병원 가기 (bệnh viện/病院) — A2 읽기 연습 (luyện tập/練習)

A2readinga2hospitalhealthdoctorsymptomsmedicinevocabularygrammar

독해 지문

Mai hôm qua cảm thấy không khỏe. Cô bị đau họng và hơi sốt. Sáng nay, Mai quyết định đi phòng khám để gặp bác sĩ. Phòng khám không quá xa nhà Mai, chỉ khoảng mười phút đi bộ.

어제 마이는 몸이 좋지 않았습니다. 그녀는 목이 아프고 약간의 열이 있었습니다. 오늘 아침, 마이는 의사를 만나기 위해 진료소에 가기로 결정했습니다. 진료소는 마이의 집에서 그리 멀지 않았고, 걸어서 약 10분 거리였습니다.

Khi đến phòng khám, Mai đi đến quầy đăng ký. Một cô y tá mỉm cười và hỏi tên cùng lý do Mai đến khám. Sau khi cung cấp thông tin, Mai nhận một số thứ tự và ngồi đợi trong phòng chờ. Có khá nhiều người cũng đang đợi, nhưng không khí khá yên tĩnh.

진료소에 도착하자마자 마이는 접수대로 갔습니다. 한 간호사(看護師)가 미소를 지으며 마이의 이름과 방문 이유를 물었습니다. 정보를 제공한 후, 마이는 번호표를 받고 대기실에 앉아 기다렸습니다. 꽤 많은 사람들이 기다리고 있었지만, 분위기는 상당히 조용했습니다.

Khoảng mười lăm phút sau, đến lượt Mai. Cô vào phòng khám số 3. Bác sĩ mỉm cười chào và hỏi Mai: "Chào bạn. Bạn bị làm sao? Bạn cảm thấy thế nào trong mấy ngày qua?" Mai trả lời: "Thưa bác sĩ, tôi bị đau họng và ho nhiều từ hôm qua. Tôi cũng hơi chóng mặt và mệt mỏi."

약 15분 후, 마이의 차례가 되었습니다. 그녀는 3번 진료실로 들어갔습니다. 의사(醫師)는 미소를 지으며 인사하고 마이에게 물었습니다. "안녕하세요. 어디가 불편하세요? 지난 며칠 동안 어떻게 느끼셨나요?" 마이는 대답했습니다. "선생님, 어제부터 목이 아프고 기침을 많이 합니다. 약간 어지럽고 피곤하기도 합니다."

Bác sĩ cẩn thận kiểm tra họng và nghe phổi cho Mai. Sau đó, bác sĩ nói: "Bạn bị cảm lạnh thông thường thôi. Không có gì nghiêm trọng. Tôi sẽ viết đơn thuốc cho bạn. Bạn phải uống thuốc ba lần một ngày sau bữa ăn, và nhớ uống nhiều nước, nghỉ ngơi thật nhiều nhé."

의사는 마이의 목을 조심스럽게 확인하고 폐를 진찰했습니다. 그런 다음, 의사는 말했습니다. "그냥 보통 감기(感氣)입니다. 심각한 것은 없습니다. 처방전(處方箋)을 써드리겠습니다. 식사 후에 하루 세 번 약을 드셔야 하고, 물을 많이 마시고 충분히 쉬셔야 합니다."

Mai cảm ơn bác sĩ và đi đến nhà thuốc ở tầng một để mua thuốc. Cô hy vọng sẽ khỏe lại sớm để có thể đi làm và học tiếng Việt bình thường. Sức khỏe là quan trọng nhất!

마이는 의사에게 감사하고 약을 사기 위해 1층 약국(藥局)으로 갔습니다. 그녀는 빨리 나아서 정상적으로 일하고 베트남어를 공부할 수 있기를 바랐습니다. 건강(健康)이 가장 중요합니다!

어휘 목록

Tiếng Việt의미Example
cảm thấy không khỏe몸이 좋지 않다Hôm qua tôi cảm thấy không khỏe nên đã ở nhà.
đau họng목이 아프다Mai bị đau họng và ho rất nhiều.
sốt열(熱)이 나다Em bé bị sốt cao, mẹ rất lo lắng.
phòng khám진료소(診療所)Cô ấy làm việc ở một phòng khám nhỏ gần nhà.
quầy đăng ký접수대(接受臺)Khi đến bệnh viện, bạn cần đến quầy đăng ký trước.
y tá간호사(看護師)Chị y tá rất thân thiện và giúp đỡ bệnh nhân.
đơn thuốc처방전(處方箋)Bác sĩ đã viết cho tôi một đơn thuốc.
uống thuốc약을 복용(服用)하다Bạn phải uống thuốc này ba lần một ngày.
chóng mặt어지럽다Sau khi đứng dậy nhanh, tôi cảm thấy hơi chóng mặt.
sức khỏe건강(健康)Sức khỏe là vàng, hãy giữ gìn nó.

이해 질문

1. Mai bị những triệu chứng gì?

정답

Mai bị đau họng, hơi sốt, ho nhiều, chóng mặt và mệt mỏi.

2. Mai đã đi đâu vào sáng nay?

정답

Mai đã đi phòng khám để gặp bác sĩ.

3. Khi đến phòng khám, Mai làm gì đầu tiên?

정답

Khi đến phòng khám, Mai đi đến quầy đăng ký đầu tiên.

4. Bác sĩ chẩn đoán Mai bị bệnh gì?

정답

Bác sĩ chẩn đoán Mai bị cảm lạnh thông thường.

5. Bác sĩ khuyên Mai nên làm gì để nhanh khỏi bệnh?

정답

Bác sĩ khuyên Mai uống thuốc ba lần một ngày sau bữa ăn, uống nhiều nước và nghỉ ngơi thật nhiều.

문법 설명

1. 바람직하지 않은 상태나 수동태(受動態)를 표현하는 'bị'의 사용

베트남어에서 'bị'는 주어가 원치 않거나 부정적인 상태나 행동을 겪고 있음을 나타내기 위해 동사나 형용사 앞에 자주 사용됩니다. 또한 주어에게 일반적으로 부정적인 영향을 미치는 수동태를 나타낼 수도 있습니다.

  • 본문 예시: bị đau họng và hơi sốt. (그녀는 목이 아프고 약간의 열이 있었다.)

  • 다른 예시: Tôi bị mất ví. (나는 지갑을 잃어버렸다 / 내 지갑이 없어졌다.)

2. 'bị làm sao?'와 'cảm thấy thế nào?'로 증상(症狀) 묻기

이 표현들은 의사들이나 다른 사람의 건강(健康)에 대해 물을 때 흔히 사용되는 문구입니다.

  • Bị làm sao? - 무슨 일이에요? (더 직접적인 표현으로, 누군가 아파 보일 때 자주 사용됩니다.)

  • Cảm thấy thế nào? - 기분이 어떠세요? (더 일반적인 표현으로, 신체적(身體的) 또는 감정적 상태에 대해 물을 때 사용할 수 있습니다.)

  • 본문 예시: "Bạn bị làm sao? Bạn cảm thấy thế nào trong mấy ngày qua?" ("무슨 일이에요? 지난 며칠 동안 어떻게 느끼셨나요?")

3. 'phải'로 의무(義務) 표현하기

'Phải'는 "해야 한다" 또는 "가지고 있다"는 의미로, 의무(義務)나 필요성(必要性)을 나타냅니다.

  • 본문 예시: Bạn phải uống thuốc ba lần một ngày sau bữa ăn. (식사 후에 하루 세 번 약을 드셔야 합니다.)

  • 다른 예시: Tôi phải đi làm vào sáng sớm. (나는 아침 일찍 출근(出勤)해야 합니다.)

4. 베트남어 시간(時間) 표현

본문에서는 몇 가지 일반적인 시간 표현이 사용되었습니다.

  • Hôm qua (어제): Mai hôm qua cảm thấy không khỏe.

  • Sáng nay (오늘 아침): Sáng nay, Mai quyết định đi phòng khám.

  • Trong mấy ngày qua (지난 며칠 동안): Bạn cảm thấy thế nào trong mấy ngày qua?

  • Sau bữa ăn (식사(食事) 후): Bạn phải uống thuốc ba lần một ngày sau bữa ăn.

문화적 배경

베트남에서 의사(醫師)나 진료소(診療所)를 방문하는 과정은 다른 여러 나라와 비슷하지만, 몇 가지 현지(現地) 특색이 있습니다. 진료소나 병원(病院)에 도착하면 환자들은 일반적으로 접수대(quầy đăng ký)로 가서 개인 정보(情報)를 제공하고 방문 이유를 설명합니다. 그런 다음 번호표를 받거나 대기 구역으로 안내됩니다.

진료를 받은 후, 약(藥)이 처방(處方)되면 환자들은 보통 병원이나 진료소의 약국(nhà thuốc)으로 가서 약을 구입합니다. 진료소와 병원에 약국이 통합(統合)되어 있는 경우가 매우 흔하며, 이는 과정을 편리하게 만듭니다.

의사들은 종종 약물(藥物)뿐만 아니라 물을 많이 마시고(uống nhiều nước) 충분히 쉬는(nghỉ ngơi thật nhiều) 것과 같은 전반적인 조언(助言)을 강조하는데, 이는 현대(現代) 의학과 전통(傳統) 건강(健康) 지혜의 조화(調和)를 반영합니다. 자가(自家) 관리(管理)와 전통(傳統) 치료법(治療法) 또한 현대 의학(醫學)과 함께 사람들의 건강(健康) 관리(管理) 루틴에 자주 통합(統合)되며, 특히 감기(感氣)와 같은 일반적인 질병(疾病)에 더욱 그렇습니다.

Related Articles

Share: