Energy & Renewable Resources

C1

Core Vocabulary

Tiếng Việt Meaning Example
năng lượng (Hán-Việt: 能量) energy Việt Nam cần phát triển các nguồn năng lượng tái tạo.
năng lượng tái tạo renewable energy Chính phủ đang khuyến khích đầu tư vào năng lượng tái tạo.
năng lượng mặt trời solar energy Nhiều gia đình lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời trên mái nhà.
điện mặt trời solar power (electricity) Điện mặt trời đang trở nên phổ biến hơn.
năng lượng gió wind energy Các trang trại năng lượng gió lớn đang được xây dựng ở ven biển.
điện gió wind power (electricity) Điện gió là một nguồn điện sạch.
thủy điện (Hán-Việt: 水電) hydropower Các nhà máy thủy điện cung cấp phần lớn điện năng cho đất nước.
nhiệt điện (Hán-Việt: 熱電) thermal power Việt Nam vẫn phụ thuộc nhiều vào nhiệt điện than.
năng lượng sinh khối (Hán-Việt: 生塊) biomass energy Đốt rơm rạ để tạo ra năng lượng sinh khối.
năng lượng địa nhiệt (Hán-Việt: 地熱) geothermal energy Năng lượng địa nhiệt có tiềm năng ở một số vùng núi.
khí tự nhiên natural gas Giá khí tự nhiên đã tăng mạnh gần đây.
dầu mỏ petroleum, crude oil Việt Nam có một số mỏ dầu mỏ ngoài khơi.
than đá coal Giảm phụ thuộc vào than đá là mục tiêu quốc gia.
điện hạt nhân (Hán-Việt: 核電) nuclear power Việt Nam đã từng xem xét phát triển điện hạt nhân.
ô nhiễm (Hán-Việt: 汚染) pollution Các nguồn năng lượng hóa thạch gây ra ô nhiễm môi trường.
biến đổi khí hậu climate change Chúng ta cần hành động để ứng phó với biến đổi khí hậu.
bảo vệ môi trường environmental protection Chính phủ đang đẩy mạnh các chính sách bảo vệ môi trường.
phát triển bền vững sustainable development Phát triển bền vững là mục tiêu dài hạn.
tiết kiệm năng lượng energy saving Mỗi người nên thực hành tiết kiệm năng lượng.
lưới điện power grid Đầu tư vào việc nâng cấp lưới điện quốc gia.
nhà máy điện power plant Một nhà máy điện mới sẽ được xây dựng.
pin mặt trời solar panel Hàng ngàn pin mặt trời đã được lắp đặt.
tua-bin gió wind turbine Những tua-bin gió khổng lồ trên cánh đồng.
khai thác to exploit, to mine Khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách hợp lý.
tiêu thụ to consume, consumption Mức độ tiêu thụ điện tăng cao vào mùa hè.
phát thải to emit, emission Giảm lượng khí phát thải carbon.

Useful Phrases

Chúng ta cần tìm kiếm các nguồn năng lượng sạch hơn.

We need to seek cleaner energy sources.

Điện mặt trời là giải pháp bền vững cho tương lai.

Solar power is a sustainable solution for the future.

Giảm thiểu ô nhiễm môi trường từ nhiệt điện là rất quan trọng.

Minimizing environmental pollution from thermal power is very important.

Chính phủ đang có nhiều chính sách hỗ trợ phát triển điện gió.

The government has many policies to support wind power development.

Tiết kiệm năng lượng là trách nhiệm của mỗi người dân.

Energy saving is every citizen's responsibility.

Công nghệ mới giúp tăng hiệu quả của pin mặt trời.

New technology helps increase the efficiency of solar panels.

Năng lượng tái tạo đang dần thay thế năng lượng hóa thạch.

Renewable energy is gradually replacing fossil fuels.

Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống.

Climate change is severely affecting life.

Việt Nam có tiềm năng lớn về năng lượng mặt trời và gió.

Vietnam has great potential for solar and wind energy.

Sample Dialogue

A: Chào anh, anh nghĩ gì về tương lai của năng lượng ở Việt Nam?

A: Hello sir, what do you think about the future of energy in Vietnam?

B: Tôi nghĩ năng lượng tái tạo sẽ đóng vai trò rất lớn, đặc biệt là điện mặt trời và điện gió.

B: I think renewable energy will play a big role, especially solar and wind power.

A: Đúng vậy. Chúng ta cần giảm phụ thuộc vào nhiệt điện than để giảm ô nhiễm.

A: That's right. We need to reduce reliance on coal-fired thermal power to reduce pollution.

B: Hoàn toàn đồng ý. Các pin mặt trời trên mái nhà đang trở nên phổ biến hơn ở thành phố.

B: Absolutely. Solar panels on rooftops are becoming more common in the city.

A: Tôi nghe nói chính phủ đang có nhiều chính sách khuyến khích đầu tư.

A: I heard the government has many policies to encourage investment.

B: Vâng, điều đó rất quan trọng cho phát triển bền vững và bảo vệ môi trường của chúng ta.

B: Yes, that's very important for our sustainable development and environmental protection.

A: Ngoài ra, tiết kiệm năng lượng cũng cần được chú trọng.

A: Additionally, energy saving also needs attention.

B: Chắc chắn rồi. Mỗi hành động nhỏ đều góp phần chống lại biến đổi khí hậu.

B: Absolutely. Every small action contributes to fighting climate change.

Cultural Notes

While topics of energy and renewable resources might seem purely technical, understanding them in a Vietnamese context often involves appreciating the country's rapid development and its balancing act between economic growth and environmental concerns. Vietnam has experienced significant industrialization over the past few decades, leading to an increased demand for energy.

Traditionally, hydropower has been a major source of electricity, especially from large rivers. However, with growing demand and environmental awareness, the government and people are increasingly looking towards renewable options.

There's a growing awareness about environmental protection and sustainable development among the urban population, partly fueled by the visible impacts of pollution and climate change. You'll often see campaigns encouraging energy saving, such as turning off lights and using public transport.

While large-scale solar and wind farms are prominent in certain regions, individual households, especially in cities, are also adopting rooftop solar panels, showcasing a grassroots commitment to cleaner energy. Discussing these topics can be a great way to engage in conversations about Vietnam's future and its role in global environmental efforts, always maintaining a neutral and positive tone as per the content policy.

Common Mistakes

❌ Using điện generally when meaning 'energy' rather than specifically 'electricity'.

✅ Use năng lượng for general 'energy' (e.g., năng lượng mặt trời - solar energy). Use điện for 'electricity' (e.g., điện mặt trời - solar power).

❌ Confusing tiết kiệm điện with tiết kiệm năng lượng in broader contexts.

Tiết kiệm điện means 'saving electricity'. Tiết kiệm năng lượng is the broader term for 'energy saving' which includes electricity, gas, etc.

❌ Directly translating 'green energy' as 'năng lượng xanh' without considering common Vietnamese terms.

✅ While 'năng lượng xanh' might be understood, the more natural and commonly used term for 'green energy' or 'clean energy' is năng lượng sạch (clean energy) or năng lượng tái tạo (renewable energy).

Practice

1. Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển _____ mặt trời và gió. (energy)

Answer

năng lượng — Việt Nam có tiềm năng lớn để phát triển năng lượng mặt trời và gió.

2. Nhiều quốc gia đang đầu tư vào các nguồn _____ tái tạo. (energy)

Answer

năng lượng — Nhiều quốc gia đang đầu tư vào các nguồn năng lượng tái tạo.

3. Việc sử dụng than đá gây ra _____ môi trường nghiêm trọng. (pollution)

Answer

ô nhiễm — Việc sử dụng than đá gây ra ô nhiễm môi trường nghiêm trọng.

4. Mọi người nên thực hành _____ năng lượng để bảo vệ trái đất. (saving energy)

Answer

tiết kiệm — Mọi người nên thực hành tiết kiệm năng lượng để bảo vệ trái đất.

Related Articles

Share: