ロジスティクス・サプライチェーン

C1

主要語彙

ベトナムでロジスティクスおよびサプライチェーン分野に携わる人にとって、この分野の専門用語を理解することは不可欠です。多くの用語は漢越語(中国語起源のベトナム語)に由来しており、中国語、日本語、または韓国語の文字に慣れている学習者にとっては、共通の語源を持つことが多いため役立つでしょう。

Tiếng Việt意味用例
Hậu cần (後勤/こうきん)ロジスティクスNgành hậu cần đang phát triển rất mạnh ở Việt Nam.
Chuỗi cung ứng (串供應/せんきょうおう)サプライチェーンChúng ta cần tối ưu hóa chuỗi cung ứng để giảm chi phí.
Vận tải (運載/うんさい)輸送、運送Chi phí vận tải chiếm một phần lớn trong tổng chi phí.
Kho bãi (庫𢑩/コバイ)倉庫保管、保管施設Công ty chúng tôi có hệ thống kho bãi hiện đại.
Xuất nhập khẩu (出入港口/しゅつにゅうこうこう)輸出入Việt Nam là một trung tâm xuất nhập khẩu quan trọng trong khu vực.
Giao hàng配送、配達Thời gian giao hàng dự kiến là ba ngày làm việc.
Kiểm kê (檢計/けんけい)棚卸し、在庫Chúng ta phải thực hiện kiểm kê kho hàng mỗi tháng.
Hải quan (海關/かいかん)税関Thủ tục hải quan có thể khá phức tạp.
Kho lạnh冷蔵倉庫、冷蔵保管Các sản phẩm thực phẩm cần được bảo quản trong kho lạnh.
Đơn hàng注文(商品)Chúng tôi vừa nhận được một đơn hàng lớn từ đối tác.
ContainerコンテナHàng hóa được đóng gói vào container để vận chuyển đường biển.
Tàu biển船舶、船Phần lớn hàng hóa xuất khẩu được vận chuyển bằng tàu biển.
Máy bay vận tải貨物機Hàng hóa giá trị cao thường được gửi bằng máy bay vận tải.
Xe tảiトラックXe tải là phương tiện chính để vận chuyển hàng hóa nội địa.
Logistics ngượcリバースロジスティクスLogistics ngược giúp giảm thiểu lãng phí và tái chế sản phẩm.
Phân phối (分配/ぶんぱい)流通、配送Hệ thống phân phối rộng khắp là lợi thế cạnh tranh của chúng tôi.
Quản lý kho (管理庫/かんりこ)倉庫管理Phần mềm quản lý kho giúp kiểm soát hàng tồn kho hiệu quả.
Tối ưu hóa (最優化/さいゆうか)最適化Chúng tôi đang tìm cách tối ưu hóa tuyến đường vận chuyển.
Thông quan (通關/つうかん)通関Hàng hóa đã được thông quan và sẵn sàng để giao.
Chứng từ (證字/しょうじ)書類、文書Vui lòng chuẩn bị đầy đủ chứng từ xuất khẩu.
Đại lý vận chuyển貨物運送業者、輸送代理店Chúng tôi làm việc với một đại lý vận chuyển đáng tin cậy.
Chi phí vận chuyển輸送費、配送料Chi phí vận chuyển đã bao gồm thuế chưa?
Thời gian giao hàng配達時間、納期Khách hàng luôn ưu tiên thời gian giao hàng nhanh chóng.
Điều khoản Incoterms (國際貿易術語/こくさいぼうえきじゅつご)インコタームズ(国際商業条件)Chúng ta nên làm rõ điều khoản Incoterms trong hợp đồng.
Bốc dỡ hàng荷役、積み下ろしHoạt động bốc dỡ hàng diễn ra liên tục tại cảng.
Đóng gói梱包、包装Quy trình đóng gói cẩn thận giúp bảo vệ hàng hóa.
Hàng hóa商品、貨物Số lượng hàng hóa trong kho hiện tại là bao nhiêu?
Vận đơn (運單/うんたん)船荷証券Vận đơn là một chứng từ quan trọng trong vận tải đường biển.

便利なフレーズ

ここでは、ロジスティクスおよびサプライチェーンの状況で遭遇し、使用するであろう一般的で非常に役立つフレーズをいくつか紹介します。

Anh/Chị vui lòng kiểm tra tình trạng đơn hàng này giúp tôi.

この注文の状況を確認していただけますか?

Thời gian giao hàng dự kiến cho lô hàng này là khi nào?

この貨物の配達予定時刻はいつですか?

Chi phí vận chuyển từ cảng Hải Phòng đến Thành phố Hồ Chí Minh là bao nhiêu?

ハイフォン港からホーチミン市までの輸送費はいくらですか?

Chúng ta cần chuẩn bị chứng từ thông quan cho lô hàng xuất khẩu này.

この輸出貨物の通関書類を準備する必要があります。

Hàng hóa đã được bốc dỡ an toàn tại kho của khách hàng.

商品は顧客の倉庫に安全に積み下ろされました。

Liệu chúng ta có thể tối ưu hóa tuyến đường vận tải để giảm chi phí không?

コスト削減のために輸送ルートを最適化できますか?

Công ty đang đầu tư vào hệ thống quản lý kho thông minh.

当社はスマート倉庫管理システムに投資しています。

Vấn đề phát sinh trong chuỗi cung ứng cần được giải quyết nhanh chóng.

サプライチェーンで発生した問題は迅速に解決する必要があります。

会話例

この対話は、ロジスティクス責任者(Giám đốc Logistics)と顧客(Khách hàng)の間で、出荷の問題に関する典型的な会話を示しています。

Giám đốc Logistics: Chào anh Nam, về đơn hàng VN-3456, chúng tôi đang gặp một chút chậm trễ trong khâu thông quan.

ロジスティクス責任者: ナムさん、VN-3456の注文に関してですが、通関手続きに少し遅れが生じています。

Khách hàng: Ồ, chậm trễ bao lâu vậy anh? Thời gian giao hàng dự kiến là cuối tuần này mà.

顧客: ええ、どのくらいの遅れですか?配達予定は今週末でしたよね。

Giám đốc Logistics: Chúng tôi đang làm việc với hải quan để đẩy nhanh tiến độ. Có thể mất thêm hai ngày để hoàn tất thủ tục.

ロジスティクス責任者: 税関と協力して手続きを早めています。手続き完了までさらに2日かかるかもしれません。

Khách hàng: Vậy là lô hàng sẽ được giao vào thứ Ba tuần sau, đúng không?

顧客: では、貨物は来週の火曜日に配達されるということですね?

Giám đốc Logistics: Vâng, chúng tôi sẽ ưu tiên xe tải để vận chuyển ngay khi hàng được thông quan.

ロジスティクス責任者: はい、商品が通関され次第、トラックを手配してすぐに輸送いたします。

Khách hàng: Chi phí vận chuyển có thay đổi gì không nếu giao muộn hơn?

顧客: 配達が遅れた場合、輸送費は変更になりますか?

Giám đốc Logistics: Không, chi phí vận chuyển sẽ giữ nguyên. Chúng tôi sẽ thông báo cho anh ngay khi có cập nhật mới nhất về tình trạng hàng hóa.

ロジスティクス責任者: いいえ、輸送費は変わりません。商品の状況について最新の情報が入り次第、すぐにご連絡いたします。

Khách hàng: Cảm ơn anh. Tôi mong nhận được thông tin sớm.

顧客: ありがとうございます。早めの情報をお待ちしております。

文化的な注意点

ベトナムでロジスティクスおよびサプライチェーン活動を行うには、言語能力だけでなく、現地のビジネス文化を理解することが不可欠です。「mối quan hệ」(人間関係)と呼ばれる関係性が重要な役割を果たします。パートナー、代理店、さらには税関職員との信頼関係と良好な関係を築くことで、潜在的な障害をスムーズに解消し、業務を円滑に進めることができます。特に通関手続き(thông quan)に関して、複雑な規制状況を乗りこなす確立されたつながりと専門知識を持つ現地の貨物運送業者(đại lý vận chuyển)と協力することは一般的です。

公式な手続きが最重要である一方で、強固な人間関係が時にプロセスを加速させることもあります。コミュニケーションはプロフェッショナルでありながらも親しみやすいものであり、ビジネスの話に入る前に家族や健康について丁寧に尋ねることから始めることがよくあります。コミュニケーションスタイルには地域差があり、北ベトナム人はより直接的で簡潔な傾向がある一方で、南ベトナム人はやや間接的で友好的なアプローチを好む場合があります。常に敬意を払った口調を保ち、適切な敬称(例:「Anh/Chị」の後にファーストネーム)を使用し、官僚主義や予期せぬ事態により一部の手続きが予想よりも長くかかる場合があるため、忍耐強く対応してください。時間厳守は重視されますが、問題解決における柔軟性も高く評価されます。

よくある間違い

外国人学習者は、ロジスティクスとサプライチェーンの語彙を使用する際に、特定の過ちを犯しがちです。以下に注意すべき点をいくつか挙げます。

❌ Dùng gửi hàng thay cho vận chuyển hàng hóa trong ngữ cảnh chuyên nghiệp。

✅ Dùng vận chuyển hàng hóa hoặc giao hàng。「Gửi hàng」(商品を送る)はよりカジュアルまたは小包用ですが、「vận chuyển hàng hóa」(商品を輸送する)または「giao hàng」(配達)は大規模なロジスティクス業務により適切です。例えば、「Công ty tôi gửi hàng bằng đường biển」と言う代わりに、「Công ty tôi vận chuyển hàng hóa bằng đường biển」(私の会社は商品を海路で輸送します)と言います。

❌ Nhầm lẫn giữa khokho bãi

Khoは単一の倉庫を指しますが、kho bãiは倉庫システムまたは複合施設を指すより包括的な用語であり、多くの場合、複数の保管施設や保管の一般的な概念を意味します。例えば、「Chúng tôi có một hệ thống kho bãi rộng lớn」(当社には大規模な倉庫システムがあります)と言い、「Chúng tôi có một hệ thống kho rộng lớn」とは言いません。

❌ Sử dụng sai giới từ chỉ phương tiện vận chuyển。

✅ 輸送手段について話すとき、通常「bằng」(~で、~によって)を使います。例えば、「vận chuyển bằng đường biển」(海路で輸送する)、「gửi bằng máy bay」(飛行機で送る)、「chở bằng xe tải」(トラックで運ぶ)です。一般的な輸送方法について話す際に、「trên tàu」(船の上)、「trong máy bay」(飛行機の中)のような構造は避けてください。

練習問題

これらの空欄補充問題で理解度をテストしてください。学んだ語彙を使ってみましょう。

1. Chúng ta cần _______ quy trình thông quan để hàng hóa ra khỏi cảng nhanh hơn。 (迅速化する/早める)

回答

đẩy nhanh — Chúng ta cần đẩy nhanh quy trình thông quan để hàng hóa ra khỏi cảng nhanh hơn。

2. Công ty logistics này chuyên về _______ đường biển và đường hàng không。 (輸送)

回答

vận tải — Công ty logistics này chuyên về vận tải đường biển và đường hàng không。

3. Việc _______ hiệu quả giúp giảm chi phí lưu kho và hư hỏng hàng hóa。 (倉庫管理)

回答

quản lý kho — Việc quản lý kho hiệu quả giúp giảm chi phí lưu kho và hư hỏng hàng hóa。

4. Lô hàng mới đã được _______ an toàn tại kho lạnh của chúng tôi。 (積み下ろされた)

回答

bốc dỡ — Lô hàng mới đã được bốc dỡ an toàn tại kho lạnh của chúng tôi。

Related Articles

Share: