상황 설명
이 대화는 베트남의 한 은행 지점에서 이루어집니다. 마크라는 외국인 고객은 체류 기간 동안 재정을 관리하기 위해 새 은행 계좌를 개설하려고 합니다. 그는 은행원과 이야기하며 필요한 서류, 계좌 유형 및 은행 서비스를 안내받고 있습니다.
대화
A: Xin chào, tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng.
A: 안녕하세요, 은행 계좌를 개설하고 싶습니다.
B: Vâng, xin chào anh. Anh vui lòng cho tôi xem hộ chiếu và thị thực của mình được không ạ?
B: 네, 안녕하세요. 여권과 비자를 보여주시겠어요?
A: Chắc chắn rồi, đây ạ. Tôi muốn mở một tài khoản để nhận lương và chi tiêu hàng ngày.
A: 네, 여기 있습니다. 월급을 받고 일상생활비를 지출하기 위한 계좌를 개설하고 싶습니다.
B: Vâng, với mục đích đó, tôi đề nghị anh nên mở tài khoản thanh toán. Tài khoản này rất tiện lợi cho các giao dịch hàng ngày. Anh có muốn có thẻ ATM không ạ?
B: 네, 그 목적이라면 당좌 계좌(청구 계좌)를 개설하시는 것을 추천합니다. 이 계좌는 일상적인 거래(거래/去來)에 매우 편리합니다. ATM 카드를 만드시겠어요?
A: Có, tôi muốn có thẻ ATM. Và tôi cũng muốn đăng ký dịch vụ ngân hàng trực tuyến nữa.
A: 네, ATM 카드를 만들고 싶습니다. 그리고 온라인 뱅킹 서비스도 신청하고 싶습니다.
B: Tuyệt vời. Để mở tài khoản, anh cần điền vào mẫu đơn này và ký vào đây ạ. Anh có cần tôi hướng dẫn không?
B: 좋습니다. 계좌를 개설하시려면 이 양식(양식/樣式)을 작성하고 여기에 서명(서명/署名)해야 합니다. 제가 안내해 드릴까요?
A: Vâng, một chút ạ. Có vẻ như có nhiều thông tin cần điền. "Nơi sinh" là "place of birth", đúng không?
A: 네, 조금요. 기입해야 할 정보가 많네요. "Nơi sinh"은 "출생지" 맞죠?
B: Vâng, chính xác. Anh cứ điền thông tin cá nhân cơ bản trước nhé. Sau đó, chúng ta sẽ xem xét các điều khoản và điều kiện.
B: 네, 맞습니다. 먼저 기본적인 개인 정보(개인 정보/個人情報)를 작성해 주세요. 그 후에 약관(약관/約款)을 검토하겠습니다.
A: Được rồi. Vậy có yêu cầu số dư tối thiểu hay phí duy trì tài khoản không?
A: 알겠습니다. 최소 잔액(잔액/殘額) 유지 요건이나 계좌 유지 수수료가 있나요?
B: Đối với tài khoản thanh toán, chúng tôi không yêu cầu số dư tối thiểu. Tuy nhiên, có một khoản phí nhỏ hàng tháng cho dịch vụ ngân hàng trực tuyến và phí thường niên cho thẻ ATM, khoảng 50.000 đồng một năm.
B: 당좌 계좌(청구 계좌)의 경우, 최소 잔액을 요구하지 않습니다. 하지만 온라인 뱅킹 서비스에 대한 소액의 월별 수수료(수수료/手數料)와 ATM 카드에 대한 연회비(연회비/年會費)가 있으며, 연간 약 5만 동입니다.
A: Tôi hiểu rồi. Tôi có cần nộp một khoản tiền ban đầu không?
A: 알겠습니다. 초기 입금(입금/入金)이 필요한가요?
B: Vâng, anh vui lòng nộp tối thiểu 100.000 đồng để kích hoạt tài khoản. Anh có thể nộp tiền mặt hoặc chuyển khoản từ ngân hàng khác.
B: 네, 계좌 활성화(활성화/活性化)를 위해 최소 10만 동을 입금해 주십시오. 현금으로 입금하거나 다른 은행에서 이체할 수 있습니다.
A: Tôi sẽ nộp tiền mặt. Sau khi hoàn tất thủ tục, khi nào tôi có thể nhận được thẻ ATM?
A: 현금으로 입금하겠습니다. 절차(절차/節次)가 완료된 후 ATM 카드는 언제 받을 수 있나요?
B: Thẻ ATM sẽ được phát hành ngay trong hôm nay ạ. Dịch vụ ngân hàng trực tuyến sẽ được kích hoạt trong vòng 24 giờ. Anh sẽ nhận được thông báo qua SMS hoặc email.
B: ATM 카드는 오늘 바로 발급(발급/發給)됩니다. 온라인 뱅킹 서비스는 24시간 이내에 활성화될 것입니다. SMS 또는 이메일로 알림을 받으실 겁니다.
A: Tuyệt vời. Cảm ơn chị rất nhiều vì đã giúp đỡ.
A: 좋습니다. 도와주셔서 정말 감사합니다.
B: Không có gì ạ. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
B: 천만에요. 다른 질문이 있으시면 주저하지 말고 물어보세요.
주요 어휘
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| mở tài khoản ngân hàng | 은행 계좌를 개설하다 | Tôi muốn mở tài khoản ngân hàng ở đây. |
| hộ chiếu | 여권 (여권/旅券) | Anh vui lòng cho tôi xem hộ chiếu của mình. |
| thị thực | 비자 (비자/査證) | Bạn cần có thị thực hợp lệ để ở Việt Nam. |
| tài khoản thanh toán | 당좌 계좌/청구 계좌 | Tôi muốn mở tài khoản thanh toán để chi tiêu hàng ngày. |
| thẻ ATM | ATM 카드 | Anh có muốn có thẻ ATM không ạ? |
| ngân hàng trực tuyến | 온라인 뱅킹 | Dịch vụ ngân hàng trực tuyến rất tiện lợi. |
| mẫu đơn | 양식 (양식/樣式) | Bạn cần điền vào mẫu đơn này. |
| ký tên | 서명하다 (서명/署名) | Xin vui lòng ký tên vào đây. |
| số dư tối thiểu | 최소 잔액 (최소 잔액/最少殘額) | Ngân hàng này không yêu cầu số dư tối thiểu. |
| phí duy trì tài khoản | 계좌 유지 수수료 (계좌 유지 수수료/計座維持手數料) | Có phí duy trì tài khoản hàng tháng không? |
| phí thường niên | 연회비 (연회비/年會費) | Phí thường niên cho thẻ tín dụng là bao nhiêu? |
| nộp tiền | 입금하다 (입금/入金) | Tôi muốn nộp tiền vào tài khoản của mình. |
| kích hoạt tài khoản | 계좌를 활성화하다 (계좌 활성화/計座活性化) | Bạn cần kích hoạt tài khoản sau khi mở. |
| giao dịch | 거래 (거래/去來) | Các giao dịch hàng ngày rất dễ dàng với ứng dụng. |
| phát hành | 발급하다 (발급/發給) | Thẻ ATM sẽ được phát hành ngay hôm nay. |
문화적 참고사항
Tip: 공손어 사용. 은행과 같은 공식적인 환경에서는 "ạ"(질문이나 요청 시) 또는 "nhé"(부드러운 제안이나 확인 시)와 같은 공손어 조사를 사용하는 것이 일반적이며 예상됩니다. 이러한 조사는 어조를 부드럽게 하고 직원에게 존경을 표합니다. 이들의 사용법을 숙달하면 베트남 서비스 전문가와의 상호작용을 크게 개선할 수 있습니다.
Tip: 필수 신분증. 베트남에서 은행 계좌를 개설하는 외국인은 일반적으로 유효한 여권과 유효한 비자 또는 임시 거주증을 모두 제시해야 합니다. 은행은 엄격한 KYC(고객 알기 제도) 정책을 가지고 있으므로, 요청받은 경우 주소나 고용을 증명하는 다른 서류와 함께 항상 이 서류들을 준비해 두십시오.
Tip: 베트남 동(VND). 베트남 통화는 매우 큰 단위(예: 100,000 VND, 500,000 VND)를 가지고 있습니다. 대화에서 금액을 줄여서 말하는 경우(예: 상황에 따라 10만 동을 "một trăm"이라고 하는 경우)도 있지만, 혼동이나 오해를 피하기 위해 은행 업무에서는 항상 정확한 전체 금액을 명시하는 것이 가장 좋습니다. 영수증 및 거래 명세서의 금액을 항상 다시 확인하십시오.
Tip: 디지털 뱅킹 및 앱. 많은 베트남 은행은 널리 사용되는 강력한 모바일 뱅킹 애플리케이션과 온라인 플랫폼을 보유하고 있습니다. 이체, 청구서 결제, 잔액 확인 및 계좌 관리에 매우 편리하여 지점 방문 횟수를 줄일 수 있으므로 이러한 서비스에 등록하는 것을 적극 권장합니다. 대부분의 앱은 영어 옵션도 제공합니다.
Tip: 의사소통 방식. 대화에서는 공식적인 상호작용을 보여주지만, 베트남 고객 서비스는 종종 매우 도움이 되고 인내심이 있을 수 있습니다. 무언가를 이해하지 못했을 때 명확히 해달라고 요청하는 것을 주저하지 마십시오. 직원들은 일반적으로 외국인이 복잡한 절차를 진행하는 데 기꺼이 도움을 줍니다.
연습 문제
1. Xin chào, tôi muốn _____ một tài khoản ngân hàng. (open)
정답
mở
2. Anh vui lòng cho tôi xem _____ và thị thực. (passport)
정답
hộ chiếu
3. Tài khoản thanh toán rất tiện lợi cho các _____ hàng ngày. (transactions)
정답
giao dịch
4. Bạn cần _____ vào mẫu đơn này. (fill in)
정답
điền
5. Có một khoản _____ nhỏ hàng tháng cho dịch vụ ngân hàng trực tuyến. (fee)
정답
phí
유용한 표현
Tôi muốn hỏi về...
...에 대해 문의하고 싶습니다.
Tôi có thể làm gì để...?
어떻게 해야 하나요?
Xin vui lòng đợi một lát.
잠시만 기다려 주세요.
Anh/Chị có cần hỗ trợ gì thêm không?
추가 지원이 필요하신가요?
Cảm ơn đã ghé thăm.
방문해 주셔서 감사합니다.
Tôi có thể rút tiền ở đâu?
어디서 돈을 인출할 수 있나요?
Phí chuyển khoản là bao nhiêu?
송금 수수료는 얼마인가요?
Tôi muốn kiểm tra số dư tài khoản.
계좌 잔액을 확인하고 싶습니다.