基本語彙
ベトナム語の法律用語は、そのほぼすべてが古典中国語から体系的に借用された漢越語(Hán-Việt)の複合語で構成されています。そのため語彙は非常に整然としており、漢字や日本語の知識を持つ学習者にとって、多くの用語はひと目で意味が推測できるでしょう。以下の表では、契約・訴訟・正式な法的手続きに関する基本語彙を紹介します。
| Tiếng Việt | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| hợp đồng (合同) | 契約、合意 | Chúng tôi đã ký hợp đồng hôm qua. |
| điều khoản (條款) | 条項、条款、規定 | Điều khoản này cần được xem xét lại. |
| vi phạm (違犯) | 違反する、違約する | Anh ấy đã vi phạm hợp đồng. |
| bồi thường (賠償) | 賠償、損害賠償 | Công ty phải bồi thường cho khách hàng. |
| tranh chấp (爭執) | 紛争、争い | Hai bên đang có tranh chấp về đất đai. |
| kiện tụng (訴訟) | 訴訟手続き | Vụ kiện tụng kéo dài ba năm. |
| tòa án (法院) | 裁判所、法廷 | Vụ việc sẽ được đưa ra tòa án. |
| luật sư (律師) | 弁護士 | Tôi cần thuê một luật sư giỏi. |
| phán quyết (判決) | 判決、裁定 | Tòa án đưa ra phán quyết cuối cùng. |
| chứng cứ (證據) | 証拠 | Luật sư trình bày chứng cứ trước tòa. |
| nhân chứng (人證) | 証人 | Nhân chứng khai trước tòa rất rõ ràng. |
| bị cáo (被告) | 被告(刑事事件) | Bị cáo phủ nhận mọi cáo buộc. |
| bị đơn (被單) | 被告(民事事件) | Bị đơn không xuất hiện tại phiên xét xử. |
| nguyên đơn (原告) | 原告 | Nguyên đơn yêu cầu bồi thường 500 triệu đồng. |
| khởi kiện (起訴) | 訴訟を起こす、訴える | Cô ấy quyết định khởi kiện công ty cũ. |
| pháp nhân (法人) | 法人 | Công ty là một pháp nhân độc lập. |
| quyền lợi (權利) | 権利・利益 | Hợp đồng phải bảo vệ quyền lợi của cả hai bên. |
| nghĩa vụ (義務) | 義務 | Mỗi bên có nghĩa vụ thực hiện đúng hợp đồng. |
| ủy quyền (委權) | 委任する;委任状 | Ông ấy ủy quyền cho luật sư đại diện. |
| công chứng (公證) | 公証する;公証 | Tài liệu này cần được công chứng. |
| thừa kế (承繼) | 相続;相続する | Tranh chấp thừa kế rất phức tạp. |
| tài sản (財産) | 財産、資産 | Tài sản của công ty được định giá cao. |
| thế chấp (抵押) | 抵当、担保、質入れする | Anh ấy thế chấp nhà để vay ngân hàng. |
| bãi bỏ | 無効にする、取り消す、解除する | Tòa án bãi bỏ quyết định trước đó. |
| điều tra (調查) | 調査する;調査 | Cơ quan chức năng đang điều tra vụ việc. |
| tội phạm (罪犯) | 犯罪;犯罪者 | Hành vi đó cấu thành tội phạm. |
よく使うフレーズ
以下のフレーズは、ベトナムでの法律相談、公式文書のやり取り、および裁判所での場面でよく登場します。
Tôi muốn tư vấn về một hợp đồng lao động.
労働契約についてご相談したいのですが。
Điều khoản này không rõ ràng và cần được giải thích thêm.
この条項は不明確であり、さらなる説明が必要です。
Chúng tôi yêu cầu bồi thường thiệt hại do vi phạm hợp đồng.
契約違反による損害賠償を請求しています。
Anh có thể ký giấy ủy quyền cho tôi không?
委任状にサインしていただけますか?
Hồ sơ này cần được công chứng tại văn phòng công chứng.
この書類は公証役場で公証を受ける必要があります。
Hai bên không thể giải quyết tranh chấp bằng thương lượng.
両者は交渉によって紛争を解決することができませんでした。
Luật sư sẽ đại diện cho bị cáo tại phiên tòa.
弁護士が審理において被告を代理します。
Chứng cứ phải được thu thập hợp pháp mới có giá trị trước tòa.
証拠は、法廷で有効となるために合法的に収集されなければなりません。
Phán quyết của tòa án có hiệu lực thi hành ngay lập tức.
裁判所の判決は即時効力を発します。
会話例
以下の会話は、ホーチミン市の法律事務所での依頼人(Khách hàng)と弁護士(Luật sư)のやり取りです。
Khách hàng: Thưa luật sư, tôi muốn hỏi về một tranh chấp hợp đồng.
依頼人: 先生、契約紛争についてお伺いしたいのですが。
Luật sư: Vâng, anh hãy trình bày rõ vụ việc cho tôi nghe.
弁護士: はい、事件の詳細をお聞かせください。
Khách hàng: Đối tác của tôi đã vi phạm hợp đồng và từ chối bồi thường.
依頼人: 取引先が契約に違反し、賠償の支払いを拒否しました。
Luật sư: Anh có chứng cứ gì để chứng minh hành vi vi phạm không?
弁護士: 違反行為を証明する証拠はございますか?
Khách hàng: Có, tôi có email và biên bản cuộc họp ghi nhận vi phạm.
依頼人: はい、違反を記録したメールと議事録があります。
Luật sư: Tốt. Chúng ta có thể khởi kiện ra tòa án nếu thương lượng thất bại.
弁護士: 了解しました。交渉が不調に終わった場合は、訴訟を提起することができます。
Khách hàng: Tôi cần ký giấy ủy quyền cho luật sư đại diện không?
依頼人: 弁護士に代理をお願いするために委任状へのサインが必要ですか?
Luật sư: Đúng vậy. Anh cần ký và công chứng giấy ủy quyền tại văn phòng công chứng.
弁護士: その通りです。委任状に署名し、公証役場で公証を受ける必要があります。
Khách hàng: Nếu tòa án ra phán quyết có lợi cho tôi, bên kia có phải bồi thường không?
依頼人: 裁判所が私に有利な判決を下した場合、相手方は賠償しなければなりませんか?
Luật sư: Đúng, phán quyết của tòa có giá trị bắt buộc thi hành đối với cả hai bên.
弁護士: はい、裁判所の判決は両当事者に対して拘束力を持ち、強制執行が可能です。
文化的背景
ベトナム語の法律用語はほぼすべて漢越語(Hán-Việt)に由来しており、古典中国語の法律・行政用語から体系的に借用されました。そのため、法律的な場面では非常に改まった言葉遣いが求められ、日常の口語表現から多音節の漢越語複合語への明確な切り替えが生じます。たとえば、日常語で「間違い・誤り」を意味するsaiという言葉も、法的文脈ではvi phạm(違犯/違反する)と表現します。中国語や日本語の知識を持つ学習者には多くの用語がひと目でわかるでしょう。hợp đồngは「合同」、tòa ánは「法院」、luật sưは「律師」にそれぞれ対応しています。
ベトナムのビジネス文化では、特にハノイやホーチミン市などの主要都市において、商取引における書面による契約が標準的な慣行となっています。しかし、正式な法廷訴訟よりも調停や私的交渉(thương lượng)が強く好まれます。裁判所に訴えることは時間と費用がかかるうえ、信頼と誠意に基づいて築かれたビジネス上の関係(uy tín/信用)を永続的に損なう恐れがあるため、多くの場合、最後の手段と見なされています。
公証(công chứng/公證)はベトナムの民事取引において重要な実務的役割を担っています。不動産売買、車両の名義変更、委任状、そして一部のビジネス契約は、いずれも認定公証役場(văn phòng công chứng)による公証が通常必要とされます。外国人の場合、一部の書類はベトナム当局に認められるために領事認証(hợp pháp hóa lãnh sự)も受けなければなりません。これらの要件を早めに把握しておくことで、手続き上の大幅な遅延を避けることができます。
luật sư(律師)とは法廷で活動する認定弁護士を指すのに対し、tư vấn pháp lý(法律コンサルタント)は法的なアドバイスを提供できますが、法廷で正式に依頼人を代理することはできません。ベトナムで法律に関する専門的なサポートを求める際は、どちらのサービスが必要かを明確にすることで、適切な専門家を見つけやすくなります。
よくある間違い
上級学習者でも、ベトナム語の法律用語を実際の文脈で使う際に以下のような間違いを犯しがちです。
間違い1:vi phạm(違反する)とphạm tội(罪を犯す)の混同
❌ Anh ấy phạm tội hợp đồng.
✅ Anh ấy vi phạm hợp đồng. — 彼は契約に違反しました。
間違い2:民事訴訟でbị cáoを使用する
ベトナム語では、bị cáo(被告)は刑事事件の被告にのみ適用されます。民事訴訟における被告側当事者の正しい表現はbị đơnです。
❌ Trong vụ kiện dân sự, bị cáo phải bồi thường.
✅ Trong vụ kiện dân sự, bị đơn phải bồi thường. — 民事訴訟において、被告(bị đơn)は賠償を支払わなければなりません。
間違い3:契約に署名する際にkýの代わりにviếtを使用する
viếtは「書く」を意味し、「署名する」ではありません。ベトナム語で書類に署名する場合は常にkýを使います。
❌ Chúng tôi đã viết hợp đồng hôm qua.
✅ Chúng tôi đã ký hợp đồng hôm qua. — 私たちは昨日契約書に署名しました。
間違い4:tài sảnとtài chínhを同義語として扱う
Tài sản(財産)は有形・無形の資産や財産を指すのに対し、tài chính(財政)は予算面での財務全般を指します。法律文書でこれらを混同すると、意味が大きく変わってしまいます。
❌ Công ty có tài chính rất lớn.(意味:会社に大きな財務があるという意味であり、大きな資産があるという意味ではありません。)
✅ Công ty có tài sản rất lớn. — その会社は非常に多大な資産を持っています。
練習
正しいベトナム語の法律用語で空欄を埋めてください。答えは非表示です。クリックして確認しましょう。
1. Hai công ty đã ký _____ hợp tác kéo dài hai năm. (契約)
答え
hợp đồng — Hai công ty đã ký hợp đồng hợp tác kéo dài hai năm.
2. Tòa án yêu cầu bên vi phạm _____ toàn bộ thiệt hại cho nguyên đơn. (賠償する)
答え
bồi thường — Tòa án yêu cầu bên vi phạm bồi thường toàn bộ thiệt hại cho nguyên đơn.
3. Trước khi nộp hồ sơ, anh phải đến văn phòng _____ để xác nhận tài liệu. (公証する)
答え
công chứng — Trước khi nộp hồ sơ, anh phải đến văn phòng công chứng để xác nhận tài liệu.
4. Chúng tôi có đủ _____ để chứng minh rằng đối tác đã vi phạm cam kết. (証拠)
答え
chứng cứ — Chúng tôi có đủ chứng cứ để chứng minh rằng đối tác đã vi phạm cam kết.