主要語彙
C1レベルの学習者にとって重要な、電気通信とネットワークに関連するベトナム語の語彙の包括的なリストです。漢字や他の漢字文化圏の言語に詳しい方にとっては、特に理解と記憶の助けとなるため、漢越語の語源に細心の注意を払ってください。
| Tiếng Việt | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| điện thoại (電話/デンワ) (Hán-Việt: Điện thoại) | 電話 | Điện thoại của tôi hết pin rồi. |
| mạng (網/モウ) (Hán-Việt: Mạng) | ネットワーク、インターネット | Mạng 5G ở Việt Nam khá phổ biến. |
| Internet | インターネット | Tôi cần kết nối Internet để làm việc. |
| Wifi | Wi-Fi | Quán cà phê này có Wifi miễn phí. |
| dữ liệu (資料/シリョウ) (Hán-Việt: Dữ liệu) | データ | Gói cước này có 10GB dữ liệu tốc độ cao. |
| tin nhắn (Hán-Việt: Tin nhắn) | メッセージ | Bạn có nhận được tin nhắn của tôi không? |
| cuộc gọi (Hán-Việt: Cuộc gọi) | 通話、電話 | Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau cuộc họp. |
| ứng dụng (応用/オウヨウ) (Hán-Việt: Ứng dụng) | アプリケーション、アプリ | Có rất nhiều ứng dụng hữu ích trên điện thoại. |
| sim (card) | SIMカード | Tôi muốn mua một sim du lịch. |
| gói cước (Hán-Việt: Gói cước) | サービスプラン(電話・データ) | Bạn nên chọn gói cước nào cho phù hợp? |
| nhà mạng | 通信事業者 | Viettel là nhà mạng lớn nhất Việt Nam. |
| sóng (điện thoại) | (電話の)電波 | Ở đây sóng điện thoại yếu quá. |
| đường truyền (伝送路/デンソウロ) (Hán-Việt: Đường truyền) | 回線、接続 | Đường truyền internet cáp quang rất nhanh. |
| tốc độ (速度/ソクド) (Hán-Việt: Tốc độ) | 速度 | Tốc độ tải xuống của mạng này rất ấn tượng. |
| băng thông (帯域幅/タイイキハバ) (Hán-Việt: Băng thông) | 帯域幅 | Bạn cần nâng cấp băng thông để truyền tải video 4K. |
| thiết bị (設備/セツビ) (Hán-Việt: Thiết bị) | 機器、設備 | Đây là thiết bị phát sóng Wifi mới nhất. |
| cáp quang (Hán-Việt: Cáp quang) | 光ファイバーケーブル | Hầu hết các gia đình đều dùng Internet cáp quang. |
| tải xuống (Hán-Việt: Tải xuống) | ダウンロード | Tôi đang tải xuống một bộ phim. |
| tải lên (Hán-Việt: Tải lên) | アップロード | Mất bao lâu để tải lên video này? |
| đăng ký (登録/トウロク) (Hán-Việt: Đăng ký) | 登録する、加入する | Tôi muốn đăng ký gói Internet gia đình. |
| gia hạn (更新/コウシン) (Hán-Việt: Gia hạn) | (サービスを)更新する | Bạn có thể gia hạn gói cước trực tuyến không? |
| thanh toán (清算/セイサン) (Hán-Việt: Thanh toán) | 支払う、支払い | Tôi cần thanh toán hóa đơn điện thoại tháng này. |
| số điện thoại | 電話番号 | Xin lỗi, bạn có thể cho tôi số điện thoại của bạn không? |
| tổng đài (交換台/コウカンダイ) (Hán-Việt: Tổng đài) | 電話交換台、コールセンター | Hãy gọi tổng đài hỗ trợ khách hàng để được giúp đỡ. |
| mật khẩu (Hán-Việt: Mật khẩu) | パスワード | Bạn phải nhập mật khẩu để truy cập. |
| tài khoản (口座/コウザ) (Hán-Việt: Tài khoản) | アカウント | Tôi không thể đăng nhập vào tài khoản của mình. |
| đăng nhập (Hán-Việt: Đăng nhập) | ログインする | Xin vui lòng đăng nhập để tiếp tục. |
| đăng xuất (Hán-Việt: Đăng xuất) | ログアウトする | Bạn nhớ đăng xuất khi sử dụng máy tính công cộng. |
| hỗ trợ kỹ thuật (技術支援/ギジュツシエン) (Hán-Việt: Hỗ trợ kỹ thuật) | テクニカルサポート | Tôi cần liên hệ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật về vấn đề này. |
| lỗi kết nối (接続エラー/セツゾクエラー) (Hán-Việt: Lỗi kết nối) | 接続エラー | Máy tính của tôi đang báo lỗi kết nối Internet. |
便利なフレーズ
ベトナムで様々な電気通信の状況で使える、一般的で実用的なフレーズをいくつか紹介します。これらのフレーズを練習して、実生活での流暢さを向上させましょう。
Tôi muốn mua một sim điện thoại trả trước.
プリペイド式携帯電話のSIMカードを購入したいです。
Mạng 4G/5G ở đây yếu quá, tôi không thể truy cập Internet.
ここの4G/5Gネットワークは弱すぎて、インターネットにアクセスできません。
Bạn có thể cho tôi mật khẩu Wifi của quán không?
このカフェのWi-Fiパスワードを教えていただけますか?
Tôi cần đăng ký gói cước dữ liệu không giới hạn.
無制限のデータプランに加入する必要があります。
Điện thoại của tôi không có sóng, có vấn đề gì vậy?
私の電話は圏外です、どうしましたか?
Làm thế nào để gia hạn gói cước điện thoại?
携帯電話のプランを更新するにはどうすればよいですか?
Ứng dụng Zalo rất phổ biến ở Việt Nam để gọi điện và nhắn tin.
Zaloアプリは、ベトナムで電話やメッセージを送るのに非常に人気があります。
Tốc độ Internet cáp quang ở khu vực này rất nhanh.
この地域の光ファイバーインターネットの速度は非常に速いです。
Tôi muốn tải xuống ứng dụng bản đồ ngoại tuyến.
オフラインの地図アプリをダウンロードしたいです。
Xin lỗi, tôi không thể nghe rõ bạn, đường truyền kém quá.
すみません、よく聞こえません。回線状況が悪すぎます。
会話例
この対話は、外国人がインターネット接続の問題を解決するためにカスタマーサービス担当者とやり取りする一般的なシナリオを示しています。このトピックの主要な語彙やフレーズが多数組み込まれています。
Khách hàng: Chào bạn, tôi đang gặp lỗi kết nối Internet tại nhà.
お客様: こんにちは、自宅でインターネット接続エラーが発生しています。
Nhân viên: Vâng, xin quý khách cho biết số hợp đồng hoặc số điện thoại đăng ký ạ?
担当者: はい、お客様の契約番号または登録された電話番号をお知らせいただけますか?
Khách hàng: Số điện thoại của tôi là 09xxxxxxxx. Gói cước của tôi là cáp quang gia đình.
お客様: 私の電話番号は09xxxxxxxxです。私のプランは家庭用光ファイバーです。
Nhân viên: Tôi kiểm tra thấy đường truyền của quý khách đang có vấn đề. Tín hiệu Wifi vẫn ổn chứ ạ?
担当者: お客様の回線に問題があるようです。Wi-Fiの電波はまだ大丈夫ですか?
Khách hàng: Wifi vẫn có, nhưng không truy cập được mạng. Tốc độ rất chậm.
お客様: Wi-Fiはまだありますが、ネットワークにアクセスできません。速度が非常に遅いです。
Nhân viên: Vâng, có thể thiết bị modem của quý khách đang bị lỗi. Quý khách vui lòng khởi động lại thiết bị giúp tôi.
担当者: はい、お客様のモデム機器が故障している可能性があります。お手数ですが、機器を再起動してください。
Khách hàng: Tôi đã thử rồi nhưng vẫn không được. Có cần kỹ thuật viên đến hỗ trợ không?
お客様: 試しましたが、まだだめです。技術者に来てもらう必要がありますか?
Nhân viên: Vâng, tôi sẽ tạo yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật và sẽ có nhân viên liên hệ lại trong vòng 2 giờ ạ.
担当者: はい、技術サポートのリクエストを作成し、担当者から2時間以内にご連絡させていただきます。
Khách hàng: Cảm ơn bạn rất nhiều.
お客様: どうもありがとうございます。
文化的背景
ベトナムにおける電気通信の状況を理解するには、語彙だけでなく、現地の慣習やニュアンスにも精通している必要があります。ベトナムは、高度に発展し、手頃な価格のモバイルおよびインターネットインフラを誇っています。
プリペイドSIMカードは非常に人気があり、外国人もパスポートの提示だけで簡単に購入できます。主要な3つの通信事業者はViettel、Mobifone、Vinaphoneで、いずれも競争力のあるデータプラン(gói cước dữ liệu)を提供し、全国で広範な4Gおよびますます広がる5Gのサービスエリアをカバーしています。
都市部では公共のWi-Fi(Wifi)が至るところにあり、ほとんどのカフェ、レストラン、ホテル、さらには一部の公共スペースでも利用できます。店に入るときにWi-Fiパスワード(mật khẩu Wifi)を尋ねるのはごく一般的です。多くのベトナム人は、Zaloのようなメッセージングアプリをテキストメッセージ(tin nhắn)と音声/ビデオ通話(cuộc gọi)の両方で非常に頻繁に利用しており、特に費用対効果と機能の面で、従来のSMSや電話よりも好む傾向があります。
問題が発生した場合は、通信事業者のコールセンター(tổng đài)またはテクニカルサポート(hỗ trợ kỹ thuật)に連絡するのが一般的な手順です。登録済みの電話番号(số điện thoại đăng ký)または契約の詳細を準備しておくと役立ちます。漢越語の用語は一般的ですが、「Internet」、「Wifi」、「SIM」、「app」といった多くの英語の借用語も広く理解され、日常会話で使われています。
よくある間違い
ベトナム語で電気通信について話す際、外国の学習者は特定の誤りを犯しがちです。これらを認識しておくことで、より正確かつ自然にコミュニケーションできるようになります。
❌ Tôi muốn mua kế hoạch dữ liệu.
✅ Tôi muốn mua gói cước dữ liệu.
説明: 「kế hoạch」は「計画」を意味しますが、モバイルデータプランには使用されません。正しい用語は「gói cước」(パッケージ/プラン)です。
❌ Bạn có thể cho tôi tính hiệu Wifi không?
✅ Bạn có thể cho tôi mật khẩu Wifi không?
説明: 「Tín hiệu Wifi」は「Wi-Fi信号」を意味し、パスワードではありません。「mật khẩu Wifi」(Wi-Fiパスワード)を尋ねます。
❌ Điện thoại của tôi bị mất Internet.
✅ Điện thoại của tôi bị mất kết nối Internet / không có mạng.
説明: 「mất Internet」は理解されるかもしれませんが、「mất kết nối Internet」(インターネット接続が失われた)または単に「không có mạng」(ネットワーク/インターネットがない)と言う方がより自然です。
❌ Tôi cần tải một bộ phim.
✅ Tôi cần tải xuống một bộ phim.
説明: 「Tải」は「運ぶ」または「読み込む」を意味することがあります。「ダウンロードする」と具体的に意味するには、「xuống」(下へ)を追加して「tải xuống」とします。反対に「アップロードする」は「tải lên」(上へ)となります。
練習問題
これらの穴埋め問題で語彙の理解度をテストしましょう。各文を完成させるために、上記のリストから最も適切な単語を選んでください。答えは隠されています — クリックして表示してください!
1. Tôi cần _____ gói cước 4G cho điện thoại của mình。 (登録する/加入する)
解答
đăng ký — 私は携帯電話の4Gプランに登録する必要があります。
2. Ở vùng núi này, _____ điện thoại thường rất yếu。 (電話の電波)
解答
sóng — この山岳地帯では、電話の電波が非常に弱いことが多いです。
3. Bạn có thể kiểm tra xem tôi còn bao nhiêu _____ không? (データ)
解答
dữ liệu — 私がどれくらいのデータを残しているか確認してもらえますか?
4. Tôi không thể _____ vào tài khoản của mình vì quên _____。 (ログインする / パスワード)
解答
đăng nhập / mật khẩu — パスワードを忘れたため、自分のアカウントにログインできません。
5. _____ Internet của tôi đột nhiên bị ngắt kết nối。 (インターネット回線)
解答
Đường truyền — 私のインターネット回線が突然切断されました。