Sports Science & Athletics

C1

Core Vocabulary

Tiếng Việt Meaning Example
thể thao (體操) sports Anh ấy rất thích chơi thể thao, đặc biệt là bóng đá.
vận động viên (運動員) athlete Các vận động viên đang chuẩn bị cho giải đấu quốc tế.
huấn luyện viên (訓練員) coach Huấn luyện viên đưa ra chiến thuật mới cho đội.
sức khỏe health Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sức khỏe.
thể lực (體力) physical fitness, stamina Anh ấy có thể lực rất tốt sau nhiều năm tập luyện.
dinh dưỡng (營養) nutrition Chế độ dinh dưỡng khoa học rất quan trọng với vận động viên.
chấn thương (衝傷) injury Cầu thủ bị chấn thương đầu gối sau một pha va chạm.
khởi động warm-up Luôn phải khởi động kỹ trước khi tập nặng.
giãn cơ stretching Sau khi tập, bạn nên giãn cơ để tránh đau nhức.
bài tập exercise, workout Cô ấy thực hiện các bài tập tăng cường sức mạnh.
cơ bắp muscle Tập tạ giúp phát triển cơ bắp.
xương khớp joints and bones Bảo vệ xương khớp là điều cần thiết khi chơi thể thao.
tim mạch (心脈) cardiovascular Các bài tập tim mạch giúp tăng cường sức bền.
hô hấp (呼吸) respiration, breathing Kiểm soát hệ hô hấp tốt trong quá trình chạy.
phục hồi (恢復) recovery Thời gian phục hồi sau thi đấu rất quan trọng.
giải phẫu học (解剖學) anatomy Môn giải phẫu học nghiên cứu cấu tạo cơ thể.
sinh lý học (生理學) physiology Sinh lý học thể thao là ngành khoa học nghiên cứu chức năng cơ thể khi vận động.
kỹ thuật (技術) technique Cải thiện kỹ thuật giúp vận động viên đạt hiệu suất cao hơn.
chiến thuật (戰術) strategy, tactic Đội bóng thay đổi chiến thuật trong hiệp hai.
thi đấu (賽鬥) to compete, competition Các đội sẽ thi đấu để giành cúp vô địch.
thành tích (成績) achievement, record Anh ấy phá vỡ thành tích cá nhân của mình.
vô địch (無敵) champion Đội tuyển Việt Nam đã giành chức vô địch.
huy chương (徽章) medal Cô ấy đã giành được huy chương vàng ở môn bơi lội.
độ bền endurance Chạy đường dài đòi hỏi độ bền cao.
tốc độ (速度) speed Cầu thủ này nổi tiếng với tốc độ nhanh như chớp.
linh hoạt (靈活) flexibility Các bài tập linh hoạt giúp cơ thể dẻo dai.
cân bằng balance Giữ cân bằng tốt là yếu tố quan trọng trong thể dục dụng cụ.
phản xạ (反射) reflex Phản xạ nhanh là lợi thế trong boxing.
giải đấu tournament, league Giải đấu bóng chuyền sẽ diễn ra vào tháng tới.
chuyên môn (專門) specialty, expertise Anh ấy có chuyên môn sâu về khoa học thể thao.

Useful Phrases

Khoa học thể thao nghiên cứu cách cơ thể vận động.

Sports science studies how the body moves.

Huấn luyện viên đang thiết kế một chế độ tập luyện mới.

The coach is designing a new training regimen.

Dinh dưỡng hợp lý rất quan trọng cho vận động viên.

Proper nutrition is very important for athletes.

Anh ấy cần phục hồi sau chấn thương đầu gối.

He needs to recover after a knee injury.

Bài tập khởi động giúp tránh chấn thương.

Warm-up exercises help prevent injuries.

Độ bền và tốc độ là hai yếu tố then chốt.

Endurance and speed are two key factors.

Cải thiện kỹ thuật thi đấu sẽ mang lại thành tích tốt hơn.

Improving competition technique will bring better achievements.

Vận động viên này có phản xạ và sự linh hoạt tuyệt vời.

This athlete has excellent reflexes and flexibility.

Đội tuyển đang chuẩn bị cho giải đấu quốc gia.

The team is preparing for the national tournament.

Sample Dialogue

Vận động viên A: Huấn luyện viên ơi, em cảm thấy thể lực của mình không ổn lắm hôm nay.

Athlete A: Coach, I feel my physical fitness isn't great today.

Huấn luyện viên: Sao vậy? Em có khởi động kỹ chưa? Hay chế độ dinh dưỡng có vấn đề?

Coach: What's wrong? Did you warm up thoroughly? Or is there an issue with your nutrition?

Vận động viên A: Em đã khởi động rồi ạ, nhưng hình như đêm qua em ngủ không đủ giấc.

Athlete A: I did warm up, but it seems I didn't get enough sleep last night.

Huấn luyện viên: À, vậy thì cần chú ý phục hồi và nghỉ ngơi nhiều hơn. Sức khỏe là trên hết.

Coach: Ah, then you need to pay more attention to recovery and getting more rest. Health comes first.

Vận động viên A: Vâng, em hiểu rồi ạ. Hôm nay mình tập bài gì ạ?

Athlete A: Yes, I understand. What exercises are we doing today?

Huấn luyện viên: Chúng ta sẽ tập trung vào các bài tăng cường độ bền và kỹ thuật di chuyển. Em nhớ giãn cơ sau khi tập nhé.

Coach: We'll focus on exercises to improve endurance and movement technique. Remember to stretch after the workout.

Vận động viên A: Dạ vâng. Em hy vọng sẽ đạt thành tích tốt trong giải đấu sắp tới.

Athlete A: Yes, sir/ma'am. I hope to achieve good results in the upcoming tournament.

Huấn luyện viên: Cố lên! Với chiến thuật này, chúng ta có cơ hội giành huy chương.

Coach: Keep it up! With this strategy, we have a chance to win a medal.

Cultural Notes

Vietnamese culture places a strong emphasis on community and physical well-being, which is reflected in its approach to sports and athletics. Football (bóng đá) is by far the most popular sport, uniting people across the country, with national team matches drawing massive crowds and fervent support. Badminton, table tennis, and martial arts (especially Vovinam, a traditional Vietnamese martial art) are also widely practiced and admired. Many Vietnamese, especially in urban areas, participate in communal morning exercises in parks, ranging from tai chi to group aerobics, highlighting a collective approach to maintaining health. Physical education is a mandatory part of the school curriculum, instilling the value of sport from a young age. While competitive sports are taken seriously, there's also a deep appreciation for the health and social benefits of casual participation. Respect for coaches (huấn luyện viên) and senior athletes is paramount, often mirroring the respect shown to elders and teachers in broader society. In terms of regional differences, football enthusiasm is uniformly high, but martial arts might see stronger regional traditions. For foreigners, joining local sports groups can be an excellent way to integrate and practice Vietnamese in a natural, social setting.

Common Mistakes

❌ Tôi muốn chơi thể thao cơ bắp.

✅ Tôi muốn tập các bài tập phát triển cơ bắp. (You play 'sports', but you 'do exercises' to develop 'muscles'. "Thể thao cơ bắp" isn't a natural phrase.)

❌ Vận động viên đã có một chấn thương.

✅ Vận động viên đã bị chấn thương. (Use 'bị' (to suffer, to get) with chấn thương (injury). 'Có' implies possession, which isn't natural for injuries in this context.)

❌ Sức khỏe của anh ấy rất tốt nên anh ấy không cần dinh dưỡng.

✅ Dù sức khỏe anh ấy rất tốt, nhưng anh ấy vẫn cần dinh dưỡng hợp lý. (Even with good health, proper nutrition is always necessary for athletes. The logic in the mistake is flawed and doesn't reflect how 'dinh dưỡng' is discussed.)

❌ Tôi làm khởi động trước khi tập.

✅ Tôi khởi động trước khi tập. ('Khởi động' can function as a verb itself, or you can use 'thực hiện bài khởi động'.)

Practice

1. Để có sức khỏe tốt, chúng ta nên ______ thể thao thường xuyên. (play/do)

Answer

chơi/tập — Để có sức khỏe tốt, chúng ta nên chơi/tập thể thao thường xuyên.

2. Sau giờ tập luyện, vận động viên cần có thời gian để ______ cơ thể. (recover)

Answer

phục hồi — Sau giờ tập luyện, vận động viên cần có thời gian để phục hồi cơ thể.

3. Huấn luyện viên đã giúp đội bóng xây dựng ______ mới để chiến thắng. (strategy)

Answer

chiến thuật — Huấn luyện viên đã giúp đội bóng xây dựng chiến thuật mới để chiến thắng.

4. Anh ấy có ______ rất tốt, có thể chạy đường dài mà không mệt. (endurance)

Answer

độ bền — Anh ấy có độ bền rất tốt, có thể chạy đường dài mà không mệt.

Related Articles

Share: