ハノイの学生からの手紙

B1

読解パッセージ

Chào Mai,

やあ、マイ、

Lâu rồi không gặp, bạn khỏe không? Mình là Lan đây, đang học ở Hà Nội. Thời tiết Hà Nội dạo này hơi se lạnh nhưng rất đẹp, rất thích hợp để đi dạo quanh Hồ Gươm. Mình vẫn học tiếng Anh ở trường Đại học Ngoại ngữ. Năm nay mình là sinh viên năm thứ ba rồi, thời gian trôi nhanh quá!

久しぶり、元気?ハノイで勉強しているランだよ。最近のハノイの天気は少し肌寒いけど、とても美しくて、ホアンキエム湖の周りを散歩するのにぴったりだよ。私はまだ外国語大学で英語を勉強しているよ。今年はもう大学3年生になったんだ、時間が経つのは本当に早いね!

Cuộc sống sinh viên ở Hà Nội khá bận rộn nhưng cũng rất thú vị. Mỗi ngày mình đều có nhiều bài tập và phải dành thời gian tự học. Ngoài giờ học, mình thích đi khám phá các quán cà phê nhỏ trong khu phố cổ. Ở đó có nhiều nơi yên tĩnh để đọc sách hoặc trò chuyện với bạn bè. Đồ uống ở đây cũng rất ngon và giá cả phải chăng.

ハノイでの学生生活はかなり忙しいけど、とても面白いよ。毎日たくさんの課題があって、自習に時間を割かないといけないんだ。授業時間以外では、旧市街にある小さなカフェを探索するのが好きだよ。そこには本を読んだり友達とおしゃべりしたりできる静かな場所がたくさんあるんだ。ここの飲み物もとても美味しくて、値段も手頃だよ。

Về đồ ăn, Hà Nội có vô vàn món ngon mà mình rất thích. Bún chả, phở cuốn, nem rán, và đặc biệt là cà phê trứng là những món mình hay ăn nhất. Mình nhớ lần trước bạn đến thăm và rất thích món phở cuốn ở Hàng Da. Hy vọng bạn sớm có dịp quay lại để chúng ta cùng đi ăn những món đó nhé!

食べ物に関しては、ハノイには私が大好きな美味しい料理が数えきれないほどあるよ。ブンチャー、フォー・クオン、ネム・ザン、そして特にエッグコーヒーは、私がよく食べる料理だよ。前回あなたが訪れた時に、ハンダー通りのフォー・クオンをとても気に入っていたのを覚えているよ。早くまたハノイに戻ってきて、一緒にそれらの料理を食べに行けるといいな!

Gần đây, mình cũng bắt đầu tham gia một câu lạc bộ tình nguyện giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn. Công việc này tuy vất vả nhưng mang lại rất nhiều niềm vui và ý nghĩa. Mình cảm thấy mình đang đóng góp được một chút gì đó cho cộng đồng.

最近、恵まれない状況にある子どもたちを支援するボランティアクラブにも参加し始めたんだ。この活動は大変だけど、たくさんの喜びと意義をもたらしてくれるんだ。コミュニティに少しでも貢献できていると感じているよ。

Mình đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ hè sắp tới. Có lẽ mình sẽ về thăm gia đình ở Hải Phòng hoặc đi du lịch đâu đó trong nước. Bạn có gợi ý gì không? Mình rất mong nhận được thư của bạn.

今度の夏休みの計画を立てているんだ。多分ハイフォンにいる家族を訪ねるか、国内のどこかを旅行するつもりだよ。何かおすすめはある?あなたの手紙を楽しみにしているね。

Chúc bạn luôn vui vẻ và thành công!

いつも楽しく、成功しますように!

Thân mến, Lan

心を込めて、 ラン

語彙リスト

Tiếng Việt意味Example
se lạnh肌寒い、涼しいThời tiết Hà Nội dạo này hơi se lạnh.
thích hợp適切な、ふさわしいHồ Gươm rất thích hợp để đi dạo.
dạo quanh~を散歩する、歩き回るMình thích dạo quanh Hồ Gươm.
sinh viên năm thứ ba大学3年生 (大学生/ダイガクセイ)Năm nay mình là sinh viên năm thứ ba rồi.
trôi nhanh(時間が)早く過ぎるThời gian trôi nhanh quá!
bận rộn忙しい (多忙/タボウ)Cuộc sống sinh viên khá bận rộn.
thú vị面白い、楽しい (興味深い/キョウミブカイ)Cuộc sống ở Hà Nội rất thú vị.
bài tập宿題、課題 (課題/カダイ)Mỗi ngày mình có nhiều bài tập.
tự học自習する (自習/ジシュウ)Mình phải dành thời gian tự học.
khám phá探検する、発見する (探検/タンケン)Mình thích đi khám phá các quán cà phê.
khu phố cổ旧市街 (旧市街/キュウシガイ)Các quán cà phê nhỏ trong khu phố cổ.
yên tĩnh静かな、平和な (静寂/セイジャク)Ở đó có nhiều nơi yên tĩnh để đọc sách.
trò chuyệnおしゃべりする、会話するMình thích trò chuyện với bạn bè.
giá cả phải chăng手頃な価格の、リーズナブルなĐồ uống ở đây giá cả phải chăng.
vô vàn数えきれないほどの、無数のHà Nội có vô vàn món ngon.
đặc biệt là特に、とりわけ (特に/トクニ)Mình thích bún chả và đặc biệt là cà phê trứng.
nhớ覚えている;恋しいと思う、懐かしむMình nhớ lần trước bạn đến thăm.
dịp機会 (機会/キカイ)、チャンスHy vọng bạn sớm có dịp quay lại.
quay lại戻る、帰ってくるMình mong bạn sớm quay lại Hà Nội.
tham gia参加する (参加/サンカ)Mình đã tham gia một câu lạc bộ tình nguyện.
câu lạc bộ tình nguyệnボランティアクラブCô ấy làm việc cho một câu lạc bộ tình nguyện.
hoàn cảnh khó khăn困難な状況、恵まれない境遇Giúp đỡ trẻ em có hoàn cảnh khó khăn.
vất vả大変な、苦労の多い (苦労/クロウ)Công việc này tuy vất vả nhưng ý nghĩa.
niềm vui喜び、楽しみ (喜び/ヨロコビ)Công việc mang lại rất nhiều niềm vui.
ý nghĩa意味、意義 (意義/イギ)Đây là một công việc rất ý nghĩa.
đóng góp貢献する (貢献/コウケン)Mình muốn đóng góp cho cộng đồng.
cộng đồngコミュニティ、地域社会 (共同体/キョウドウタイ)Mọi người trong cộng đồng rất đoàn kết.
lên kế hoạch計画を立てる (計画/ケイカク)Mình đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ hè.
kỳ nghỉ hè夏休み (夏休み/ナツヤスミ)Kỳ nghỉ hè sắp tới mình sẽ đi du lịch.
thăm gia đình家族を訪ねる (家族/カゾク)Mình sẽ về thăm gia đình ở Hải Phòng.
trong nước国内で、国内の (国内/コクナイ)Mình sẽ đi du lịch đâu đó trong nước.
gợi ý提案、ヒント (示唆/シサ)Bạn có gợi ý gì không?
mong nhận được受け取るのを楽しみにするMình rất mong nhận được thư của bạn.
thư手紙 (手紙/テガミ)Cô ấy đã viết một bức thư rất dài.
chúc祈る、願うChúc bạn may mắn!
thành công成功した、成功する (成功/セイコウ)Chúc bạn luôn vui vẻ và thành công!
thân mến心を込めて、敬具 (敬具/ケイグ)Thân mến, [Your Name]

読解問題

1. ランはどこで勉強していますか?

答え

ランはハノイの外国語大学で勉強しています。

2. 最近のハノイの天気はどうですか?

答え

最近のハノイの天気は少し肌寒いですが、とても美しいです。

3. 授業時間以外で、ランは旧市街で何をすることが好きですか?

答え

授業時間以外で、ランは旧市街にある小さなカフェを探索し、本を読んだり友達とおしゃべりしたりするのが好きです。

4. ランは最近、どのようなボランティア活動に参加しましたか?

答え

ランは、恵まれない状況にある子どもたちを支援するボランティアクラブに参加しました。

5. ランは次の夏休みに何を計画していますか?

答え

ランは、ハイフォンにいる家族を訪ねるか、国内のどこかを旅行する計画を立てています。

文法ノート

1. Tuy ... nhưng ... (~にもかかわらず...だが...)

この構文は、対比や譲歩を表すのに使われます。2つの節を繋ぎ、第2節が第1節と対照的な考えを提示します。

パッセージからの例:Công việc này tuy vất vả nhưng mang lại rất nhiều niềm vui và ý nghĩa. (この仕事は大変だが、たくさんの喜びと意義をもたらす。)

2. 動詞 + "được" (~できる;達成する)

"được" が動詞の後ろに続く場合、その行動が成功裏に完了したこと、可能であること、または肯定的な結果を達成したことを示すことがよくあります。

パッセージからの例:Mình cảm thấy mình đang đóng góp được một chút gì đó cho cộng đồng. (自分はコミュニティに何か貢献できていると感じている。)

3. "dạo này" (最近、この頃)

この副詞句は、最近の期間を示します。現在の状況や変化を説明する際によく使われます。

パッセージからの例:Thời tiết Hà Nội dạo này hơi se lạnh. (最近のハノイの天気は少し肌寒い。)

4. "đang lên kế hoạch"と "sẽ" を使った未来の計画の表現

  • đang lên kế hoạch (計画中である):進行中の計画活動を説明するために使われます。

  • sẽ (~だろう、~するつもりだ):未来の行動や意図を示すために使われます。

パッセージからの例:Mình đang lên kế hoạch cho kỳ nghỉ hè sắp tới. Có lẽ mình sẽ về thăm gia đình. (私は今度の夏休みの計画を立てている。多分家族を訪ねるだろう。)

文化的背景

1. Hồ Gươm (ホアンキエム湖)

ホアンキエム湖(ベトナム語でHồ Gươmとも呼ばれる)は、ハノイ中心部にある歴史的な湖です。特に早朝や夕方には、地元の人々や観光客が散歩、運動、リラックスをする人気の場所です。湖の周辺では文化イベントが開催されることも多く、社交の場となっています。

2. Khu Phố Cổ (ハノイ旧市街/旧市街/キュウシガイ)

旧市街はハノイの歴史的な中心部であり、細い通り、古い家屋、活気ある雰囲気が特徴です。それぞれの通りは伝統的に特定の商売に特化していましたが、今日では店、レストラン、カフェ、屋台の食べ物で賑わうエリアとなっています。隠れた路地や伝統的なカフェを探索することは、若者にとって一般的な娯楽です。

3. ハノイの人気料理と飲み物

手紙には、ハノイを代表するいくつかの料理が挙げられています。

  • Bún chả (ブンチャー):豚肉のつけ麺。ハノイを代表する一品です。

  • Phở cuốn (フォー・クオン):生春巻きのようなフォー。通常のフォーよりも軽く、つけダレと一緒に提供されることが多いです。

  • Nem rán (ネム・ザン):揚げ春巻き。人気のおつまみや副菜です。

  • Cà phê trứng (エッグコーヒー):ハノイ独特のスペシャルティで、コーヒー、卵黄、砂糖、コンデンスミルクで作られ、豊かでクリーミーな泡が特徴です。

4. ベトナムにおけるボランティア活動

ベトナムでは、特に学生や若者の間でボランティア活動が大きく成長しています。多くの学生が、社会奉仕、環境保護、地域開発に焦点を当てたクラブや組織に参加しており、強い社会的責任感が反映されています。

Related Articles

Share: