主要語彙
このセクションでは、遺伝学とバイオテクノロジーに関連するベトナム語の必須語彙を紹介します。ベトナム語の多くの科学技術用語は、漢越語(Sino-Vietnamese)に由来しており、中国語、日本語、韓国語に慣れている学習者にとって特に役立ちます。
| Tiếng Việt | 意味 | 例文 |
|---|---|---|
| gen | 遺伝子 (いでんし) | Các nhà khoa học đang nghiên cứu gen gây bệnh. |
| DNA | DNA (ディーエヌエー) | Cấu trúc xoắn kép của DNA là một khám phá vĩ đại. |
| RNA | RNA (アールエヌエー) | RNA đóng vai trò quan trọng trong việc biểu hiện gen. |
| protein | タンパク質 (たんぱくしつ) | Chất lượng protein trong thực phẩm rất quan trọng cho sức khỏe. |
| tế bào (Hán-Việt: 細胞) | 細胞 (さいぼう) | Mỗi cơ thể sống được cấu tạo từ hàng tỷ tế bào. |
| di truyền (Hán-Việt: 遺傳) | 遺伝 (いでん)、遺伝性 (いでんせい) | Bệnh này có yếu tố di truyền từ cha mẹ. |
| biến đổi gen (Hán-Việt: 變 đổi gen) | 遺伝子組み換え (いでんしくみかえ) | Công nghệ biến đổi gen có thể tạo ra cây trồng chống chịu sâu bệnh. |
| kỹ thuật di truyền (Hán-Việt: 技藝遺傳) | 遺伝子工学 (いでんしこうがく) | Kỹ thuật di truyền đã mở ra nhiều hướng mới trong y học. |
| sinh học phân tử (Hán-Việt: 生學分子) | 分子生物学 (ぶんしせいぶつがく) | Nghiên cứu về sinh học phân tử giúp hiểu rõ hơn về sự sống. |
| hệ gen (Hán-Việt: 系統gen) | ゲノム | Dự án giải mã hệ gen người là một thành tựu lớn. |
| nhiễm sắc thể (Hán-Việt: 染色體) | 染色体 (せんしょくたい) | Mỗi nhiễm sắc thể chứa hàng ngàn gen. |
| đột biến (Hán-Việt: đột biến) | 突然変異 (とつぜんへんい) | Một số đột biến gen có thể gây ra bệnh ung thư. |
| enzyme | 酵素 (こうそ) / エンザイム | Enzyme là chất xúc tác sinh học trong cơ thể. |
| plasmid | プラスミド | Plasmid thường được dùng làm vật truyền gen trong vi khuẩn. |
| vi khuẩn (Hán-Việt: 微菌) | 細菌 (さいきん) | Một số loại vi khuẩn có lợi cho đường ruột. |
| virus | ウイルス | Đại dịch này do một loại virus mới gây ra. |
| kháng sinh (Hán-Việt: 抗生) | 抗生物質 (こうせいぶっしつ) | Sử dụng kháng sinh đúng cách rất quan trọng để tránh kháng thuốc. |
| vắc-xin (from French: vaccin) | ワクチン | Chích ngừa vắc-xin giúp cơ thể tạo ra miễn dịch. |
| công nghệ sinh học (Hán-Việt: 工藝生學) | バイオテクノロジー / 生物工学 (せいぶつこうがく) | Công nghệ sinh học ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như y tế, nông nghiệp. |
| nông nghiệp công nghệ cao (Hán-Việt: Nông nghiệp Công nghệ cao) | ハイテク農業 (ハイテクのうぎょう) | Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển nông nghiệp công nghệ cao. |
| y học tái tạo (Hán-Việt: 醫學再生) | 再生医療 (さいせいいりょう) | Y học tái tạo hứa hẹn nhiều phương pháp điều trị mới. |
| liệu pháp gen (Hán-Việt: 療法gen) | 遺伝子治療 (いでんしちりょう) | Liệu pháp gen đang được thử nghiệm để chữa trị các bệnh di truyền. |
| kỹ thuật CRISPR (CRISPR technique) | CRISPR技術 (クリスパーぎじゅつ) | Kỹ thuật CRISPR cho phép chỉnh sửa gen một cách chính xác. |
| nhân bản vô tính (Hán-Việt: 人 bản vô tính) | クローン / クローン技術 (クローンぎじゅつ) | Việc nhân bản vô tính động vật vẫn còn gây nhiều tranh cãi. |
| sinh vật biến đổi gen (Hán-Việt: Sinh vật Biến đổi gen) | 遺伝子組み換え生物 (いでんしくみかえせいぶつ) (GMO) | Có nhiều ý kiến trái chiều về sinh vật biến đổi gen. |
| giải trình tự gen (Hán-Việt: giải trình tự gen) | 遺伝子シーケンシング / 遺伝子配列決定 (いでんしはいれつけってい) | Chi phí giải trình tự gen đã giảm đáng kể trong những năm gần đây. |
| thử nghiệm lâm sàng (Hán-Việt: thử nghiệm lâm sàng) | 臨床試験 (りんしょうしけん) | Trước khi đưa ra thị trường, mọi loại thuốc phải trải qua thử nghiệm lâm sàng. |
| nghiên cứu khoa học (Hán-Việt: nghiên cứu khoa học) | 科学研究 (かがくけんきゅう) | Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học là chìa khóa cho sự phát triển. |
便利なフレーズ
ここでは、遺伝学とバイオテクノロジーに関連する語彙を取り入れた実用的なフレーズをいくつか紹介します。
Chúng ta cần phân tích mẫu DNA này để tìm ra nguyên nhân.
このDNAサンプルを分析して、原因を特定する必要があります。
Kỹ thuật di truyền đang thay đổi ngành nông nghiệp Việt Nam.
遺伝子工学はベトナムの農業を変化させています。
Có bằng chứng về sự đột biến gen trong trường hợp này.
このケースでは、遺伝子変異の証拠があります。
Việc phát triển vắc-xin mới đòi hỏi nhiều năm nghiên cứu.
新しいワクチンの開発には長年の研究が必要です。
Công nghệ sinh học có vai trò quan trọng trong y tế và môi trường.
バイオテクノロジーは、医療と環境において重要な役割を果たしています。
Hệ gen của con người rất phức tạp và cần được khám phá thêm.
ヒトゲノムは非常に複雑で、さらなる探求が必要です。
Liệu pháp gen mang lại hy vọng cho bệnh nhân mắc bệnh hiểm nghèo.
遺伝子治療は、重篤な病気の患者に希望をもたらします。
Các nhà khoa học đang sử dụng kỹ thuật CRISPR để chỉnh sửa gen.
科学者たちはCRISPR技術を使って遺伝子を編集しています。
Việc giải trình tự gen của các loài động vật có thể giúp bảo tồn.
動物種の遺伝子シーケンシングは、保全に役立ちます。
会話例
ここでは、最近の科学的進歩について議論する2人の同僚の会話を紹介します。
Chào Lan, bạn đã đọc tin tức về kỹ thuật CRISPR mới chưa?
ランさん、新しいCRISPR技術に関するニュースを読みましたか?
À, tôi có thấy! Họ nói nó có thể chỉnh sửa gen người với độ chính xác cao hơn.
ええ、見ましたよ!彼らは、より高い精度でヒトの遺伝子を編集できると言っています。
Đúng vậy. Điều này sẽ mở ra nhiều khả năng mới cho liệu pháp gen, đặc biệt là với các bệnh di truyền.
その通りです。これは、特に遺伝性疾患に対する遺伝子治療の多くの新しい可能性を開くでしょう。
Tôi tự hỏi liệu nó có thể giúp chúng ta ngăn chặn những đột biến gen gây ung thư không.
がんを引き起こす遺伝子変異を防ぐのに役立つでしょうか。
Hy vọng là vậy. Nhưng việc nghiên cứu về hệ gen và tế bào vẫn còn rất nhiều thách thức.
そうなればいいですね。しかし、ゲノムや細胞に関する研究には、まだ多くの課題が残っています。
Chắc chắn rồi. Ngay cả việc hiểu hết chức năng của từng loại protein cũng là một quá trình dài.
確かに。各タンパク質の機能を完全に理解することさえ、長いプロセスです。
Đặc biệt là khi chúng ta nghĩ đến ứng dụng công nghệ sinh học trong nông nghiệp, như việc tạo ra sinh vật biến đổi gen.
特に、遺伝子組み換え生物の作成など、農業におけるバイオテクノロジーの応用を考えるとそうです。
Đúng vậy, luôn có những tranh luận về đạo đức và an toàn, nhưng tiềm năng thì rất lớn.
そうですね、倫理や安全性に関する議論は常にありますが、その可能性は非常に大きいです。
文化ノート
ベトナムでは、遺伝学とバイオテクノロジーの分野は、進歩への楽観主義と応用への実践的なアプローチが混在した視点で見られています。基礎研究も行われていますが、これらの科学が社会、特に農業とヘルスケアに直接どのように利益をもたらすかに強い重点が置かれています。
ベトナムは主要な農業生産国であり、ハイテク農業(nông nghiệp công nghệ cao)は国の優先事項です。これには、収量、病害抵抗性、栄養価を高めるための遺伝子組み換え作物(sinh vật biến đổi gen)の開発と採用が含まれますが、GMOに関する世論は、世界的な傾向と同様に、時に慎重な場合があります。
ヘルスケア分野では、特に遺伝性疾患の診断や、遺伝子治療(liệu pháp gen)や再生医療(y học tái tạo)のような新しい治療法の開発のために、分子生物学や遺伝子検査への投資が増加しています。一般の人々は科学の進歩や医療専門家を尊重しています。
STEM分野の教育は高く評価されており、学生は科学技術分野でのキャリアを追求するよう奨励されています。ベトナムにおけるこれらのトピックに関する議論は、学術雑誌、政府報告書、主要ニュースなどで頻繁に取り上げられ、高度な科学知識を国家開発戦略に統合したいという願望を反映しています。これらのトピックについて議論する際には、潜在的な利益とそれに伴う複雑さの両方を認識し、敬意を払い、情報に基づいた口調が評価されます。
よくある間違い
外国人学習者は、ベトナム語で遺伝学およびバイオテクノロジーの語彙を使用する際に、特定の課題に直面することがよくあります。
❌ Dùng “gen” như một động từ: Anh ấy gen lại cái cây đó。
✅ Sử dụng cấu trúc phù hợp: Anh ấy chỉnh sửa gen của cái cây đó. / Anh ấy biến đổi gen của cái cây đó。
説明: 英語では「gene」が非公式に動詞として使われることがありますが(例:「to gene-edit」)、ベトナム語では「gen」は厳密に名詞です。chỉnh sửa(編集する)、biến đổi(改変する)、またはcấy(移植する)などの動詞を「gen」やその他の関連する名詞と組み合わせて使う必要があります。
❌ Nhầm lẫn giữa “di truyền” và “truyền gen”: Bệnh này truyền gen。
✅ Phân biệt rõ ràng: Bệnh này có tính di truyền. / Bệnh này do đột biến gen di truyền gây ra。
説明: Di truyền(漢越語:遺傳)は「遺伝性の」または「遺伝」を意味します。Truyền genは「遺伝子を伝達する」または「遺伝子導入」(プロセス)を意味します。関連していますが、遺伝性疾患を説明する際には互換性がありません。病気はcó tính di truyền(遺伝性である)またはdo gen di truyền(遺伝子に起因する)と表現します。
❌ Sử dụng sai thuật ngữ chung: Tôi đang học về công nghệ sinh học và nghiên cứu virus vi khuẩn。
✅ Dùng đúng từ chung hoặc cụ thể: Tôi đang học về vi sinh vật. / Tôi đang học về virus và vi khuẩn。
説明: 「virus」と「vi khuẩn」(細菌)は正しいですが、微生物の一般的な用語が必要な場合は、vi sinh vật(漢越語:微生物)がより適切です。「virus」と「vi khuẩn」を一般的な用語として併用すると、単一の正確な用語がある場合に冗長に聞こえることがあります。
練習問題
語彙リストから最も適切なベトナム語の単語を空欄に記入してください。英語のヒントは括弧内に示されています。
1. Các nhà khoa học đang nỗ lực giải mã _____ của nhiều loài động vật。(genome)
解答
hệ gen — Các nhà khoa học đang nỗ lực giải mã hệ gen của nhiều loài động vật。
2. _____ là những khối xây dựng cơ bản của sự sống。(Cells)
解答
Tế bào — Tế bào là những khối xây dựng cơ bản của sự sống。
3. Việc sử dụng quá nhiều _____ có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc。(antibiotics)
解答
kháng sinh — Việc sử dụng quá nhiều kháng sinh có thể dẫn đến tình trạng kháng thuốc。
4. Công nghệ _____ đã giúp tạo ra các giống cây trồng mới có năng suất cao。(biotechnology)
解答
sinh học — Công nghệ sinh học đã giúp tạo ra các giống cây trồng mới có năng suất cao。