房地产租赁谈判

C1

情境背景

这段对话发生在一个舒适的环境中,可能是一个私人会议室或安静的咖啡馆。潜在租客陈先生正在与代表房东的资深房地产经纪人兰女士进行交流。他们的目标是细致地协商并敲定住宅租赁协议的具体条款和条件,以期达成互惠互利的安排。

对话

A: Chào cô Lan, cảm ơn cô đã dành thời gian gặp mặt hôm nay để thảo luận chi tiết hơn về căn hộ ở Khu Đô thị mới.

A: 兰女士您好,感谢您今天抽出时间见面,以便更详细地讨论新城市区域的公寓。

B: Rất vui được gặp anh Trần. Căn hộ đó đang nhận được nhiều sự quan tâm, và tôi tin đây là một lựa chọn tuyệt vời. Anh Trần có những băn khoăn hay điểm nào muốn làm rõ trước khi chúng ta đi sâu vào các điều khoản không?

B: 陈先生,很高兴见到您。那套公寓很受关注,我相信它是一个绝佳的选择。在我们深入探讨条款之前,陈先生您有什么顾虑或需要澄清的地方吗?

A: Vâng, tôi đã xem xét kỹ các điều khoản dự thảo ban đầu. Mức giá thuê 20 triệu đồng/tháng là khá hợp lý với vị trí và tiện ích, nhưng tôi muốn hỏi liệu có thể linh hoạt hơn một chút về thời hạn hợp đồng không? Tôi đang tìm kiếm một cam kết dài hạn hơn là chỉ một năm.

A: 是的,我已仔细审阅了初步的合同草案。每月2000万越南盾的租金价格,考虑到其位置和便利设施,相当合理,但我想问一下合同期限是否可以更灵活一些?我正在寻找一个比一年更长的长期承诺。

B: Chúng tôi thường ưu tiên hợp đồng tối thiểu một năm để đảm bảo sự ổn định. Tuy nhiên, nếu anh Trần có thiện chí thuê hai năm trở lên, chúng ta hoàn toàn có thể cân nhắc một điều chỉnh nhỏ về giá thuê hoặc các hỗ trợ khác. Anh nghĩ sao về thời hạn hai năm?

B: 我们通常倾向于至少一年的合同以确保稳定性。然而,如果陈先生有诚意(thiện chí)租赁两年或更长时间,我们当然可以考虑对租金进行小幅调整或提供其他支持。您觉得两年期如何?

A: Hai năm là một thời hạn lý tưởng đối với tôi. Vậy nếu tôi cam kết thuê hai năm, mức giá thuê 20 triệu đó có thể được điều chỉnh xuống còn 19.5 triệu không, hoặc ít nhất là đảm bảo không tăng giá trong năm thứ hai?

A: 两年对我来说是理想的期限。那么,如果我承诺租赁两年,2000万的租金是否可以下调到1950万,或者至少保证第二年不涨价?

B: Việc giữ nguyên giá trong năm thứ hai cho hợp đồng hai năm là chính sách khá phổ biến và chúng tôi sẵn sàng đáp ứng. Còn về việc giảm giá xuống 19.5 triệu, tôi cần tham vấn chủ nhà một chút. Tuy nhiên, nếu anh Trần chấp nhận mức 20 triệu ổn định trong hai năm, chúng tôi có thể xem xét hỗ trợ anh chi phí bảo trì định kỳ cho các thiết bị lớn như điều hòa hoặc tủ lạnh.

B: 两年期合同第二年保持原价是相当普遍的政策(chính sách),我们很乐意满足。至于降价到1950万,我需要征求房东的意见。不过,如果陈先生接受两年内稳定在2000万,我们可以考虑协助您承担空调或冰箱等大型设备的定期维护费用。

A: Đó là một đề xuất khá hấp dẫn. Chi phí bảo trì có thể phát sinh đáng kể. Vậy khoản đặt cọc thì sao? Dự thảo đề xuất hai tháng tiền thuê, tức 40 triệu đồng. Liệu có thể giảm xuống một tháng rưỡi không, tức 30 triệu đồng?

A: 这是一个相当有吸引力的提议。维护费用可能会相当可观。那么押金(đặt cọc)呢?草案建议两个月的租金,即4000万越南盾。能否减少到一个半月,即3000万越南盾?

B: Khoản đặt cọc hai tháng là tiêu chuẩn của chúng tôi để đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên trong trường hợp có thiệt hại tài sản hoặc vi phạm hợp đồng. Đây là một điều khoản khá cố định, anh Trần ạ. Liệu anh có thể xem xét giữ nguyên con số này không?

B: 两个月的押金(đặt cọc)是我们的标准,以确保在发生财产损坏或违反合同的情况下,双方的权益得到保护。陈先生,这是一个相当固定的条款。您能否考虑保持这个数字不变?

A: Tôi hiểu. Vậy chúng ta hãy giữ nguyên điều khoản đặt cọc. Nhưng về phương thức thanh toán, tôi muốn đề xuất thanh toán ba tháng một lần thay vì hàng tháng. Điều này sẽ giúp tôi quản lý tài chính hiệu quả hơn.

A: 我明白了。那么我们就保留押金条款。但关于支付方式(phương thức thanh toán),我建议每三个月支付一次,而不是每月支付。这将有助于我更有效地管理财务。

B: Thanh toán ba tháng một lần hoàn toàn có thể được chấp nhận, đặc biệt khi anh Trần cam kết một hợp đồng dài hạn. Đây là một điểm mà chúng tôi rất linh hoạt. Chúng tôi có thể ghi rõ điều này vào hợp đồng chính thức.

B: 每三个月支付一次完全可以接受,特别是当陈先生承诺签订长期合同时。这是我们非常灵活的一点。我们可以在正式合同中明确说明这一点。

A: Tuyệt vời! Một điểm nhỏ nữa là về việc sửa chữa các hư hỏng nhỏ phát sinh trong quá trình sử dụng. Thông thường, bên thuê chịu trách nhiệm, nhưng liệu có ngưỡng chi phí nào mà bên chủ nhà sẽ hỗ trợ không, chẳng hạn như dưới 500.000 đồng?

A: 太棒了!还有一个小点是关于使用过程中发生的轻微损坏(hư hỏng nhỏ)。通常,租客负责,但房东是否会在某个费用门槛以下提供协助,例如50万越南盾以下?

B: Đối với các hư hỏng nhỏ dưới 500.000 đồng không do lỗi cố ý của bên thuê, chúng tôi có thể xem xét hỗ trợ hoặc chia sẻ chi phí để duy trì chất lượng căn hộ. Điều này thể hiện thiện chí của chúng tôi. Chúng tôi sẽ thêm một phụ lục chi tiết hơn về vấn đề này.

B: 对于非租客故意造成的50万越南盾以下的轻微损坏(hư hỏng nhỏ),我们可以考虑协助或分担费用以维护公寓的质量。这表明了我们的诚意(thiện chí)。我们将就此事添加一个更详细的附录。

A: Như vậy là rất hợp lý và thể hiện sự hợp tác. Vậy tổng kết lại, chúng ta đã thống nhất về thời hạn hai năm với giá thuê cố định 20 triệu đồng/tháng, thanh toán ba tháng một lần, đặt cọc hai tháng, và chủ nhà hỗ trợ chi phí bảo trì lớn cũng như chia sẻ chi phí sửa chữa nhỏ dưới 500.000 đồng. Cô thấy sao?

A: 这听起来非常合理,也体现了良好的合作。那么总结一下,我们已经就以下事项达成一致:两年租期,每月固定租金2000万越南盾,每季度支付一次,两个月押金(đặt cọc),房东协助承担主要维护费用,并分担50万越南盾以下的轻微维修费用。您觉得怎么样?

B: Anh Trần đã tổng kết rất chính xác. Tôi tin rằng đây là một thỏa thuận công bằng và minh bạch cho cả hai bên. Tôi sẽ chuẩn bị hợp đồng chính thức với những điều khoản đã được điều chỉnh để anh Trần xem xét và ký kết.

B: 陈先生总结得非常准确。我相信这是一个对双方都公平、透明(minh bạch)的协议。我将准备包含已调整条款的正式合同,供陈先生审阅和签署。

A: Cảm ơn cô Lan rất nhiều. Tôi rất mong được ký kết và chuyển vào căn hộ sớm.

A: 非常感谢兰女士。我非常期待尽快签署并搬进公寓。

关键词汇

Tiếng ViệtMeaningExample
thảo luận chi tiết详细讨论 (chi tiết - 细节)Chúng ta cần thảo luận chi tiết về các điều khoản thanh toán.
thời hạn hợp đồng合同期限 (thời hạn - 期限; hợp đồng - 合同)Thời hạn hợp đồng thuê nhà thường là một năm.
linh hoạt灵活 (linh hoạt - 灵活)Công ty chúng tôi rất linh hoạt trong việc hỗ trợ khách hàng.
cân nhắc考虑,斟酌 (cân nhắc - 斟酌)Anh ấy đang cân nhắc các lựa chọn trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
thiện chí诚意,善意 (thiện chí - 善意/诚意)Cả hai bên đều thể hiện thiện chí trong quá trình đàm phán.
chính sách政策 (chính sách - 政策)Đây là chính sách chung của công ty chúng tôi về việc hoàn tiền.
chi phí phát sinh附带费用,意外开支 (chi phí - 费用; phát sinh - 发生/产生)Khách hàng phải chịu mọi chi phí phát sinh ngoài hợp đồng.
đặt cọc押金 (đặt cọc - 押金)Bạn cần phải trả một khoản đặt cọc khi thuê căn hộ.
phương thức thanh toán支付方式 (phương thức - 方式; thanh toán - 支付)Có nhiều phương thức thanh toán khác nhau cho dịch vụ này.
hỗ trợ支持,协助 (hỗ trợ - 协助/支持)Chúng tôi sẽ hỗ trợ bạn trong việc hoàn thành thủ tục.
hư hỏng nhỏ轻微损坏 (hư hỏng - 损坏)Chủ nhà chịu trách nhiệm sửa chữa các hư hỏng nhỏ không do lỗi của người thuê.
đàm phán谈判 (đàm phán - 谈判)Họ đã đàm phán thành công một hợp đồng mới.
minh bạch透明 (minh bạch - 透明)Mọi điều khoản trong hợp đồng phải rõ ràng và minh bạch.
điều khoản条款 (điều khoản - 条款)Hãy đọc kỹ các điều khoản trước khi ký.

文化须知

提示: 在越南的谈判中,尤其是在房地产等重要事项上,保持礼貌和尊重的语气至关重要。即使表达异议或提出反建议时,也要确保您的语言传达出对对方及其立场的尊重。

提示: 在越南,讨价还价通常是预期且被接受的,尤其是在私人交易或与小型企业打交道时。对于房地产租赁,就价格、合同期限或具体条款进行谈判很常见。不要害怕提出替代方案,但要以合作的态度进行。

提示: 建立“thiện chí”(善意/诚意)和融洽的关系可以显著影响谈判结果。以寒暄开始,表达感谢,并展现出寻求共同点的意愿,可以促成对双方都更有利、更顺利的协议。

提示: 虽然直接有助于清晰表达,但过于直白的方式可能会被视为具有攻击性。越南的沟通在提出要求或讨论敏感点时,通常会采用间接语言或缓和的措辞,以使双方都能保住颜面并维持和谐。

提示: 对于所有已达成一致的条款,即使是微小的调整,也务必寻求清晰的书面文件。口头协议,尽管有时是出于善意,但后期可能导致误解。详细的合同或附录可确保透明度并保护双方。

练习

1. 我们需要为这个问题_____一个共同的解决方案。(negotiate)

Answer

đàm phán

2. 两个月租金的_____是标准费用。(deposit)

Answer

Đặt cọc

3. 如果您订购大量产品,公司可以在交货时间上稍微_____一些。(be flexible)

Answer

linh hoạt

4. 在做出重要决定之前,他需要_____。(consider carefully)

Answer

cân nhắc

5. 我们致力于创造一个_____和公平的工作环境。(transparent)

Answer

minh bạch

实用表达

Tôi muốn đề xuất một sự điều chỉnh nhỏ về...

我想就……提出一个小小的调整。

Liệu chúng ta có thể xem xét lại điều khoản này không?

我们能否重新审视一下这项条款?

Mục tiêu của tôi là đi đến một thỏa thuận công bằng cho cả hai bên.

我的目标是达成一个对双方都公平的协议。

Chúng ta có thể bàn bạc thêm về phương án đó được không?

我们能进一步讨论那个方案吗?

Tôi hy vọng chúng ta có thể đạt được sự đồng thuận.

我希望我们能达成共识。

Anh/chị có thể cho tôi biết về sự linh hoạt của bên mình trong vấn đề này không?

您能告诉我贵方在这个问题上的灵活性吗?

Tôi rất trân trọng thiện chí hợp tác của anh/chị.

我非常感谢您的合作诚意。

Related Articles

Share: