はじめに
このNLTV B2リスニング練習テストは、より長い対話や複雑な情報を理解するために不可欠な、メモを取るスキルを養うことに焦点を当てています。各音声に注意深く耳を傾け、要点を書き留めてから、多肢選択問題に答えてください。この演習は、ベトナム語の会話における主要なアイデアと具体的な詳細を把握するのに役立ちます。
質問1
🔊 音声スクリプト (まず聞いてからクリックして読んでください)
A: Chị Lan, về kế hoạch cho buổi hội thảo sắp tới, chị thấy chúng ta nên tập trung vào phần nào nhất?
B: Theo tôi, phần quan trọng nhất là nội dung chính và diễn giả. Nếu nội dung hấp dẫn và diễn giả có kinh nghiệm, thì người tham dự sẽ cảm thấy có giá trị.
A: Em đồng ý. Vậy thì mình ưu tiên chốt danh sách diễn giả và chủ đề cho từng phiên. Còn địa điểm và thời gian thì sao?
B: Địa điểm thì mình đã có vài lựa chọn, nhưng thời gian thì cần phải khảo sát ý kiến của đa số người tham dự để chọn được ngày phù hợp nhất.
A: Vâng, vậy là mình sẽ tập trung vào nội dung và diễn giả trước, sau đó là khảo sát thời gian. Em sẽ chuẩn bị bản nháp danh sách diễn giả.
日本語訳: (A: ランさん、次のセミナーの計画についてですが、どの部分に最も集中すべきだと思いますか? B: 私の意見では、最も重要な部分は主要な内容と講演者です。内容が魅力的で、講演者が経験豊富であれば、参加者は価値があると感じるでしょう。 A: 同意します。では、講演者リストと各セッションのトピックの最終決定を優先しましょう。会場と時間についてはどうですか? B: 会場についてはすでにいくつか選択肢がありますが、時間については、最も適切な日を選ぶために、ほとんどの参加者の意見を調査する必要があります。 A: はい、ではまず内容と講演者に焦点を当て、その後で時間を調査します。講演者リストの草案を作成します。)
質問:
次のセミナーのために決定された主な優先事項は2つは何ですか?
- A. 会場と時間。
- B. 講演者とケータリング。
- C. 内容と講演者、次に時間。
- D. 予算とマーケティング。
解答
Answer: C. 内容と講演者、次に時間。 Explanation: Bは「最も重要な部分は主要な内容と講演者です」と述べています。Aは同意し、「mình sẽ tập trung vào nội dung và diễn giả trước, sau đó là khảo sát thời gian。」(まず内容と講演者に焦点を当て、その後で時間を調査します)と要約しています。
質問2
🔊 音声スクリプト (まず聞いてからクリックして読んでください)
A: Anh Nam, tình hình kinh doanh tháng này không được tốt lắm, doanh số giảm 15% so với tháng trước.
B: Tôi cũng vừa xem báo cáo. Theo anh, nguyên nhân chính là gì? Có phải do chiến dịch marketing mới chưa hiệu quả?
A: Một phần là do chiến dịch chưa tạo được sức hút, nhưng em nghĩ vấn đề lớn hơn là sản phẩm của chúng ta đang thiếu tính cạnh tranh so với đối thủ. Họ vừa ra mắt mẫu mới với nhiều tính năng vượt trội.
B: Đúng vậy. Vậy chúng ta cần phải hành động nhanh. Theo anh, chúngたち nên ưu tiên điều gì?
A: Em nghĩ cần phải cải tiến sản phẩm ngay lập tức, tập trung vào việc bổ sung các tính năng mà đối thủ đang có. Đồng thời, mình cũng cần đẩy mạnh các hoạt động khuyến mãi cho sản phẩm hiện tại để giữ chân khách hàng.
B: Được rồi. Vậy ưu tiên số một là cải tiến sản phẩm. Anh hãy lập kế hoạch chi tiết về việc đó và trình lên tôi trong tuần này.
日本語訳: (A: ナムさん、今月の営業状況はあまり良くなく、売上は先月比で15%減少しました。 B: 今報告書を見たところです。あなたにとって、主な原因は何だと思いますか?新しいマーケティングキャンペーンがまだ効果的ではないからでしょうか? A: キャンペーンが魅力を作り出せていない部分もありますが、より大きな問題は、当社の製品が競合他社に比べて競争力に欠けていることだと思います。彼らは優れた機能を備えた新モデルを発売したばかりです。 B: その通りです。ですから、迅速に行動する必要があります。あなたにとって、何を優先すべきだと思いますか? A: すぐに製品を改善し、競合他社が持っている機能を追加することに焦点を当てる必要があると思います。同時に、既存製品の販促活動も強化して、顧客を維持する必要があります。 B: わかりました。では、最優先事項は製品改善です。それについての詳細な計画を立てて、今週中に私に提出してください。)
質問:
売上減少に対処するために話者間で合意された最優先事項は何ですか?
- A. 新しいマーケティングキャンペーンを開始すること。
- B. 既存製品の販促活動を強化すること。
- C. 競争力を高めるために製品の機能を改善すること。
- D. 製品価格を値下げすること。
解答
Answer: C. 競争力を高めるために製品の機能を改善すること。 Explanation: Aは「cần phải cải tiến sản phẩm ngay lập tức」(すぐに製品を改善する必要がある)と提案し、Bは「Vậy ưu tiên số một là cải tiến sản phẩm。」(したがって、最優先事項は製品改善です)と確認しています。
質問3
🔊 音声スクリプト (まず聞いてからクリックして読んでください)
Chào mừng quý vị và các bạn đến với bản tin thời sự sáng nay. Tin tức đáng chú ý nhất là về tình hình giao thông tại thủ đô. Sáng nay, đã xảy ra một vụ va chạm liên hoàn giữa ba xe ô tô trên đường vành đai 3, đoạn gần cầu Thăng Long. Vụ việc khiến giao thông ùn tắc nghiêm trọng kéo dài hàng kilomet. Lực lượng chức năng đã có mặt tại hiện trường để điều tiết giao thông và xử lý vụ việc. Hiện chưa có thông tin về thương vong. Chúng tôi khuyến cáo người dân nên lựa chọn lộ trình thay thế hoặc hoãn chuyến đi nếu không cần thiết.
日本語訳: (今朝のニュース速報へようこそ。最も注目すべきニュースは、首都の交通状況についてです。今朝、タンロン橋近くの環状3号線で、3台の自動車が絡む多重衝突事故が発生しました。この事故により、数キロメートルにわたって深刻な交通渋滞が発生しました。当局は交通を規制し、状況を処理するために現場にいます。現時点では死傷者に関する情報はありません。住民の皆様には、不要不急の移動の場合は代替ルートを選択するか、旅行を延期するようお勧めします。)
質問:
このニュース発表の主な目的は何ですか?
- A. 新しい橋の建設について報告すること。
- B. 重大な交通事件について知らせ、通勤者に助言すること。
- C. メンテナンスのための道路閉鎖を発表すること。
- D. 旅行に影響を与える悪天候について警告すること。
解答
Answer: B. 重大な交通事件について知らせ、通勤者に助言すること。 Explanation: 報道では、「vụ va chạm liên hoàn」(多重衝突事故)が「ùn tắc nghiêm trọng」(深刻な渋滞)を引き起こしていると詳細に述べ、リスナーに「lựa chọn lộ trình thay thế hoặc hoãn chuyến đi」(代替ルートを選択するか、旅行を延期する)よう助言しています。
質問4
🔊 音声スクリプト (まず聞いてからクリックして読んでください)
A: Chị Mai ơi, em đang cảm thấy rất căng thẳng với công việc hiện tại. Áp lực quá lớn mà deadline thì dồn dập.
B: Chị hiểu cảm giác đó. Ai làm việc cũng có lúc như vậy. Em đã thử các cách giảm stress chưa?
A: Em cũng có tập thể dục và nghe nhạc, nhưng dường như không đủ. Em thấy mình khó tập trung hơn trước nhiều.
B: Hmm, ngoài những cách đó ra, em có thể thử sắp xếp lại công việc của mình theo mức độ ưu tiên. Đừng cố gắng làm tất cả mọi thứ cùng lúc. Chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành những việc nhỏ hơn, dễ quản lý hơn. Và quan trọng nhất là hãy dành thời gian nghỉ ngơi đầy đủ giữa các ca làm việc, đừng bỏ bữa và ngủ đủ giấc.
A: Vâng, em sẽ thử sắp xếp lại công việc và chú ý hơn đến việc nghỉ ngơi. Cảm ơn chị nhiều ạ.
日本語訳: (A: マイさん、今の仕事ですごくストレスを感じています。プレッシャーが大きすぎて、締め切りが山積しています。 B: その気持ちはよくわかります。仕事をしている人は誰でもそういう時があります。ストレス解消法は試しましたか? A: 運動したり音楽を聴いたりもしていますが、それでは足りないようです。以前よりも集中するのがずっと難しくなっています。 B: うーん、それらの方法以外に、優先順位をつけて仕事の整理をしてみるのもいいかもしれません。一度にすべてをこなそうとしないでください。大きなタスクをより小さく、管理しやすいものに分解してください。そして最も重要なのは、勤務時間の合間に十分な休息を取り、食事を抜かず、十分な睡眠をとることです。 A: はい、仕事を整理し直して、休息にもっと注意を払ってみます。本当にありがとうございます。)
質問:
BはAが仕事のストレスを管理するのに役立つどんな新しいアドバイスをしていますか?
- A. 新しい仕事を見つけること。
- B. もっと熱心に長時間働くこと。
- C. タスクに優先順位をつけ、細分化し、十分な休息を確保すること。
- D. 締め切りを無視して長期休暇を取ること。
解答
Answer: C. タスクに優先順位をつけ、細分化し、十分な休息を確保すること。 Explanation: Bは、「sắp xếp lại công việc của mình theo mức độ ưu tiên」(優先順位をつけて仕事を整理する)、「Chia nhỏ các nhiệm vụ lớn thành những việc nhỏ hơn」(大きなタスクをより小さなものに分解する)、そして「dành thời gian nghỉ ngơi đầy đủ giữa các ca làm việc, đừng bỏ bữa và ngủ đủ giấc。」(勤務時間の合間に十分な休息を取り、食事を抜かず、十分な睡眠をとる)と助言しています。
質問5
🔊 音声スクリプト (まず聞いてからクリックして読んでください)
A: Tuần này lịch của em bận rộn quá, hầu như ngày nào cũng có cuộc họp buổi sáng.
B: Thật vậy à? Chị tưởng em chỉ họp vào thứ Ba và thứ Năm thôi chứ?
A: Đúng rồi, thường thì chỉ có thứ Ba và thứ Năm. Nhưng tuần này có một dự án mới nên các cuộc họp diễn ra thường xuyên hơn để đảm bảo mọi người nắm bắt được tiến độ. Em phải dậy sớm hơn bình thường 30 phút để chuẩn bị.
B: Chà, vậy thì em phải cẩn thận đừng để mình kiệt sức nhé. Nhớ uống đủ nước và ăn sáng đầy đủ.
A: Vâng, em biết rồi. Chắc là chỉ khoảng 2 tuần nữa là mọi thứ sẽ ổn định lại thôi.
日本語訳: (A: 今週はスケジュールがとても忙しくて、ほぼ毎日午前中に会議があります。 B: 本当ですか?火曜日と木曜日だけ会議があると思っていましたよ? A: そうです、普段は火曜日と木曜日だけです。でも今週は新しいプロジェクトがあるので、皆が進捗を把握できるように会議が頻繁に行われています。準備のためにいつもより30分早く起きなければなりません。 B: へえ、それでは疲れ果てないように気をつけなければいけませんね。十分な水を飲んで、朝食をしっかり摂るのを忘れないでくださいね。 A: はい、わかっています。おそらくあと2週間ほどで、すべてが落ち着くと思います。)
質問:
今週のAのスケジュールで、通常のルーティンと比較して珍しいことは何ですか?
- A. 会議が全くないこと。
- B. 週に2回だけではなく、ほぼ毎朝会議があること。
- C. 毎晩遅くまで働かなければならないこと。
- D. 休暇を取っていること。
解答
Answer: B. 週に2回だけではなく、ほぼ毎朝会議があること。 Explanation: Aは「hầu như ngày nào cũng có cuộc họp buổi sáng」(ほぼ毎日午前中に会議がある)と述べているのに対し、Bは彼らの通常のルーティンが「chỉ họp vào thứ Ba và thứ Năm thôi chứ?」(火曜日と木曜日だけ会議があるのですか?)と確認しています。
質問6
🔊 音声スクリプト (まず聞いてからクリックして読んでください)
A: Gia đình mình định đi du lịch hè này, nhưng vẫn chưa chốt được điểm đến. Anh muốn đi biển hay lên núi hơn?
B: Anh thì thích biển lắm, nhưng hình như năm ngoái mình cũng đi biển rồi. Hay năm nay mình thử trải nghiệm không khí mát mẻ trên Đà Lạt đi? Con cái cũng sẽ thích thú với các trò chơi ở đó.
A: Đà Lạt cũng hay đấy! Nhưng em lại đang lo là mùa hè này Đà Lạt đông khách lắm, rồi đường lên đó cũng hay tắc. Em lại sợ bọn trẻ sẽ say xe nữa.
B: Em nói cũng có lý. Vậy thì mình quay lại với biển đi. Có vẻ an toàn và dễ chịu hơn cho cả nhà. Vũng Tàu hoặc Nha Trang thì sao nhỉ?
A: Vũng Tàu thì gần, nhưng Nha Trang có biển đẹp hơn và nhiều hoạt động hơn. Thôi mình chốt Nha Trang đi. Vừa hay chị Hoa cũng giới thiệu một khu nghỉ dưỡng rất đẹp ở đó.
日本語訳: (A: 私たちの家族はこの夏旅行に行く予定ですが、まだ目的地が決まっていません。あなたは海と山のどちらが好きですか? B: 私は海が大好きですが、去年も海に行ったようです。今年はダラットの涼しい空気を体験してみるのはどうでしょう?子供たちもそこの遊び場を楽しむでしょう。 A: ダラットもいいですね!でも、今年の夏はダラットはとても混雑するでしょうし、そこへの道もよく渋滞するので心配です。子供たちが車酔いするのも怖いんです。 B: 一理ありますね。では、海に戻りましょう。家族全員にとってより安全で快適なようです。ブンタウかニャチャンはどうですか? A: ブンタウは近いですが、ニャチャンの方が美しいビーチと多くのアクティビティがあります。ではニャチャンに決めましょう。ちょうどホアさんもそこのとても素敵なリゾートをおすすめしていました。)
質問:
選択肢を議論した後、家族の夏の旅行先に関する最終決定は何ですか?
- A. ダラット(山)。
- B. ブンタウ(ビーチ)。
- C. ニャチャン(ビーチ)。
- D. まだ決定していない。
解答
Answer: C. ニャチャン(ビーチ)。 Explanation: 最初、Bはダラットを提案しますが、Aが懸念を表明します。その後、彼らは海のアイデアに戻ります。Aはブンタウとニャチャンを比較し、「Thôi mình chốt Nha Trang đi。」(では、ニャチャンに決めましょう)と結論付けています。
質問7
🔊 音声スクリプト (まず聞いてからクリックして読んでください)
A: Xin chào, tôi muốn hỏi về đơn hàng số 12345 mà tôi đặt hôm qua. Tôi thấy trạng thái vẫn là "đang xử lý" và chưa được giao hàng.
B: Vâng, chào anh/chị. Để tôi kiểm tra giúp ạ. Đơn hàng 12345, mặt hàng là một chiếc điện thoại di động, đúng không ạ?
A: Đúng rồi. Tôi đặt giao hỏa tốc mà sao vẫn chưa thấy động tĩnh gì.
B: Tôi xin lỗi về sự chậm trễ này. Hệ thống của chúng tôi đang gặp một chút trục trặc kỹ thuật sáng nay, khiến cho một số đơn hàng hỏa tốc bị chậm hơn dự kiến. Chúng tôi đã khắc phục xong vấn đề này và đơn hàng của anh/chị sẽ được ưu tiên xử lý và giao đi trong vòng 2 tiếng tới. Chúng tôi sẽ gửi thông báo qua tin nhắn khi đơn hàng được gửi đi.
A: Vậy là tôi sẽ nhận được hàng trong ngày hôm nay chứ?
B: Vâng, chắc chắn ạ. Thành thật xin lỗi anh/chị một lần nữa vì sự bất tiện này.
日本語訳: (A: こんにちは、昨日注文した注文番号12345についてお伺いしたいのですが。まだ「処理中」のステータスで、配達されていないようです。 B: はい、こんにちは。お調べいたします。注文番号12345、商品は携帯電話で間違いありませんか? A: その通りです。速達を注文したのですが、まだ動きがありません。 B: この遅延についてお詫び申し上げます。弊社のシステムが今朝、技術的な問題に遭遇し、一部の速達注文が予定よりも遅れています。この問題は修正済みで、お客様の注文は優先的に処理され、今後2時間以内に発送されます。注文が発送された際には、テキストメッセージで通知をお送りいたします。 A: では、今日中に商品を受け取れるということですね? B: はい、間違いありません。この度はご不便をおかけし、誠に申し訳ございませんでした。)
質問:
顧客の注文が遅れている主な理由は何ですか?
- A. 顧客が間違った住所を提供したこと。
- B. 商品が在庫切れであること。
- C. 会社のシステムの技術的な問題。
- D. 顧客が標準配送を選択したこと。
解答
Answer: C. 会社のシステムの技術的な問題。 Explanation: Bは、「Hệ thống của chúng tôi đang gặp một chút trục trặc kỹ thuật sáng nay」(弊社のシステムが今朝、技術的な問題に遭遇しました)と明確に述べています。
質問8
🔊 音声スクリプト (まず聞いてからクリックして読んでください)
A: Dạo này có nhiều người trẻ tìm việc làm tự do hơn là làm việc cố định ở công ty. Anh nghĩ sao về xu hướng này?
B: Tôi thấy đây là một xu hướng tất yếu. Môi trường làm việc tự do mang lại sự linh hoạt về thời gian và địa điểm, phù hợp với những người muốn tự chủ hơn trong công việc và cuộc sống.
A: Đúng là có nhiều lợi ích, nhưng em thấy cũng có rủi ro như thu nhập không ổn định, thiếu bảo hiểm, và phải tự lo mọi thứ. Không phải ai cũng phù hợp với công việc tự do đâu.
B: Anh đồng ý là có rủi ro, nhưng những người trẻ ngày nay cũng rất năng động và có khả năng thích nghi cao. Họ sẵn sàng chấp nhận thử thách để đổi lấy sự tự do. Với lại, nhiều công ty cũng đang tìm cách hợp tác với freelancer, tạo ra nhiều cơ hội hơn cho họ.
A: Vậy theo anh, trong tương lai, mô hình làm việc tự do sẽ phát triển mạnh mẽ hơn nữa phải không?
B: Chắc chắn rồi. Đây sẽ là một phần quan trọng của thị trường lao động hiện đại.
日本語訳: (A: 最近、多くの若者が固定された会社勤めではなく、フリーランスの仕事を探しています。この傾向についてどう思いますか? B: これは必然的な傾向だと私は見ています。フリーランスの働き方は、時間と場所の柔軟性を提供し、仕事と生活においてより自律性を求める人々にとって適しています。 A: 多くの利点があるのは事実ですが、不安定な収入、保険の不足、すべてを自分で管理しなければならないなどのリスクもあります。誰もがフリーランスの仕事に適しているわけではありません。 B: リスクがあることには同意しますが、今日の若者は非常に活動的で適応能力が高いです。彼らは自由と引き換えに挑戦を受け入れることを厭いません。それに、多くの企業もフリーランサーとの協業を模索しており、彼らにより多くの機会を生み出しています。 A: では、あなたの意見では、フリーランスの働き方モデルは将来さらに強力に発展していくのでしょうか? B: 間違いありません。これは現代の労働市場の重要な一部となるでしょう。)
質問:
フリーランスの仕事を選ぶ若者の傾向について、Bの全体的な意見は何ですか?
- A. 多くの欠点を持つ一時的な流行である。
- B. リスクがあるにもかかわらず、貴重な柔軟性を提供する、必然的かつ成長する傾向である。
- C. 労働力のごく一部にのみ適している。
- D. 最終的には伝統的な固定雇用に取って代わられるだろう。
解答
Answer: B. リスクがあるにもかかわらず、貴重な柔軟性を提供する、必然的かつ成長する傾向である。 Explanation: Bは、「Tôi thấy đây là một xu hướng tất yếu」(これは必然的な傾向だと私は見ています)と述べ、柔軟性と自律性を強調しています。リスクを認めつつも、若者は適応力があり、この傾向は「sẽ phát triển mạnh mẽ hơn nữa」(さらに強力に発展するだろう)と信じています。
このテストからの語彙
| Vietnamese | English | Used in Question |
|---|---|---|
| hội thảo | セミナー (会談/カイダン) | Q1 |
| diễn giả | 講演者 (演者/エンシャ) | Q1 |
| ưu tiên | 優先する (優先/ユウセン) | Q1, Q2 |
| khảo sát | 調査する (考査/コウサ) | Q1 |
| doanh số | 売上高 (営数/エイシュウ) | Q2 |
| 競争力に欠ける | Q2 | |
| cải tiến sản phẩm | 製品を改善する (改善製品/カイゼンセイヒン) | Q2 |
| khuyến mãi | 販促 (勧買/カンバイ) | Q2 |
| ùn tắc | 渋滞 (擁塞/ヨウサイ) | Q3, Q6 |
| lộ trình thay thế | 代替ルート | Q3 |
| hoãn | 延期する (緩/カン) | Q3 |
| căng thẳng | ストレスを感じる (緊張/キンチョウ) | Q4 |
| sắp xếp | 整理する (摂立/セツリツ) | Q4 |
| chia nhỏ | 細分化する | Q4 |
| kiệt sức | 疲れ果てる (竭力/ケツリョク) | Q5 |
| điểm đến | 目的地 (点到/テントウ) | Q6 |
| say xe | 車酔い (酔車/スイシャ) | Q6 |
| giao hỏa tốc | 速達 (交火速/コウカソク) | Q7 |
| trục trặc kỹ thuật | 技術的な問題 (軸錯技術/ジクサクギジュツ) | Q7 |
| khắc phục | 克服する (克服/コクフク) | Q7 |
| làm việc tự do | フリーランスの仕事 | Q8 |
| linh hoạt | 柔軟な (霊活/レイカツ) | Q8 |
| tự chủ | 自律的な (自主/ジシュ) | Q8 |
| thu nhập không ổn định | 不安定な収入 | Q8 |
| thích nghi | 適応する (適応/テキオウ) | Q8 |
B2リスニングのためのヒント
メモ取りの練習: 長い対話を聞く際は、主要な名前、数字、日付、主なアイデア、そして反対意見などを書き留めましょう。すべてを書き留めようとせず、キーワードに絞ります。 主要なアイデアを特定する: 詳細に入る前に、会話の全体的なトピックと目的を理解するように努めましょう。何が議論されていて、なぜなのか? 接続詞に耳を傾ける: 話題の変更、同意、不同意、原因と結果を示す単語やフレーズ(例:tuy nhiên(しかし)、vì vậy(そのため)、mặc dù(にもかかわらず)、do đó(したがって)など)に注意を払いましょう。 予測と先読み: 文脈に基づいて、次にどのような情報が来るかを予測するように努めましょう。これはリスニングに集中するのに役立ちます。 暗示された意味を理解する: B2リスニングでは、言われたことだけでなく、感情、意図、態度について暗示されていることを理解することがしばしば求められます。 定期的に語彙を復習する: 強固な語彙基盤は不可欠です。様々なトピックに関連する一般的なB2レベルの単語やフレーズを学ぶようにしましょう。 積極的に詳細を聞き取る: 主要なアイデアを把握したら、質問に関連する具体的な詳細をもう一度聞き取りましょう。時には一つの単語が意味を変えることがあります。