情境背景
这场对话发生在一个重要的会议室里,几家主要公司的代表聚集在一起,最终确定一项复杂的战略联盟。代表科技公司的南先生(Ông Nam)和代表媒体集团的兰女士(Bà Lan)正在讨论一项影响第三方内容提供商的关键条款,以确保达成一个对所有三方互利且可持续的多方协议。
对话
Ông Nam: Chào Bà Lan. Về điều khoản chia sẻ doanh thu cho đối tác thứ ba, tôi nghĩ chúng ta cần thảo luận kỹ hơn để đảm bảo sự minh bạch và công bằng cho cả ba bên.
南先生:兰女士您好。关于第三方合作伙伴的收入分成条款,我认为我们需要更深入地讨论,以确保三方的透明度和公平性。
Bà Lan: Chào Ông Nam. Tôi hiểu mối quan ngại của ông. Từ phía chúng tôi, đề xuất hiện tại đã là một sự nhượng bộ đáng kể, phản ánh đúng đóng góp của từng bên vào liên minh này.
兰女士:南先生您好。我理解您的担忧。从我们这边来看,目前的提议已经是相当大的让步了,它准确反映了各方对这个联盟的贡献。
Ông Nam: Tôi không phủ nhận đóng góp của quý vị, nhưng nếu nhìn vào tiềm năng tăng trưởng và giá trị mà đối tác nội dung mang lại, tỷ lệ 20% có vẻ hơi khiêm tốn, đặc biệt là trong giai đoạn đầu.
南先生:我并不否认贵方的贡献,但如果我们考虑内容合作伙伴带来的增长潜力和价值,20%的比例似乎有点保守,特别是在初始阶段。
Bà Lan: Tỷ lệ này đã tính đến rủi ro đầu tư và chi phí hạ tầng mà chúng tôi sẽ gánh chịu. Hơn nữa, họ cũng sẽ được hưởng lợi từ việc tiếp cận mạng lưới khách hàng rộng lớn của chúng ta.
兰女士:这个比例已经考虑了我们将承担的投资风险和基础设施成本。此外,他们也将受益于我们广泛的客户网络的接触。
Ông Nam: Đó là một điểm hợp lý. Tuy nhiên, nếu chúng ta có thể điều chỉnh lên 25% trong hai năm đầu, sau đó xem xét lại, tôi tin rằng điều này sẽ tạo động lực mạnh mẽ hơn cho họ, thúc đẩy sự cam kết dài hạn.
南先生:这一点是合理的。然而,如果我们能在前两年调整到25%,然后进行审查,我相信这将为他们创造更强的动力,促进长期承诺。
Bà Lan: Ông Nam đề xuất một phương án có tính linh hoạt. Tuy nhiên, việc thay đổi tỷ lệ như vậy có thể làm phức tạp hóa cấu trúc tài chính và tạo tiền lệ cho các điều khoản khác.
兰女士:南先生提出了一个灵活的方案。然而,这样改变比例可能会使财务结构复杂化,并为其他条款开创先例。
Ông Nam: Tôi hiểu. Nhưng một thỏa thuận chỉ bền vững khi tất cả các bên đều cảm thấy được đối xử công bằng và có động lực để phát triển. Sự linh hoạt ban đầu có thể là chìa khóa để đạt được sự đồng thuận toàn diện.
南先生:我理解。但是,一项协议只有在所有各方都感到受到公平对待并有发展动力时才能持续。初始的灵活性可能是实现全面共识的关键。
Bà Lan: Vậy thì, để dung hòa, liệu chúng ta có thể xem xét một mức 22.5% cố định trong ba năm không? Điều đó sẽ mang lại sự ổn định và vẫn là một sự tăng cường đáng kể so với ban đầu.
兰女士:那么,为了折中,我们能否考虑一个三年内固定22.5%的比例?这将提供稳定性,并且与最初的提案相比,仍然是一个显著的提高。
Ông Nam: Mức 22.5% trong ba năm có vẻ là một bước tiến. Nhưng để thực sự củng cố mối quan hệ, tôi đề xuất chúng ta nên kèm theo một điều khoản xem xét lại sau 18 tháng, dựa trên hiệu suất thực tế.
南先生:三年内22.5%的比例似乎是一个进步。但为了真正巩固关系,我建议我们应附加一个在18个月后根据实际表现进行审查的条款。
Bà Lan: Điều khoản xem xét lại có thể chấp nhận được nếu có các tiêu chí đánh giá rõ ràng và cụ thể. Chúng ta không muốn rơi vào tình trạng đàm phán lại liên tục.
兰女士:如果能有清晰具体的评估标准,审查条款是可以接受的。我们不希望陷入持续重新谈判的局面。
Ông Nam: Hoàn toàn đồng ý. Các chỉ số KPI như lượt truy cập, mức độ tương tác, và doanh thu từ nội dung của họ sẽ là cơ sở vững chắc để đánh giá.
南先生:完全同意。关键绩效指标(KPI),例如访问量、互动水平以及他们内容产生的收入,将是评估的坚实基础。
Bà Lan: Vậy là chúng ta có thể chốt tỷ lệ 22.5% trong ba năm, với điều khoản xem xét lại sau 18 tháng dựa trên KPI được định nghĩa rõ ràng. Điều này cần được sự chấp thuận từ đối tác thứ ba.
兰女士:那么,我们可以敲定三年内22.5%的比例,并附加一个在18个月后根据明确定义的关键绩效指标进行审查的条款。这需要得到第三方合作伙伴的批准。
Ông Nam: Tôi tin rằng đây là một giải pháp dung hòa tối ưu, phản ánh sự thiện chí và tầm nhìn dài hạn của cả ba bên. Tôi sẽ trình bày lại đề xuất này với họ.
南先生:我相信这是一个最佳的折衷方案,它反映了三方的善意和长期愿景。我将向他们重新提交这份提案。
Bà Lan: Hy vọng họ sẽ chấp thuận. Một khi điều khoản này được thông qua, chúng ta có thể tiến hành các bước tiếp theo để khởi động liên minh.
兰女士:我希望他们会批准。一旦该条款获得通过,我们就可以着手进行下一步,启动联盟。
Ông Nam: Chắc chắn rồi. Cảm ơn Bà Lan đã hợp tác và cùng tìm ra giải pháp.
南先生:当然。感谢兰女士的合作,以及共同找到解决方案。
Bà Lan: Cảm ơn Ông Nam. Mong chờ sự thành công của liên minh này.
兰女士:感谢南先生。我期待着这个联盟的成功。
关键词汇
| Tiếng Việt | 含义 | Example |
|---|---|---|
| điều khoản | 条款 (Hán-Việt: điều khoản 对应 汉语“条款”) | Hợp đồng có nhiều điều khoản phức tạp cần được làm rõ. |
| chia sẻ doanh thu | 收入分成 (Hán-Việt: chia sẻ doanh thu 对应 汉语“分享收入”) | Mô hình kinh doanh của họ dựa trên chia sẻ doanh thu với các đối tác. |
| minh bạch | 透明度,透明 (Hán-Việt: minh bạch 对应 汉语“明白/明亮”,在此引申为“透明”) | Sự minh bạch trong tài chính là rất quan trọng để xây dựng lòng tin. |
| nhượng bộ | 让步,妥协 (Hán-Việt: nhượng bộ 对应 汉语“让步”) | Sau nhiều giờ đàm phán, cả hai bên đều phải có những nhượng bộ nhất định. |
| liên minh | 联盟,同盟 (Hán-Việt: liên minh 对应 汉语“联盟”) | Việc thành lập một liên minh chiến lược sẽ mang lại lợi ích cho tất cả các bên. |
| tiềm năng tăng trưởng | 增长潜力 (Hán-Việt: tiềm năng tăng trưởng 对应 汉语“潜力增长”) | Công ty này có tiềm năng tăng trưởng rất lớn trên thị trường mới nổi. |
| khiêm tốn | 保守,不显眼,略显不足 (Hán-Việt: khiêm tốn 对应 汉语“谦逊”,在此引申为“不足”) | Đề xuất ban đầu của họ có vẻ hơi khiêm tốn so với kỳ vọng của chúng tôi. |
| hạ tầng | 基础设施 (Hán-Việt: hạ tầng 对应 汉语“下层”,在此引申为“基础设施”) | Đầu tư vào hạ tầng công nghệ là yếu tố then chốt cho sự phát triển. |
| gánh chịu | 承担 (Hán-Việt: gánh chịu 对应 汉语“担负”) | Công ty phải gánh chịu toàn bộ chi phí phát sinh từ dự án thất bại. |
| tạo động lực | 创造动力/激励 (Hán-Việt: tạo động lực 对应 汉语“创造动力”) | Chính sách thưởng mới được kỳ vọng sẽ tạo động lực cho nhân viên. |
| đồng thuận | 共识,一致同意 (Hán-Việt: đồng thuận 对应 汉语“同顺”,在此引申为“共识”) | Để đạt được sự đồng thuận, tất cả các bên cần phải lắng nghe ý kiến của nhau. |
| dung hòa | 调和,折中,妥协 (Hán-Việt: dung hòa 对应 汉语“融和/容和”,在此引申为“折中”) | Chúng ta cần tìm một giải pháp dung hòa để làm hài lòng tất cả các bên. |
| tiêu chí đánh giá | 评估标准 (Hán-Việt: tiêu chí đánh giá 对应 汉语“标准评价”) | Các tiêu chí đánh giá hiệu suất cần phải rõ ràng và công bằng. |
| tầm nhìn dài hạn | 长期愿景 (Hán-Việt: tầm nhìn dài hạn 对应 汉语“视野长期”) | Một chiến lược thành công luôn đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn. |
| thiện chí | 善意,诚意 (Hán-Việt: thiện chí 对应 汉语“善志”) | Chúng ta đến cuộc họp này với đầy đủ thiện chí để đạt được thỏa thuận. |
文化须知
提示: 在越南的商务谈判中,间接沟通和保持和谐(giữ thể diện,即“保全面子”)备受重视。直接对抗或咄咄逼人的谈判方式可能会被视为负面,可能阻碍进展。应着重建立融洽关系并寻求“双赢”解决方案。
提示: 即使讨论变得激烈,使用“Ông”(先生)和“Bà”(女士)等礼貌称谓也至关重要。这有助于保持尊重的氛围并展现专业性,尤其是在 C1 级别的正式谈判中。
提示: 提案通常具有一定的灵活性,暗示有谈判空间。最初的提议很少是最终的。请准备好进行多轮讨论,并愿意在关键点上保持坚定的同时作出让步。
提示: 在多方协议中,高度偏好共识(sự đồng thuận)。越南谈判者通常寻求确保所有各方利益都受到尊重的解决方案,即使这意味着长时间的讨论。这反映了集体主义的文化价值观。
提示: 表达“thiện chí”(善意)并强调“tầm nhìn dài hạn”(长期愿景)非常有效。这表明渴望建立可持续的伙伴关系,而非短期利益,这在越南商业文化中很受认可。
练习
1. Để đạt được sự _____, tất cả các bên cần phải lắng nghe ý kiến của nhau. (共识)
答案
đồng thuận
2. Công ty sẽ phải _____ chi phí cho việc nâng cấp hệ thống. (承担)
答案
gánh chịu
3. Việc đàm phán đòi hỏi sự _____ từ cả hai phía để đạt được thỏa thuận. (让步)
答案
nhượng bộ
4. Các _____ đánh giá hiệu suất cần phải được định nghĩa rõ ràng. (评估标准)
答案
tiêu chí
5. Chúng ta cần tìm một giải pháp _____ để làm hài lòng tất cả các bên. (折中)
答案
dung hòa
常用表达
Từ phía chúng tôi, chúng tôi nhận thấy...
从我们这边来看,我们认为/理解...
Mối quan ngại chính của chúng tôi là...
我们主要关注的是...
Để tìm tiếng nói chung, chúng ta có thể xem xét...
为了寻求共识,我们可以考虑...
Điều này có thể tạo tiền lệ cho...
这可能会为...开创先例。
Chúng ta cần đảm bảo tính bền vững của thỏa thuận.
我们需要确保协议的可持续性。
Liệu có thể có một phương án linh hoạt hơn không?
是否可以有一个更灵活的方案?
Với tinh thần thiện chí và hợp tác...
本着善意和合作的精神...
Chúng ta hãy cùng nhau tìm ra giải pháp tối ưu.
让我们共同寻找最佳解决方案。