상황 설명
이 대화는 베트남의 한 백화점 고객 서비스 데스크에서 이루어집니다. 한 고객(Khách hàng)이 불량품으로 판명된 셔츠를 구매했고, 환불을 원합니다. 그들은 문제를 해결하기 위해 매장 직원(Nhân viên cửa hàng)과 이야기하고 있습니다.
대화
Khách hàng: Xin chào, em muốn hoàn lại tiền cho cái áo này ạ. Em mới mua hôm qua.
고객: 안녕하세요, 이 셔츠를 환불하고 싶어요. 어제 막 샀어요.
Nhân viên: Vâng, chào chị. Chị có thể cho em xem biên lai và sản phẩm được không ạ?
직원: 네, 안녕하세요. 영수증과 제품을 보여주실 수 있으세요?
Khách hàng: Đây ạ. Em có giữ biên lai. Áo này bị rách một đường nhỏ ở vai.
고객: 여기요. 영수증 가지고 있어요. 이 셔츠는 어깨에 작은 찢어진 부분이 있어요.
Nhân viên: Chị cho em xem vết rách được không ạ? Để em kiểm tra.
직원: 찢어진 부분을 보여주실 수 있으세요? 확인해볼게요.
Khách hàng: Đây chị. Nó ở chỗ này ạ. Em mới mặc thử một lần thì phát hiện ra.
고객: 여기요. 바로 여기 있어요. 한 번 입어봤는데 발견했어요.
Nhân viên: Vâng, em thấy rồi. Đúng là bị lỗi sản xuất thật. Chị muốn đổi cái khác hay hoàn tiền ạ?
직원: 네, 알겠습니다. 정말 제조상의 결함이네요. 다른 것으로 교환하시겠어요, 아니면 환불하시겠어요?
Khách hàng: Em muốn hoàn tiền ạ. Cửa hàng mình có chính sách hoàn tiền trong bao lâu vậy chị?
고객: 환불하고 싶어요. 매장 환불 정책은 기한이 어떻게 되나요?
Nhân viên: 저희 매장은 제품에 택이 그대로 있고 영수증이 있으면 7일 이내 환불 정책이 있습니다. 이 셔츠는 어제 막 구매하셨으니 아직 기간 내입니다.
직원: 저희 매장은 제품에 택이 그대로 있고 영수증이 있으면 7일 이내 환불 정책이 있습니다. 이 셔츠는 어제 막 구매하셨으니 아직 기간 내입니다.
Khách hàng: Vâng, vậy thì tốt quá. Em cảm ơn.
고객: 아, 그럼 다행이네요. 감사합니다.
Nhân viên: Chị thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ ạ? Để em làm thủ tục hoàn tiền.
직원: 현금으로 결제하셨나요, 카드로 결제하셨나요? 환불 절차를 처리해야 해서요.
Khách hàng: Em thanh toán bằng thẻ tín dụng ạ.
고객: 신용카드로 결제했어요.
Nhân viên: Dạ vâng. Chị vui lòng chờ em một lát để em xử lý ạ. Tiền sẽ được hoàn lại vào tài khoản của chị trong vòng 3-5 ngày làm việc.
직원: 네 알겠습니다. 잠시만 기다려 주시면 처리해드리겠습니다. 결제 금액은 3~5 영업일 이내에 고객님 계좌로 환불될 예정입니다.
Khách hàng: Được ạ. Em cảm ơn chị nhiều.
고객: 네. 정말 감사합니다.
Nhân viên: Không có gì ạ. Mong chị thông cảm về sự cố này. Lần tới mua hàng, chị kiểm tra kỹ hơn giúp em nhé.
직원: 천만에요. 이 불편함에 대해 이해해 주시기 바랍니다. 다음 번 구매하실 때에는 좀 더 꼼꼼히 확인해 주세요.
Khách hàng: Vâng, em biết rồi. Chào chị.
고객: 네, 알겠습니다. 안녕히 계세요.
Nhân viên: Chào chị ạ.
직원: 안녕히 가세요.
주요 어휘
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| hoàn tiền | 돈을 환불하다 (還錢) | Tôi muốn hoàn tiền cho sản phẩm này. |
| biên lai | 영수증 (領收證) | Bạn có thể cho tôi xem biên lai không? |
| sản phẩm | 제품/상품 (製品/商品) | Sản phẩm này bị lỗi. |
| bị lỗi | 결함이 있는 / 불량품인 | Điện thoại của tôi bị lỗi camera. |
| rách | 찢어진 | Cái áo này bị rách ở vai. |
| kiểm tra | 확인하다 / 검사하다 (檢查하다) | Xin vui lòng kiểm tra hóa đơn. |
| đổi (cái khác) | (다른 것으로) 교환하다 (交換하다) | Tôi có thể đổi cái khác không? |
| chính sách | 정책 (政策) | Cửa hàng có chính sách hoàn trả rõ ràng. |
| thời hạn | 기한 (期限) / 기간 (期間) | Sản phẩm này còn trong thời hạn bảo hành. |
| thanh toán | 결제하다 (決濟하다) | Bạn muốn thanh toán bằng tiền mặt hay thẻ? |
| tiền mặt | 현금 (現金) | Tôi sẽ trả bằng tiền mặt. |
| thẻ tín dụng | 신용카드 (信用카드) | Chị có chấp nhận thẻ tín dụng không? |
| thông cảm | 공감하다 (共感하다) / (상황을) 이해하다 | Mong anh/chị thông cảm vì sự bất tiện này. |
| sự cố | 사건 / 문제 / 사고 (事故) | Chúng tôi xin lỗi về sự cố kỹ thuật. |
| xử lý | 처리하다 (處理하다) / 다루다 | Nhân viên đang xử lý yêu cầu của bạn. |
문화적 참고 사항
팁: 베트남에서 고객 서비스 상호작용에서는 공손함과 정중한 호칭이 매우 중요합니다. 'anh'(안, 자신보다 어린 남자에게), 'chị'(찌, 자신보다 어린 여자에게), 'em'(엠, 자신보다 나이가 많은 사람에게 자신을 지칭할 때), 'cô/chú'(꼬/쭈, 나이든 사람에게)와 같은 호칭을 낯선 사람에게도 사용하는 것은 존경을 표하는 것입니다. 이 대화에서 고객은 자신을 지칭할 때 'em'을 사용하고 여성 직원을 'chị'라고 부르는데, 이는 고객이 직원을 자신보다 약간 나이가 많거나 비슷한 연령으로 인식하되 존중하는 호칭을 사용하고 있음을 나타냅니다.
팁: 베트남 고객 서비스 직원은 불만이나 문제가 발생했을 때도 일반적으로 침착하고 도움이 되는 태도를 유지합니다. 불편함에 대해 사과하고('Mong chị thông cảm về sự cố này' - 이 불편함에 대해 이해해 주시기 바랍니다), 해결책을 제시하여 원만하게 문제를 해결하려고 노력하는 것이 일반적입니다. 공손함과 문제에 대한 명확한 설명을 통해 이에 화답하는 것이 좋습니다.
팁: 물건을 구매할 때는 항상 영수증('biên lai')을 보관해야 합니다. 특히 반품이나 교환이 필요할 수 있는 품목의 경우 더욱 그렇습니다. 매장 정책은 다를 수 있지만, 유효한 영수증은 환불이나 교환의 거의 항상 전제 조건입니다. 대화에서 직원이 즉시 영수증을 요청하는 부분에서 이를 알 수 있습니다.
팁: 물품의 정확한 문제를 명확하게 설명할 준비를 하십시오. 고객이 'Nó ở chỗ này ạ'(여기 있습니다)라고 말하면서 특정 결함을 가리키는 것처럼, 직원이 문제를 빠르게 이해하고 확인할 수 있도록 도와 환불 또는 교환 과정을 신속하게 처리할 수 있습니다. 문제 설명의 정확성은 높이 평가됩니다.
팁: 결제 방법에 대해 질문을 받을 때는 구체적으로('tiền mặt'은 현금, 'thẻ tín dụng'은 신용카드) 말하십시오. 이는 직원이 환불을 올바르게 처리하는 데 도움이 됩니다. 카드 결제의 경우, 환불이 계좌에 반영되는 데 일반적으로 영업일 기준 며칠이 소요되며, 이는 직원이 설명하는 일반적인 관행입니다.
연습 문제
1. Chị có thể cho em xem _____ và sản phẩm được không ạ? (영수증)
Answer
biên lai
2. Áo này bị _____ một đường nhỏ ở vai. (찢어진)
Answer
rách
3. Sản phẩm này bị _____ sản xuất. (결함이 있는 / 불량품인)
Answer
lỗi
4. Chị muốn _____ cái khác hay hoàn tiền ạ? (교환하다)
Answer
đổi
5. Cửa hàng mình có _____ hoàn tiền trong bao lâu vậy chị? (정책)
Answer
chính sách
유용한 표현
Em muốn hoàn lại tiền cho cái này ạ.
이것을 환불하고 싶어요.
Sản phẩm này bị lỗi/hỏng.
이 제품은 결함이 있어요/손상되었어요.
Tôi có thể đổi cái khác được không?
다른 것으로 교환할 수 있을까요?
Chính sách hoàn trả của cửa hàng là gì ạ?
매장의 반품 정책은 무엇인가요?
Tôi có thể xuất trình biên lai đây ạ.
여기 영수증을 제시할 수 있습니다.
Xin lỗi vì sự bất tiện này.
이 불편함에 대해 죄송합니다.
Tiền sẽ được hoàn lại vào tài khoản của tôi khi nào?
언제 제 계좌로 돈이 환불되나요?
Cảm ơn chị đã giúp đỡ.
도와주셔서 감사합니다.