공항에서 항공편 취소 대처법

C1

상황 문맥

이 대화는 국제공항 내 항공사 고객 서비스 카운터에서 진행됩니다. 화자는 승객인 란(Lan) 씨와 항공사 고객 서비스 직원인 캉(Khang) 씨입니다. 란 씨의 항공편이 방금 취소되었으며, 그녀는 정중하면서도 단호한 태도로 재예약, 환불, 잠재적 보상(補償) 등 가능한 선택 사항들을 이해해야 합니다.

대화

Ms. Lan: Chào anh, tôi là Nguyễn Thị Lan, có chuyến bay VN789 đi Singapore lúc 10 giờ sáng nay. Tôi vừa nhận được thông báo chuyến bay đã bị hủy. Anh có thể giúp tôi làm rõ tình hình và các phương án giải quyết không ạ?

Ms. Lan: 안녕하세요, 실례합니다. 저는 응우옌 티 란(Nguyễn Thị Lan)입니다. 오늘 아침 10시에 싱가포르행 VN789편을 예약했었습니다. 방금 항공편이 취소되었다는 통보(通報)를 받았습니다. 현 상황과 해결 방안들을 명확히 설명해 주실 수 있나요?

Mr. Khang: Chào chị Lan. Vâng, rất lấy làm tiếc phải thông báo rằng chuyến bay VN789 của chị đã bị hủy do lỗi kỹ thuật đột xuất. Chúng tôi thành thật xin lỗi vì sự bất tiện lớn này. Chị vui lòng cho tôi xem thông tin đặt chỗ của chị ạ.

Mr. Khang: 안녕하세요, 란(Lan) 씨. 네, 고객님의 VN789편 항공편이 예기치 않은 기술적(技術的) 문제(問題)로 인해 취소되었음을 알려드리게 되어 매우 유감입니다. 이로 인한 큰 불편(不便)에 대해 진심으로 사과드립니다. 고객님의 예약(豫約) 정보(情報)를 보여주시겠습니까?

Ms. Lan: Đây là mã đặt chỗ của tôi, PNR T2X6Y7. Tôi đã chuẩn bị cho cuộc họp quan trọng vào chiều nay ở Singapore, nên việc này thực sự rất ảnh hưởng đến lịch trình của tôi.

Ms. Lan: 제 예약 코드입니다, PNR T2X6Y7. 오늘 오후 싱가포르에서 중요한 회의를 위해 준비했는데, 이것이 제 일정(日程)에 정말 큰 영향(影響)을 미치고 있습니다.

Mr. Khang: Tôi hiểu sự gấp rút của chị. Để xem xét các lựa chọn, chị muốn đặt lại chuyến bay khác sớm nhất hay hoàn lại tiền vé ạ? Hiện tại, chuyến bay sớm nhất còn chỗ đến Singapore là VN791 khởi hành lúc 18 giờ tối nay.

Mr. Khang: 고객님의 급한 상황을 이해합니다. 선택 사항들을 고려하기 위해, 가장 빠른 항공편으로 재예약(再豫約)하시겠습니까, 아니면 항공권 환불(還拂)을 원하십니까? 현재 싱가포르로 가는 가장 빠른 빈 좌석이 있는 항공편은 오늘 저녁 6시에 출발하는 VN791편입니다.

Ms. Lan: Chuyến 6 giờ tối ư? Vậy là tôi sẽ lỡ hoàn toàn cuộc họp rồi. Có phương án nào để tôi đến được Singapore trước 3 giờ chiều không? Kể cả bay với hãng khác nếu cần.

Ms. Lan: 저녁 6시 항공편이요? 그럼 회의를 완전히 놓치게 되겠네요. 제가 오후 3시 전에 싱가포르에 도착할 수 있는 방법은 없나요? 다른 항공사(航空社)를 이용하더라도요.

Mr. Khang: Tôi xin phép kiểm tra. Đối với trường hợp hủy chuyến do lỗi của hãng, chúng tôi có thể xem xét chuyển chị sang hãng đối tác nếu có chuyến bay phù hợp. Tuy nhiên, việc tìm chuyến bay trước 3 giờ chiều là rất khó khăn vào thời điểm hiện tại.

Mr. Khang: 확인해 보겠습니다. 항공사(航空社) 귀책(歸責) 사유(事由)로 인한 항공편 취소의 경우, 적절한 항공편이 있다면 고객님을 제휴(提携) 항공사(航空社)로 변경해 드리는 것을 고려할 수 있습니다. 하지만 현재로서는 오후 3시 이전 항공편을 찾는 것이 매우 어렵습니다.

Ms. Lan: Vậy hãng có chính sách hỗ trợ gì cho hành khách trong trường hợp này không? Ví dụ như chi phí ăn uống, chỗ ở nếu tôi phải chờ chuyến 6 giờ tối, hoặc chi phí taxi nếu tôi phải di chuyển đến sân bay khác?

Ms. Lan: 그럼 항공사에 이런 상황에서 승객을 위한 지원 정책(支援政策)이 있나요? 예를 들어, 저녁 6시 항공편을 기다려야 한다면 식비(食費)와 숙박비(宿泊費), 아니면 다른 공항으로 이동해야 할 경우 택시비 같은 것이요?

Mr. Khang: Vâng, theo quy định, với chuyến bay bị hủy do lỗi của hãng, chúng tôi sẽ hỗ trợ phiếu ăn uống cho bữa trưa và sắp xếp khách sạn nếu thời gian chờ trên 6 tiếng. Tuy nhiên, chuyến VN791 khởi hành lúc 18h nên thời gian chờ chưa đến 6 tiếng, do đó chúng tôi sẽ cung cấp phiếu ăn trưa. Về chi phí di chuyển đến sân bay khác, chúng tôi chỉ hỗ trợ trong một số trường hợp đặc biệt và phải được cấp trên phê duyệt.

Mr. Khang: 네, 규정(規定)에 따라 항공사의 귀책(歸責) 사유(事由)로 취소된 항공편의 경우, 대기 시간(待機時間)이 6시간을 초과하면 점심 식사권(食事券)을 제공하고 호텔 숙박(宿泊)을 마련해 드립니다. 그러나 VN791편은 저녁 6시에 출발하므로 대기 시간이 6시간 미만이어서 점심 식사권만 제공해 드립니다. 다른 공항으로의 이동 비용에 대해서는 특정 특별한 경우에만 지원하며, 상급자(上級者)의 승인(承認)이 필요합니다.

Ms. Lan: Vậy tôi có thể xin phiếu ăn trưa và xác nhận lại vé cho chuyến 6 giờ tối được không? Và nếu sau này tôi có thể chứng minh được thiệt hại từ việc lỡ cuộc họp, liệu tôi có thể yêu cầu bồi thường thêm không?

Ms. Lan: 그럼 점심 식사권(食事券)을 받고 저녁 6시 항공편의 항공권을 재확인(再確認)할 수 있나요? 그리고 나중에 회의를 놓침으로써 발생한 손해(損害)를 증명할 수 있다면, 추가 보상(補償)을 요구할 수 있을까요?

Mr. Khang: Vâng, tôi sẽ làm thủ tục đổi vé và cấp phiếu ăn trưa cho chị ngay bây giờ. Về vấn đề bồi thường thiệt hại, chị có thể gửi yêu cầu chính thức đến phòng Chăm sóc khách hàng của chúng tôi kèm theo các giấy tờ chứng minh. Mỗi trường hợp sẽ được xem xét riêng biệt dựa trên chính sách của hãng và quy định pháp luật hiện hành.

Mr. Khang: 네, 지금 바로 항공권 변경 절차(節次)와 점심 식사권(食事券)을 발급해 드리겠습니다. 손해(損害) 배상(賠償) 문제에 대해서는 증빙 서류와 함께 저희 고객 관리 부서(顧客管理部署)에 공식 요청(公式要請)을 제출하실 수 있습니다. 각 사례(事例)는 항공사의 정책(政策)과 현행(現行) 법률(法律) 규정(規定)에 따라 개별적으로 검토(檢討)될 것입니다.

Ms. Lan: Vậy là tôi đành phải chấp nhận phương án này vậy. Dù sao thì cũng cám ơn anh đã hỗ trợ nhiệt tình. Hy vọng chuyến bay tối nay sẽ không có trục trặc gì nữa.

Ms. Lan: 그럼 이 방안을 받아들여야겠네요. 어쨌든 열정적인 지원(支援)에 감사드립니다. 오늘 저녁 항공편에는 더 이상 문제(問題)가 없기를 바랍니다.

Mr. Khang: Rất mong chị thông cảm cho sự cố ngoài ý muốn này. Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để đảm bảo chuyến bay VN791 khởi hành đúng giờ và an toàn. Đây là vé mới và phiếu ăn của chị. Nếu có bất kỳ vấn đề gì khác, chị có thể liên hệ quầy chúng tôi hoặc số hotline trên thẻ lên máy bay ạ.

Mr. Khang: 의도치 않은 이 사고(事故)에 대해 고객님의 깊은 이해(理解)를 바랍니다. VN791편이 정시(定時)에 안전(安全)하게 출발할 수 있도록 최선(最善)을 다하겠습니다. 여기 고객님의 새 항공권과 식사권(食事券)입니다. 다른 문제(問題)가 있으시면 저희 카운터나 탑승권(搭乘券)에 기재된 핫라인 번호로 연락(連絡) 주십시오.

Ms. Lan: Vâng, cảm ơn anh nhiều. Chào anh.

Ms. Lan: 네, 정말 감사합니다. 안녕히 계세요.

Mr. Khang: Chúc chị có chuyến đi an lành ạ.

Mr. Khang: 즐거운 여행(旅行) 되시길 바랍니다.

주요 어휘

Tiếng ViệtMeaningExample
hủy chuyến항공편 취소 (航空便 取消), 결항 (缺航)Chuyến bay của tôi đã bị hủy chuyến do thời tiết xấu.
lỗi kỹ thuật기술적(技術的) 오류(誤謬)/문제(問題)Sự cố lỗi kỹ thuật đã làm máy bay không thể cất cánh.
bất tiện불편 (不便)Tôi xin lỗi vì sự bất tiện này đã gây ra cho quý khách.
đặt chỗ예약 (豫約)Bạn có thể kiểm tra đặt chỗ của tôi không?
hoàn lại tiền vé항공권 환불 (航空券 還拂)Nếu chuyến bay bị hủy, bạn có thể yêu cầu hoàn lại tiền vé.
chuyến bay thay thế대체(代替) 항공편(航空便)Hãng hàng không đã sắp xếp một chuyến bay thay thế cho hành khách.
hãng đối tác제휴(提携) 항공사(航空社)Chúng tôi có thể chuyển bạn sang hãng đối tác nếu có chỗ.
chính sách hỗ trợ지원(支援) 정책(政策)Bạn có thể tìm hiểu chính sách hỗ trợ cho hành khách bị trễ chuyến không?
phiếu ăn uống식사권 (食事券)Trong thời gian chờ, hành khách được phát phiếu ăn uống.
sắp xếp khách sạn호텔 숙박(宿泊) 예약/마련Đối với chuyến bay bị hủy qua đêm, hãng sẽ sắp xếp khách sạn.
thiệt hại phát sinh발생(發生)한 손해(損害)/손실(損失)Tôi muốn yêu cầu bồi thường cho thiệt hại phát sinh từ việc trễ chuyến.
bồi thường보상 (補償), 배상 (賠償)Hãng hàng không có trách nhiệm bồi thường cho hành khách trong một số trường hợp.
yêu cầu chính thức공식(公式) 요청(要請)Bạn cần gửi một yêu cầu chính thức bằng văn bản.
phòng Chăm sóc khách hàng고객(顧客) 관리(管理) 부서(部署)Mọi thắc mắc về bồi thường, vui lòng liên hệ phòng Chăm sóc khách hàng.
quy định pháp luật hiện hành현행(現行) 법률(法律) 규정(規定)Quyết định sẽ dựa trên quy định pháp luật hiện hành.

문화적 참고사항

팁: 항공사 직원 응대와 같은 공식적(公式的)인 상황에서는 좌절감(挫折感)을 느끼더라도 정중하고 예의(禮儀) 바른 태도를 유지하는 것이 매우 중요합니다. 질문이나 요청(要請) 끝에 "ạ" 또는 답변 시작에 "dạ"와 같은 존칭(尊稱) 표현을 사용하면 존경심을 나타내고 원활한 상호작용(相互作用)을 촉진할 수 있습니다.

팁: 베트남어 의사소통(意思疏通)은 특히 불만(不滿)을 표현하거나 요구(要求)할 때 어느 정도 간접적(間接的)인 방식을 포함하는 경우가 많습니다. 란(Lan) 씨는 자신의 필요를 단호하게 말하면서도, 공격적(攻擊的)으로 요구하기보다는 정중하게 질문하고 직원에게 해결책(解決策)을 제시할 기회(機會)를 줍니다. 이러한 접근 방식은 베트남 고객 서비스 상호작용에서 일반적으로 더 효과적입니다.

팁: 고객 서비스 직원들이 즉각적인 예외(例外)를 만들 권한(權限)이 제한적(制限的)이라는 점을 이해하는 것이 중요합니다. "phải được cấp trên phê duyệt" (상급자의 승인(承認)을 받아야 함) 또는 "mỗi trường hợp sẽ được xem xét riêng biệt" (각 사례는 개별적으로 검토(檢討)될 것임)과 같은 문구는 흔히 사용되며 위계적(位階的)인 시스템을 반영합니다. 복잡한 문제(問題)에는 인내심(忍耐心)과 적법한 절차(節次)를 따르는 것이 일반적으로 필요합니다.

팁: 보상(補償)에 대해 논의(論議)할 때는 특정 금액을 즉시 요구하기보다는 "chính sách hỗ trợ" (지원 정책(政策)) 또는 "quy định" (규정(規定))에 대해 문의( 문의)하는 것이 일반적입니다. 이는 그러한 조직(組織)에서의 문제 해결에 대한 체계적(體系的)인 접근 방식(方式)을 이해하고 있음을 보여줍니다.

연습 문제

1. Chuyến bay của tôi đã bị _____ do lỗi kỹ thuật. (취소된)

정답

hủy chuyến

2. Chúng tôi rất xin lỗi vì sự _____ này. (불편)

정답

bất tiện

3. Chị muốn _____ chuyến bay khác hay _____ tiền vé ạ? (다시 예약하다 / 환불받다)

정답

đặt lại / hoàn lại

4. Hãng sẽ hỗ trợ _____ cho bữa ăn nếu thời gian chờ lâu. (식사권)

정답

phiếu ăn uống

5. Bạn có thể gửi _____ yêu cầu bồi thường đến phòng Chăm sóc khách hàng. (공식 요청)

정답

yêu cầu chính thức

유용한 표현

Tôi muốn làm rõ về tình hình chuyến bay của mình.

제 항공편 상황에 대해 명확히 알고 싶습니다.

Liệu có phương án nào khả thi hơn không ạ?

좀 더 실현(實現) 가능한 다른 방안은 없을까요?

Việc này thực sự gây ảnh hưởng lớn đến lịch trình của tôi.

이것은 제 일정(日程)에 정말 큰 영향(影響)을 미치고 있습니다.

Hãng có thể hỗ trợ chi phí ăn ở trong thời gian chờ không?

항공사(航空社)에서 대기(待機) 시간(時間) 동안의 숙박(宿泊) 및 식비(食費)를 지원(支援)해 줄 수 있나요?

Tôi có thể gửi yêu cầu bồi thường thiệt hại phát sinh không?

발생(發生)한 손해(損害)에 대한 배상(賠償)을 청구(請求)할 수 있나요?

Rất mong quý khách thông cảm cho sự cố ngoài ý muốn này.

의도치 않은 이 사고(事故)에 대해 고객님의 이해(理解)를 진심으로 바랍니다.

Cảm ơn anh/chị đã hỗ trợ nhiệt tình.

열정적인 지원(支援)에 감사드립니다.

Related Articles

Share: