はじめに
この模擬試験は、NLTV C1読解セクションの準備を支援するために作成されました。ニュース記事、公式発表、メール、広告など、実際の試験で出題される可能性のある様々な本物のベトナム語テキストを特徴としています。各テキストの主要なアイデア、具体的な詳細、および著者の意図を理解することに焦点を当ててください。
質問1
次の文章を読んでください。
Một báo cáo mới từ Viện Nghiên cứu Kinh tế Việt Nam đã chỉ ra rằng, việc tăng cường đầu tư vào hạ tầng giao thông đô thị, đặc biệt là các dự án giao thông công cộng, không chỉ giúp giảm ùn tắc mà còn là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Báo cáo nhấn mạnh rằng, các thành phố lớn như Hà Nội và TP.HCM đang đối mặt với áp lực lớn từ sự gia tăng dân số và phương tiện cá nhân, đòi hỏi một chiến lược phát triển giao thông toàn diện, tích hợp các giải pháp công nghệ cao và thân thiện với môi trường. Việc ưu tiên phát triển xe buýt điện và metro được coi là hướng đi tất yếu để giải quyết bài toán giao thông đô thị trong dài hạn.
日本語訳: (ベトナム経済研究所 (Viện Nghiên cứu Kinh tế Việt Nam) の新しい報告書によると、都市交通インフラ、特に公共交通プロジェクトへの投資を強化することは、渋滞緩和に役立つだけでなく、持続可能な経済成長を促進する重要な原動力となっています。報告書は、ハノイやホーチミン市のような大都市が人口増加と自家用車の増加による大きな圧力に直面しており、ハイテクで環境に優しいソリューションを統合した包括的な交通開発戦略が必要であると強調しています。電気バスと地下鉄システムの開発を優先することは、長期的な都市交通問題を解決するための避けられない方向であると考えられています。)
質問:
都市交通投資に関して、本文中で提示されている主要な議論は何ですか?
- A. Investing in private vehicle infrastructure is key to economic growth.
- B. Public transport investment reduces congestion and drives sustainable economic growth.
- C. Population growth is the sole cause of urban traffic problems.
- D. High-tech solutions alone can solve urban transport issues without public transport.
解答
Answer: B. Public transport investment reduces congestion and drives sustainable economic growth. 解説: 本文では、「việc tăng cường đầu tư vào hạ tầng giao thông đô thị, đặc biệt là các dự án giao thông công cộng, không chỉ giúp giảm ùn tắc mà còn là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. (都市交通インフラ、特に公共交通プロジェクトへの投資を強化することは、渋滞緩和に役立つだけでなく、持続可能な経済成長を促進する重要な原動力である。)」と明示的に述べられています。
質問2
次の通知を読んでください。
*THÔNG BÁO QUAN TRỌNG
Để đảm bảo an toàn và quyền riêng tư dữ liệu, kể từ ngày 01/06/2026, tất cả người dùng khi đăng nhập vào hệ thống quản lý tài khoản trực tuyến của chúng tôi sẽ bắt buộc phải kích hoạt xác thực hai yếu tố (2FA). Quy định này áp dụng cho mọi tài khoản cá nhân và doanh nghiệp. Người dùng không kích hoạt 2FA trước thời hạn sẽ bị hạn chế quyền truy cập vào một số tính năng nhạy cảm cho đến khi hoàn thành việc cài đặt. Vui lòng truy cập trang "Cài đặt bảo mật" trong hồ sơ của bạn để thực hiện ngay bây giờ.*
日本語訳: (重要なお知らせ データセキュリティとプライバシーを確保するため、2026年6月1日より、弊社のオンラインアカウント管理システムにログインするすべてのユーザーは、二段階認証(2FA)を有効にすることが義務付けられます。この規定は、すべての個人および法人アカウントに適用されます。期限までに2FAを有効にしなかったユーザーは、設定が完了するまで一部の機密機能へのアクセスが制限されます。「セキュリティ設定」ページにアクセスして、今すぐ設定を完了してください。)
質問:
指定された期日までに2FAを有効にしなかったユーザーへの影響は何ですか?
- A. Their accounts will be permanently deleted.
- B. They will be charged an additional fee.
- C. They will have limited access to sensitive account features.
- D. Their login credentials will be reset automatically.
解答
Answer: C. They will have limited access to sensitive account features. 解説: 通知には「Người dùng không kích hoạt 2FA trước thời hạn sẽ bị hạn chế quyền truy cập vào một số tính năng nhạy cảm (期限までに2FAを有効にしなかったユーザーは、一部の機密機能へのアクセスが制限される)」と明確に記載されています。
質問3
次のメールの抜粋を読んでください。
*Kính gửi Ban Giám đốc,
Tôi xin gửi báo cáo tiến độ dự án "Mở rộng thị trường phía Nam" tính đến cuối tháng 3. Nhìn chung, chúng ta đã đạt được 75% mục tiêu về số lượng đối tác phân phối mới. Tuy nhiên, có một số thách thức phát sinh liên quan đến việc cấp phép kinh doanh tại một số tỉnh. Cụ thể, quy trình xét duyệt đang kéo dài hơn dự kiến, ảnh hưởng đến kế hoạch ra mắt sản phẩm. Tôi đã làm việc với phòng pháp chế để đẩy nhanh tiến độ và sẽ có cuộc họp trực tiếp với các cơ quan chức năng vào tuần tới. Chúng tôi cần cân nhắc điều chỉnh lịch trình tổng thể của dự án nếu tình hình không cải thiện. Kính mong Ban Giám đốc xem xét và có chỉ đạo kịp thời.
Trân trọng, Nguyễn Văn A Trưởng phòng Dự án*
日本語訳: (取締役会各位、3月末時点での「南部市場拡大」プロジェクトの進捗報告書を提出いたします。全体として、新規流通パートナー数の目標の75%を達成しました。しかし、いくつかの省での事業認可に関して、いくつかの課題が発生しています。具体的には、承認プロセスが予想よりも長くかかっており、製品の発売スケジュールに影響を与えています。法務部門と協力してプロセスを迅速化しており、来週には関係当局と直接会議を行う予定です。状況が改善しない場合、プロジェクト全体のスケジュールを調整することを検討する必要があるかもしれません。取締役会のご検討と迅速なご指示を謹んでお願い申し上げます。敬具、グエン・ヴァン・A プロジェクトマネージャー)
質問:
このメールでグエン・ヴァン・Aが提起している主な懸念は何ですか?
- A. The project has not met its target for new distribution partners.
- B. The legal department is not cooperating effectively.
- C. Delays in business licensing are impacting the project timeline.
- D. The budget for the project has been exceeded.
解答
Answer: C. Delays in business licensing are impacting the project timeline. 解説: グエン・ヴァン・Aは、「có một số thách thức phát sinh liên quan đến việc cấp phép kinh doanh tại một số tỉnh. Cụ thể, quy trình xét duyệt đang kéo dài hơn dự kiến, ảnh hưởng đến kế hoạch ra mắt sản phẩm. (いくつかの省での事業認可に関して、いくつかの課題が発生しています。具体的には、承認プロセスが予想よりも長くかかっており、製品の発売スケジュールに影響を与えています。)」と明確に述べています。
質問4
次の広告を読んでください。
*KHÓA HỌC "LÃNH ĐẠO KIẾN TẠO TƯƠNG LAI"
Bạn là nhà quản lý cấp cao đang tìm kiếm phương pháp đột phá để dẫn dắt đội ngũ và định hình chiến lược trong bối cảnh toàn cầu hóa? Khóa học chuyên sâu của chúng tôi được thiết kế dành riêng cho bạn. Với sự tham gia của các chuyên gia hàng đầu từ Harvard Business School và INSEAD, chương trình sẽ trang bị cho học viên những tư duy chiến lược mới nhất, kỹ năng quản trị biến động và khả năng truyền cảm hứng. Nội dung bao gồm các case study thực tiễn từ các tập đoàn đa quốc gia và các phiên thảo luận chuyên sâu về ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị). Khai giảng ngày 15/09/2026. Số lượng học viên giới hạn để đảm bảo chất lượng tương tác cao nhất. Đăng ký ngay để nhận ưu đãi đặc biệt!
Địa điểm: Khách sạn 5 sao Park Hyatt Saigon.*
日本語訳: (コース:「未来を創造するリーダーシップ」 あなたは、グローバル化する状況の中でチームを率い、戦略を形成するための画期的な手法を模索している上級管理職ですか?私たちの集中コースは、あなたのために特別に設計されています。ハーバード・ビジネス・スクールとINSEADのトップ専門家が参加し、プログラムは参加者に最新の戦略的思考、変化管理スキル、そしてインスピレーションを与える能力を身につけさせます。内容は、多国籍企業の実践的なケーススタディと、ESG(環境、社会、ガバナンス)に関する詳細な議論を含みます。2026年9月15日開講。最高のインタラクション品質を確保するため、受講者数は限定されています。今すぐ登録して特別オファーを受け取りましょう!場所:パークハイアットサイゴン5つ星ホテル)
質問:
このコースに関する次の記述のうち、正しいものはどれですか?
- A. It is open to all individuals interested in leadership, regardless of experience.
- B. It focuses primarily on entry-level management skills.
- C. It includes practical case studies from multinational corporations.
- D. The course duration is from September 15, 2026, to an unspecified date in 2027.
解答
Answer: C. It includes practical case studies from multinational corporations. 解説: 広告には、「Nội dung bao gồm các case study thực tiễn từ các tập đoàn đa quốc gia (内容は、多国籍企業の実践的なケーススタディを含みます)」と明示されています。
質問5
次のオピニオン記事の抜粋を読んでください。
Sự phát triển vũ bão của trí tuệ nhân tạo (AI) đặt ra những câu hỏi sâu sắc về tương lai của công việc. Trong khi nhiều người lo ngại về việc robot và thuật toán sẽ thay thế sức lao động con người, thì một góc nhìn khác lại cho rằng AI sẽ tạo ra những ngành nghề mới, đòi hỏi kỹ năng chuyên biệt hơn và thúc đẩy năng suất lao động. Điều quan trọng không phải là chống lại sự thay đổi, mà là chủ động thích nghi bằng cách nâng cao trình độ, học hỏi kỹ năng số và tư duy phản biện. Các chính phủ và doanh nghiệp cần có chiến lược đầu tư vào giáo dục và đào tạo lại lực lượng lao động để đón đầu kỷ nguyên AI, biến thách thức thành cơ hội phát triển đột phá.
日本語訳: (人工知能(AI)の急速な発展は、仕事の未来について深い疑問を投げかけています。多くの人がロボットやアルゴリズムが人間の労働に取って代わることを懸念する一方で、AIがより専門的なスキルを必要とする新しい職業を生み出し、労働生産性を向上させるとの見方もあります。重要なのは、変化に抵抗することではなく、資格を向上させ、デジタルスキルと批判的思考を学ぶことで積極的に適応することです。政府と企業は、AI時代を先取りするために労働力の教育と再訓練に投資する戦略を立て、課題を画期的な発展の機会に変える必要があります。)
質問:
著者によると、社会が職場でのAIの台頭に対処するための最も効果的なアプローチは何ですか?
- A. Resist AI adoption to protect existing jobs.
- B. Focus solely on creating new jobs through AI development.
- C. Proactively adapt by improving skills and investing in education and retraining.
- D. Wait for AI to fully mature before making any significant changes.
解答
Answer: C. Proactively adapt by improving skills and investing in education and retraining. 解説: 著者は、「Điều quan trọng không phải là chống lại sự thay đổi, mà là chủ động thích nghi bằng cách nâng cao trình độ, học hỏi kỹ năng số và tư duy phản biện. Các chính phủ và doanh nghiệp cần có chiến lược đầu tư vào giáo dục và đào tạo lại lực lượng lao động... (重要なのは、変化に抵抗することではなく、資格を向上させ、デジタルスキルと批判的思考を学ぶことで積極的に適応することです。政府と企業は、労働力の教育と再訓練に投資する戦略を立てる必要があります...)」と述べています。これは選択肢Cを直接支持しています。
質問6
次の短い文章を読んでください。
Hội nghị Thượng đỉnh Kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC) năm 2026 sẽ được tổ chức tại Đà Nẵng, Việt Nam. Sự kiện này dự kiến thu hút hàng nghìn đại biểu từ 21 nền kinh tế thành viên, bao gồm các nhà lãnh đạo quốc gia, bộ trưởng và giới doanh nhân hàng đầu. Việt Nam đang tích cực chuẩn bị về cơ sở hạ tầng, an ninh và công tác lễ tân để đảm bảo một kỳ hội nghị thành công rực rỡ, qua đó khẳng định vai trò và vị thế của mình trong khu vực cũng như trên trường quốc tế. Đây là cơ hội vàng để Việt Nam thúc đẩy hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư, đồng thời giới thiệu hình ảnh một đất nước năng động, thân thiện.
日本語訳: (2026年のアジア太平洋経済協力(APEC)首脳会議は、ベトナムのダナンで開催されます。このイベントには、国家元首、大臣、トップビジネスパーソンを含む21の加盟エコノミーから数千人の代表団が参加する予定です。ベトナムは、地域および国際舞台での役割と地位を確立し、輝かしい成功を収める会議を確実にするため、インフラ、セキュリティ、議定書業務の準備を積極的に進めています。これは、ベトナムが経済、貿易、投資協力を促進し、同時にダイナミックで友好的な国のイメージを紹介するための絶好の機会です。)
質問:
ベトナムが2026年のAPEC首脳会議を主催することで達成を望む主要な利益の一つは何ですか?
- A. To secure new military alliances with member economies.
- B. To limit economic cooperation and focus on domestic growth.
- C. To enhance its international standing and promote economic cooperation.
- D. To introduce new visa restrictions for delegates.
解答
Answer: C. To enhance its international standing and promote economic cooperation. 解説: テキストには、「qua đó khẳng định vai trò và vị thế của mình trong khu vực cũng như trên trường quốc tế. Đây là cơ hội vàng để Việt Nam thúc đẩy hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư, đồng thời giới thiệu hình ảnh một đất nước năng động, thân thiện. (それによって、地域および国際舞台における自国の役割と地位を確立する。これは、ベトナムが経済、貿易、投資協力を促進し、同時にダイナミックで友好的な国のイメージを紹介するための絶好の機会である。)」と記載されています。
質問7
次の文化批評の抜粋を読んでください。
Triển lãm "Dòng chảy Di sản" tại Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam đã tạo ấn tượng mạnh mẽ với công chúng và giới chuyên môn. Không chỉ trưng bày những hiện vật cổ vật quý giá, triển lãm còn khéo léo sử dụng công nghệ trình chiếu đa phương tiện để tái hiện không gian văn hóa lịch sử, giúp người xem có cái nhìn đa chiều về sự phát triển của nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ qua các thời kỳ. Điểm đặc biệt là cách các nhà giám tuyển đã đặt các tác phẩm trong bối cảnh xã hội và tinh thần của từng giai đoạn, qua đó làm nổi bật mối liên hệ hữu cơ giữa di sản và đời sống đương đại. Đây thực sự là một nỗ lực đáng trân trọng trong việc bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa dân tộc.
日本語訳: (ベトナム美術館 (Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam) で開催された「遺産の流れ (Dòng chảy Di sản)」展は、一般の人々や専門家に強い印象を与えました。貴重な古代の工芸品を展示するだけでなく、マルチメディアプロジェクション技術を巧みに使用して歴史的な文化的空間を再現し、観客がさまざまな時代の芸術と工芸品の発展について多角的な視点を得られるようにしました。特筆すべきは、キュレーターたちが各時代の社会的・精神的背景の中に作品を配置し、それによって遺産と現代生活の有機的なつながりを強調したことです。これは、国の文化遺産の価値を保存し、促進するための本当に称賛すべき努力です。)
質問:
「遺産の流れ」展のどのような革新的な側面が本文中で強調されていますか?
- A. It primarily focuses on displaying newly discovered ancient artifacts.
- B. It only features traditional paintings and sculptures without modern elements.
- C. It uses multimedia technology to recreate historical cultural spaces and contextualize artifacts.
- D. It restricts access to preserve the delicate nature of the exhibits.
解答
Answer: C. It uses multimedia technology to recreate historical cultural spaces and contextualize artifacts. 解説: テキストには、「triển lãm còn khéo léo sử dụng công nghệ trình chiếu đa phương tiện để tái hiện không gian văn hóa lịch sử, giúp người xem có cái nhìn đa chiều về sự phát triển của nghệ thuật và thủ công mỹ nghệ qua các thời kỳ. (展示会は、マルチメディアプロジェクション技術を巧みに使用して歴史的な文化的空間を再現し、観客がさまざまな時代の芸術と工芸品の発展について多角的な視点を得られるようにした。)」と記載されています。
質問8
次の短編小説の抜粋を読んでください。
Sương sớm giăng mắc trên những tán cây cổ thụ ven hồ, làm dịu đi cái nóng hầm hập của mùa hè. Ông Tư, với chiếc nón lá bạc màu và dáng người khắc khổ, lặng lẽ chèo chiếc xuồng nhỏ ra giữa hồ. Hàng chục năm qua, hồ này là cả cuộc đời ông, là nơi ông mưu sinh, chứng kiến bao buồn vui, thăng trầm. Hôm nay, ông không tìm cá, mà chỉ muốn hít thở mùi hương của đất trời buổi bình minh, tìm lại chút bình yên trong tâm hồn đang bộn bề lo toan về đứa cháu nội sắp vào đại học. Gánh nặng cơm áo gạo tiền chưa bao giờ dễ dàng với người nông dân già, nhưng ánh mắt ông vẫn ánh lên niềm hy vọng mong manh cho thế hệ mai sau.
日本語訳: (早朝の霧が湖畔の古木に立ち込め、うだるような夏の暑さを和らげていました。トゥーおじいさん (Ông Tư) は、色あせた笠をかぶり、痩せこけた体で、静かに小さな舟を湖の中央へと漕ぎ出しました。何十年もの間、この湖は彼の人生そのものであり、生計を立て、数えきれないほどの喜び、悲しみ、浮き沈みを見届けてきた場所でした。この日、彼は魚を探しているのではなく、ただ夜明けの天地の香りを吸い込み、大学に入学する孫の心配事でいっぱいの心の中に少しの安らぎを見つけたかったのです。生計を立てる重荷は、老農民にとって決して楽なものではありませんでしたが、彼の目は次の世代へのささやかな希望の光を宿していました。)
質問:
この特定の朝、トゥーおじいさんが湖に出た主な動機は何ですか?
- A. To catch fish for his livelihood, as he always does.
- B. To escape the heat of the summer and enjoy the tranquility.
- C. To reflect and find peace amidst worries about his grandson's future.
- D. To meet other fishermen and discuss the day's catch.
解答
Answer: C. To reflect and find peace amidst worries about his grandson's future. 解説: 本文には、「Hôm nay, ông không tìm cá, mà chỉ muốn hít thở mùi hương của đất trời buổi bình minh, tìm lại chút bình yên trong tâm hồn đang bộn bề lo toan về đứa cháu nội sắp vào đại học. (この日、彼は魚を探しているのではなく、ただ夜明けの天地の香りを吸い込み、大学に入学する孫の心配事でいっぱいの心の中に少しの安らぎを見つけたかったのである。)」と記載されています。
重要語彙
| ベトナム語 | 英語 | 出典 | |
|---|---|---|---|
| hạ tầng giao thông đô thị | urban transport infrastructure | Q1 | |
| ùn tắc | congestion | Q1 | |
| xác thực (確認/カクニン) hai yếu tố (二要素/ニヨウソ) (2FA) | two-factor authentication | Q2 | |
| hạn chế (制限/セイゲン) quyền truy cập | restricted access | Q2 | |
| đối tác (提携/テイケイ) phân phối (分配/ブンパイ) | distribution partner | Q3 | |
| cấp phép (許可/キョカ) kinh doanh (経営/ケイエイ) | business licensing | Q3 | |
| lãnh đạo (指導/シドウ) kiến tạo (建造/ケンゾウ) tương lai (未来/ミライ) | leadership for future creation | Q4 | |
| quản trị (管理/カンリ) biến động (変動/ヘンドウ) | change management | Q4 | |
| trí tuệ (知恵/チエ) nhân tạo (人工/ジンコウ) (AI) | artificial intelligence (AI) | Q5 | |
| tư duy (思惟/シイ) phản biện (反駁/ハンバク) | critical thinking | Q5 | |
| Hội nghị (会議/カイギ) Thượng đỉnh (頂点/チョウテン) | Summit (Conference) | Q6 | |
| khẳng định (肯定/コウテイ) vai trò và vị thế (地位/チイ) | assert its role and position | Q6 | |
| triển lãm (展覧/テンラン) | exhibition | Q7 | |
| hiện vật (現物/ゲンブツ) cổ vật (古物/コブツ) | ancient artifacts | Q7 | |
| sương sớm giăng mắc | early morning mist hung | Q8 | |
| gánh nặng cơm áo gạo tiền | burden of making ends meet (literally: burden of food, clothes, rice, money) | Q8 |
読解戦略のヒント
- 主旨を素早く特定する: 長文の場合、段落の最初と最後の文を読みます。短文の場合、繰り返されるキーワードや目立つキーワードを探してざっと読みます。
- 接続詞を探す: 「tuy nhiên (しかし)」、「do đó (したがって)」、「ngoài ra (さらに)」などの単語は、議論の転換や新しい情報を示します。
- 質問の種類を理解する: 主旨、具体的な詳細、著者の意図、または暗示された意味を問う質問を区別します。これにより、テキスト内の検索を集中させることができます。
- 誤りの選択肢を排除する: 多くの場合、いくつかの選択肢は部分的に正しかったり、言及されていない詳細を含んでいたりします。選択肢とテキストを注意深く比較して、誤っているものを排除します。
- 語彙を文脈化する: 未知の単語に遭遇した場合、周囲の文や文章全体のトピックからその意味を推測するように努めてください。