상황 설명
이 대화는 베트남 현지 경찰서에서 진행됩니다. 관광객 란(Lan) 씨는 핸드백을 잃어버린 것을 깨닫고 근무 중인 경찰관에게 사건을 신고하고 소지품을 찾는 데 도움을 요청합니다.
대화
Ms. Lan: Xin chào anh. Tôi muốn trình báo về việc bị mất đồ ạ.
란 씨: 안녕하세요, 경찰관님. 물건 분실 신고를 하고 싶습니다.
Officer: Chào chị. Chị đã mất đồ gì và ở đâu ạ?
경찰관: 안녕하세요. 무엇을 어디서 잃어버리셨습니까?
Ms. Lan: Tôi bị mất một cái túi xách màu đen. Tôi nghĩ là tôi làm rơi nó ở khu chợ Bến Thành khoảng một tiếng trước.
란 씨: 검은색 핸드백을 잃어버렸습니다. 약 한 시간 전 벤탄 시장(Bến Thành Market)에서 떨어뜨린 것 같습니다.
Officer: Trong túi có những gì ạ?
경찰관: 가방 안에는 무엇이 있었습니까?
Ms. Lan: Có ví tiền của tôi, một hộ chiếu, và điện thoại di động ạ.
란 씨: 제 지갑, 여권, 그리고 휴대전화가 있었습니다.
Officer: Chị có nhớ số điện thoại hoặc thông tin gì khác về điện thoại không?
경찰관: 휴대전화 번호나 다른 정보를 기억하십니까?
Ms. Lan: Số điện thoại của tôi là 090... và đó là một chiếc iPhone màu bạc.
란 씨: 제 전화번호는 090...이고, 은색 아이폰입니다.
Officer: Chị có giấy tờ tùy thân nào khác không ạ? Ví dụ như căn cước công dân?
경찰관: 다른 신분증이 있으십니까? 예를 들어, 주민등록증 같은 것이요?
Ms. Lan: Không, tất cả giấy tờ của tôi đều ở trong túi đó rồi ạ.
란 씨: 아니요, 모든 서류가 그 가방 안에 있었습니다.
Officer: Vâng, tôi hiểu. Chị vui lòng điền vào tờ khai này giúp tôi nhé.
경찰관: 네, 알겠습니다. 이 신고서를 작성해 주십시오.
Ms. Lan: Vâng ạ. Cảm ơn anh rất nhiều.
란 씨: 네. 정말 감사합니다.
Officer: Không có gì. Chúng tôi sẽ cố gắng tìm giúp chị. Chị vui lòng để lại số điện thoại liên lạc.
경찰관: 천만에요. 저희가 최대한 찾아드리겠습니다. 연락처를 남겨주십시오.
Ms. Lan: Vâng, số điện thoại của tôi là 090... Khi nào có thông tin, xin anh gọi cho tôi ạ.
란 씨: 네, 제 전화번호는 090...입니다. 정보가 생기면 전화 부탁드립니다.
Officer: Được rồi. Chị cứ yên tâm, chúng tôi sẽ thông báo cho chị sớm nhất có thể.
경찰관: 알겠습니다. 걱정하지 마세요, 최대한 빨리 알려드리겠습니다.
주요 어휘
| 베트남어 | 의미 | 예시 |
|---|---|---|
| trình báo | 신고하다, 보고하다 (呈報) | Tôi muốn trình báo về vụ tai nạn. |
| mất đồ | 물건을 잃다, 분실하다 | Tôi bị mất đồ ở sân bay. |
| túi xách | 핸드백, 가방 | Cô ấy mua một cái túi xách mới. |
| làm rơi | 떨어뜨리다 | Tôi làm rơi điện thoại xuống đất. |
| ví tiền | 지갑 | Anh ấy để ví tiền trong túi quần. |
| hộ chiếu | 여권 (護照) | Hộ chiếu của tôi hết hạn rồi. |
| điện thoại di động | 휴대전화, 핸드폰 (電話移動) | Bạn có điện thoại di động không? |
| giấy tờ tùy thân | 신분증명서, 신분증 | Xin vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân. |
| điền vào tờ khai | 신고서를 작성하다, 기입하다 | Anh ấy đang điền vào tờ khai nhập cảnh. |
| số điện thoại liên lạc | 연락처 전화번호 (電話聯絡) | Xin vui lòng để lại số điện thoại liên lạc. |
| cố gắng | 노력하다, 애쓰다 | Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức. |
| thông báo | 알리다, 통지하다 (通報) | Họ sẽ thông báo kết quả cho bạn. |
| yên tâm | 안심하다, 마음 놓다 (安心) | Bạn cứ yên tâm, mọi chuyện sẽ ổn thôi. |
| khu chợ | 시장 지역 | Chợ Bến Thành là một khu chợ nổi tiếng. |
문화적 참고사항
팁: 베트남에서 경찰에 사건을 신고할 때는 "anh" (나이가 많거나 비슷해 보이는 남성 경찰관에게) 또는 "chị" (여성 경찰관에게)와 같은 적절한 경칭을 사용하여 공손하고 존중하는 태도를 유지하는 것이 관례입니다.
팁: 베트남 경찰서에서는 종종 사건을 자세히 설명하는 서면 신고서를 작성하도록 요구합니다. 무엇을 잃어버렸는지, 어디서, 언제, 그리고 물품의 특징과 같은 주요 정보를 미리 준비해 두면 도움이 될 것입니다.
팁: 경찰이 분실물을 찾았을 때 연락할 수 있도록 연락처 정보를 제공할 준비를 하십시오. 현지 베트남 전화번호가 있다면 매우 유용할 수 있습니다.
팁: 경찰이 최선을 다하겠지만, 분실물의 즉각적인 회수는 항상 보장되지 않습니다. 필요한 경우 인내심을 가지고 정중하게 후속 조치를 취하는 것이 중요합니다.
연습 문제
1. Tôi muốn _____ về việc mất hộ chiếu. (신고하다)
Answer
trình báo
2. Trong túi của tôi có một cái _____ màu đỏ. (지갑)
Answer
ví tiền
3. Chị có thể _____ vào tờ khai này giúp tôi không? (작성하다)
Answer
điền
4. Tôi _____ một chiếc điện thoại mới hôm qua. (잃어버렸다)
Answer
mất
5. Chúng tôi sẽ _____ bạn sớm nhất có thể. (알리다)
Answer
thông báo
유용한 표현
Tôi làm rơi nó ở đâu đó.
나는 그것을 어딘가에 떨어뜨렸습니다.
Nó có màu gì?
그것은 무슨 색깔입니까?
Tôi có thể lấy lại nó không?
그것을 되찾을 수 있을까요?
Xin vui lòng giúp tôi.
부디 저를 도와주세요.
Tôi nên làm gì bây giờ?
이제 어떻게 해야 합니까?
Khi nào tôi có thể quay lại?
언제 다시 올 수 있습니까?