对话与会话

C1 — 高级1

28 topics · 16 篇文章已完成

Academic DiscussionResearch & TheoryPolitical DebateNeutral PerspectivesComplex NegotiationMulti-Party AgreementPhilosophical ConversationDeep ThinkingLiterary DiscussionBooks & AuthorsPanel DiscussionExpert OpinionsDiplomatic ConversationInternational RelationsInvestment PitchFinancial PresentationDefending a Thesis ProposalDefending a Thesis ProposalMediating a Workplace ConflictMediating a Workplace ConflictConsulting a Specialist DoctorConsulting a Specialist DoctorNegotiating a Real Estate LeaseNegotiating a Real Estate LeaseDiscussing Environmental Policy at a Town HallDiscussing Environmental Policy at a Town HallPlanning a Cross-Cultural WeddingPlanning a Cross-Cultural WeddingHandling a Customer Complaint EscalationHandling a Customer Complaint EscalationDebriefing After a Crisis ResponseDebriefing After a Crisis Response
Disputing an Incorrect Bank ChargeDisputing an Incorrect Bank Charge
Negotiating a Salary Raise with Your ManagerNegotiating a Salary Raise with Your Manager
Reporting a Burglary to the PoliceReporting a Burglary to the Police
Discussing Renovation Plans with a ContractorDiscussing Renovation Plans with a Contractor
Conducting a Job Interview as the EmployerConducting a Job Interview as the Employer
Resolving a Misunderstanding with a NeighborResolving a Misunderstanding with a Neighbor
Consulting a Lawyer About a ContractConsulting a Lawyer About a Contract
Giving Critical Feedback in a Performance ReviewGiving Critical Feedback in a Performance Review
Persuading Investors at a Startup DemoPersuading Investors at a Startup Demo
Handling a Flight Cancellation at the AirportHandling a Flight Cancellation at the Airport
Discussing a Medical Diagnosis and Treatment OptionsDiscussing a Medical Diagnosis and Treatment Options
Interviewing for an Apartment Lease with a LandlordInterviewing for an Apartment Lease with a Landlord

篇文章已完成 (16)

咨询专科医生

掌握C1越南语,用于医疗咨询 (越语 `tư vấn`,其中“tư”对应汉字“咨”,“vấn”对应汉字“询”)。本课程侧重于高级词汇 (越语 `từ vựng`,其中“từ”对应汉字“词”,“vựng”对应汉字“汇”)、精妙的表达 (越语 `biểu đạt`,其中“biểu”对应汉字“表”,“đạt”对应汉字“达”) 方式,以及正式的沟通 (越语 `giao tiếp`,其中“giao”对应汉字“交”,“tiếp”对应汉字“通”),用于讨论 (越语 `thảo luận`,其中“thảo”对应汉字“讨”,“luận”对应汉字“论”) 复杂的健康问题 (越语 `vấn đề`,其中“vấn”对应汉字“问”,“đề”对应汉字“题”),与专科 (越语 `chuyên khoa`,其中“chuyên”对应汉字“专”,“khoa”对应汉字“科”) 医生 (越语中通常指 `y sĩ`,其中“y”对应汉字“医”,“sĩ”对应汉字“师”) 进行交流。

危机应对复盘

通过一场关于危机复盘的对话,精通 C1 越南语。学习高级词汇、文化细微之处和练习题,以实现高水平交流。

论文开题报告答辩

练习 C1 越南语,为论文开题报告答辩做准备。学习高级词汇、正式表达以及学术环境中的文化细节和微妙之处。

在 市政厅 thị chính sảnh (市政厅) 讨论 thảo luận (讨论) 环境 hoàn cảnh (环境) 政策 chính sách (政策)

掌握 chưởng ác (掌握) C1 级 cấp (级) 越南语 Việt Nam ngữ (越南语),通过 thông qua (通过) 市政厅 thị chính sảnh (市政厅) 关于 quan ư (关于) 环境 hoàn cảnh (环境) 政策 chính sách (政策) 的 对话 đối thoại (对话)。学习 học tập (学习) 高级 cao cấp (高级) 词汇 từ hội (词汇)、正式 chính thức (正式) 表达 biểu đạt (表达) 和 文化 văn hóa (文化) 细微 tế vi (细微) 之处 chi xứ (之处)。

处理客户投诉升级

精通 C1 级别越南语,以应对客户投诉升级。学习高级词汇 (từ vựng - 词汇)、文化 (văn hóa - 文化) 细微之处和专业 (chuyên nghiệp - 专业) 表达,用于关键的商务互动。

调解职场冲突

精通C1级越南语,用于解决职场冲突。本课程包含进阶对话、核心词汇、文化洞察和实用练习,旨在提升您的专业沟通能力。

房地产租赁谈判

通过本C1级别课程,掌握房地产租赁领域的高级越南语谈判技巧。内容包括逼真的对话、丰富的词汇、文化小贴士以及专为外国人设计的练习。

策划一场跨文化 (khoa văn hóa) 婚礼 (hôn lễ)

学习 (học tập) 精致 (tinh trí) 的越南语 (Việt Nam ngữ) 词汇 (từ vựng),了解文化 (văn hóa) 细微 (tế vi) 之处,助您策划一场跨文化 (khoa văn hóa) 婚礼 (hôn lễ)。内含C1级别 (cấp bậc) 对话 (đối thoại)、核心 (hạch tâm) 术语 (thuật ngữ)、文化 (văn hóa) 建议 (kiến nghị) 及练习 (luyện tập) 题 (đề)。

Hội thoại ngoại giao — Quan hệ quốc tế

掌握C1级外交越南语,聚焦国际关系话题。本课包含真实对话、核心词汇、文化解析及高级练习,助你流利应对外交场合。

Thuyết trình đầu tư — Trình bày tài chính

Nắm vững tiếng Việt C1 cho các buổi thuyết trình đầu tư và trình bày tài chính với từ vựng tinh tế, chiến lược hùng biện và hiểu biết văn hóa kinh doanh sâu sắc。掌握C1级越南语,用于投资路演和财务演示——涵盖精准词汇、修辞策略与商务文化洞察。其中许多关键词源自汉越词(汉字词):如 đầu tư(投资)、tài chính(财政)、doanh nghiệp(营业)、trình bày(呈拜→呈现)等,与中文高度相似,便于汉语母语者快速掌握。

文学讨论:书籍与作者

深入学习C1越南语文学讨论课。探索高级词汇、细致表达以及谈论书籍和作者所需的文化见解。

专题讨论 — 专家观点

通过一场关于远程工作的专家专题讨论,提升您的 C1 越南语会话能力。学习高级词汇、正式表达和文化细微之处。

学术讨论 — 研究与理论

将您的越南语水平提升至 C1 级。通过本练习课程,掌握越南语的学术讨论、研究理论和复杂概念。

复杂 (phức tạp 复杂) 谈判 (đàm phán 谈判) — 多方 (đa phương 多方) 协议 (hiệp nghị 协议)

通过本课程,您将掌握 C1 越南语 (Việt Nam ngữ 越南语) 谈判 (đàm phán 谈判) 技巧 (kỹ xảo 技巧)。练习多方 (đa phương 多方) 协议 (hiệp nghị 协议)、复杂 (phức tạp 复杂) 条款 (điều khoản 条款) 以及正式 (chính thức 正式) 商务 (thương vụ 商务) 沟通 (câu thông 沟通)。

哲学对话 — 深入思考

参与我们的 C1 越语 (Việt ngữ - 越语) 课程 (khóa trình - 课程),深入 (thâm nhập - 深入) 探讨 (thám thảo - 探讨) 哲学 (triết học - 哲学) 话题 (thoại đề - 话题)。掌握 (chưởng ác - 掌握) 高级 (cao cấp - 高级) 词汇 (từ vựng - 词汇)、修辞 (tu từ - 修辞) 手法 (thủ pháp - 手法) 以及 (dĩ cập - 以及) 文化 (văn hóa - 文化) 细微之处 (tế vi chi xứ - 细微之处),完善 (hoàn thiện - 完善) 您的越语 (Việt ngữ - 越语) 会话 (hội thoại - 会话) 技巧 (kỹ xảo - 技巧)。

政治辩论 — 中立视角

提升您的C1越南语水平,通过一场关于普遍社会议题的对话,侧重于细致入微的表达和中立视角,掌握复杂的词汇和修辞手法。