介绍
这份NLTV B2听力练习侧重于培养您的笔记技能,这对于理解较长的对话和复杂信息至关重要。请仔细听每个音频,尝试记下要点,然后回答多项选择题。这项练习将帮助您掌握越南语对话中的主要思想和具体细节。
问题 1
🔊 音频文本 (请先听,再点击阅读)
A: Chị Lan, về kế hoạch cho buổi hội thảo sắp tới, chị thấy chúng ta nên tập trung vào phần nào nhất?
B: Theo tôi, phần quan trọng nhất là nội dung chính và diễn giả. Nếu nội dung hấp dẫn và diễn giả có kinh nghiệm, thì người tham dự sẽ cảm thấy có giá trị.
A: Em đồng ý. Vậy thì mình ưu tiên chốt danh sách diễn giả và chủ đề cho từng phiên. Còn địa điểm và thời gian thì sao?
B: Địa điểm thì mình đã có vài lựa chọn, nhưng thời gian thì cần phải khảo sát ý kiến của đa số người tham dự để chọn được ngày phù hợp nhất.
A: Vâng, vậy là mình sẽ tập trung vào nội dung và diễn giả trước, sau đó là khảo sát thời gian. Em sẽ chuẩn bị bản nháp danh sách diễn giả.
English translation: (A: Lan, regarding the plan for the upcoming seminar, which part do you think we should focus on the most? B: In my opinion, the most important part is the main content and the speakers. If the content is engaging and the speakers are experienced, participants will find it valuable. A: I agree. So we'll prioritize finalizing the speaker list and topics for each session. What about the venue and time? B: We already have a few options for the venue, but for the time, we need to survey the opinions of most participants to choose the most suitable day. A: Yes, so we'll focus on content and speakers first, then survey for the time. I'll prepare a draft list of speakers.) translation: (A: 兰姐,关于即将举行的研讨会计划,您认为我们应该最侧重哪个部分? B: 在我看来,最重要的部分是主要内容和演讲者。如果内容引人入胜,演讲者经验丰富,那么参与者就会觉得有价值。 A: 我同意。那么我们将优先确定演讲者名单和每个环节的主题。场地和时间呢? B: 场地我们已经有几个选择了,但时间需要征求大多数参与者的意见,以选出最合适的一天。 A: 好的,那么我们将先专注于内容和演讲者,然后再调查时间。我将准备一份演讲者名单草稿。)
问题:
即将举行的研讨会确定的两个主要优先事项是什么?
- A. 场地和时间。
- B. 演讲者和餐饮。
- C. 内容和演讲者,然后是时间。
- D. 预算和营销。
答案
Answer: C. Content and speakers, then time. translation: 答案: C. 内容和演讲者,然后是时间。 Explanation: Person B states the "most important part is the main content and the speakers." Person A agrees and summarizes, "mình sẽ tập trung vào nội dung và diễn giả trước, sau đó là khảo sát thời gian." (we will focus on content and speakers first, then survey for the time). translation: 解释: B表示“最重要的部分是主要内容和演讲者”。A同意并总结道:“mình sẽ tập trung vào nội dung và diễn giả trước, sau đó là khảo sát thời gian。”(我们将先专注于内容和演讲者,然后再调查时间)。
问题 2
🔊 音频文本 (请先听,再点击阅读)
A: Anh Nam, tình hình kinh doanh tháng này không được tốt lắm, doanh số giảm 15% so với tháng trước.
B: Tôi cũng vừa xem báo cáo. Theo anh, nguyên nhân chính là gì? Có phải do chiến dịch marketing mới chưa hiệu quả?
A: Một phần là do chiến dịch chưa tạo được sức hút, nhưng em nghĩ vấn đề lớn hơn là sản phẩm của chúng ta đang thiếu tính cạnh tranh so với đối thủ. Họ vừa ra mắt mẫu mới với nhiều tính năng vượt trội.
B: Đúng vậy. Vậy chúng ta cần phải hành động nhanh. Theo anh, chúng ta nên ưu tiên điều gì?
A: Em nghĩ cần phải cải tiến sản phẩm ngay lập tức, tập trung vào việc bổ sung các tính năng mà đối thủ đang có. Đồng thời, mình cũng cần đẩy mạnh các hoạt động khuyến mãi cho sản phẩm hiện tại để giữ chân khách hàng.
B: Được rồi. Vậy ưu tiên số một là cải tiến sản phẩm. Anh hãy lập kế hoạch chi tiết về việc đó và trình lên tôi trong tuần này.
English translation: (A: Nam, this month's business situation isn't great, sales are down 15% compared to last month. B: I just saw the report. In your opinion, what's the main cause? Is it because the new marketing campaign isn't effective yet? A: Partly because the campaign hasn't generated appeal, but I think the bigger problem is that our products lack competitiveness compared to rivals. They just launched new models with superior features. B: That's right. So we need to act fast. In your opinion, what should we prioritize? A: I think we need to improve the product immediately, focusing on adding features that competitors have. At the same time, we also need to boost promotional activities for current products to retain customers. B: Alright. So the top priority is product improvement. Please prepare a detailed plan for that and submit it to me this week.) translation: (A: 南哥,本月业务状况不太好,销售额比上月下降了15%。 B: 我也刚看了报告。在您看来,主要原因是什么?是不是新的营销活动效果不佳? A: 部分原因是活动缺乏吸引力,但我认为更大的问题是我们的产品与竞争对手相比缺乏竞争力。他们刚刚推出了具有更多卓越功能的新型号。 B: 说得对。那么我们必须迅速采取行动。在您看来,我们应该优先考虑什么? A: 我认为需要立即改进产品,重点是增加竞争对手所拥有的功能。同时,我们还需要加强对现有产品的促销活动,以留住客户。 B: 好的。所以首要任务是产品改进。请您在本周内准备一份详细的计划并提交给我。)
问题:
发言者为解决销售下滑问题,同意的首要任务是什么?
- A. 推出新的营销活动。
- B. 加强现有产品的促销活动。
- C. 改进产品功能以提高竞争力。
- D. 降低产品价格。
答案
Answer: C. Improving product features to be more competitive. translation: 答案: C. 改进产品功能以提高竞争力。 Explanation: Person A suggests "cần phải cải tiến sản phẩm ngay lập tức" (need to improve the product immediately) and Person B confirms, "Vậy ưu tiên số một là cải tiến sản phẩm." (So the top priority is product improvement.) translation: 解释: A建议“cần phải cải tiến sản phẩm ngay lập tức”(需要立即改进产品),B确认道:“Vậy ưu tiên số một là cải tiến sản phẩm。”(所以首要任务是产品改进。)
问题 3
🔊 音频文本 (请先听,再点击阅读)
Chào mừng quý vị và các bạn đến với bản tin thời sự sáng nay. Tin tức đáng chú ý nhất là về tình hình giao thông tại thủ đô. Sáng nay, đã xảy ra một vụ va chạm liên hoàn giữa ba xe ô tô trên đường vành đai 3, đoạn gần cầu Thăng Long. Vụ việc khiến giao thông ùn tắc nghiêm trọng kéo dài hàng kilomet. Lực lượng chức năng đã có mặt tại hiện trường để điều tiết giao thông và xử lý vụ việc. Hiện chưa có thông tin về thương vong. Chúng tôi khuyến cáo người dân nên lựa chọn lộ trình thay thế hoặc hoãn chuyến đi nếu không cần thiết.
English translation: (Welcome ladies and gentlemen to this morning's news bulletin. The most notable news is about the traffic situation in the capital. This morning, a multi-car collision involving three cars occurred on Belt Road 3, near Thang Long Bridge. The incident caused severe traffic congestion extending for kilometers. Authorities are present at the scene to regulate traffic and handle the situation. There is no information on casualties yet. We advise residents to choose alternative routes or postpone their trips if not necessary.) translation: (欢迎各位收听今早的新闻快讯。最值得关注的消息是关于首都的交通状况。今天早上,在三环路靠近升龙桥路段,发生了一起三车连环相撞事故。该事件导致严重的交通拥堵,绵延数公里。执法人员已抵达现场疏导交通并处理事故。目前尚无人员伤亡报告。我们建议市民选择替代路线,或在非必要情况下推迟出行。)
问题:
这则新闻公告的主要目的是什么?
- A. 报道一座新桥的建设。
- B. 告知一起重大交通事故并向通勤者提供建议。
- C. 宣布因维护而封闭道路。
- D. 警告恶劣天气条件影响出行。
答案
Answer: B. To inform about a major traffic incident and advise commuters. translation: 答案: B. 告知一起重大交通事故并向通勤者提供建议。 Explanation: The report details a "vụ va chạm liên hoàn" (multi-car collision) causing "ùn tắc nghiêm trọng" (severe congestion) and advises listeners to "lựa chọn lộ trình thay thế hoặc hoãn chuyến đi" (choose alternative routes or postpone trips). translation: 解释: 报告详细描述了“vụ va chạm liên hoàn”(多车连环相撞)导致“ùn tắc nghiêm trọng”(严重拥堵),并建议听众“lựa chọn lộ trình thay thế hoặc hoãn chuyến đi”(选择替代路线或推迟出行)。
问题 4
🔊 音频文本 (listen first, then click to read)
A: Chị Mai ơi, em đang cảm thấy rất căng thẳng với công việc hiện tại. Áp lực quá lớn mà deadline thì dồn dập.
B: Chị hiểu cảm giác đó. Ai làm việc cũng có lúc như vậy. Em đã thử các cách giảm stress chưa?
A: Em cũng có tập thể dục và nghe nhạc, nhưng dường như không đủ. Em thấy mình khó tập trung hơn trước nhiều.
B: Hmm, ngoài những cách đó ra, em có thể thử sắp xếp lại công việc của mình theo mức độ ưu tiên. Đừng cố gắng làm tất cả mọi thứ cùng lúc. Chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành những việc nhỏ hơn, dễ quản lý hơn. Và quan trọng nhất là hãy dành thời gian nghỉ ngơi đầy đủ giữa các ca làm việc, đừng bỏ bữa và ngủ đủ giấc.
A: Vâng, em sẽ thử sắp xếp lại công việc và chú ý hơn đến việc nghỉ ngơi. Cảm ơn chị nhiều ạ.
English translation: (A: Mai, I'm feeling very stressed with my current job. The pressure is too great and deadlines are piling up. B: I understand that feeling. Everyone at work goes through that sometimes. Have you tried stress-relief methods? A: I do exercise and listen to music, but it doesn't seem to be enough. I find it much harder to focus than before. B: Hmm, besides those methods, you could try reorganizing your work by priority. Don't try to do everything at once. Break down large tasks into smaller, more manageable ones. And most importantly, make sure to get enough rest between work shifts, don't skip meals, and get enough sleep. A: Yes, I'll try to reorganize my work and pay more attention to rest. Thank you very much.) translation: (A: 小梅,我目前的工作压力很大,截止日期接踵而至,感觉非常紧张。 B: 我理解那种感受。每个人在工作中都会有这样的时刻。你尝试过减压方法吗? A: 我也做运动和听音乐,但这似乎不够。我觉得自己比以前更难集中注意力了。 B: 嗯,除了这些方法,你可以尝试根据优先级重新安排你的工作。不要试图同时做所有事情。把大任务分解成更小、更容易管理的小任务。最重要的是,在工作间隙要充分休息,不要不吃饭,并保证充足睡眠。 A: 好的,我会尝试重新安排工作,并更注意休息。非常感谢您。)
问题:
B给A提供了什么新的建议来帮助A管理工作压力?
- A. 找一份新工作。
- B. 更努力、工作更长时间。
- C. 优先处理任务,将其分解,并确保充分休息。
- D. 不顾截止日期,休长假。
答案
Answer: C. To prioritize tasks, break them down, and ensure adequate rest. translation: 答案: C. 优先处理任务,将其分解,并确保充分休息。 Explanation: Person B advises to "sắp xếp lại công việc của mình theo mức độ ưu tiên," "Chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành những việc nhỏ hơn," and "dành thời gian nghỉ ngơi đầy đủ giữa các ca làm việc, đừng bỏ bữa và ngủ đủ giấc." (reorganize work by priority, break down large tasks, and ensure adequate rest, don't skip meals, and get enough sleep). translation: 解释: B建议“sắp xếp lại công việc của mình theo mức độ ưu tiên”(根据优先级重新安排工作),“Chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành những việc nhỏ hơn”(将大任务分解成小任务),以及“dành thời gian nghỉ ngơi đầy đủ giữa các ca làm việc, đừng bỏ bữa và ngủ đủ giấc”(在工作间隙充分休息,不要不吃饭,并保证充足睡眠)。
问题 5
🔊 音频文本 (listen first, then click to read)
A: Tuần này lịch của em bận rộn quá, hầu như ngày nào cũng có cuộc họp buổi sáng.
B: Thật vậy à? Chị tưởng em chỉ họp vào thứ Ba và thứ Năm thôi chứ?
A: Đúng rồi, thường thì chỉ có thứ Ba và thứ Năm. Nhưng tuần này có một dự án mới nên các cuộc họp diễn ra thường xuyên hơn để đảm bảo mọi người nắm bắt được tiến độ. Em phải dậy sớm hơn bình thường 30 phút để chuẩn bị.
B: Chà, vậy thì em phải cẩn thận đừng để mình kiệt sức nhé. Nhớ uống đủ nước và ăn sáng đầy đủ.
A: Vâng, em biết rồi. Chắc là chỉ khoảng 2 tuần nữa là mọi thứ sẽ ổn định lại thôi.
English translation: (A: My schedule is too busy this week, almost every day there's a morning meeting. B: Really? I thought you only had meetings on Tuesdays and Thursdays? A: That's right, usually only Tuesdays and Thursdays. But this week there's a new project, so meetings are more frequent to ensure everyone keeps up with the progress. I have to wake up 30 minutes earlier than usual to prepare. B: Well, then you have to be careful not to wear yourself out. Remember to drink enough water and eat a full breakfast. A: Yes, I know. It'll probably only be about 2 more weeks until everything settles down again.) translation: (A: 我这周的日程太忙了,几乎每天早上都有会议。 B: 真的吗?我以为你只有周二和周四开会呢? A: 是的,通常只有周二和周四。但这周有一个新项目,所以会议更频繁,以确保每个人都能跟上进度。我必须比平时早30分钟起床准备。 B: 哇,那你可要小心,别把自己累垮了。记得多喝水,吃好早餐。 A: 好的,我知道了。可能再过两周一切就会恢复正常了。)
问题:
A本周的日程与平时常规相比,有何异常之处?
- A. 他们根本没有会议。
- B. 他们几乎每天早上都有会议,而不是每周两次。
- C. 他们每晚都得工作到很晚。
- D. 他们正在度假。
答案
Answer: B. They have meetings almost every morning instead of just twice a week. translation: 答案: B. 他们几乎每天早上都有会议,而不是每周两次。 Explanation: Person A states, "hầu như ngày nào cũng có cuộc họp buổi sáng" (almost every day there's a morning meeting), while Person B confirms their normal routine is "chỉ họp vào thứ Ba và thứ Năm thôi chứ?" (only meetings on Tuesdays and Thursdays). translation: 解释: A表示“hầu như ngày nào cũng có cuộc họp buổi sáng”(几乎每天早上都有会议),而B确认他们平时的常规是“chỉ họp vào thứ Ba và thứ Năm thôi chứ?”(只有周二和周四有会议)。
问题 6
🔊 音频文本 (listen first, then click to read)
A: Gia đình mình định đi du lịch hè này, nhưng vẫn chưa chốt được điểm đến. Anh muốn đi biển hay lên núi hơn?
B: Anh thì thích biển lắm, nhưng hình như năm ngoái mình cũng đi biển rồi. Hay năm nay mình thử trải nghiệm không khí mát mẻ trên Đà Lạt đi? Con cái cũng sẽ thích thú với các trò chơi ở đó.
A: Đà Lạt cũng hay đấy! Nhưng em lại đang lo là mùa hè này Đà Lạt đông khách lắm, rồi đường lên đó cũng hay tắc. Em lại sợ bọn trẻ sẽ say xe nữa.
B: Em nói cũng có lý. Vậy thì mình quay lại với biển đi. Có vẻ an toàn và dễ chịu hơn cho cả nhà. Vũng Tàu hoặc Nha Trang thì sao nhỉ?
A: Vũng Tàu thì gần, nhưng Nha Trang có biển đẹp hơn và nhiều hoạt động hơn. Thôi mình chốt Nha Trang đi. Vừa hay chị Hoa cũng giới thiệu một khu nghỉ dưỡng rất đẹp ở đó.
English translation: (A: Our family plans to travel this summer, but we haven't finalized the destination yet. Do you prefer the beach or the mountains? B: I really like the beach, but it seems we went to the beach last year too. How about this year we try experiencing the cool air in Da Lat? The kids would also enjoy the games there. A: Da Lat sounds good! But I'm worried that Da Lat will be very crowded this summer, and the road up there often gets congested. I'm also afraid the kids will get carsick. B: You have a point. Let's go back to the beach then. It seems safer and more comfortable for the whole family. What about Vung Tau or Nha Trang? A: Vung Tau is close, but Nha Trang has more beautiful beaches and more activities. Let's finalize Nha Trang then. Just coincidentally, Hoa also recommended a very nice resort there.) translation: (A: 我们家打算今年夏天去旅行,但还没确定目的地。你更喜欢去海边还是山上? B: 我很喜欢海边,但去年好像也去了海边。今年我们不如去大叻体验一下凉爽的空气?孩子们也会喜欢那里的游戏。 A: 大叻听起来也不错!但我担心这个夏天大叻游客会很多,而且去那里的路也常常堵车。我还怕孩子们会晕车。 B: 你说得也有道理。那我们还是回海边吧。对全家人来说似乎更安全舒适。头顿或芽庄怎么样? A: 头顿近一些,但芽庄有更美的海滩和更多的活动。那我们就定芽庄吧。正好小花也推荐了那里一个非常好的度假村。)
问题:
经过讨论,家庭暑期旅行的最终决定目的地是哪里?
- A. 大叻 (山)。
- B. 头顿 (海滩)。
- C. 芽庄 (海滩)。
- D. 他们还没有决定。
答案
Answer: C. Nha Trang (beach). translation: 答案: C. 芽庄 (海滩)。 Explanation: Initially, B suggests Da Lat, but A raises concerns. They then return to the idea of the beach. A compares Vung Tau and Nha Trang, concluding with "Thôi mình chốt Nha Trang đi." (Let's finalize Nha Trang then.) translation: 解释: 最初,B建议大叻,但A提出了担忧。随后他们又回到了海边的想法。A比较了头顿和芽庄,最后决定“Thôi mình chốt Nha Trang đi。”(那就定芽庄吧。)
问题 7
🔊 音频文本 (listen first, then click to read)
A: Xin chào, tôi muốn hỏi về đơn hàng số 12345 mà tôi đặt hôm qua. Tôi thấy trạng thái vẫn là "đang xử lý" và chưa được giao hàng.
B: Vâng, chào anh/chị. Để tôi kiểm tra giúp ạ. Đơn hàng 12345, mặt hàng là một chiếc điện thoại di động, đúng không ạ?
A: Đúng rồi. Tôi đặt giao hỏa tốc mà sao vẫn chưa thấy động tĩnh gì.
B: Tôi xin lỗi về sự chậm trễ này. Hệ thống của chúng tôi đang gặp một chút trục trặc kỹ thuật sáng nay, khiến cho một số đơn hàng hỏa tốc bị chậm hơn dự kiến. Chúng tôi đã khắc phục xong vấn đề này và đơn hàng của anh/chị sẽ được ưu tiên xử lý và giao đi trong vòng 2 tiếng tới. Chúng tôi sẽ gửi thông báo qua tin nhắn khi đơn hàng được gửi đi.
A: Vậy là tôi sẽ nhận được hàng trong ngày hôm nay chứ?
B: Vâng, chắc chắn ạ. Thành thật xin lỗi anh/chị một lần nữa vì sự bất tiện này.
English translation: (A: Hello, I'd like to ask about order number 12345 that I placed yesterday. I see the status is still "processing" and it hasn't been delivered yet. B: Yes, hello. Let me check for you. Order 12345, the item is a mobile phone, right? A: That's right. I ordered express delivery, but there's been no movement. B: I apologize for the delay. Our system encountered a technical issue this morning, causing some express orders to be delayed. We have fixed the problem, and your order will be prioritized and dispatched within the next 2 hours. We will send a notification via text message when the order is sent out. A: So I will receive the goods today, right? B: Yes, absolutely. We sincerely apologize again for this inconvenience.) translation: (A: 您好,我想咨询一下我昨天下的订单号12345。我看到状态仍然是“处理中”,还没有发货。 B: 好的,您好。我来帮您查询一下。订单12345,商品是一部手机,对吗? A: 对的。我订的是加急配送,怎么还没动静呢? B: 对于此次延误,我深表歉意。我们系统今天早上遇到了一些技术故障,导致部分加急订单延迟。我们已经解决了这个问题,您的订单将在未来2小时内优先处理并发出。订单发出后,我们将通过短信通知您。 A: 那我今天能收到货吗? B: 是的,当然。再次真诚地向您道歉,给您带来不便。)
问题:
顾客订单延迟的主要原因是什么?
- A. 顾客提供的地址有误。
- B. 商品缺货。
- C. 公司系统出现技术问题。
- D. 顾客选择了标准配送。
答案
Answer: C. A technical issue with the company's system. translation: 答案: C. 公司系统出现技术问题。 Explanation: Person B clearly states, "Hệ thống của chúng tôi đang gặp một chút trục trặc kỹ thuật sáng nay" (Our system encountered a technical issue this morning). translation: 解释: B明确表示:“Hệ thống của chúng tôi đang gặp một chút trục trặc kỹ thuật sáng nay”(我们的系统今天早上遇到了一些技术故障)。
问题 8
🔊 音频文本 (listen first, then click to read)
A: Dạo này có nhiều người trẻ tìm việc làm tự do hơn là làm việc cố định ở công ty. Anh nghĩ sao về xu hướng này?
B: Tôi thấy đây là một xu hướng tất yếu. Môi trường làm việc tự do mang lại sự linh hoạt về thời gian và địa điểm, phù hợp với những người muốn tự chủ hơn trong công việc và cuộc sống.
A: Đúng là có nhiều lợi ích, nhưng em thấy cũng có rủi ro như thu nhập không ổn định, thiếu bảo hiểm, và phải tự lo mọi thứ. Không phải ai cũng phù hợp với công việc tự do đâu.
B: Anh đồng ý là có rủi ro, nhưng những người trẻ ngày nay cũng rất năng động và có khả năng thích nghi cao. Họ sẵn sàng chấp nhận thử thách để đổi lấy sự tự do. Với lại, nhiều công ty cũng đang tìm cách hợp tác với freelancer, tạo ra nhiều cơ hội hơn cho họ.
A: Vậy theo anh, trong tương lai, mô hình làm việc tự do sẽ phát triển mạnh mẽ hơn nữa phải không?
B: Chắc chắn rồi. Đây sẽ là một phần quan trọng của thị trường lao động hiện đại.
English translation: (A: Lately, many young people are looking for freelance work rather than fixed company jobs. What do you think about this trend? B: I see this as an inevitable trend. The freelance work environment offers flexibility in time and location, suitable for those who want more autonomy in work and life. A: It's true there are many benefits, but I also see risks such as unstable income, lack of insurance, and having to manage everything yourself. Not everyone is suited for freelance work. B: I agree there are risks, but young people today are also very dynamic and highly adaptable. They are willing to take on challenges for freedom. Besides, many companies are also looking to collaborate with freelancers, creating more opportunities for them. A: So, in your opinion, will the freelance work model develop even more strongly in the future? B: Definitely. This will be an important part of the modern labor market.) translation: (A: 最近,很多年轻人更倾向于寻找自由职业,而不是在公司里从事固定工作。您对这种趋势怎么看? B: 我认为这是一种必然的趋势。自由职业的工作环境在时间和地点上提供了灵活性,适合那些希望在工作和生活中拥有更多自主权的人。 A: 确实有很多好处,但我也看到了风险,比如收入不稳定、缺乏保险以及必须自己打理一切。并不是每个人都适合自由职业。 B: 我同意存在风险,但如今的年轻人也非常活跃且适应能力强。他们愿意接受挑战以换取自由。此外,许多公司也在寻求与自由职业者合作,为他们创造更多机会。 A: 那么在您看来,未来自由职业模式会发展得更强劲,是吗? B: 当然。这将是现代劳动力市场的重要组成部分。)
问题:
B对年轻人选择自由职业的趋势的总体看法是什么?
- A. 这是一种暂时的时尚,有很多缺点。
- B. 这是一种必然且日益增长的趋势,尽管有风险,但提供了宝贵的灵活性。
- C. 它只适合极少数劳动力。
- D. 它最终将被传统的固定就业取代。
答案
Answer: B. It is an inevitable and growing trend that offers valuable flexibility despite risks. translation: 答案: B. 这是一种必然且日益增长的趋势,尽管有风险,但提供了宝贵的灵活性。 Explanation: Person B states, "Tôi thấy đây là một xu hướng tất yếu" (I see this as an inevitable trend) and highlights flexibility and autonomy. While acknowledging risks, they believe young people are adaptable and that the trend "sẽ phát triển mạnh mẽ hơn nữa" (will develop even more strongly). translation: 解释: B表示“Tôi thấy đây là một xu hướng tất yếu”(我认为这是一种必然趋势),并强调了灵活性和自主性。虽然承认风险,但他认为年轻人适应能力强,并且这种趋势“sẽ phát triển mạnh mẽ hơn nữa”(将发展得更强劲)。
本次测试词汇
| Vietnamese | English | Chinese Translation & Hán-Việt |
|---|---|---|
| hội thảo | seminar | 研讨会 (会讨) |
| diễn giả | speaker | 演讲者 (演者) |
| ưu tiên | to prioritize | 优先 (优先) |
| khảo sát | to survey | 调查 / 考察 (考察) |
| doanh số | sales | 销售额 (营数) |
| thiếu tính cạnh tranh | lack competitiveness | 缺乏竞争力 (缺性竞争) |
| cải tiến sản phẩm | improve product | 改进产品 (改进产品) |
| khuyến mãi | promotion | 促销 (劝卖) |
| ùn tắc | congested / traffic jam | 堵塞 / 拥堵 ( tắc / 塞) |
| lộ trình thay thế | alternative route | 替代路线 (替代路程) |
| hoãn | to postpone | 推迟 (缓) |
| căng thẳng | stressed | 紧张 / 压力大 (紧张) |
| sắp xếp | to arrange / organize | 安排 / 整理 (整理) |
| chia nhỏ | to break down (into smaller parts) | 细分 / 拆解成小部分 (细分) |
| kiệt sức | exhausted / worn out | 筋疲力尽 / 耗尽体力 (竭力) |
| điểm đến | destination | 目的地 (点至) |
| say xe | carsick | 晕车 (醉车) |
| giao hỏa tốc | express delivery | 快递 / 加急配送 (交火速) |
| trục trặc kỹ thuật | technical issue | 技术故障 (技术) |
| khắc phục | to fix / overcome | 克服 / 解决 (克服) |
| làm việc tự do | freelance work | 自由职业 (自由) |
| linh hoạt | flexible | 灵活 (灵活) |
| tự chủ | autonomous / self-reliant | 自主 / 自给自足 (自主) |
| thu nhập không ổn định | unstable income | 收入不稳定 (收入稳固) |
| thích nghi | to adapt | 适应 (适宜) |
B2听力技巧
练习笔记: 听较长对话时,记下关键人名、数字、日期、主要观点以及任何对比意见。不要试图写下所有内容,只记关键词。 识别主要思想: 在深入细节之前,尝试理解对话的总体主题和目的。讨论的是什么,为什么讨论? 留意连接词: 注意那些表示话题转换、同意、反对或因果关系的词语和短语(例如,tuy nhiên(然而),vì vậy(因此),mặc dù(尽管),do đó(所以))。 预测和预估: 根据语境,尝试预测接下来可能出现的信息。这有助于您集中听力。 理解隐含意义: B2听力通常不仅需要理解所说内容,还需要理解所隐含的情感、意图或态度。 定期复习词汇: 强大的词汇基础至关重要。务必学习与各种主题相关的常见B2级别词汇和短语。 主动聆听细节: 掌握主要思想后,再次聆听与问题相关的具体细节。有时一个词就能改变意义。