갈등 해결 — 중재 기술

C2dialoguec2conflict-resolutionmediationworkplaceprofessionaladvancedbusiness-vietnameseexam-prep

상황 맥락

하노이 대기업의 인사부 수석 관리자가 공식 합동 조정 회의 전에 마케팅 부서장과 사전 조정 면담을 진행하고 있습니다.

조정자의 목표는 각 당사자의 관점을 파악하고, 근본적인 이해관계를 파악하며, 합동 회의를 생산적으로 만들 수 있는 충분한 신뢰를 구축하는 것입니다. 마케팅 부장은 권한 중복과 경계 침범 문제를 둘러싸고 영업부장과 장기간 갈등을 겪어왔으며, 이 면담에 프로세스에 대한 뚜렷한 회의감을 가지고 참석합니다.

대화

A: Cảm ơn chị đã dành thời gian tham dự buổi hòa giải này. Tôi hiểu rằng tình huống hiện tại không hề dễ chịu, nhưng tôi hy vọng chúng ta có thể cùng nhau tìm ra một giải pháp thỏa đáng cho tất cả các bên.

A: 이 조정 회의에 시간을 내주셔서 감사합니다. 현재 상황이 결코 편하지 않다는 것을 이해하지만, 함께 모든 당사자에게 만족스러운 해결책을 찾을 수 있기를 바랍니다.

B: Tôi trân trọng thiện chí của anh, nhưng thành thật mà nói, tôi vẫn còn nhiều hoài nghi về hiệu quả của quy trình này. Mâu thuẫn giữa tôi và anh Hùng đã tích tụ suốt gần hai năm, và tôi không chắc liệu một buổi hòa giải có thể giải quyết được tất cả.

B: 선의는 감사하지만, 솔직히 말씀드리면 이 프로세스의 효과에 대해 여전히 많은 의구심이 있습니다. 저와 흥 씨 사이의 갈등은 거의 2년 동안 쌓여온 것인데, 조정 회의 한 번으로 모든 것이 해결될 수 있을지 확신하기 어렵습니다.

A: Sự hoài nghi của chị là hoàn toàn có cơ sở, và tôi đánh giá cao sự thẳng thắn đó. Tuy nhiên, kinh nghiệm của tôi cho thấy rằng những xung đột dường như bất khả hòa giải nhất đôi khi lại có thể được tháo gỡ khi cả hai bên thực sự lắng nghe nhau.

A: 그 회의감은 충분히 근거 있는 것이며, 그런 솔직함을 높이 평가합니다. 그러나 저의 경험에 따르면, 가장 해결 불가능해 보이는 갈등도 양측이 진정으로 서로의 말에 귀를 기울일 때 풀릴 수 있습니다.

B: Vấn đề cốt lõi không chỉ là sự bất đồng về quan điểm công việc. Tôi cảm thấy rằng anh Hùng đã nhiều lần vượt quyền hạn của mình, can thiệp vào những quyết định thuộc thẩm quyền của phòng marketing mà không có sự tham vấn trước.

B: 핵심 문제는 단순한 업무 관점의 차이가 아닙니다. 흥 씨가 사전 협의 없이 마케팅 부서의 권한에 속하는 결정에 여러 차례 개입하며 권한을 초과했다고 느낍니다.

A: Cảm ơn chị đã chia sẻ điều đó. Để tôi làm rõ một điểm: vai trò của tôi trong buổi hòa giải này không phải là phán xét ai đúng ai sai, mà là tạo ra một không gian an toàn để cả hai bên có thể bày tỏ quan điểm và tìm kiếm con đường phía trước.

A: 말씀해 주셔서 감사합니다. 한 가지 명확히 말씀드리자면, 이 조정에서 제 역할은 누가 옳고 그른지를 판단하는 것이 아니라, 양측이 각자의 관점을 표현하고 앞으로 나아갈 방향을 모색할 수 있는 안전한 공간을 만드는 것입니다.

B: Tôi hiểu vai trò của anh. Nhưng nếu không có sự thừa nhận từ phía anh Hùng về những gì đã xảy ra, tôi thực sự khó lòng cam kết với bất kỳ thỏa thuận nào.

B: 역할은 이해합니다. 하지만 흥 씨 측에서 있었던 일에 대한 인정이 없다면, 어떤 합의에도 진심으로 동의하기가 어렵습니다.

A: Đó là một mối quan tâm chính đáng. Chị có thể mô tả cụ thể hơn về trường hợp mà chị cảm thấy ranh giới thẩm quyền bị vi phạm nghiêm trọng nhất không? Điều đó sẽ giúp tôi hiểu rõ hơn bản chất của vấn đề.

A: 그것은 정당한 우려입니다. 권한 경계가 가장 심각하게 침해당했다고 느끼신 사례를 좀 더 구체적으로 설명해 주실 수 있나요? 그것이 문제의 본질을 더 잘 이해하는 데 도움이 될 것입니다.

B: Điển hình nhất là vụ chiến dịch ra mắt sản phẩm vào tháng Ba. Anh Hùng đã tự ý liên hệ trực tiếp với đối tác truyền thông của chúng tôi và yêu cầu thay đổi thông điệp quảng cáo mà không thông báo cho tôi. Điều này không chỉ gây ra sự nhầm lẫn mà còn làm tổn hại đến uy tín của phòng tôi trước đối tác.

B: 가장 명확한 사례는 3월 제품 출시 캠페인이었습니다. 흥 씨가 저에게 알리지 않고 독단적으로 미디어 파트너에게 직접 연락하여 광고 메시지 변경을 요구했습니다. 이로 인해 혼란이 생겼을 뿐만 아니라, 파트너들 앞에서 저희 부서의 신뢰도가 손상되었습니다.

A: Tôi ghi nhận điều đó. Tôi muốn hỏi thêm: ngoài việc được thừa nhận, điều gì là quan trọng nhất đối với chị trong việc giải quyết xung đột này? Ý tôi là, kết quả lý tưởng mà chị mong muốn là gì?

A: 잘 알겠습니다. 한 가지 더 여쭤보고 싶습니다. 인정받는 것 외에, 이 갈등을 해결하는 데 있어 가장 중요한 것은 무엇인가요? 즉, 바라시는 이상적인 결과는 무엇입니까?

B: Điều tôi mong muốn là có một cơ chế phối hợp rõ ràng giữa hai phòng ban, được ghi nhận bằng văn bản và được ban lãnh đạo phê duyệt. Không phải để hạn chế sự hợp tác, mà để tránh những sự chồng chéo gây hại cho công việc chung.

B: 제가 원하는 것은 두 부서 간의 명확한 협력 체계가 문서화되고 경영진의 승인을 받는 것입니다. 협력을 제한하려는 것이 아니라, 공동 업무에 해가 되는 책임 중복을 방지하기 위한 것입니다.

A: Đề xuất của chị rất xây dựng và thực tiễn. Tôi muốn chị biết rằng anh Hùng cũng đã bày tỏ mong muốn có một quy trình làm việc chung rõ ràng hơn, mặc dù từ góc độ của anh ấy, vấn đề có thể được nhìn nhận hơi khác.

A: 매우 건설적이고 실용적인 제안입니다. 흥 씨도 더 명확한 공동 업무 프로세스에 대한 바람을 표명했다는 점을 알아주셨으면 합니다. 다만 그의 관점에서는 문제가 다소 다르게 인식될 수 있습니다.

B: Điều đó thật ra khiến tôi ngạc nhiên. Tôi vẫn luôn có ấn tượng rằng anh ấy muốn duy trì sự mơ hồ trong phân chia trách nhiệm vì nó tạo ra lợi thế cho anh ấy.

B: 그것은 사실 놀랍습니다. 저는 항상 그가 자신에게 유리하기 때문에 책임 분담의 모호함을 유지하려 한다는 인상을 받아왔습니다.

A: Đây chính xác là lý do tại sao buổi đối thoại trực tiếp lại quan trọng đến vậy — để kiểm chứng những giả định có thể không phản ánh thực tế. Tôi tin rằng cả hai bên đều có những điểm chung mà chưa được khám phá đầy đủ.

A: 바로 그렇기 때문에 직접적인 대화가 중요한 것입니다 — 현실을 반영하지 않을 수 있는 가정들을 검증하기 위해서입니다. 저는 양측 모두 아직 충분히 탐색되지 않은 공통점을 가지고 있다고 믿습니다.

B: Anh nói có lý. Tôi đồng ý thử tiếp cận buổi hòa giải với tinh thần cởi mở hơn, dù tôi không hứa trước về kết quả.

B: 타당한 말씀입니다. 결과에 대해 미리 약속하지는 않겠지만, 좀 더 열린 마음으로 조정 회의에 임해보겠습니다.

A: Đó là tất cả những gì tôi có thể yêu cầu, và tôi trân trọng sự cởi mở đó của chị. Chúng ta sẽ bắt đầu buổi hòa giải chung vào lúc hai giờ chiều. Nếu có bất kỳ điều gì chị muốn chia sẻ thêm trước đó, đừng ngần ngại liên hệ với tôi.

A: 그것으로 충분합니다. 그런 열린 태도에 진심으로 감사드립니다. 합동 조정 회의는 오후 두 시에 시작하겠습니다. 그 전에 더 나누고 싶은 말씀이 있으시면 주저하지 말고 연락 주십시오.

핵심 어휘

Tiếng Việt의미예문
hòa giải조정; 화해 (화해/和解)Buổi hòa giải diễn ra trong bầu không khí căng thẳng nhưng chuyên nghiệp.
hoài nghi회의; 의심 (회의/懷疑)Sự hoài nghi của cô ấy về quy trình này là hoàn toàn có cơ sở.
tích tụ축적되다; 쌓이다 (적취/積聚)Mâu thuẫn đã tích tụ suốt nhiều tháng mà không được giải quyết.
vượt quyền hạn권한을 초과하다; 월권하다 (권한/權限)Anh ấy đã vượt quyền hạn khi tự ý ký hợp đồng với đối tác.
thẩm quyền관할권; 권한; 직권 (심권/審權)Quyết định này nằm trong thẩm quyền của giám đốc marketing.
tham vấn협의하다; 사전 협의 (참문/參問)Mọi thay đổi lớn đều cần có sự tham vấn từ các bên liên quan.
thừa nhận인정; 시인하다; 인식하다 (thừa nhận/承認)Sự thừa nhận lỗi lầm là bước đầu tiên để hàn gắn mối quan hệ.
ranh giới thẩm quyền권한의 경계Ranh giới thẩm quyền giữa hai phòng ban cần được làm rõ bằng văn bản.
chồng chéo중복; 겹치다 (책임이)Sự chồng chéo trách nhiệm thường dẫn đến xung đột nội bộ.
cơ chế phối hợp협력 체계; 조정 메커니즘 (배합/配合)Công ty cần xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả hơn giữa các phòng ban.
mơ hồ모호한; 애매한; 의도적으로 불명확한Những quy định mơ hồ thường tạo ra khoảng trống cho sự lạm quyền.
giả định가정; 검증되지 않은 전제 (가정/假定)Chúng ta không nên quyết định dựa trên những giả định chưa được kiểm chứng.
xây dựng건설적인 (태도나 접근 방식에서)Đề xuất mang tính xây dựng sẽ giúp hai bên dễ đạt được đồng thuận hơn.
tháo gỡ풀다; 복잡한 교착 상태를 해소하다Người hòa giải có nhiệm vụ tháo gỡ những nút thắt trong quan hệ các bên.
cởi mở열린 마음; 대화에 수용적인Tinh thần cởi mở là điều kiện tiên quyết cho bất kỳ cuộc đàm phán nào.

문화 참고

팁: 베트남 직장 문화에서 thể diện(체면 또는 사회적 지위)의 개념은 갈등 해결에 핵심적인 역할을 합니다. 능숙한 조정자는 양측이 굴욕감을 느끼는 방식으로 공개적으로 잘못을 인정하도록 강요하지 않으면서 품위를 유지할 수 있도록 논의를 신중하게 구성합니다. 이 때문에 경험 많은 베트남 조정자들은 과거의 책임 추궁보다는 미래지향적인 해결책에 초점을 맞추며 간접적인 표현에 크게 의존합니다.

팁: 위계질서는 베트남 직장 내 조정 역학에 깊은 영향을 미칩니다. 인사부장이나 상위 부서장과 같은 존경받는 고위 인사의 존재는 어떤 공식적인 절차보다 프로세스에 더 큰 정당성을 부여하는 경우가 많습니다. 조정자를 선정할 때, 베트남 조직들은 흔히 양측이 이미 존중하는 권위와 연륜을 가진 사람을 우선시합니다. 그러한 신뢰가 있어야만 양측이 솔직하게 말할 수 있는 심리적 안전감을 느끼기 때문입니다.

팁: giữ hòa khí(화기 유지, 즉 조화로운 분위기 유지)라는 표현은 베트남의 대인 관계 및 직업적 관계에서 핵심 가치입니다. 실제 갈등 중에도 겉으로는 예의를 지키는 것이 중요하게 여겨집니다. 사실에 근거하더라도 공격적이거나 대립적인 언어는 베트남 조정 맥락에서 역효과를 낼 수 있습니다. 관계적 규범의 붕괴를 신호하고 오히려 상대방의 입장을 부드럽게 하는 것이 아니라 더 굳히게 만들 수 있기 때문입니다.

팁: 서면 합의(văn bản, 문서)는 베트남 비즈니스 문화에서 특별한 비중을 가집니다. 조정 중에 도달한 구두 합의는 비공식적이어서 불안정한 것으로 간주됩니다. 합의가 지속적으로 유효하려면, 양 당사자와 상위 관리자가 관련 경영진의 승인을 받은 서명된 문서로 공식화될 것을 기대합니다. 이러한 관행은 선의에 의존하기보다 공식 문서로 약속을 고정하는 더 광범위한 문화적 경향을 반영합니다.

팁: 베트남 직장 관계는 공유된 경험과 입증된 충성심을 통해 서서히 형성되기 때문에, 오랫동안 함께 일한 동료 간의 갈등은 새로운 지인 간의 분쟁보다 훨씬 더 큰 감정적 무게를 가집니다. 이러한 관계의 깊이를 인정하고, 해결을 단순한 거래적 분쟁 해결이 아닌 소중한 업무 관계를 보존하는 기회로 프레이밍하는 조정자야말로 지속적이고 진정으로 수용되는 결과를 달성할 가능성이 훨씬 높습니다.

연습 문제

1. Mâu thuẫn giữa hai phòng ban đã _____ suốt gần hai năm mà không được xử lý triệt để. (쌓이다 / 축적되다)

정답

tích tụ

2. Vai trò của người hòa giải không phải là phán xét ai đúng ai sai, mà là tạo ra một không gian _____ để các bên có thể đối thoại thẳng thắn. (안전한)

정답

an toàn

3. Bà ấy yêu cầu thiết lập một cơ chế _____ rõ ràng được ghi nhận bằng văn bản để tránh sự chồng chéo trách nhiệm. (협력)

정답

phối hợp

4. Chúng ta cần _____ những giả định đó bằng đối thoại trực tiếp trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào. (검증하다 / 확인하다)

정답

kiểm chứng

5. Đề xuất của anh ấy rất _____ và thực tiễn — nó mở ra con đường cho cả hai bên cùng tiến tới một thỏa thuận. (건설적인)

정답

xây dựng

유용한 표현

Tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của anh/chị trong tình huống này.

이 상황에서 솔직하게 말씀해 주신 점을 높이 평가합니다. (판단 없이 개방성을 인정할 때 사용합니다.)

Sự hoài nghi của anh/chị là hoàn toàn có cơ sở.

그 의구심은 충분히 근거 있는 것입니다. (대화를 열어두면서 의심을 인정할 때 사용합니다.)

Vai trò của tôi là tạo ra một không gian an toàn để các bên bày tỏ quan điểm.

저의 역할은 당사자들이 각자의 관점을 표현할 수 있는 안전한 공간을 만드는 것입니다.

Chúng ta cần kiểm chứng những giả định chưa được xác minh trước khi tiến thêm.

앞으로 나아가기 전에 검증되지 않은 가정들을 확인해야 합니다.

Tôi tin rằng hai bên có nhiều điểm chung hơn những gì thấy trên bề mặt.

저는 양측이 겉으로 보이는 것보다 훨씬 더 많은 공통점을 가지고 있다고 믿습니다.

Không phải để hạn chế sự hợp tác, mà để tránh những sự chồng chéo không cần thiết.

협력을 제한하려는 것이 아니라, 불필요한 책임 중복을 방지하기 위한 것입니다.

Tôi đồng ý tiếp cận vấn đề với tinh thần cởi mở, dù không hứa trước về kết quả.

결과에 대해 미리 약속하지는 않겠지만, 열린 마음으로 문제에 임하겠습니다.

Đừng ngần ngại liên hệ với tôi nếu có bất kỳ điều gì muốn chia sẻ thêm trước buổi họp chung.

합동 회의 전에 더 나누고 싶은 말씀이 있으시면 주저하지 말고 연락 주십시오.

Related Articles

Share: