情境背景
这段对话发生在一个正式的办公室环境中,具体来说,是在员工和其直属经理之间的绩效评估或预定会议期间。员工 Minh 希望讨论薪资调整,而经理 Lan 女士的任务是评估 Minh 的贡献并考虑公司的财务参数。
对话
Minh: Chào chị Lan. Cảm ơn chị đã dành thời gian gặp tôi hôm nay.
Minh: 兰姐您好。感谢您今天抽时间与我见面。
Chị Lan: Chào Minh. Không có gì. Tôi cũng rất mong muốn được lắng nghe những gì em muốn chia sẻ. Có vấn đề gì cần thảo luận không?
Chị Lan: Minh你好。不客气。我也很期待听到你想分享的内容。有什么需要讨论的问题吗?
Minh: Vâng, thưa chị. Tôi muốn trình bày về những đóng góp của mình trong năm vừa qua và thảo luận về khả năng điều chỉnh mức lương hiện tại để phản ánh đúng hơn hiệu suất và trách nhiệm của tôi.
Minh: 是的,兰姐。我想汇报我过去一年的贡献,并讨论调整目前薪资的可能性,以便更好地反映我的绩效和职责。
Chị Lan: Tôi hiểu. Tôi luôn đánh giá cao sự chủ động của em trong công việc và những thành tựu em đã đạt được, đặc biệt là trong dự án X và việc cải thiện quy trình Y. Em có thể nói rõ hơn về kỳ vọng của mình không?
Chị Lan: 我明白了。我一直很欣赏你在工作中的主动性以及你所取得的成就,尤其是在X项目和Y流程改进方面。你能否详细说明一下你的期望?
Minh: Vâng. Với kinh nghiệm tích lũy và những kỹ năng mới mà tôi đã phát triển, đặc biệt là khả năng dẫn dắt nhóm nhỏ và tối ưu hóa chi phí, tôi nhận thấy mức lương hiện tại có phần chưa thực sự tương xứng với mặt bằng chung của thị trường lao động cho vị trí tương đương. Tôi kỳ vọng một mức tăng khoảng 15-20%.
Minh: 是的。凭借我积累的经验和我发展的新技能,尤其是在带领小团队和优化成本方面的能力,我认为目前的薪资与同等职位在劳动力市场上的普遍水平还不太匹配。我期望薪资能上调约15-20%。
Chị Lan: Tôi ghi nhận những con số em vừa đưa ra. Để đưa ra quyết định cuối cùng, tôi cần xem xét kỹ lưỡng hơn về hiệu quả tài chính của các dự án em đã tham gia và ngân sách hiện có của phòng ban. Ngoài ra, chúng ta cũng cần cân nhắc lộ trình phát triển sự nghiệp của em tại công ty.
Chị Lan: 我已记录你提出的这些数字。为了做出最终决定,我需要更详细地审查你所参与项目的财务效益以及部门目前的预算。此外,我们还需要考虑你在公司的职业发展路径。
Minh: Tôi hoàn toàn đồng ý. Tôi tin rằng với năng lực và sự cam kết của tôi, việc đầu tư vào tôi sẽ mang lại lợi ích lâu dài cho công ty. Tôi cũng rất sẵn lòng đảm nhận thêm các trách nhiệm mới nếu có cơ hội.
Minh: 我完全同意。我相信凭借我的能力和承诺,对我的投入将为公司带来长远利益。如果机会允许,我也非常乐意承担额外的职责。
Chị Lan: Đó là một tinh thần làm việc rất đáng khen. Tôi sẽ tổng hợp lại những điểm em đã trình bày và xem xét chúng một cách khách quan nhất. Chúng ta có thể gặp lại vào cuối tuần sau để tôi đưa ra phản hồi chính thức được không?
Chị Lan: 这种工作精神非常值得称赞。我会总结你提出的要点,并尽可能客观地进行审阅。我们下周末再见一次面,届时我将给出正式回复,好吗?
Minh: Vâng, tôi rất sẵn lòng. Tôi mong chờ phản hồi từ chị.
Minh: 好的,我非常乐意。我期待您的回复。
Chị Lan: Tuyệt vời. Cảm ơn em đã thẳng thắn chia sẻ. Tôi sẽ liên hệ để xác nhận thời gian cụ thể. Hãy tiếp tục phát huy năng lực của mình, Minh nhé.
Chị Lan: 太好了。谢谢你坦诚的分享。我会联系你确认具体时间。Minh,请继续发挥你的能力。
Minh: Cảm ơn chị. Chúc chị một ngày làm việc hiệu quả.
Minh: 谢谢您。祝您工作顺利。
重点词汇
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| đóng góp | 贡献 | Những đóng góp của anh ấy cho dự án đã giúp chúng tôi thành công. (他为这个项目做出的贡献帮助我们取得了成功。) |
| điều chỉnh (调整) | 调整,修改 | Công ty sẽ điều chỉnh chính sách lương vào cuối năm. (公司将在年底调整薪资政策。) |
| mức lương | 薪资水平 | Mức lương của vị trí này khá cạnh tranh trên thị trường. (这个职位的薪资水平在市场上相当有竞争力。) |
| phản ánh (反映) | 反映 | Kết quả này phản ánh đúng nỗ lực của cả đội. (这个结果准确地反映了整个团队的努力。) |
| hiệu suất làm việc (工作表现 / 工作效率) | 工作表现/工作绩效 | Chúng tôi đánh giá hiệu suất làm việc hàng quý. (我们每季度评估工作表现。) |
| trách nhiệm (责任) | 责任 | Cô ấy đã đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn trong vai trò mới. (她在新职位上承担了更多的责任。) |
| tương xứng (相称) | 相称的,相应的 | Mức lương này không tương xứng với kinh nghiệm của tôi. (这份薪资与我的经验不相称。) |
| mặt bằng chung | 普遍水平,平均水平 | Chúng ta cần tìm hiểu mặt bằng chung của ngành. (我们需要了解这个行业的普遍水平。) |
| kỳ vọng (期望) | 期望,预期 | Anh ấy có kỳ vọng cao vào sự nghiệp của mình. (他对自己的职业生涯有很高的期望。) |
| ngân sách | 预算 | Chúng tôi phải quản lý ngân sách dự án một cách chặt chẽ. (我们必须严格管理项目预算。) |
| lộ trình phát triển sự nghiệp (职业发展路径) | 职业发展路径 | Công ty có một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng cho nhân viên. (公司为员工提供了清晰的职业发展路径。) |
| cam kết | 承诺,奉献 | Chúng tôi cam kết mang lại dịch vụ tốt nhất cho khách hàng. (我们承诺为客户提供最好的服务。) |
| phản hồi chính thức (正式反馈) | 正式回复/反馈 | Chị ấy sẽ đưa ra phản hồi chính thức vào tuần tới. (她将在下周给出正式回复。) |
| thẳng thắn | 坦率地,公开地,直截了当地 | Tôi muốn anh thẳng thắn nói ra suy nghĩ của mình. (我希望你坦率地说出你的想法。) |
文化注释
提示: 在越南的商业文化中,直接的对抗或关于薪资的要求可能被视为不礼貌。通常,通过强调你的贡献、增加的职责和市场价值来提出请求,而不是仅仅关注个人需求,会更有效。
提示: 尊重层级制度至关重要。始终使用适当的称谓(例如,“chị”、“anh”)并保持尊重的语气。正如对话中所示,在称呼你的经理时,以礼貌的问候和感谢开头和结尾是必不可少的。
提示: 即使在讨论加薪时,表达长期承诺和愿意承担更多责任的态度,也能对你的经理产生积极影响。这表明你不仅是寻求更高的薪资,还在公司内寻求成长。
提示: 经理需要时间来考虑此类请求是很常见的。要为后续会议做好准备,而不是期望立即得到答复。这段时间可以让他们与更高层管理人员协商或审查预算。
提示: 明确表达你的期望固然重要,但保持一定的灵活性表明你是通情达理且乐于讨论的。例如,建议一个范围(15-20%)而不是一个固定数字会更有利。
练习
1. Tôi muốn trình bày về những _____ của mình trong năm vừa qua. (贡献)
答案
đóng góp
2. Tôi nhận thấy mức lương hiện tại có phần chưa thực sự _____ với mặt bằng chung của thị trường. (相称的)
答案
tương xứng
3. Tôi kỳ vọng một mức tăng khoảng 15-20%. Em có thể nói rõ hơn về _____ của mình không? (期望)
答案
kỳ vọng
4. Tôi cần xem xét kỹ lưỡng hơn về hiệu quả tài chính của các dự án em đã tham gia và _____ hiện có của phòng ban. (预算)
答案
ngân sách
5. Chúng ta có thể gặp lại vào cuối tuần sau để tôi đưa ra _____ chính thức được không? (正式回复)
答案
phản hồi
常用表达
Tôi muốn thảo luận về lộ trình phát triển của tôi.
我想讨论我的发展路径。
Tôi tin rằng những kỹ năng mới này sẽ mang lại giá trị đáng kể.
我相信这些新技能将带来显著价值。
Tôi rất mong muốn được tiếp tục cống hiến cho sự phát triển của công ty.
我非常渴望继续为公司的发展贡献力量。
Liệu có cơ hội nào để tôi đảm nhận thêm vai trò lãnh đạo không?
我是否有机会承担更多的领导角色?
Tôi đã tìm hiểu về mức lương trung bình cho vị trí này trên thị trường.
我查过市场上这个职位的平均薪资。
Cảm ơn chị đã lắng nghe đề xuất của tôi một cách cởi mở.
感谢您开诚布公地听取我的建议。
Tôi muốn đảm bảo rằng mức lương của tôi phù hợp với trách nhiệm hiện tại và đóng góp của tôi.
我希望确保我的薪资与我目前的职责和贡献相符。