阅读文章
Marcus是一位在胡志明市工作的德国专业人士,在第三郡找到了一套合适的公寓,需要签署租赁合同。房东提供了一份简化的标准格式协议。请仔细阅读以下叙述和合同摘录。
Anh Marcus, một chuyên gia người Đức đang công tác tại Thành phố Hồ Chí Minh, vừa tìm được một căn hộ ưng ý ở Quận 3. Chủ nhà, bà Nguyễn Thị Lan, đề nghị ký hợp đồng thuê nhà theo mẫu chuẩn đã được đơn giản hóa để cả hai bên dễ nắm bắt nội dung hơn.
Marcus是一位在胡志明市工作的德国专业人士,刚刚在第三郡找到了一套合适的公寓。房东阮氏兰女士提议按简化的标准格式签署租赁合同,以便双方能更容易地理解合同内容。
Bản hợp đồng ghi rõ: "Bên cho thuê (Bên A) là bà Nguyễn Thị Lan, số CCCD 079xxxxxxxx, địa chỉ thường trú tại số 12, đường Lê Lợi, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh. Bên thuê (Bên B) là ông Marcus Schmidt, quốc tịch Đức, số hộ chiếu DE0xxxxxxx."
合同明确载明:"出租方(甲方)为阮氏兰女士,公民身份证号079xxxxxxxx,常住地址:胡志明市第三郡黎利街12号。承租方(乙方)为Marcus Schmidt先生,德国国籍,护照号码DE0xxxxxxx。"
Điều khoản đầu tiên nêu rõ đối tượng hợp đồng: "Bên A đồng ý cho Bên B thuê căn hộ số 5A, tầng 3, tòa nhà Minh Châu, phường Võ Thị Sáu, Quận 3, diện tích sử dụng 65m², đã có đầy đủ nội thất như mô tả trong Phụ lục A đính kèm."
第一条款明确说明了合同标的:"甲方同意将位于第三郡武氏六坊明珠大厦3楼5A号公寓租赁给乙方,使用面积65平方米,配备附件A所述的全套家具。"
Về giá thuê và phương thức thanh toán, hợp đồng quy định: "Giá thuê là 12.000.000 đồng (mười hai triệu đồng) mỗi tháng, thanh toán vào ngày 05 hằng tháng. Bên B phải đặt cọc tương đương 02 (hai) tháng tiền thuê, tức 24.000.000 đồng, trước khi nhận bàn giao nhà."
关于租金及付款方式,合同规定:"租金为每月12,000,000越南盾(一千二百万盾),于每月5日支付。乙方须在接收房屋前缴纳相当于02(两)个月租金的押金,即24,000,000越南盾。"
Điều khoản về trách nhiệm của các bên được trình bày rõ ràng. Bên A có nghĩa vụ đảm bảo căn hộ ở trong tình trạng tốt khi bàn giao, sửa chữa các hư hỏng do lỗi kết cấu, và không được đơn phương chấm dứt hợp đồng trước thời hạn mà không có lý do chính đáng. Ngược lại, Bên B cam kết sử dụng căn hộ đúng mục đích, không được tự ý cải tạo hoặc cho thuê lại mà không có văn bản chấp thuận của Bên A.
双方责任条款被清晰列出。甲方有义务确保交房时公寓状况良好,修缮因结构缺陷造成的损坏,且不得在无正当理由的情况下提前单方面终止合同。相反,乙方承诺将公寓用于其预定用途,并同意未经甲方书面批准不得擅自改建或转租。
Phần cuối hợp đồng đề cập đến điều khoản giải quyết tranh chấp: "Mọi tranh chấp phát sinh từ hợp đồng này sẽ được hai bên ưu tiên giải quyết thông qua thương lượng, hòa giải. Nếu không đạt được thỏa thuận, tranh chấp sẽ được đưa ra Tòa án nhân dân có thẩm quyền tại Thành phố Hồ Chí Minh để giải quyết theo quy định của pháp luật."
合同最后部分涉及争议解决条款:"因本合同引起的任何争议,双方应优先通过协商、调解方式解决。若未能达成协议,争议将提交胡志明市有管辖权的人民法院依法解决。"
Sau khi đọc kỹ toàn bộ nội dung, Marcus nhờ một đồng nghiệp người Việt giải thích thêm một số thuật ngữ pháp lý khó hiểu. Anh cũng yêu cầu bổ sung một điều khoản về việc hoàn trả tiền cọc trong vòng 07 (bảy) ngày làm việc sau khi kết thúc hợp đồng và bàn giao lại căn hộ đúng hiện trạng ban đầu. Bà Lan đồng ý với đề nghị đó, và hai bên cùng ký tên, điểm chỉ vào cuối hợp đồng trước sự chứng kiến của một nhân chứng.
仔细阅读全部内容后,Marcus请一位越南同事进一步解释了一些难以理解的法律术语。他还要求增加一条押金退还条款,规定合同结束且公寓按原状交还后07(七)个工作日内退还押金。阮女士同意了这一提议,双方在见证人的见证下在合同末尾签名并按指纹。
词汇表
| Tiếng Việt | 释义 | 例句 |
|---|---|---|
| hợp đồng | 合同、协议(汉越词:hợp=合,đồng=同,与中文"合同"完全同源) | Hai bên đã ký hợp đồng thuê nhà.(双方签署了租房合同。) |
| bên cho thuê | 出租方、房东(出租房屋的一方;汉越词:bên=边/方) | Bên cho thuê có trách nhiệm sửa chữa hư hỏng.(出租方负责维修损坏。) |
| bên thuê | 承租方、租客(租入房屋的一方) | Bên thuê phải trả tiền đúng hạn.(承租方必须按时付款。) |
| địa chỉ thường trú | 常住地址(汉越词:thường=常,trú=住,与中文"常住"完全对应) | Hợp đồng yêu cầu ghi rõ địa chỉ thường trú.(合同要求清楚注明常住地址。) |
| đặt cọc | 押金、定金 | Bên B phải đặt cọc hai tháng tiền thuê.(乙方须缴纳两个月租金作为押金。) |
| điều khoản | 条款、条文(汉越词:điều=条,khoản=款,与中文"条款"完全同源) | Điều khoản giải quyết tranh chấp rất quan trọng.(争议解决条款非常重要。) |
| đơn phương chấm dứt | 单方面终止(汉越词:đơn=单,phương=方,与中文"单方"同源) | Không bên nào được đơn phương chấm dứt hợp đồng.(任何一方均不得单方面终止合同。) |
| nghĩa vụ | 义务、责任(汉越词:nghĩa=义,vụ=务,与中文"义务"完全对应) | Mỗi bên đều có nghĩa vụ riêng trong hợp đồng.(合同中每一方都有各自的义务。) |
| tranh chấp | 争议、纠纷(汉越词:tranh=争,chấp=执,近似中文"争执") | Tranh chấp sẽ được giải quyết qua thương lượng.(争议将通过协商解决。) |
| thương lượng, hòa giải | 协商、调解(汉越词:thương=商,lượng=量,即"商量";hòa=和,giải=解,即"和解") | Hai bên nên hòa giải trước khi ra tòa.(双方在上法庭前应先进行调解。) |
| thẩm quyền | 管辖权、权限(汉越词:thẩm=审,quyền=权,即"审权") | Tòa án có thẩm quyền tại địa phương sẽ xét xử.(具有地方管辖权的法院将进行审判。) |
| bàn giao | 移交、交接(财产或责任的转交;汉越词:giao=交) | Bên A bàn giao căn hộ vào ngày ký hợp đồng.(甲方在签约当天移交公寓。) |
| phụ lục | 附录、附件(汉越词:phụ=附,lục=录,与中文"附录"完全同源) | Danh sách nội thất được liệt kê trong Phụ lục A.(家具清单列于附录A中。) |
| điểm chỉ | 按指纹、捺印(在文件上按指纹作为签署方式) | Cả hai bên ký tên và điểm chỉ vào hợp đồng.(双方在合同上签名并按指纹。) |
理解问题
1. 每月租金金额是多少?必须在每月哪一天支付?
答案
每月租金为12,000,000越南盾(一千二百万盾),须于每月5日支付。
2. 乙方须支付多少押金?何时须支付?
答案
押金为24,000,000越南盾,相当于两个月租金。须在乙方接收(移交)公寓前支付。
3. 合同中规定的甲方(房东)三项主要义务是什么?
答案
甲方的三项主要义务为:(1) 确保交房时公寓状况良好;(2) 修缮因结构缺陷造成的损坏;(3) 不得在无正当理由的情况下提前单方面终止合同。
4. Marcus要求在合同中增加什么条款?房东是否同意?
答案
Marcus要求增加一条条款,规定合同结束且公寓按原状交还后07(七)个工作日内退还押金。阮女士同意了这一增补。
5. 根据争议解决条款,处理分歧的首选第一步是什么?若该步骤失败将如何处理?
答案
首选第一步是双方通过协商和调解解决争议。若通过上述方式无法达成协议,争议将提交胡志明市有管辖权的人民法院依法解决。
语法注释
本文包含多种越南语正式法律文书的典型语法结构和惯例。
1. Bên A / Bên B 作为正式当事方称谓
越南语法律合同使用 Bên A(甲方)和 Bên B(乙方)在文件全程指代缔约方。这样可以避免重复全名,并形成清晰明确的指代。每一方的完整信息在开头定义,之后通过当事方标签进行引用。
2. Ghi rõ / nêu rõ / quy định——正式条文动词
这三个动词是越南法律文书的常用核心词:ghi rõ(明确载明/记录于书面),nêu rõ(明确阐述/列出),quy định(规定/约定)。它们表明其后内容为正式、具有约束力的陈述。选择不同动词传达细微差别:ghi rõ 强调书面记录,nêu rõ 强调内容的列出,quy định 强调具有约束力的规则。
3. Mà không có...——"在没有……的情况下"(否定条件结构)
mà không có + 名词短语 的结构意为"没有……/在没有……的情况下"。文中:không được đơn phương chấm dứt hợp đồng trước thời hạn mà không có lý do chính đáng——"不得在没有正当理由的情况下提前单方面终止合同"。此结构将缺乏某条件附加于某行为之上。
4. 双重数字表达:数字加括号内文字
越南法律文件惯例上同时以数字和文字形式书写数字:02 (hai)、07 (bảy)、12.000.000 đồng (mười hai triệu đồng)。数字在前,括号内的文字起到核验作用,防止篡改或误读。这是C1学习者应立即识别的正式惯例。
5. Theo quy định của pháp luật——依法/按照法律规定
这一固定法律短语意为"依照法律规定",常出现在越南法律条款的结尾。它表明所描述的机制(争议解决、处罚、程序)建立在现行法律框架之上。变体包括 theo quy định của pháp luật hiện hành(现行/适用法律)和 theo quy định của Bộ luật Dân sự(民法典)。
6. Không được + 动词——禁止结构
Không được 后接动词,表示禁止或"不得"。这是合同中表达当事方被禁止行为的标准方式:không được tự ý cải tạo(不得擅自改建),không được cho thuê lại(不得转租)。
文化背景
越南的租房合同
书面租房合同是越南城市的标准做法,尤其是当一方为外国人时。虽然越南本国人之间的一些非正式短期安排可能依赖口头协议或简单收据,但正式合同既保护房东也保护租客,而且当外国人需要在当地坊(phường)登记临时居住时,正式合同的要求也日益普遍。
CCCD——Căn cước công dân(公民身份证)
自2021年起,越南开始从旧式的 Chứng minh nhân dân(CMND,居民身份证)过渡到现代的 Căn cước công dân(CCCD,公民身份证),这是一种带芯片的国家身份证件。法律文件现在通常要求越南公民提供CCCD号码,外国人则以护照号码代替。您将在合同和官方表格上看到这两种缩写。
Tiền cọc——押金惯例
在越南城市,一至三个月租金的押金是普遍惯例,河内和胡志明市等主要城市中心地区的长期租约通常以两个月为标准。押金退还纠纷是最常见的租房纠纷之一,这也是文中精明的租客Marcus特意协商添加明确退还期限书面条款的原因。
Điểm chỉ——作为法律认证的按指纹
除手写签名(ký tên)外,越南法律文件——尤其是由识字能力有限者、年长当事人签署,或需要额外增加真实性保障的文件——通常还要求按拇指指纹(điểm chỉ)。这一做法源于将指纹视为无可否认的生物特征识别标志的传统。在现代专业合同中,有时与签名一起使用,以获得最大的法律确定性。
公证与见证人要求
并非每份私人租房合同都需要公证(công chứng),但经公证的合同在越南法院具有更强的法律效力。对于较大的交易或较长的租期,当事方可以选择在公证处(văn phòng công chứng)对文件进行认证。如文中所示,见证人签名是一种较轻便的替代方式,既增加了一层责任保障,又无需承担全面公证的费用和行政工作。