情境背景
这段对话发生在越南一次正式的议会委员会听证会上,议员们正在审议环境保护法的拟议修正案。
发言人A是委员会主席,一位资深立法者;发言人B则来自一个非政府环保组织,他正在提供专家证词。他们的目标是批判性地审视当前环境立法的有效性,并讨论潜在的改进措施,以确保可持续发展。
对话
A: Kính thưa quý vị đại biểu, chúng ta cùng xem xét dự thảo sửa đổi Luật Bảo vệ Môi trường, đặc biệt là các điều khoản liên quan đến đánh giá tác động môi trường. Mời ông B trình bày quan điểm.
A: 尊敬的各位代表(代表),让我们审议《环境保护法》(环境保护法)修正案草案,特别是与环境影响评估(EIA)相关的条款。有请B先生阐述您的观点(观点)。
B: Thưa Chủ tịch, các thành viên Ủy ban, tôi xin nhấn mạnh tầm quan trọng của việc siết chặt quy định về EIA đối với các dự án có quy mô lớn và tiềm ẩn rủi ro cao. Khung pháp lý hiện hành còn nhiều kẽ hở.
B: 主席先生,各位委员会成员,我谨强调收紧针对大型和高风险项目(项目)的环境影响评估(EIA)规定的重要性。目前的法律框架(法律框架)仍存在许多漏洞。
A: Ông B có thể cho biết cụ thể hơn về những 'kẽ hở' mà ông đề cập không? Chúng tôi cần những dẫn chứng thuyết phục để đưa ra quyết sách.
A: B先生,您能更详细地说明您提到的“漏洞”吗?我们需要有说服力的证据(证据)来制定决策(决策)。
B: Vâng, ví dụ, quy trình tham vấn cộng đồng thường mang tính hình thức, không thực sự phản ánh ý kiến của người dân bị ảnh hưởng. Hơn nữa, việc giám sát sau cấp phép cũng chưa được chú trọng đúng mức.
B: 是的,例如,公众咨询(咨询)过程常常流于形式,未能真正反映受影响民众的意见(意见)。此外,许可后的监督(监督)也未得到充分重视。
A: Tôi hiểu. Vấn đề tham vấn cộng đồng và giám sát hậu kiểm quả thực là những điểm yếu cần khắc phục. Ủy ban đã ghi nhận ý kiến này.
A: 我明白了。公众咨询(咨询)和许可后监督(监督)问题确实是需要解决的弱点。委员会(委员会)已注意到这一反馈。
B: Chúng tôi cũng đề xuất cần có cơ chế độc lập để đánh giá chất lượng các báo cáo EIA, tránh tình trạng doanh nghiệp tự đánh giá và báo cáo thiếu khách quan.
B: 我们还建议需要一个独立(独立)的机制(机制)来评估(评估)环境影响评估(EIA)报告(报告)的质量(质量),以避免企业自我评估并提交缺乏客观(客观)性的报告。
A: Đề xuất này rất đáng cân nhắc. Tuy nhiên, việc thành lập một cơ quan độc lập sẽ kéo theo những thách thức về nguồn lực và bộ máy hành chính.
A: 这项提议(提议)非常值得考虑。然而,成立一个独立(独立)机构将带来资源(资源)和行政(行政)机构方面的挑战(挑战)。
B: Tôi tin rằng lợi ích lâu dài về môi trường và sức khỏe cộng đồng sẽ vượt trội so với chi phí ban đầu. Việc đầu tư vào bảo vệ môi trường là đầu tư cho tương lai.
B: 我相信,环境和公共健康(公共健康)的长期利益(利益)将超过初始成本。投资(投资)于环境保护(环境保护)就是投资(投资)于未来。
A: Quan điểm đó là hoàn toàn chính đáng. Tuy nhiên, chúng ta cần tìm một giải pháp dung hòa giữa hiệu quả bảo vệ môi trường và khả năng thực thi trong bối cảnh kinh tế hiện tại.
A: 这种观点(观点)是完全正当的。然而,我们需要在环境保护(环境保护)的有效性(有效性)与当前经济(经济)背景下的实际可执行性之间找到一个折衷(折衷)的解决方案。
B: Tôi hoàn toàn đồng ý. Có lẽ, việc tăng cường năng lực cho các cơ quan hiện có và áp dụng công nghệ giám sát tiên tiến có thể là bước đi khả thi trước mắt.
B: 我完全同意。或许,增强现有机构(机构)的能力(能力),并应用先进(先进)的监测(监测)技术(技术),可能是一个可行的近期步骤。
A: Một ý kiến hay. Chúng ta cũng cần xem xét việc nâng cao chế tài xử phạt đối với các hành vi vi phạm pháp luật môi trường.
A: 好主意(意见)。我们还需要考虑提高对违反环境法律(法律)行为的处罚(处罚)力度。
B: Chắc chắn rồi, chế tài đủ mạnh mới có tính răn đe. Đồng thời, cần có chính sách khuyến khích các doanh nghiệp áp dụng công nghệ xanh và sản xuất bền vững.
B: 当然,足够强有力的处罚(处罚)才能起到震慑(震慑)作用。同时,还需要出台政策(政策),鼓励(鼓励)企业(企业)采用绿色技术(技术)和可持续生产(生产)。
A: Tôi rất trân trọng những đóng góp thẳng thắn và tâm huyết của ông B. Ủy ban sẽ tiếp thu và nghiên cứu kỹ lưỡng những đề xuất này.
A: 我非常珍视B先生坦诚(坦诚)和热情的贡献(贡献)。委员会(委员会)将采纳并仔细研究(研究)这些建议(建议)。
重点词汇
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| quý vị đại biểu | 尊敬的各位代表(代表) |
Kính thưa quý vị đại biểu, phiên họp của chúng ta bắt đầu. 尊敬的各位代表(代表),会议(会议)开始(开始)。 |
| dự thảo sửa đổi | 修正案草案(草案) |
Dự thảo sửa đổi luật mới được công bố để lấy ý kiến. 新法律(法律)的修正案草案(草案)刚刚公布(公布)征求意见(意见)。 |
| Luật Bảo vệ Môi trường | 环境保护法(环境保护法) |
Luật Bảo vệ Môi trường có vai trò quan trọng trong phát triển bền vững. 环境保护法(环境保护法)在可持续发展(发展)中扮演着至关重要的角色(角色)。 |
| đánh giá tác động môi trường (EIA) | 环境影响评估(评估) |
Mỗi dự án lớn đều phải có báo cáo đánh giá tác động môi trường. 每个大型项目(项目)都必须有环境影响评估(评估)报告(报告)。 |
| khung pháp lý hiện hành | 现行法律框架(法律框架) |
Chúng ta cần cập nhật khung pháp lý hiện hành để phù hợp với thực tiễn. 我们需要更新现行法律框架(法律框架)以适应(适应)当前的现实(现实)。 |
| kẽ hở | 漏洞 |
Các chuyên gia chỉ ra nhiều kẽ hở trong quy định. 专家(专家)指出(指出)了法规(法规)中的许多漏洞(漏洞)。 |
| tham vấn cộng đồng | 公众咨询(咨询) |
Quy trình tham vấn cộng đồng cần được thực hiện minh bạch hơn. 公众咨询(咨询)过程需要更透明(透明)地进行(进行)。 |
| giám sát sau cấp phép | 许可后监督(监督) |
Việc giám sát sau cấp phép là cực kỳ quan trọng để đảm bảo tuân thủ. 许可后监督(监督)对于确保合规(合规)至关重要(重要)。 |
| cơ chế độc lập | 独立(独立)机制(机制) |
Cần một cơ chế độc lập để đánh giá khách quan. 需要一个独立(独立)的机制(机制)来进行客观(客观)评估(评估)。 |
| chế tài xử phạt | 处罚(处罚)/制裁(制裁) |
Nâng cao chế tài xử phạt sẽ tăng tính răn đe. 提高处罚(处罚)将增强震慑(震慑)作用。 |
| công nghệ xanh | 绿色技术(技术) |
Khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xanh. 鼓励(鼓励)企业投资(投资)绿色技术(技术)。 |
| phát triển bền vững | 可持续发展(发展) |
Mục tiêu của chúng ta là hướng tới phát triển bền vững. 我们的目标(目标)是迈向可持续发展(发展)。 |
| tính răn đe | 震慑(震慑)作用 |
Mức phạt cao có tính răn đe mạnh mẽ hơn. 更高的罚款(罚款)具有更强的震慑(震慑)作用。 |
文化札记
**提示:**在越南议会听证会等正式场合,尊称和敬语(敬语)至关重要。称呼个人为“Kính thưa Chủ tịch”(尊敬的主席)或“Thưa quý vị đại biểu”(尊敬的各位代表)是标准做法,这表明对他们的职位和场合的庄重性给予了应有的敬意(敬意)。
**提示:**对“tham vấn cộng đồng”(公众咨询)的强调(强调)反映了公众参与(参与)意识的日益增强,尽管实施(实施)过程仍可能流于形式。理解官方流程(流程)的细微之处是驾驭越南正式话语的关键。
**提示:**讨论(讨论)通常旨在寻找“giải pháp dung hòa”(折衷解决方案),以平衡(平衡)不同利益(利益),例如经济发展(经济发展)和环境保护(环境保护)。这种方法(方法)避免了直接对抗,并寻求共识(共识),这是越南公共审议(审议)的共同特征。
**提示:**在提出论点(论点)时,特别是针对政策(政策)变动,‘dẫn chứng thuyết phục’(有说服力的证据)和清晰(清晰)、逻辑(逻辑)的结构(结构)备受重视(重视)。抽象(抽象)的陈述(陈述)不如具体的例子或数据支持的主张有效。
练习
1. Chúng ta cần xem xét _______ dự thảo sửa đổi Luật Bảo vệ Môi trường. (审议)
答案
xem xét
2. Khung pháp lý hiện hành còn nhiều _______. (漏洞)
答案
kẽ hở
3. Việc _______ cộng đồng thường mang tính hình thức. (公众咨询)
答案
tham vấn
4. Cần có cơ chế _______ để đánh giá chất lượng báo cáo EIA. (独立)
答案
độc lập
5. Nâng cao _______ xử phạt sẽ tăng tính răn đe. (处罚)
答案
chế tài
常用表达
Tôi xin trình bày quan điểm về vấn đề này.
我谨就此问题阐述我的观点(观点)。
Đề xuất này rất đáng cân nhắc.
这项提议(提议)非常值得考虑。
Chúng ta cần tìm giải pháp dung hòa.
我们需要找到一个折衷(折衷)的解决方案(解决方案)。
Lợi ích lâu dài sẽ vượt trội so với chi phí ban đầu.
长期利益(利益)将超过初始成本。
Ủy ban sẽ tiếp thu và nghiên cứu kỹ lưỡng.
委员会(委员会)将采纳并仔细研究(研究)。
Quan điểm đó là hoàn toàn chính đáng.
这种观点(观点)是完全正当的。
Một ý kiến hay, rất đáng để xem xét.
好主意(意见),非常值得考虑。