ベトナムの教育制度

B1

読解

Hệ thống giáo dục Việt Nam có một lịch sử lâu đời và được coi trọng sâu sắc trong văn hóa. Từ xa xưa, giáo dục đã được xem là chìa khóa để đạt được thành công và cải thiện cuộc sống. Ngày nay, hệ thống này được chia thành nhiều cấp độ khác nhau, bắt đầu từ giáo dục mầm non dành cho trẻ nhỏ, tiếp theo là giáo dục phổ thông bắt buộc và cuối cùng là giáo dục đại học hoặc giáo dục nghề nghiệp.

ベトナムの教育システム (教育システム/キョウイクシステム)には長い歴史 (歴史/レキシ)があり、文化において深く尊重されています。古くから、教育 (教育/キョウイク)は成功 (成功/セイコウ)を達成し、生活 (生活/セイカツ)を改善 (改善/カイゼン)するための鍵 (鍵/カギ)と見なされてきました。現在、このシステムは、幼児 (幼児/ヨウジ)向けの就学前教育から始まり、義務的な一般教育、そして最終的に高等教育 (高等教育/コウトウキョウイク)または職業教育へと、さまざまなレベルに分かれています。

Giáo dục phổ thông bao gồm ba cấp chính: tiểu học (từ lớp 1 đến lớp 5), trung học cơ sở (từ lớp 6 đến lớp 9) và trung học phổ thông (từ lớp 10 đến lớp 12). Tổng cộng, một học sinh sẽ trải qua 12 năm học phổ thông. Trong suốt quá trình này, các em học nhiều môn học quan trọng như Toán, Ngữ văn, Lịch sử, Địa lý, Ngoại ngữ và các môn Khoa học tự nhiên như Vật lý, Hóa học, Sinh học. Chương trình học tập thường khá nặng và đòi hỏi sự chăm chỉ, kỷ luật cao từ học sinh.

一般教育には、小学校 (小学校/ショウガッコウ)(1年生から5年生まで)、中学校 (中学校/チュウガッコウ)(6年生から9年生まで)、高校 (高校/コウコウ)(10年生から12年生まで)の3つの主要なレベルがあります。合計で、生徒 (生徒/セイト)は12年間 (12年間/12ネンカン)の一般教育を受けます。この過程を通して、生徒は数学 (数学/スウガク)、国語 (国語/コクゴ)、歴史 (歴史/レキシ)、地理 (地理/チリ)、外国語 (外国語/ガイコクゴ)、物理学 (物理学/ブツリガク)、化学 (化学/カガク)、生物学 (生物学/セイブツガク)などの自然科学 (自然科学/シゼンカガク)といった多くの重要な科目 (科目/カモク)を学びます。カリキュラムはしばしば非常に厳しく、生徒には勤勉さ (勤勉さ/キンベンサ)と高い規律 (規律/キリツ)が求められます。

Sau khi hoàn thành chương trình trung học phổ thông, học sinh có thể tham gia kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia. Kết quả của kỳ thi này rất quan trọng, quyết định việc các em có được xét tuyển vào các trường đại học, cao đẳng hoặc trường nghề mong muốn hay không. Các trường đại học hàng đầu thường có tỷ lệ cạnh tranh rất cao, và việc đỗ vào đây là niềm tự hào lớn cho cả học sinh và gia đình. Ngoài ra, nhiều sinh viên cũng chọn học tại các trường nghề để có được kỹ năng thực tế, đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của thị trường lao động đang phát triển.

高校の課程を修了した後、生徒は全国高校卒業試験 (全国高校卒業試験/ゼンコウコウソツギョウシケン)に参加できます。この試験 (試験/シケン)の結果 (結果/ケッカ)は非常に重要 (重要/ジュウヨウ)であり、希望する大学 (大学/ダイガク)、短期大学 (短期大学/タンキダイガク)、または専門学校 (専門学校/センモンガッコウ)に入学できるかどうかが決まります。一流大学は競争率 (競争率/キョウソウリツ)が非常に高く、合格することは生徒とその家族 (家族/カゾク)の両方にとって大きな誇り (誇り/ホコリ)となります。さらに、多くの学生 (学生/ガクセイ)は、実践的なスキル (スキル)を習得 (習得/シュウトク)し、発展する労働市場 (労働市場/ロウドウシジョウ)の需要 (需要/ジュヨウ)に迅速 (迅速/ジンソク)に対応するために、専門学校での学習を選択します。

Trong xã hội Việt Nam, gia đình luôn đặt giáo dục lên hàng đầu và sẵn sàng đầu tư vào việc học của con cái. Các bậc phụ huynh thường rất quan tâm đến kết quả học tập của con, khuyến khích con em mình học tập thật tốt và tạo điều kiện tốt nhất cho việc học. Mục tiêu chính là giúp con cái có một tương lai tươi sáng, có công việc ổn định và có thể đóng góp tích cực cho xã hội. Chính phủ Việt Nam cũng có nhiều chính sách hỗ trợ và phát triển giáo dục để đảm bảo mọi người dân đều có cơ hội tiếp cận tri thức và phát huy tối đa tiềm năng của bản thân.

ベトナム社会 (ベトナム社会/ベトナムシャカイ)では、家族は常に教育 (教育/キョウイク)を最優先 (最優先/サイユウセン)し、子供たちの学業に投資 (投資/トウシ)することをいとわないです。親 (親/オヤ)は子供たちの学業成績を非常に心配し、よく勉強するように励まし、学習のための最良の条件を作り出します。主な目標 (目標/モクヒョウ)は、子供たちが明るい未来 (未来/ミライ)、安定した仕事を持ち、社会 (社会/シャカイ)に積極的に貢献 (貢献/コウケン)できるようにすることです。ベトナム政府 (政府/セイフ)もまた、すべての国民 (国民/コクミン)が知識 (知識/チシキ)にアクセスし、自身の可能性を最大限に引き出す機会 (機会/キカイ)を確保 (確保/カクホ)するために、教育を支援 (支援/シエン)し発展 (発展/ハッテン)させる多くの政策 (政策/セイサク)を持っています。

語彙リスト

Tiếng Việt意味例文
coi trọng価値を置く、尊重するGia đình Việt Nam coi trọng giáo dục rất nhiều.
chìa khóa鍵 (比喩的および文字通り)Giáo dục là chìa khóa để thành công.
cấp độレベル、段階Hệ thống giáo dục có nhiều cấp độ khác nhau.
bắt buộc義務的な、必須のGiáo dục phổ thông là bắt buộc ở Việt Nam.
chương trình học tậpカリキュラム、学習プログラムChương trình học tập ở cấp ba khá nặng.
chăm chỉ勤勉な、よく働くHọc sinh Việt Nam rất chăm chỉ.
kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia全国高校卒業試験 (全国高校卒業試験/ゼンコウコウソツギョウシケン)Kết quả của kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia rất quan trọng.
xét tuyển入学を許可する、入学を検討するHọc sinh được xét tuyển vào đại học dựa trên điểm thi.
tỷ lệ cạnh tranh競争率 (競争率/キョウソウリツ)Các trường đại học hàng đầu có tỷ lệ cạnh tranh cao.
niềm tự hào誇り (誇り/ホコリ)Đỗ đại học là niềm tự hào lớn.
thị trường lao động労働市場 (労働市場/ロウドウシジョウ)Các trường nghề giúp sinh viên đáp ứng nhu cầu thị trường lao động.
phụ huynh保護者 (ほごしゃ) (正式な言い方)Các bậc phụ huynh luôn quan tâm đến con cái.
đầu tư投資する (投資/トウシ)Gia đình đầu tư vào việc học của con cái.
tương lai tươi sáng明るい未来 (明るい未来/アカルイミライ)Giáo dục giúp con cái có một tương lai tươi sáng.
tiếp cậnアクセスする、利用するChính phủ muốn mọi người đều có cơ hội tiếp cận tri thức.

読解問題

1. Theo đoạn văn, giáo dục được coi là gì trong văn hóa Việt Nam?

Answer

Giáo dục được coi là chìa khóa để đạt được thành công và cải thiện cuộc sống.

2. Giáo dục phổ thông ở Việt Nam bao gồm mấy cấp chính và là những cấp nào?

Answer

Giáo dục phổ thông bao gồm ba cấp chính: tiểu học, trung học cơ sở và trung học phổ thông.

3. Học sinh phải làm gì sau khi hoàn thành chương trình trung học phổ thông để vào đại học?

Answer

Học sinh phải tham gia kỳ thi tốt nghiệp THPT quốc gia.

4. Tại sao nhiều sinh viên chọn học tại các trường nghề?

Answer

Nhiều sinh viên chọn học tại các trường nghề để có được kỹ năng thực tế, đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của thị trường lao động.

5. Mục tiêu chính của gia đình khi đầu tư vào giáo dục của con cái là gì?

Answer

Mục tiêu chính là giúp con cái có một tương lai tươi sáng, có công việc ổn định và có thể đóng góp tích cực cho xã hội.

文法解説

1. 「Từ... đến...」(〜から…まで)の構造

この構造は、時間、レベル、または数などの範囲を示すために使用されます。

Example from the passage: tiểu học (từ lớp 1 đến lớp 5) (primary school (from grade 1 to grade 5))

その他の例文:

Tôi làm việc từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều. (私は午前8時から午後5時まで働きます。) Anh ấy đi du lịch từ Hà Nội đến TP. Hồ Chí Minh. (彼はハノイからホーチミン市まで旅行しました。)

2. 「được」の使い方(〜される、手に入れる、達成する)

「được」はベトナム語で多目的な動詞であり、しばしば受動態、許可、可能性、または達成を示します。この文章では、達成または受け入れられる/入学を許可されることを示すために使われています。

Example from the passage: giáo dục đã được xem là chìa khóa (education has been seen as the key)

Example from the passage: được xét tuyển vào các trường đại học (get admitted to universities)

その他の例文:

Tôi được tặng một món quà. (私は贈り物をもらいました。) Bạn có được đi chơi không? (出かけてもいいですか?)

文化的背景

ベトナムでは、教育 (教育/キョウイク)は単に知識 (知識/チシキ)を習得 (習得/シュウトク)するだけでなく、文化的な価値観、家族 (家族/カゾク)の栄誉 (栄誉/エイヨ)、社会的な流動性 (流動性/リュウドウセイ)と深く結びついています。学業成績 (学業成績/ガクギョウセイセキ)には強い重点が置かれ、個人 (個人/コジン)と家族の両方にとってより良い人生 (人生/ジンセイ)への道 (道/ミチ)と見なされることがよくあります。

親は子供たちが可能な限り最高の教育を受けられるように多大な犠牲 (犠牲/ギセイ)を払い、競争試験 (競争試験/キョウソウシケン)の準備 (準備/ジュンビ)を助けるために、しばしば追加の授業 (học thêm)に通わせます。この集団的な努力 (努力/ドリョク)は、ベトナム社会における学習 (学習/ガクシュウ)と知的な探求 (探求/タンキュウ)に対する深い敬意 (敬意/ケイイ)を浮き彫りにします。

Related Articles

Share: