越南航天雄心

C1

阅读文章

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã thể hiện một khát vọng mạnh mẽ trong lĩnh vực công nghệ vũ trụ, không chỉ coi đây là một biểu tượng của sự phát triển khoa học kỹ thuật mà còn là một công cụ thiết yếu để phục vụ các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm an ninh quốc gia. Với tầm nhìn dài hạn, Việt Nam đang từng bước xây dựng năng lực tự chủ trong nghiên cứu, thiết kế, chế tạo và vận hành vệ tinh.

近年来,越南在太空技术领域展现出强烈抱负,不仅将其视为科学技术发展的象征,更是服务于社会经济发展目标和保障国家安全的必要工具。凭借长远愿景,越南正逐步建立在卫星研究、设计、制造和运营方面的自主能力。

Trung tâm Vũ trụ Việt Nam (VNSC), thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, đóng vai trò trung tâm trong chiến lược này. VNSC được giao nhiệm vụ triển khai Dự án Trung tâm Vũ trụ Việt Nam, với mục tiêu xây dựng cơ sở hạ tầng hiện đại, bao gồm một trung tâm tích hợp, kiểm thử vệ tinh và một đài thiên văn lớn. Đây là nền tảng để đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, tiếp thu và làm chủ các công nghệ tiên tiến từ các quốc gia có nền công nghệ vũ trụ phát triển.

隶属于越南科学技术翰林院的越南国家航天中心(VNSC)在此战略中发挥着核心作用。VNSC负责实施越南航天中心项目,目标是建设现代化的基础设施,包括一个卫星集成与测试中心以及一个大型天文台。这是培养高素质人才、吸收和掌握来自航天技术发达国家的先进技术的基础。

Việt Nam đã đạt được một số thành tựu đáng kể. Điển hình là việc phóng thành công vệ tinh quan sát Trái Đất VNREDSat-1 vào năm 2013, cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc giám sát tài nguyên, môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu. Gần đây hơn, các vệ tinh “made in Vietnam” như PicoDragon (2013) và NanoDragon (2021) đã chứng minh khả năng của các kỹ sư Việt Nam trong việc tự thiết kế và chế tạo các vệ tinh siêu nhỏ, mở ra hướng đi mới trong việc làm chủ công nghệ vệ tinh cỡ nhỏ.

越南已取得一些显著成就。一个显著的例子是2013年成功发射了地球观测卫星VNREDSat-1,它为资源和环境监测以及应对气候变化提供了关键数据。最近,PicoDragon(2013年)和NanoDragon(2021年)等“越南制造”的卫星,已证明了越南工程师在独立设计和制造微型卫星方面的能力,为掌握小型卫星技术开辟了新方向。

Mục tiêu của Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc tiếp nhận công nghệ mà còn hướng tới hoàn toàn tự chủ trong chuỗi giá trị công nghệ vũ trụ, từ nghiên cứu, chế tạo đến vận hành và ứng dụng dữ liệu. Điều này giúp Việt Nam chủ động hơn trong việc bảo vệ chủ quyền, giám sát các hoạt động trên biển, dự báo thiên tai và quy hoạch phát triển đô thị một cách hiệu quả hơn. Hợp tác quốc tế cũng là một trụ cột quan trọng, với việc chia sẻ kinh nghiệm và công nghệ từ các đối tác hàng đầu thế giới.

越南的目标不仅限于获取技术,还旨在实现航天技术价值链的完全自主,从研究、制造到运营和数据应用。这有助于越南在维护主权、监测海上活动、预测自然灾害和更有效地规划城市发展方面更加主动。国际合作也是一个重要支柱,涉及与世界领先伙伴分享经验和技术。

Tóm lại, tham vọng vũ trụ của Việt Nam là một chiến lược toàn diện nhằm tận dụng không gian vì sự phát triển bền vững của đất nước, nâng cao vị thế khoa học kỹ thuật trên trường quốc tế, đồng thời góp phần vào công cuộc hiện đại hóa và công nghiệp hóa đất nước vào giữa thế kỷ 21.

总而言之,越南的太空抱负是一项综合战略,旨在利用太空促进国家的持续发展,提升其在国际舞台上的科技地位,并为国家在21世纪中期实现现代化和工业化做出贡献。

词汇表

Tiếng Việt含义Example
khát vọng抱负;强烈愿望 (渴望 kěwàng)Việt Nam có khát vọng mạnh mẽ phát triển kinh tế.
công nghệ vũ trụ航天技术 (科技 kējì, 宇宙 yǔzhòu)Phát triển công nghệ vũ trụ là ưu tiên hàng đầu.
tự chủ自力更生;自主 (自主 zìzhǔ)Mục tiêu là tự chủ trong nghiên cứu khoa học.
vận hành运行;操作 (运行 yùnxíng)Họ đang học cách vận hành hệ thống mới.
cơ sở hạ tầng基础设施 (基础 jīchǔ, 设施 shèshī)Chính phủ đầu tư vào cơ sở hạ tầng giao thông.
tiếp thu吸收;掌握 (接受 jiēshòu)Thế hệ trẻ cần tiếp thu kiến thức từ nước ngoài.
thành tựu成就;成果 (成就 chéngjiù)Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu đáng kể.
phóng thành công成功发射 (发射 fāshè)Vệ tinh đã được phóng thành công vào quỹ đạo.
giám sát tài nguyên资源监测 (监察 jiānchá, 资源 zīyuán)Dữ liệu vệ tinh dùng để giám sát tài nguyên thiên nhiên.
ứng phó với biến đổi khí hậu应对气候变化 (应付 yìngfù, 变化 biànhuà)Việt Nam đang nỗ lực ứng phó với biến đổi khí hậu.
chuỗi giá trị价值链 (价值 jiàzhí, 链 liàn)Mục tiêu là làm chủ toàn bộ chuỗi giá trị sản xuất.
chủ quyền主权 (主权 zhǔquán)Bảo vệ chủ quyền quốc gia là nhiệm vụ quan trọng.
phát triển bền vững可持续发展 (发展 fāzhǎn, 永续 yǒng xù)Chiến lược này hướng tới phát triển bền vững.
nâng cao vị thế提升地位/位置 (提高 tígāo, 地位 dìwèi)Nâng cao vị thế khoa học kỹ thuật trên trường quốc tế.

理解问题

1. 越南发展航天技术的主要长期目标之一是什么?

Answer

越南的主要长期目标是逐步建立在卫星研究、设计、制造和运营方面的自主能力(tự chủ)。

2. 哪个组织在越南的航天技术战略中发挥核心作用?

Answer

隶属于越南科学技术翰林院的越南国家航天中心(VNSC)发挥着核心作用。

3. 文中提到的由越南开发或发射的两颗卫星是什么?

Answer

提到了VNREDSat-1、PicoDragon和NanoDragon。(其中任意两颗都正确)。

4. 除了科学研究,越南从其航天技术努力中寻求哪些实际应用?

Answer

越南寻求的实际应用包括资源和环境监测、应对气候变化、维护主权、监测海上活动、预测自然灾害以及城市发展规划。

5. 在越南的太空抱负背景下,“hợp tác quốc tế”指的是什么?

Answer

“hợp tác quốc tế”(国际合作)指的是与全球领先伙伴分享经验和技术,作为越南航天战略的关键支柱。

语法说明

  1. không chỉ... mà còn... (不仅……而且……):这个结构用于强调某事物具有多方面或多重益处。它通过指出第一个要点很重要,同时还有一个同样重要甚至更重要的要点,从而增强了陈述的力度。它表达的是递进和强调。

原文例句: "...không chỉ coi đây là một biểu tượng của sự phát triển khoa học kỹ thuật mà còn là một công cụ thiết yếu..." (不仅将其视为科学技术发展的象征,而且也是一个必要工具...)

  1. nhằm + 动词短语 (旨在/以……为目的):类似于 để (为了),nhằm 常用于更正式或官方的语境中,表达目的或目标。它指明了某个行动或策略背后的具体目标或意图。

原文例句: "...nhằm tận dụng không gian vì sự phát triển bền vững của đất nước..." (...旨在利用太空促进国家的可持续发展...)

  1. từng bước (一步步;逐渐地):这个副词短语表示一个随时间逐步展开的过程,而不是一次性发生。它暗示了实现目标的一种有条不紊和深思熟虑的方法。

原文例句: "...Việt Nam đang từng bước xây dựng năng lực tự chủ..." (...越南正在逐步建立自主能力...)

  1. Điển hình là (典型例子是/一个显著的例子是):这个短语引入了一个具体的例子,它代表了更广泛的类别或说明了一个普遍观点。它表明接下来是一个突出或具有代表性的实例。

原文例句: "Điển hình là việc phóng thành công vệ tinh quan sát Trái Đất VNREDSat-1..." (一个显著的例子是地球观测卫星VNREDSat-1的成功发射...)

文化背景

越南在航天技术领域的抱负反映了该国更广泛的现代化和自力更生驱动力,这种精神在其历史上根深蒂固。经过数十年的独立奋斗和国家发展,越南现在非常重视掌握先进技术,以提升国家在经济增长、国家安全和环境管理等各个领域的能力。

对灾害管理和资源监测等实际应用的关注,凸显了越南在应对气候变化带来的挑战和确保可持续发展方面的积极态度。

这种务实的观点与越南在21世纪中期转型为工业化国家的国家愿景相符。在这一高科技领域开展国际合作,也有助于提升越南在全球科技舞台上的地位,展示其对进步和创新的承诺。

Related Articles

Share: