주요 어휘
베트남 비즈니스 환경에서 세금 및 회계와 관련된 전문 용어를 이해하는 것은 효과적인 의사소통을 위해 매우 중요합니다. 다음은 몇 가지 필수 단어와 구문입니다:
| Vietnamese | 영어 | 예시 |
|---|---|---|
| Thuế (세/稅) | Tax | Công ty chúng tôi vừa nộp thuế thu nhập doanh nghiệp. |
| Kế toán (회계/會計) | Accounting / Accountant | Chị Lan là trưởng phòng kế toán của công ty. |
| Tài chính (재정/財政) | Finance / Financial | Chúng ta cần xem xét lại tình hình tài chính quý này. |
| Hóa đơn | Invoice / Bill | Vui lòng xuất hóa đơn giá trị gia tăng cho tôi. |
| Báo cáo tài chính (재정 보고/財政報告) | Financial Report | Báo cáo tài chính hàng quý sẽ được trình bày vào thứ Hai. |
| Lợi nhuận (이익/利益) | Profit | Mục tiêu của chúng tôi là tăng lợi nhuận lên 15% trong năm nay. |
| Chi phí (비용/費用) | Expense / Cost | Chúng ta cần cắt giảm một số chi phí không cần thiết. |
| Doanh thu (영수/營收) | Revenue / Sales | Doanh thu của công ty đã tăng trưởng ổn định trong ba năm qua. |
| Kiểm toán (감사/監査) | Audit | Công ty cần thực hiện một cuộc kiểm toán nội bộ. |
| Ngân sách (예산/豫算) | Budget | Chúng ta phải tuân thủ ngân sách đã được duyệt. |
| Nộp thuế (납세/納稅) | To pay tax / File tax | Hạn chót để nộp thuế là cuối tháng này. |
| Khấu trừ (공제/控除) | Deduction | Có thể áp dụng một số khoản khấu trừ cho chi phí này. |
| Thu nhập (수입/收入) | Income | Anh/Chị có thể khai báo tất cả thu nhập từ các nguồn khác nhau. |
| Công nợ | Debt / Account payable | Chúng ta cần thanh toán công nợ cho nhà cung cấp đúng hạn. |
| Vốn (자본/資本) | Capital / Fund | Công ty đang tìm kiếm thêm vốn đầu tư. |
유용한 구문
이 구문들은 베트남 비즈니스 세금 및 회계와 관련된 일반적인 대화와 상황을 헤쳐나가는 데 도움이 될 것입니다.
Tôi muốn hỏi về thuế giá trị gia tăng (VAT).
부가가치세(VAT)에 대해 문의하고 싶습니다.
Anh/Chị có thể giải thích quy định về thuế thu nhập doanh nghiệp không?
법인 소득세 규정에 대해 설명해 주시겠습니까?
Chúng ta cần chuẩn bị báo cáo tài chính hàng quý.
우리는 분기별 재무 보고서를 준비해야 합니다.
Hạn chót để nộp thuế là khi nào?
세금 신고 마감일은 언제입니까?
Vui lòng xuất hóa đơn VAT cho khoản chi phí này.
이 비용에 대해 부가가치세 계산서를 발행해 주세요.
Lợi nhuận gộp của công ty trong quý này là bao nhiêu?
이번 분기 회사의 총이익은 얼마입니까?
Chúng ta cần rà soát lại tất cả các khoản chi phí.
우리는 모든 비용을 검토해야 합니다.
Dòng tiền của công ty hiện tại như thế nào?
현재 회사의 현금 흐름은 어떻습니까?
Có bất kỳ thay đổi nào trong luật thuế gần đây không?
최근 세법에 변경사항이 있었습니까?
Tôi muốn kiểm tra lại công nợ phải trả của chúng ta.
우리의 매입채무를 다시 확인하고 싶습니다.
Vui lòng cập nhật tình hình ngân sách cho dự án này.
이 프로젝트의 예산 상황을 업데이트해 주세요.
Chúng ta cần cân đối thu chi để đảm bảo lợi nhuận.
이익을 확보하기 위해 수입과 지출의 균형을 맞춰야 합니다.
대화 예시
다음은 탄 이사님과 마이 회계사님 간에 회사 재무 결과 및 세금 의무에 대해 논의하는 대화입니다.
Ông Thanh: Chào chị Mai, chị có thể cập nhật tình hình tài chính quý này giúp tôi không?
탄 이사: 마이 씨, 이번 분기 재무 상황을 업데이트해 주실 수 있나요?
Chị Mai: Vâng, thưa ông Thanh. Báo cáo tài chính đã được hoàn tất. Doanh thu của chúng ta đạt 15 tỷ đồng, tăng 10% so với quý trước.
마이 씨: 네, 이사님. 재무 보고서가 완료되었습니다. 저희 매출은 지난 분기 대비 10% 증가하여 150억 동에 달했습니다.
Ông Thanh: Tốt lắm! Còn lợi nhuận thì sao? Các khoản chi phí có nằm trong ngân sách không?
탄 이사: 아주 좋네요! 이익은 어떻습니까? 비용은 예산 범위 내에 있었나요?
Chị Mai: Lợi nhuận ròng của quý này là 3 tỷ đồng, cao hơn dự kiến. Các chi phí hoạt động đã được kiểm soát tốt, chỉ tăng nhẹ do đầu tư vào marketing.
마이 씨: 이번 분기 순이익은 30억 동으로 예상보다 높았습니다. 마케팅 투자로 인한 약간의 증가만 있었을 뿐, 영업 비용은 잘 통제되었습니다.
Ông Thanh: Rất đáng mừng. Vậy về phần thuế, chúng ta cần nộp những loại thuế nào trong tháng tới và hạn chót là khi nào?
탄 이사: 매우 고무적이군요. 세금에 관해서는 다음 달에 어떤 종류의 세금을 내야 하고, 마감일은 언제입니까?
Chị Mai: Trong tháng tới, chúng ta cần nộp thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp tạm tính. Hạn chót là ngày 20 cho thuế VAT và ngày 30 cho thuế TNDN.
마이 씨: 다음 달에는 부가가치세와 법인 소득세(예정분)를 납부해야 합니다. 부가가치세는 20일, 법인 소득세는 30일이 마감입니다.
Ông Thanh: Chị đã chuẩn bị đầy đủ hồ sơ chưa? Đảm bảo mọi thứ chính xác để tránh sai sót.
탄 이사: 서류는 모두 준비되셨나요? 오류를 피하기 위해 모든 것이 정확한지 확인해 주세요.
Chị Mai: Dạ, tôi đã kiểm tra kỹ lưỡng và hoàn tất. Chúng ta cũng sẽ có cuộc kiểm toán nội bộ vào tuần sau để rà soát lại quy trình kế toán.
마이 씨: 네, 철저히 확인하고 모두 완료했습니다. 다음 주에 내부 감사도 실시하여 회계 절차를 검토할 예정입니다.
Ông Thanh: Tốt. Chị giữ liên lạc với bên kiểm toán và báo cáo lại cho tôi nhé. Cảm ơn chị.
탄 이사: 좋습니다. 감사팀과 계속 연락하고 저에게 보고해 주세요. 감사합니다.
Chị Mai: Vâng, không có gì ạ.
마이 씨: 천만에요.
문화적 조언
베트남에서 비즈니스 세금 및 회계 업무를 처리하는 것은 단순히 언어 능력 이상의 것을 요구합니다. 현지 문화 관습과 비즈니스 에티켓에 대한 이해도 필요합니다. 좋은 관계를 구축하고 명확한 의사소통을 유지하는 것이 가장 중요합니다.
첫째, 인내는 미덕입니다. 관료적인 절차는 때때로 시간이 많이 걸릴 수 있으며, 즉각적인 결과를 기대하면 좌절감을 느낄 수 있습니다. 빠른 답변을 압박하기보다는 정중하고 꾸준하게 후속 조치를 취하는 것이 종종 더 효과적입니다.
지연이나 복잡한 상황이 발생하더라도 차분하고 정중한 태도를 유지하십시오. 마찬가지로, 의사소통은 때때로 간접적일 수 있습니다. 베트남 전문가들은 특히 부정적인 소식일 경우, 문제를 직접적으로 언급하기보다 암시하거나 넌지시 말하는 것을 선호할 수 있습니다. 행간을 읽고 부드럽게 질문하여 전체 상황을 파악하는 데 도움이 될 수 있습니다.
둘째, 내부 고위 직원이나 외부 정부 공무원(예: 세무 공무원) 등 권위 있는 인물에 대한 계층 존중과 경의를 표하는 것이 중요합니다. 세무 당국과 교류할 때는 항상 정중한 어조와 전문적인 태도를 유지하십시오.
규정을 이해하고 준수하는 것도 중요하지만, 긍정적인 업무 관계를 구축하면 원활한 상호작용과 정보 교환이 촉진될 수 있습니다. 철저함이 매우 중요하므로 모든 서류를 세심하게 준비하고 제출하도록 하십시오.
마지막으로, 규제 변경 사항에 대한 최신 정보를 유지하십시오. 베트남의 세금 및 회계 법규는 변화할 수 있으며, 작년에 적용되었던 내용이 올해는 변경되었을 수 있습니다. 시의적절한 조언을 제공하고 규정 준수를 보장할 수 있는 현지 전문가 또는 컨설턴트와 협력하는 것이 좋습니다. 오래된 정보나 외국 관행에만 의존하는 것은 심각한 문제로 이어질 수 있습니다. 정보를 적극적으로 찾고 새로운 규정에 적응하는 것은 전문성과 근면함을 보여줍니다.
흔한 실수
다음은 비원어민 화자가 베트남어로 비즈니스 세금 및 회계를 논의할 때 저지르는 흔한 실수와 이를 교정하는 방법입니다.
❌ 실수: "doanh thu" (매출)와 "lợi nhuận" (이익)을 혼동하는 실수.
✅ 정정: "Doanh thu"는 비용 전 총 매출액이며, "lợi nhuận"은 비용을 제외하고 남는 금액입니다. 예시: Doanh thu quý này rất tốt, nhưng lợi nhuận thì cần xem xét lại. (이번 분기 매출은 아주 좋지만, 이익은 다시 평가해야 합니다.)
❌ 실수: 정기적인 세금 납부와 관련하여 비즈니스 상황에서 "nộp thuế" 대신 "trả thuế"를 사용하는 실수.
✅ 정정: "Trả"는 "지불하다"를 의미하지만, "nộp" (제출하다, 신고하다)은 비즈니스 환경에서 당국에 세금을 납부할 때 더 격식 있고 적절한 동사입니다. 예시: Công ty đã nộp thuế thu nhập doanh nghiệp đúng hạn. (회사는 법인 소득세를 기한 내에 제출했습니다.)
❌ 실수: "xuất hóa đơn" 대신 "làm hóa đơn"을 사용하여 송장을 요청하는 실수.
✅ 정정: "Xuất hóa đơn"은 "송장을 발행하다"를 의미하며, 이는 공급업체에 송장을 요청하거나 고객에게 송장을 발행할 때 사용하는 올바른 용어입니다. "Làm hóa đơn"은 '송장을 만들다' 또는 '생성하다'처럼 들립니다. 예시: Vui lòng xuất hóa đơn VAT cho đơn hàng này. (이 주문에 대해 VAT 계산서를 발행해 주세요.)
❌ 실수: 심각한 재무 문제를 논의할 때 비격식적인 언어나 잘못된 존칭을 사용하는 실수.
✅ 정정: 항상 "anh/chị", "quý công ty", "thưa [직함/이름]"과 같은 격식 있는 대명사와 존칭을 사용하여 전문성을 유지하십시오. 예시: Thưa Giám đốc, báo cáo tài chính đã sẵn sàng để quý vị xem xét. (이사님, 재무 보고서가 검토 준비되었습니다.)
❌ 실수: "장부를 정리하다"를 베트남어로 직역하여 "cân bằng sách"이라고 하는 것은 부자연스러운 표현입니다.
✅ 정정: 더 자연스러운 베트남어 표현은 "cân đối thu chi" (수입과 지출의 균형을 맞추다) 또는 "khóa sổ kế toán" (회계 장부를 마감하다)입니다. 예시: Chúng ta cần cân đối thu chi cuối kỳ để hoàn tất báo cáo. (보고서를 마무리하기 위해 기말 수입과 지출의 균형을 맞춰야 합니다.)
❌ 실수: "kế toán" (회계/회계사)과 "kiểm toán" (감사/감사인)을 혼동하는 실수.
✅ 정정: "Kế toán"은 재무 거래를 기록하는 과정이나 그 업무를 수행하는 사람을 의미합니다. "Kiểm toán"은 조직의 회계에 대한 공식적인 검사를 의미합니다. 예시: Phòng kế toán đang chuẩn bị hồ sơ cho đợt kiểm toán sắp tới. (회계 부서에서 다가오는 감사를 위한 서류를 준비하고 있습니다.)
연습 문제
연습 문제 1: 빈칸 채우기
각 문장을 완성하기 위해 어휘 목록에서 가장 적절한 단어를 선택하세요. (사용할 단어: thuế, kế toán, lợi nhuận, hóa đơn, doanh thu, ngân sách)
Công ty cần nộp _____ giá trị gia tăng trước ngày 20 hàng tháng. Báo cáo _____ cho thấy tình hình tài chính của doanh nghiệp rất khả quan. Dù _____ tăng cao nhưng chúng ta vẫn cần kiểm soát _____ để tối đa hóa _____. Vui lòng kiểm tra _____ để đảm bảo mọi khoản chi phí đã được ghi nhận. Chúng tôi đang rà soát _____ chi tiết cho dự án mới.
정답
thuế kế toán / tài chính doanh thu, chi phí, lợi nhuận hóa đơn ngân sách
연습 문제 2: 객관식
제시된 영어 문장에 대한 가장 적절한 번역을 선택하세요.
- "We need to prepare the financial report by next week."
A - Chúng ta cần chuẩn bị báo cáo tài chính vào tuần tới. B - Chúng ta cần làm báo cáo tài chính đến tuần sau. C - Chúng ta cần phải có báo cáo tài chính trước tuần tới. D - Chúng ta cần viết báo cáo tài chính trong tuần sau.
- "The company's revenue has increased significantly this quarter."
A - Lợi nhuận của công ty đã tăng đáng kể quý này. B - Doanh thu của công ty đã tăng đáng kể quý này. C - Chi phí của công ty đã tăng đáng kể quý này. D - Vốn của công ty đã tăng đáng kể quý này.
정답
- C - Chúng ta cần phải có báo cáo tài chính trước tuần tới.
설명: C 옵션은 "by next week"(다음 주까지)의 뉘앙스를 가장 잘 포착하며, "phải"(~해야 한다)와 결합된 적절한 동사 "có"(가지다) 또는 "chuẩn bị"(준비하다)를 사용합니다. A 및 B 옵션은 마감일에 덜 정확한 전치사를 사용합니다. D 옵션은 이 문맥에서 "chuẩn bị"(준비하다)보다 덜 일반적인 "viết"(쓰다)을 사용합니다.
- B - Doanh thu của công ty đã tăng đáng kể quý này.
설명: "Revenue"는 "doanh thu"로 직접 번역됩니다. A 옵션은 "lợi nhuận"(이익)을 사용하고, C 옵션은 "chi phí"(비용)를 사용하며, D 옵션은 "vốn"(자본)을 사용하는데, 이들 중 어느 것도 매출에 대한 올바른 번역이 아닙니다.
연습 문제 3: 베트남어로 번역하기
다음 영어 문장을 적절한 비즈니스 용어를 사용하여 베트남어로 번역하세요.
Could you please clarify the tax deduction rules for business expenses? We need to reconcile our accounts payable and accounts receivable before the audit. The management committee will review the annual budget next month.
정답
Anh/Chị có thể làm rõ các quy định về khấu trừ thuế cho chi phí kinh doanh được không? Chúng ta cần đối chiếu công nợ phải trả và công nợ phải thu trước đợt kiểm toán. Ban giám đốc sẽ xem xét ngân sách hàng năm vào tháng tới.