cô ấy luôn phản đối những ý tưởng mà cô cho là không hợp lý.她总是反对她认为不合理的想法。
Trong đàm phán, cả hai bên đều phải nhượng bộ một chút.在谈判中,双方都必须做出一点让步。
Công ty đã phản đối yêu cầu tăng lương của công nhân.公司反对工人要求加薪。
Cha mẹ thường nhượng bộ con cái để giữ hòa khí gia đình.父母经常向孩子让步以维护家庭和谐。
Tôi phản đối việc sử dụng điện thoại trong giờ học.我反对在课堂上使用手机。
Sau nhiều giờ thảo luận, anh ấy đã nhượng bộ quan điểm của mình.经过长时间的讨论,他让步了自己的观点。
Nhóm người đó đã phản đối dự án xây dựng cầu mới.那个团体反对新的桥梁建设项目。
Cô ấy sẵn sàng nhượng bộ một phần lợi ích vì mục tiêu chung.她愿意为共同目标让出一部分利益。
Chúng tôi phản đối mọi hành vi phân biệt đối xử.我们反对一切歧视行为。
Để duy trì mối quan hệ, đôi khi bạn cần nhượng bộ.为了维持关系,有时你需要让步。
Nhiều quốc gia phản đối chính sách nhập cư mới.许多国家反对新的移民政策。
Người quản lý phải nhượng bộ một số yêu cầu của nhân viên.经理不得不满足员工的一些要求。
Các nhà hoạt động đã phản đối việc phá rừng.活动家们反对森林砍伐。

常见搭配

nhượng bộ 的常见短语:

nhượng bộ điều gì đó (让步某事)nhượng bộ yêu cầu (让步于要求)nhượng bộ quyền lợi (让步权利/利益)nhượng bộ trước áp lực (屈服于压力)

phản đối 的常见短语:

phản đối kịch liệt (强烈反对/严厉抗议)phản đối quyết định (反对决定)phản đối chính sách (反对政策)phản đối ý kiến (反对意见)

常见错误

错误 1 — 在表达强烈不赞同时使用 nhượng bộ

使用 nhượng bộ 意味着屈服或让步。如果您打算表达强烈的不赞同或异议,phản đối 才是正确的用语。

❌ Chúng tôi nhượng bộ kế hoạch này.

✅ Chúng tôi phản đối kế hoạch này.

为什么是错的以及如何纠正:“Chúng tôi nhượng bộ kế hoạch này” 翻译为“我们向这个计划让步了”,这与表达不赞同的意思相反。表达反对的正确动词是“phản đối”。

错误 2 — 在做出妥协或让步时使用 phản đối

如果有人屈服、做出妥协或顺从了某个要求或情况,应使用 nhượng bộ,而不是 phản đối。使用 phản đối 将暗示抵抗而非屈服。

❌ Anh ấy phản đối yêu cầu của đối tác.

✅ Anh ấy nhượng bộ yêu cầu của đối tác.

为什么是错的以及如何纠正:“Anh ấy phản đối yêu cầu của đối tác” 意思是“他反对合作伙伴的要求”。如果语境表明他 屈服让步 于该要求,那么需要用“nhượng bộ”来正确表达“他向合作伙伴的要求让步了”。

错误 3 — 混淆反对的主动性与让步的被动性

phản đối 通常是表达不满或抵抗的主动行为,而 nhượng bộ 通常是对压力、谈判或促成协议的被动反应。它们在时间或因果关系上不可互换。

❌ Người dân nhượng bộ việc tăng giá xăng.

✅ Người dân phản đối việc tăng giá xăng.

为什么是错的以及如何纠正:“Người dân nhượng bộ việc tăng giá xăng” 意思是“人民对汽油涨价让步了”。如果他们对此不满,这种情况极不可能发生。他们会积极地“phản đối”(反对)它。“nhượng bộ”只有在例如政府在公众抗议后,“nhượng bộ”较小的涨幅时才适用。

快速测验

nhượng bộphản đối 填空:

Mặc dù không đồng ý, anh ấy vẫn ______ trước ý kiến của số đông.

提示:考虑他是否屈服或表达了不赞同,尽管有个人感受。

答案

正确答案:nhượng bộ。完整句子:Mặc dù không đồng ý, anh ấy vẫn nhượng bộ trước ý kiến của số đông。解释:“nhượng bộ” 在这里使用是因为尽管他不同意,但他仍然屈服于大多数人的意见,表明这是一种让步。

nhượng bộphản đối 填空:

Nhiều người dân đã ______ kế hoạch tăng thuế của thành phố。

提示:他们是在屈服还是对城市的税收计划表示强烈不赞同?

答案

正确答案:phản đối。完整句子:Nhiều người dân đã phản đối kế hoạch tăng thuế của thành phố。解释:“phản đối” 在这里是合适的,因为它意味着反对或抗议增税计划,反映了积极的不赞同。

nhượng bộphản đối 填空:

Để đạt được hòa bình, cả hai bên cần ______ lẫn nhau。

提示:为了实现和平,双方需要采取什么行动,涉及相互妥协?

答案

正确答案:nhượng bộ。完整句子:Để đạt được hòa bình, cả hai bên cần nhượng bộ lẫn nhau。解释:“nhượng bộ” 在这里是正确的,因为双方都需要做出让步或相互屈服,以寻求和平的共同点。

Related Articles

Share: