thành thử (成试) vs thành ra (成出) — 表示结果 / 所以

B2

快速解答

thành thửthành ra 在英语中都可译为“as a result”(结果),“so”(所以),或“consequently”(因此),表示因果关系。虽然在许多语境中它们可以互换使用,但 thành thử 倾向于引入一个逻辑推论、一个总结,或有时是一个略微出乎意料的结果。相比之下,thành ra 通常表示先前事件或情况更直接、更简单、更符合事实的结果,因此在日常口语中非常常见。

比较表格

特点thành thửthành ra
细微差别/含义通常引入逻辑推论、情况总结,或一个可能不那么直接或更具推断性的结果。感觉上可能更正式或更具结论性。通常引入直接、事实性、简单的结果或产物。常用于陈述‘因此发生了什么’。
正式程度可能略显正式,或用于更严谨的推理中,但日常口语中也存在。通常非正式到中性,在日常对话中非常常见。
汉越词联系Thành (成, '成为,完成') + Thử (此, '这个,那个')。暗示‘成为这个/那个结果’。Thành (成, '成为,完成') + Ra (出, '出去,出现')。暗示‘变得明显,作为结果出现’。
例句

Anh ấy không chịu lắng nghe lời khuyên, thành thử mọi việc đổ bể. 他不听劝告,结果一切都搞砸了。

Trời mưa to quá, thành ra đường bị ngập. 雨下得太大,所以路被淹了。

详细解释

在学习如何用越南语表达因果关系时,thành thửthành ra 是两个重要的连接词。尽管它们的含义非常相似,但理解它们之间的细微差别将帮助你听起来更自然、更精准。

thành thử: 这个短语通常用于呈现一个结论或结果,该结论或结果逻辑上源于之前陈述的情况或一系列事件。当结果是推论、推理或对事情发展情况的总结时,可以使用它。可以理解为在说:“鉴于所有这些,这就是发生的事情。”它可能带有一种略显反思性或总结性的语气,表明说话者已经考虑了之前的事实并得出了一个结果。

thành ra: 这通常是两者中更常见和通用的一个,尤其在越南语口语中。它用于引入一个行动或事件的直接和事实性的结果。如果你想简单地说明因为某事而发生了什么,thành ra 通常是一个安全而自然的选项。它以直接的方式连接因果关系,不一定暗示更深层次的推论或总结。它常用于解释即时结果。

在许多非正式语境中,母语者可能会不假思索地互换使用它们。然而,当你想要传达一个特定的细微差别——例如强调一个逻辑结论(thành thử)而非一个简单的实际结果(thành ra)——选择正确的词语可以提升你的越南语水平。

例句对照

Cô ấy không ôn bài kỹ, thành thử cô ấy thi trượt. 她没有认真复习功课,结果考试不及格。
Cô ấy không ôn bài kỹ, thành ra cô ấy thi trượt. 她没有认真复习功课,所以考试不及格。
Giá cả tăng vọt, thành thử cuộc sống của nhiều người trở nên khó khăn hơn. 物价飞涨,结果许多人的生活变得更加艰难。
Giá cả tăng vọt, thành ra cuộc sống của nhiều người trở nên khó khăn hơn. 物价飞涨,所以许多人的生活变得更加艰难。
Anh ta đã hứa nhưng không giữ lời, thành thử mọi người mất lòng tin. 他食言了,结果大家对他失去了信任。
Anh ta đã hứa nhưng không giữ lời, thành ra mọi người mất lòng tin. 他食言了,所以大家对他失去了信任。
Công việc quá nhiều, thành thử tôi không có thời gian nghỉ ngơi. 工作太多,结果我没有时间休息。
Công việc quá nhiều, thành ra tôi không có thời gian nghỉ ngơi. 工作太多,所以我没有时间休息。
Họ không thống nhất được ý kiến, thành thử kế hoạch bị đình trệ. 他们无法达成一致意见,结果计划被推迟了。
Họ không thống nhất được ý kiến, thành ra kế hoạch bị đình trệ. 他们无法达成一致意见,所以计划被推迟了。
Cửa hàng đóng cửa sớm, thành thử chúng tôi không mua được đồ. 商店提前关门了,结果我们什么都没买到。
Cửa hàng đóng cửa sớm, thành ra chúng tôi không mua được đồ. 商店提前关门了,所以我们什么都没买到。
Anh ấy ăn quá nhiều đồ ngọt, thành thử anh ấy bị đau bụng. 他吃了太多甜食,结果他肚子疼了。
Anh ấy ăn quá nhiều đồ ngọt, thành ra anh ấy bị đau bụng. 他吃了太多甜食,所以他肚子疼了。
Thời tiết xấu liên tục, thành thử chuyến đi của chúng tôi bị hoãn. 天气持续恶劣,结果我们的旅行被推迟了。
Thời tiết xấu liên tục, thành ra chuyến đi của chúng tôi bị hoãn. 天气持续恶劣,所以我们的旅行被推迟了。

常见模式

虽然两者都适用于多种模式,但 thành ra 在表达即时、直接的结果时略显更通用,而 thành thử 通常暗示一个经过更多考量后的结果。

当陈述一个直接、不可避免的结果时:

Nước sôi bốc hơi, thành ra làm ẩm không khí. 水沸腾蒸发,所以它使空气湿润。

(在这里,thành ra 对于科学的、直接的结果来说更自然。)当总结导致最终结论的一系列事件时:

Sau nhiều cuộc họp và thảo luận, không ai chịu nhường ai, thành thử dự án bị hủy bỏ. 经过多次会议和讨论,没有人让步,结果项目被取消了。

(这里的 thành thử 捕捉了复杂过程的总结。)常与 vì... nên...(因为...所以...)搭配使用,以增加另一层结果:

Vì trời mưa to nên đường trơn trượt, thành ra giao thông bị ùn tắc. 因为雨下得太大,路很滑,所以交通堵塞了。

(thành ra 用于即时效果。)

Vì cô ấy thiếu kinh nghiệm nên đã mắc nhiều lỗi, thành thử cấp trên không tin tưởng giao việc lớn. 因为她缺乏经验,犯了很多错误,结果她的上司不信任她,不把大任务交给她。

(thành thử 用于更具推断性或逻辑性的结果。)

常见错误

错误 1 — 滥用 thành thử 来表达简单、直接的结果

学习者有时会在描述简单、事实性结果的情况下选择使用 thành thử,这使得句子听起来比休闲对话中预期的更正式或更具分析性。

❌ Hôm qua tôi quên mang ô, thành thử tôi bị ướt hết.

✅ Hôm qua tôi quên mang ô, thành ra tôi bị ướt hết.

忘记带伞并被淋湿的后果是一个非常直接和即时的结果。对于这种直接的因果关系,thành ra 更自然、更口语化。

错误 2 — 当需要更具总结性或结论性的语气时使用 thành ra

反之,当结果是逻辑推论或对更复杂情况的总结时,使用 thành ra 可能无法完全捕捉到预期的细微差别。

❌ Anh ấy đã vi phạm nhiều quy tắc của công ty, thành ra anh ấy bị sa thải.

✅ Anh ấy đã vi phạm nhiều quy tắc của công ty, thành thử anh ấy bị sa thải.

虽然“他被解雇了”是一个直接结果,“违反多项公司规定”通常暗示一系列行为和决策过程。这里的 thành thử 更好地传达了从累积违规行为中得出结论的含义。

错误 3 — 混淆结果的隐含主语

thành thửthành ra 都连接两个从句,有时第二个从句的主语是隐含的或与第一个从句的主语相同。错误不一定在于使用哪个词,而在于理解结果是紧随第一个从句的动作之后发生的,如果句子结构不佳,这一点有时可能会模糊不清。

❌ Chiếc xe bị hỏng, thành thử đến muộn.

✅ Chiếc xe bị hỏng, thành ra tôi đến muộn.

在错误的句子中,不清楚谁“đến muộn”(迟到了)。虽然可以推断,但如果第二个从句的主语与第一个从句的主语(汽车)没有直接关系,最好明确说明。一旦主语明确,thành thửthành ra 都可以在这里使用,但对于这种直接的个人结果,thành ra 仍然更常见。

快速测试

thành thửthành ra 填空:

  1. Cô ấy không tập thể dục thường xuyên, _____ cô ấy dễ bị mệt.

提示:这描述了一个行动的直接和常见结果。

答案

正确答案:thành ra

Cô ấy không tập thể dục thường xuyên, thành ra cô ấy dễ bị mệt.

这是不经常锻炼的一个直接、事实性的结果,因此 thành ra 是更自然的选择。

  1. Dữ liệu chúng tôi thu thập được không đầy đủ, _____ chúng tôi không thể đưa ra kết luận chính xác.

提示:这个结果是基于之前信息的逻辑推论或限制。

答案

正确答案:thành thử

Dữ liệu chúng tôi thu thập được không đầy đủ, thành thử chúng tôi không thể đưa ra kết luận chính xác.

无法得出准确结论是数据不完整这一事实的逻辑结果或推论。thành thử 在这里很适用。

  1. Vì trời mưa quá to, _____ buổi hòa nhạc đã bị hủy bỏ.

提示:这是自然事件的一个明确、直接的结果。

答案

正确答案:thành ra

Vì trời mưa quá to, thành ra buổi hòa nhạc đã bị hủy bỏ.

音乐会取消是暴雨的直接和即时结果,因此 thành ra 是最合适的选择。

Related Articles

Share: