情境背景
这场对话发生在河内的一个正式会议室里,越南代表团和外国代表团正在进行高级别会谈。双方代表团团长都致力于达成一项新的双边经济合作协议,重点关注相互投资和可持续发展倡议。
对话
A: Chào mừng ngài đến Hà Nội. Hy vọng chúng ta có một cuộc họp thành công tốt đẹp.
A: 阁下,欢迎来到河内。我们希望这次会议圆满成功。
B: Cảm ơn ngài. Chúng tôi rất vinh dự được thảo luận về các cơ hội hợp tác kinh tế song phương.
B: 谢谢阁下。我们非常荣幸能讨论双边经济合作机会。
A: Vâng, mối quan hệ song phương của chúng ta đã phát triển đáng kể trong những năm qua, mở ra nhiều triển vọng mới.
A: 是的,我们双方的关系(关系)在过去几年中发展显著,开启了许多新前景(前景)。
B: Chúng tôi hoàn toàn đồng tình. Chúng tôi tin rằng còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ xanh.
B: 我们完全同意。我们相信仍有许多未开发的潜力(潜力),尤其是在绿色技术领域(领域)。
A: Chính xác. Đề xuất của chúng tôi tập trung vào việc khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo và các giải pháp bền vững.
A: 确切地说。我们的提案(提案)侧重于鼓励对可再生能源和可持续解决方案的投资(投资)。
B: Một lĩnh vực đầy hứa hẹn. Tuy nhiên, chúng tôi có một số quan ngại về khung pháp lý hiện hành đối với các nhà đầu tư nước ngoài.
B: 一个充满希望的领域。然而,我们对当前针对外国投资者的法律框架(框架)有一些担忧。
A: Chúng tôi đã và đang nỗ lực cải thiện môi trường đầu tư, đảm bảo sự minh bạch và công bằng cho tất cả các bên.
A: 我们一直在积极努力改善投资环境(环境),确保所有各方的透明度(透明度)和公平。
B: Sự minh bạch và tính ổn định của chính sách là những yếu tố then chốt để thu hút và giữ chân nguồn vốn ngoại.
B: 政策(政策)的透明度(透明度)和稳定性(稳定)是吸引和留住外国资本(资本)的关键因素。
A: Hoàn toàn đồng ý. Chúng tôi cam kết tạo điều kiện thuận lợi nhất, bao gồm cả việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính.
A: 完全同意。我们致力于创造最有利的条件(条件),包括简化行政(行政)程序(程序)。
B: Cụ thể, liệu phía quý vị có thể cân nhắc các ưu đãi thuế đặc biệt cho các dự án công nghệ cao?
B: 具体来说,贵方(贵方)能否考虑为高科技(高科技)项目(项目)提供特殊税收优惠(优惠)?
A: Điều đó nằm trong tầm cân nhắc của chính phủ và chúng tôi sẽ chuyển tải mối quan tâm này đến các cơ quan hữu quan.
A: 这在政府(政府)的考虑(考虑)范围之内,我们将把这一关切转达给相关(有关)机构(机构)。
B: Chúng tôi hy vọng sẽ đạt được một giải pháp đôi bên cùng có lợi, củng cố thêm mối quan hệ đối tác chiến lược.
B: 我们希望达成一个互利(互利)的解决方案(解决方案),进一步巩固(巩固)我们的战略(战略)伙伴关系(伙伴关系)。
A: Chắc chắn rồi. Tinh thần hợp tác và sự hiểu biết lẫn nhau là nền tảng cho mọi thành công trong ngoại giao kinh tế.
A: 当然。合作(合作)精神(精神)和相互理解(理解)是经济(经济)外交(外交)所有成功(成功)的基础。
B: Chúng tôi mong đợi một bản ghi nhớ chung sẽ sớm được ký kết, làm tiền đề cho các bước tiếp theo.
B: 我们期待一项共同备忘录(备忘录)能尽快(尽快)签署,为后续步骤(步骤)奠定(奠定)基础。
A: Một văn kiện mang tính lịch sử, đánh dấu một kỷ nguyên mới trong quan hệ hợp tác của chúng ta, tôi tin là vậy.
A: 我相信,这将是一份历史性(历史性)文件(文件),标志着我们合作(合作)关系(关系)的新纪元。
核心词汇
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| song phương | 双边的 | Quan hệ song phương giữa hai nước đang ngày càng tốt đẹp.两国之间的双边关系(关系)日益良好。 |
| vinh dự | 荣幸,特权 | Chúng tôi rất vinh dự được đón tiếp quý vị.我们非常荣幸(荣幸)能接待(接待)各位。 |
| triển vọng | 前景,展望 | Dự án này có nhiều triển vọng phát triển.这个项目有很多发展(发展)前景(前景)。 |
| khai thác | 开发,利用(潜力) | Chúng ta cần khai thác tối đa nguồn tài nguyên này.我们应最大限度地开发(开发)利用(利用)这一资源(资源)。 |
| công nghệ xanh | 绿色技术 | Đầu tư vào công nghệ xanh là xu hướng toàn cầu.投资(投资)绿色技术(技术)是全球(全球)趋势。 |
| khung pháp lý | 法律框架 | Chính phủ đang hoàn thiện khung pháp lý cho ngành mới.政府(政府)正在完善(完善)新行业(行业)的法律框架(框架)。 |
| minh bạch | 透明的,透明度 | Sự minh bạch trong quản lý tài chính là rất quan trọng.财务管理(管理)的透明度(透明度)非常重要(重要)。 |
| chính sách ổn định | 稳定政策 | Doanh nghiệp mong muốn có chính sách ổn định để đầu tư dài hạn.企业(企业)希望有稳定(稳定)的政策(政策)进行长期(长期)投资(投资)。 |
| cam kết | 承诺,保证 | Chúng tôi cam kết thực hiện đúng theo hợp đồng.我们承诺(承诺)严格(严格)履行(履行)合同(合同)。 |
| ưu đãi thuế | 税收优惠 | Chính phủ đưa ra nhiều ưu đãi thuế để thu hút đầu tư.政府(政府)提供(提供)多项税收优惠(优惠)以吸引(吸引)投资(投资)。 |
| tầm cân nhắc | 在考虑范围内 | Vấn đề này nằm trong tầm cân nhắc của hội đồng.这个问题(问题)在理事会(理事会)的考虑(考虑)范围(范围)之内。 |
| đôi bên cùng có lợi | 互利的,双赢的 | Mục tiêu của chúng ta là tìm kiếm giải pháp đôi bên cùng có lợi.我们的目标(目标)是寻找(寻找)互利(互利)的解决方案(解决方案)。 |
| tinh thần hợp tác | 合作精神 | Tinh thần hợp tác là yếu tố then chốt dẫn đến thành công.合作(合作)精神(精神)是通向成功(成功)的关键因素(因素)。 |
| bản ghi nhớ chung | 联合备忘录 | Hai bên đã ký kết một bản ghi nhớ chung về hợp tác.双方(双方)已签署(签署)一份关于合作(合作)的联合备忘录(备忘录)。 |
| văn kiện mang tính lịch sử | 历史性文件 | Đây là một văn kiện mang tính lịch sử đối với mối quan hệ hai nước.这是两国关系(关系)中的一份历史性(历史性)文件(文件)。 |
文化注释
提示: 在越南外交和商业场合,使用“ngài”(阁下,正式)等适当的敬称(敬称)称呼个人(个人)至关重要(重要),以示尊重(尊重)并保持礼仪(礼仪)。避免(避免)过于(过于)随意的语言。
提示: 通常偏爱间接沟通。越南人(越南人)在表达(表达)担忧(担忧)时,可能(可能)不会(不会)直接(直接)提出,而是使用(使用)更柔和(柔和)的措辞(措辞)或反问句来传达(传达)他们的观点(观点),以让对方(对方)保全颜面(颜面)。
提示: 建立个人(个人)关系(关系)和信任(信任)(quan hệ)与正式(正式)协议(协议)本身(本身)同样重要(重要)。初次(初次)会面(会面)可能(可能)会涉及(涉及)寒暄(寒暄)和建立(建立)融洽(融洽)关系(关系),然后才深入(深入)谈判(谈判)要点(要点)。
提示: 耐心(耐心)是关键。在越南(越南)的外交(外交)谈判(谈判)可能(可能)是一个漫长(漫长)的过程(过程),通常(通常)涉及(涉及)多轮(多轮)讨论(讨论),以确保(确保)共识(共识)和相互(相互)理解(理解),然后才达成最终(最终)决定(决定)。
提示: đôi bên cùng có lợi(互利)的理念(理念)是越南(越南)谈判(谈判)的基石(基石),它强调(强调)共同(共同)利益(利益)和长期(长期)伙伴关系(伙伴关系),而非(而非)零和博弈。
练习
1. Mối quan hệ _____ của chúng ta đã phát triển đáng kể. (bilateral)
答案
song phương
2. Chúng tôi tin rằng còn nhiều tiềm năng chưa được _____ trong lĩnh vực công nghệ xanh. (exploited/tapped)
答案
khai thác
3. Sự _____ và tính ổn định của chính sách là những yếu tố then chốt. (transparency)
答案
minh bạch
4. Chúng tôi _____ tạo điều kiện thuận lợi nhất, bao gồm cả việc đơn giản hóa các thủ tục. (commit)
答案
cam kết
5. Mục tiêu là đạt được một giải pháp _____, củng cố thêm mối quan hệ đối tác. (mutually beneficial)
答案
đôi bên cùng có lợi
常用表达
Thay mặt chính phủ/đoàn đại biểu...
代表政府/代表团...
Với tất cả sự tôn trọng...
恕我直言/谨表敬意...
Xin phép được bày tỏ quan điểm của chúng tôi...
请允许我表达我们的观点...
Đi đến thống nhất về...
就...达成共识
Tạo tiền đề vững chắc cho...
为...奠定坚实基础
Củng cố mối quan hệ đối tác chiến lược
巩固战略伙伴关系
Thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau
促进相互理解