引言
本练习测试旨在帮助您为 NLTV C1 听力理解部分做准备。它包含涵盖各种主题的真实风格对话,要求您理解复杂的思想、推断含义并识别细微的信息。在尝试回答多项选择题之前,请仔细聆听每个音频片段。
问题 1
🔊 音频文本(请先听,再点击阅读)
A: Dạo gần đây, tôi thấy sự phụ thuộc vào công nghệ của chúng ta đang tăng lên chóng mặt. Mọi thứ từ công việc đến giải trí đều gắn liền với màn hình.
B: Đúng vậy, nhưng không thể phủ nhận những lợi ích mà nó mang lại. Hiệu suất làm việc được cải thiện đáng kể, và khả năng kết nối toàn cầu là một bước tiến lớn.
A: Tôi đồng ý về lợi ích, nhưng cái giá phải trả là sự suy giảm kỹ năng tương tác trực tiếp và có khi là cả sức khỏe tinh thần nữa. Có vẻ như chúng ta đang hy sinh sự gần gũi để đổi lấy tiện lợi.
中文翻译: (最近,我注意到我们对技术的依赖正在迅速增加。从工作到娱乐的一切都与屏幕息息相关。/ 确实如此,但我们不能否认它带来的好处。工作效率显著提高,全球互联互通是巨大的进步。/ 我同意这些好处,但代价是直接互动技能的下降,有时甚至是心理健康受损。看来我们正在牺牲亲近感以换取便利。)
问题:
关于对技术日益增长的依赖,A 的主要担忧是什么?
- A. 缺乏娱乐选择。
- B. 工作效率下降。
- C. 直接社交互动和心理健康的恶化。
- D. 技术进步缓慢。
答案
答案: C. 直接社交互动和心理健康的恶化。 解释: 对话者 A 明确指出“sự suy giảm kỹ năng tương tác trực tiếp và có khi là cả sức khỏe tinh thần nữa”(直接互动技能的下降,有时甚至是心理健康受损)。
问题 2
🔊 音频文本(请先听,再点击阅读)
A: Các chính sách môi trường hiện tại có vẻ như đang gặp nhiều trở ngại trong việc thực thi. Tôi nghĩ nguyên nhân chính là sự thiếu hợp tác giữa các quốc gia.
B: Tôi đồng ý một phần. Tuy nhiên, đừng quên áp lực từ các tập đoàn lớn và sự ưu tiên tăng trưởng kinh tế so với bảo vệ môi trường cũng là yếu tố then chốt. Việc cân bằng giữa phát triển và bền vững là một thách thức không hề nhỏ.
A: Vậy theo bạn, giải pháp khả thi nhất lúc này là gì? Chúng ta có nên tập trung vào công nghệ xanh hay tăng cường giáo dục cộng đồng?
B: Cả hai đều quan trọng, nhưng tôi cho rằng việc thiết lập các khung pháp lý quốc tế ràng buộc và mạnh mẽ hơn, cùng với các biện pháp khuyến khích kinh tế cho doanh nghiệp thân thiện môi trường, sẽ mang lại hiệu quả bền vững hơn.
中文翻译: (当前的环境政策在实施过程中似乎面临许多障碍。我认为主要原因是国家间缺乏合作。/ 我部分同意。然而,别忘了大型企业的压力以及经济增长优先于环境保护也是关键因素。平衡发展与可持续性绝非易事。/ 那么,在您看来,目前最可行的解决方案是什么?我们应该专注于绿色技术还是加强社区教育?/ 两者都重要,但我认为建立更强有力、具有约束力的国际法律框架,并为环保企业提供经济激励措施,将带来更可持续的成果。)
问题:
根据 B 的说法,阻碍环境政策有效性的两个重要因素是什么?
- A. 缺乏绿色技术和社区教育不足。
- B. 大型企业的压力和经济增长优先。
- C. 过度依赖国际法律框架和经济激励措施薄弱。
- D. 国家间缺乏合作和专注于可持续性。
答案
答案: B. 大型企业的压力和经济增长优先。 解释: 对话者 B 提到“áp lực từ các tập đoàn lớn và sự ưu tiên tăng trưởng kinh tế so với bảo vệ môi trường”(大型企业的压力以及经济增长优先于环境保护)。
问题 3
🔊 音频文本(请先听,再点击阅读)
A: Dự án này thực sự đang thử thách giới hạn của cả đội. Hạn chót cận kề mà chúng ta vẫn còn nhiều vấn đề kỹ thuật chưa giải quyết được.
B: Tôi hiểu, nhưng chúng ta cần giữ bình tĩnh và phân tích từng nút thắt một. Có vẻ như chúng ta đã đánh giá thấp độ phức tạp của khâu tích hợp hệ thống ngay từ đầu.
A: Đúng vậy, đó là bài học đắt giá. Liệu chúng ta có nên yêu cầu gia hạn không, hay cố gắng hết sức để bám sát lịch trình ban đầu?
B: Yêu cầu gia hạn có thể ảnh hưởng đến uy tín, nhưng nếu chất lượng sản phẩm bị ảnh hưởng, đó còn tệ hơn. Chúng ta cần một cuộc họp khẩn cấp để đánh giá lại toàn bộ rủi ro và đưa ra quyết định.
中文翻译: (这个项目真的在考验团队的极限。截止日期临近,我们还有许多技术问题尚未解决。/ 我明白,但我们需要保持冷静,逐一分析每个症结。看来我们从一开始就低估了系统集成阶段的复杂性。/ 确实如此,这是一个代价高昂的教训。我们应该要求延期,还是尽力遵守原定计划?/ 要求延期可能会影响我们的声誉,但如果产品质量受损,那会更糟。我们需要召开紧急会议,重新评估所有风险并做出决定。)
问题:
关于项目面临的困难,B 认为最关键的下一步是什么?
- A. 立即申请延长截止日期。
- B. 督促团队更努力地按原定计划完成。
- C. 召开紧急会议,重新评估风险并决定下一步措施。
- D. 专注于逐一解决技术问题。
答案
答案: C. 召开紧急会议,重新评估风险并决定下一步措施。 解释: 对话者 B 表示:“Chúng ta cần một cuộc họp khẩn cấp để đánh giá lại toàn bộ rủi ro và đưa ra quyết định”(我们需要召开紧急会议,重新评估所有风险并做出决定)。
问题 4
🔊 音频文本(请先听,再点击阅读)
A: Phong trào "sống tối giản" đang ngày càng phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ. Bạn nghĩ gì về trào lưu này?
B: Tôi thấy nó khá thú vị và có ý nghĩa nhất định. Không chỉ là giảm bớt vật chất, mà còn là một triết lý sống giúp chúng ta tập trung vào những giá trị cốt lõi và giảm bớt áp lực từ xã hội tiêu dùng.
A: Nhưng liệu nó có thực sự giải quyết được gốc rễ của sự bất an và căng thẳng trong cuộc sống hiện đại, hay chỉ là một hình thức đối phó tạm thời? Đôi khi tôi cảm thấy nó trở thành một áp lực mới, một cuộc chạy đua xem ai "tối giản" hơn.
B: Đó là một góc nhìn đáng cân nhắc. Mọi xu hướng đều có thể bị méo mó nếu không được hiểu đúng bản chất. Điều quan trọng là phải tìm ra sự cân bằng và áp dụng nó một cách có ý thức, không phải theo phong trào mù quáng.
中文翻译: (“极简生活”正变得越来越流行,尤其是在年轻人中。您如何看待这种趋势?/ 我觉得它相当有趣,并在一定程度上富有意义。这不仅仅是减少物质财产,更是一种生活哲学,帮助我们专注于核心价值观,减轻消费社会带来的压力。/ 但它真的能解决现代生活中不安全感和压力的根本原因吗,还是只是一种暂时的应对机制?有时我感觉它变成了一种新的压力,一场看谁更“极简”的竞赛。/ 这是一个值得考虑的观点。如果未能正确理解其本质,任何趋势都可能被扭曲。重要的是找到平衡并有意识地应用它,而不是盲目追随潮流。)
问题:
关于“极简生活”趋势,A 的保留意见是什么?
- A. 它在年轻人中不够流行。
- B. 它未能解决现代压力的根本原因,并可能成为一种新的压力形式。
- C. 它过于关注物质财产。
- D. 它仅仅是一种暂时的应对机制,没有长期益处。
答案
答案: B. 它未能解决现代压力的根本原因,并可能成为一种新的压力形式。 解释: 对话者 A 质疑道:“Liệu nó có thực sự giải quyết được gốc rễ của sự bất an và căng thẳng trong cuộc sống hiện đại, hay chỉ là một hình thức đối phó tạm thời? Đôi khi tôi cảm thấy nó trở thành một áp lực mới, một cuộc chạy đua xem ai "tối giản" hơn。”(它真的能解决现代生活中不安全感和压力的根本原因吗,还是只是一种暂时的应对机制?有时我感觉它变成了一种新的压力,一场看谁更“极简”的竞赛。)
问题 5
🔊 音频文本(请先听,再点击阅读)
A: Để sự kiện từ thiện cuối năm nay thành công, chúng ta cần một chiến lược truyền thông mạnh mẽ và hiệu quả. Việc kêu gọi tài trợ cũng là một thách thức lớn.
B: Tôi đã liên hệ với một số đối tác tiềm năng và họ khá quan tâm. Tuy nhiên, chúng ta cần một kế hoạch chi tiết hơn về cách sử dụng nguồn quỹ và minh bạch hóa thông tin để tạo niềm tin.
A: Điều đó rất quan trọng. Ngoài ra, việc tổ chức hậu cần cho một số lượng lớn khách tham dự cũng không hề đơn giản. Chúng ta cần tính toán kỹ lưỡng từ địa điểm, thực phẩm đến an ninh.
B: Đúng vậy. Tôi đề xuất thành lập các tiểu ban chuyên trách cho từng mảng: truyền thông, gây quỹ, và hậu cần. Điều này sẽ giúp phân công rõ ràng và tối ưu hóa hiệu quả công việc.
中文翻译: (为了使今年的年终慈善活动取得成功,我们需要一个强大而有效的传播策略。筹款也是一个巨大的挑战。/ 我已经联系了一些潜在的合作伙伴,他们对此很感兴趣。然而,我们需要一个更详细的资金使用计划,并透明化信息以建立信任。/ 这非常重要。此外,为大量与会者组织后勤工作也绝非易事。我们需要仔细规划从场地、食物到安全的一切。/ 没错。我建议为每个领域成立专门的小组委员会:传播、筹款和后勤。这将有助于明确分工并优化工作效率。)
问题:
B 对于提高慈善活动的组织和效率的主要建议是什么?
- A. 联系更多潜在的赞助伙伴。
- B. 制定更详细的资金使用和透明化计划。
- C. 成立专门的小组委员会负责不同任务。
- D. 专注于寻找合适的场地和餐饮。
答案
答案: C. 成立专门的小组委员会负责不同任务。 解释: 对话者 B 表示:“Tôi đề xuất thành lập các tiểu ban chuyên trách cho từng mảng: truyền thông, gây quỹ, và hậu cần”(我建议为每个领域成立专门的小组委员会:传播、筹款和后勤)。
问题 6
🔊 音频文本(请先听,再点击阅读)
A: Việc cải cách giáo dục ở cấp phổ thông đang vấp phải nhiều ý kiến trái chiều. Một số cho rằng cần tập trung vào kỹ năng mềm, số khác lại muốn tăng cường kiến thức hàn lâm.
B: Theo tôi, vấn đề không nằm ở việc chọn giữa hai thứ đó, mà là làm sao để tích hợp cả hai một cách hài hòa. Học sinh cần cả nền tảng kiến thức vững chắc lẫn khả năng thích ứng và giải quyết vấn đề trong thế giới thực.
A: Vậy bạn có nghĩ rằng việc giảm tải chương trình học là cần thiết không? Nhiều phụ huynh lo lắng con cái họ bị quá tải.
B: Giảm tải cần đi đôi với đổi mới phương pháp giảng dạy. Nếu chỉ giảm mà không có cách tiếp cận sáng tạo hơn, chất lượng giáo dục có thể bị ảnh hưởng. Mục tiêu cuối cùng là nuôi dưỡng tư duy phản biện và khả năng tự học.
中文翻译: (中等教育改革面临诸多不同意见。一些人主张侧重软技能,另一些人则希望加强学术知识。/ 在我看来,问题不在于两者之间做出选择,而在于如何和谐地将两者结合起来。学生既需要扎实的知识基础,也需要在现实世界中适应和解决问题的能力。/ 那么,您认为减轻课程负担是必要的吗?许多家长担心他们的孩子负担过重。/ 减轻负担必须与教学方法的创新并行。如果只是减轻而不采取更具创造性的方法,教育质量可能会受到影响。最终目标是培养批判性思维和自主学习能力。)
问题:
在教育改革中,B 对侧重软技能与学术知识的争论持何立场?
- A. B 认为软技能比学术知识更重要。
- B. B 认为学术知识比软技能更重要。
- C. B 建议两者应和谐地结合。
- D. B 认为这场争论无关紧要,应该被忽视。
答案
答案: C. B 建议两者应和谐地结合。 解释: 对话者 B 表示:“Theo tôi, vấn đề không nằm ở việc chọn giữa hai thứ đó, mà là làm sao để tích hợp cả hai một cách hài hòa。”(在我看来,问题不在于两者之间做出选择,而在于如何和谐地将两者结合起来)。
问题 7
🔊 音频文本(请先听,再点击阅读)
A: Càng gần đến thời điểm tốt nghiệp, tôi càng cảm thấy áp lực về việc chọn con đường sự nghiệp. Thị trường lao động ngày càng cạnh tranh và không có gì là chắc chắn.
B: Tôi hoàn toàn hiểu cảm giác đó. Ai trong chúng ta cũng trải qua giai đoạn băn khoăn này. Điều quan trọng là phải xác định được giá trị cốt lõi của bản thân và những gì mình thực sự muốn cống hiến, thay vì chỉ chạy theo xu hướng.
A: Nhưng làm sao để biết được đâu là "giá trị cốt lõi" khi mà mọi thứ xung quanh thay đổi quá nhanh? Liệu có nên chấp nhận một công việc ổn định ngay cả khi nó không phải là đam mê?
B: Sự ổn định là cần thiết ở một mức độ nào đó, nhưng đừng để nó trở thành rào cản cho sự phát triển. Hãy coi đó là bước đệm, đồng thời không ngừng học hỏi và tìm kiếm cơ hội phù hợp với định hướng dài hạn. Quan trọng nhất là sự chủ động và khả năng thích nghi.
中文翻译: (越临近毕业,我越感到选择职业道路的压力。劳动力市场竞争日益激烈,一切都不确定。/ 我完全理解这种感受。我们每个人都会经历这个迷茫时期。重要的是要确定自己的核心价值观以及真正想贡献什么,而不是仅仅追随潮流。/ 但当周围的一切变化如此之快时,你如何知道自己的“核心价值观”是什么?即使不是自己的热情所在,是否也应该接受一份稳定的工作?/ 稳定性在一定程度上是必要的,但不要让它成为成长的障碍。把它看作一个垫脚石,同时不断学习并寻找与长期目标相符的机会。最重要的是主动性和适应能力。)
问题:
关于如何应对职业不确定性,B 给 A 提供了什么建议?
- A. 将工作稳定性置于首位,即使这意味着牺牲热情。
- B. 追随当前的就业市场趋势,以迅速找到工作。
- C. 明确核心个人价值观和目标,将稳定性视为垫脚石,并优先考虑主动性和适应能力。
- D. 避免稳定工作,无论眼前财务需求如何,始终追求热情。
答案
答案: C. 明确核心个人价值观和目标,将稳定性视为垫脚石,并优先考虑主动性和适应能力。 解释: 对话者 B 建议:“Điều quan trọng là phải xác định được giá trị cốt lõi của bản thân... Sự ổn định là cần thiết ở một mức độ nào đó, nhưng đừng để nó trở thành rào cản... coi đó là bước đệm, đồng thời không ngừng học hỏi... Quan trọng nhất là sự chủ động và khả năng thích nghi。”(重要的是要确定自己的核心价值观……稳定性在一定程度上是必要的,但不要让它成为障碍……把它看作一个垫脚石,同时不断学习……最重要的是主动性和适应能力)。
问题 8
🔊 音频文本(请先听,再点击阅读)
A: Báo cáo kinh tế quý vừa rồi cho thấy lạm phát có dấu hiệu hạ nhiệt, nhưng tốc độ tăng trưởng vẫn còn khá chậm. Liệu chúng ta có thể lạc quan về sự phục hồi kinh tế không?
B: Tín hiệu hạ nhiệt lạm phát là tích cực, nhưng sự phục hồi bền vững còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố vĩ mô khác, như chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương và tình hình địa chính trị toàn cầu.
A: Vậy theo bạn, người dân và doanh nghiệp nên chuẩn bị như thế nào để đối phó với tình hình kinh tế chưa chắc chắn này?
B: Đối với doanh nghiệp, cần tập trung vào tối ưu hóa chi phí, đa dạng hóa nguồn cung và đổi mới sản phẩm. Còn với cá nhân, nên tăng cường tiết kiệm, đầu tư có chọn lọc và không ngừng nâng cao kỹ năng để tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động.
中文翻译: (最新的季度经济报告显示通货膨胀有降温迹象,但增长速度仍相当缓慢。我们能否对经济复苏保持乐观?/ 通胀降温的信号是积极的,但可持续复苏仍取决于许多其他宏观经济因素,例如中央银行的货币政策和全球地缘政治局势。/ 那么,在您看来,个人和企业应如何准备应对这种不确定的经济形势?/ 对于企业而言,重要的是专注于成本优化、供应链多元化和产品创新。对于个人而言,应增加储蓄、选择性投资并不断提升技能,以增强在劳动力市场上的竞争力。)
问题:
B 建议个人采取哪些策略来应对不确定的经济形势?
- A. 专注于优化成本和多元化投资。
- B. 增加储蓄,选择性投资,并持续提升技能。
- C. 大力投资股市并减少开支。
- D. 仅仅依靠政府支持并等待复苏。
答案
答案: B. 增加储蓄,选择性投资,并持续提升技能。 解释: 对话者 B 表示:“Còn với cá nhân, nên tăng cường tiết kiệm, đầu tư có chọn lọc và không ngừng nâng cao kỹ năng để tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động。”(对于个人而言,应增加储蓄、选择性投资并不断提升技能,以增强在劳动力市场上的竞争力)。
问题 9
🔊 音频文本(请先听,再点击阅读)
A: Nhìn lại những thăng trầm đã qua, tôi nhận ra rằng khả năng phục hồi tinh thần là yếu tố then chốt giúp chúng ta vượt qua mọi nghịch cảnh.
B: Hoàn toàn đồng ý. Đó không chỉ là sự kiên cường, mà còn là khả năng học hỏi từ thất bại, chấp nhận những gì không thể thay đổi, và tìm kiếm cơ hội trong khó khăn.
A: Nhưng không phải ai cũng có được sự mạnh mẽ đó một cách tự nhiên. Đôi khi tôi cảm thấy rất khó để đứng dậy sau vấp ngã lớn.
B: Đúng vậy, đó là một quá trình. Nó đòi hỏi sự tự nhận thức, lòng trắc ẩn với bản thân, và quan trọng nhất là một mạng lưới hỗ trợ vững chắc từ bạn bè, gia đình, hoặc cộng đồng. Chúng ta không cần phải mạnh mẽ một mình.
中文翻译: (回顾过去的跌宕起伏,我意识到精神韧性是帮助我们克服所有逆境的关键因素。/ 完全同意。这不仅仅是坚韧不拔,更是从失败中学习、接受无法改变的事物,并在困难中寻找机会的能力。/ 但并非每个人天生就具备这种力量。有时我觉得在经历重大挫折后很难重新振作。/ 确实如此,这是一个过程。它需要自我意识、自我同情,最重要的是来自朋友、家人或社区的强大支持网络。我们不必独自坚强。)
问题:
根据 B 的说法,除了坚韧不拔之外,有助于培养精神韧性的一些关键组成部分是什么?
- A. 避免失败,只关注个人力量。
- B. 从失败中学习,接受不可改变的环境,在困难中寻找机会,自我意识、自我同情以及强大的支持网络。
- C. 忽视外部支持,只依靠内在意志力。
- D. 迅速忘记过去的挑战,不加反思地继续前进。
答案
答案: B. 从失败中学习,接受不可改变的环境,在困难中寻找机会,自我意识、自我同情以及强大的支持网络。 解释: 对话者 B 列举了“khả năng học hỏi từ thất bại, chấp nhận những gì không thể thay đổi, và tìm kiếm cơ hội trong khó khăn”(从失败中学习,接受无法改变的事物,并在困难中寻找机会)以及后来的“sự tự nhận thức, lòng trắc ẩn với bản thân, và quan trọng nhất là một mạng lưới hỗ trợ vững chắc”(自我意识、自我同情以及最重要的强大支持网络)。
本测试词汇
| Vietnamese | English | Used in Question |
|---|---|---|
| phụ thuộc (附属) vào | 依赖于 | Q1 |
| chóng mặt | 迅速地,令人眩晕地 | Q1 |
| tương tác (互动) trực tiếp (直接) | 直接互动 | Q1 |
| sức khỏe (健康) tinh thần (精神) | 心理健康 | Q1 |
| tiện lợi (便利) | 便利 | Q1 |
| trở ngại (阻碍) | 障碍 | Q2 |
| thực thi (实施) | 实施,执行 | Q2 |
| thiếu (缺乏) hợp tác (合作) | 缺乏合作 | Q2 |
| áp lực (压力) | 压力 | Q2 |
| tập đoàn (集团) lớn | 大型企业集团 | Q2 |
| tăng trưởng (增长) kinh tế (经济) | 经济增长 | Q2 |
| bền vững | 可持续的 | Q2 |
| khả thi (可行) | 可行的 | Q2 |
| khung pháp lý (法理) quốc tế (国际) | 国际法律框架 | Q2 |
| ràng buộc | 有约束力的 | Q2 |
| khuyến khích (鼓励) kinh tế (经济) | 经济激励 | Q2 |
| thân thiện (亲善) môi trường (环境) | 环保的,环境友好的 | Q2 |
| cận (近) kề | 临近,迫近 | Q3 |
| nút thắt | 瓶颈 | Q3 |
| đánh giá (评价) thấp | 低估 | Q3 |
| tích hợp (集成) hệ thống (系统) | 系统集成 | Q3 |
| bài học đắt giá | 昂贵的教训 | Q3 |
| gia hạn (延期) | 延长,展期 | Q3 |
| uy tín (威信) | 声誉,信誉 | Q3 |
| hậu cần (后勤) | 后勤 | Q5 |
| minh bạch (明白) hóa (化) | 透明化 | Q5 |
| đối tác (伙伴) tiềm năng (潜能) | 潜在合作伙伴 | Q5 |
| kêu gọi (呼吁) tài trợ (赞助) | 筹款,募捐 | Q5 |
| tiểu ban (小组) chuyên trách (专责) | 专门小组委员会 | Q5 |
| tối ưu hóa (优化) | 优化 | Q5 |
| ý kiến (意见) trái chiều | 不同意见,分歧 | Q6 |
| kỹ năng (技能) mềm | 软技能 | Q6 |
| kiến thức (知识) hàn lâm (翰林) | 学术知识 | Q6 |
| tích hợp (集成) | 整合,集成 | Q6 |
| hài hòa (和谐) | 和谐地 | Q6 |
| nền tảng (基础) kiến thức (知识) | 知识基础 | Q6 |
| thích ứng (适应) | 适应 | Q6 |
| giảm tải (减载) chương trình (课程) học (学) | 减轻课程负担 | Q6 |
| đổi mới (革新) phương pháp (方法) giảng dạy (讲授) | 创新教学方法 | Q6 |
| tư duy (思维) phản biện (辩证) | 批判性思维 | Q6 |
| tự học (自学) | 自学 | Q6 |
| băn khoăn | 疑虑,担忧 | Q7 |
| giá trị (价值) cốt lõi (核心) | 核心价值观 | Q7 |
| cống hiến (贡献) | 贡献 | Q7 |
| rào cản | 障碍,壁垒 | Q7 |
| bước đệm | 垫脚石,跳板 | Q7 |
| chủ động (主动) | 主动性 | Q7 |
| khả năng (能力) thích nghi (适应) | 适应能力 | Q7 |
| lạm phát (滥发) | 通货膨胀 | Q8 |
| hạ nhiệt (降温) | 降温 | Q8 |
| tốc độ (速度) tăng trưởng (增长) | 增长速度 | Q8 |
| phục hồi (恢复) kinh tế (经济) | 经济复苏 | Q8 |
| vĩ mô (宏观) | 宏观经济的 | Q8 |
| chính sách (政策) tiền tệ (货币) | 货币政策 | Q8 |
| địa chính trị (地缘政治) | 地缘政治的 | Q8 |
| tối ưu hóa (优化) chi phí (费用) | 成本优化 | Q8 |
| đa dạng hóa (多样化) nguồn cung (供源) | 多元化供应链 | Q8 |
| đầu tư (投资) có chọn lọc (选择) | 选择性投资 | Q8 |
| nâng cao (提高) kỹ năng (技能) | 提升技能 | Q8 |
| khả năng (能力) cạnh tranh (竞争) | 竞争力 | Q8 |
| thăng trầm (升沉) | 跌宕起伏,盛衰 | Q9 |
| khả năng (能力) phục hồi (恢复) tinh thần (精神) | 精神韧性,心理弹性 | Q9 |
| yếu tố (要素) then chốt | 关键因素 | Q9 |
| nghịch cảnh (逆境) | 逆境 | Q9 |
| kiên cường (坚强) | 坚韧不拔 | Q9 |
| tự nhận thức (自我意识) | 自我意识 | Q9 |
| lòng trắc ẩn (恻隐) | 同情心,恻隐之心 | Q9 |
| mạng lưới (网络) hỗ trợ (支持) | 支持网络 | Q9 |
C1 听力技巧
-
理解细微差别和隐含意义: C1 听力通常要求您推断说话者的态度、意图和潜在信息,而不仅仅是字面意思。请注意语气和语境。
-
掌握复杂论点: 准备好应对涉及抽象概念、详细解释和多方观点的讨论。识别主要论点和支持细节。
-
识别语篇标记: 留意连词(nhưng, tuy nhiên, do đó)、副词(thực sự, rõ ràng)和短语(theo tôi, nói tóm lại),它们标志着话题、重点或观点的转变。
-
处理较长的语段: C1 听力通常涉及更长、更自然的对话或独白。练习保持专注并高效地记录关键信息。
-
熟悉正式和非正式语境: 区分正式讨论(例如,新闻报道、学术讲座)和非正式对话(例如,朋友聊天),因为词汇和句子结构会有所不同。