핵심 어휘
무역 박람회와 전시회는 베트남의 주요 비즈니스 행사로, 하노이의 베트남 전시박람회센터(VEFAC)와 호치민시의 사이공 전시컨벤션센터(SECC)에서 매년 수백 건의 행사가 열립니다. 다음 어휘들을 익히면 이러한 환경을 자신 있게 활용하는 데 도움이 됩니다.
| 베트남어 | 한국어 | 예문 |
|---|---|---|
| hội chợ thương mại | 무역 박람회 | Chúng tôi tham gia hội chợ thương mại quốc tế. |
| triển lãm | 전시회 / 박람회 (한월어: 전람/展覧) | Triển lãm này thu hút hàng nghìn khách tham quan. |
| gian hàng | 부스 / 전시 부스 | Gian hàng của chúng tôi nằm ở khu B, số 15. |
| nhà triển lãm | 출품업체 / 전시업체 | Năm nay có hơn 200 nhà triển lãm tham dự. |
| khách tham quan | 방문객 / 참관자 (한월어: 객참관/客參觀) | Khách tham quan có thể dùng thử sản phẩm miễn phí. |
| sản phẩm mới ra mắt | 신제품 출시 | Chúng tôi sẽ giới thiệu sản phẩm mới ra mắt tại triển lãm. |
| tờ rơi / brochure | 전단지 / 브로셔 | Anh có thể lấy tờ rơi giới thiệu công ty tại quầy lễ tân. |
| danh thiếp | 명함 (한월어: 명첩/名帖, danh=명/名, thiếp=첩/帖) | Tôi quên mang danh thiếp hôm nay. |
| bản demo | 제품 시연 / 데모 | Chúng tôi sẽ thực hiện bản demo lúc 2 giờ chiều. |
| đối tác tiềm năng | 잠재적 파트너 (한월어: 잠능/潛能) | Chúng tôi đang tìm kiếm đối tác tiềm năng tại hội chợ. |
| khách hàng tiềm năng | 잠재 고객 / 리드 | Cô ấy đã gặp nhiều khách hàng tiềm năng tại triển lãm. |
| hợp đồng phân phối | 유통 계약 (한월어: 합동분배/合同分配) | Chúng tôi đã ký hợp đồng phân phối với đối tác mới. |
| bộ phận kinh doanh | 영업부 / 비즈니스 부서 (한월어: 경영/經營) | Tôi làm việc trong bộ phận kinh doanh quốc tế. |
| báo giá | 견적 / 가격 견적 (한월어: 보가/報價) | Tôi sẽ gửi báo giá chi tiết cho anh qua email. |
| đàm phán | 협상 (한월어: 담판/談判) | Quá trình đàm phán kéo dài hơn dự kiến. |
| mạng lưới quan hệ | 비즈니스 네트워크 / 인맥 | Hội chợ là cơ hội tốt để mở rộng mạng lưới quan hệ. |
| đăng ký tham dự | 참가 등록하다 | Bạn cần đăng ký tham dự trước ngày 15 tháng 6. |
| lịch trình sự kiện | 행사 일정 / 의제 | Lịch trình sự kiện được đăng tải trên website của ban tổ chức. |
유용한 표현
다음 표현들은 부스에서 방문객을 맞이하는 것부터 행사 후 후속 연락까지 무역 박람회 상호작용의 모든 단계를 다룹니다. 자연스럽게 느껴질 때까지 연습하세요.
Xin chào, chào mừng quý vị đến gian hàng của chúng tôi.
안녕하세요, 저희 부스에 오신 것을 환영합니다.
Công ty chúng tôi chuyên cung cấp giải pháp phần mềm cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
저희 회사는 중소기업을 위한 소프트웨어 솔루션 제공을 전문으로 합니다.
Anh/Chị có muốn xem bản demo sản phẩm của chúng tôi không?
저희 제품 시연을 보시겠습니까?
Chúng tôi đang tìm kiếm đại lý phân phối tại khu vực phía Nam.
저희는 남부 지역의 유통 대리점을 찾고 있습니다.
Tôi có thể để lại danh thiếp và brochure để anh/chị tham khảo thêm.
참고하실 수 있도록 명함과 브로셔를 남겨드리겠습니다.
Chúng tôi có thể gặp nhau vào ngày mai để thảo luận chi tiết hơn không?
내일 만나서 더 자세히 논의할 수 있을까요?
Anh/Chị có thể cho tôi biết nhu cầu cụ thể của công ty mình không?
귀사의 구체적인 요구 사항을 알려주시겠습니까?
Chúng tôi sẽ gửi báo giá chi tiết trong vòng 48 giờ.
48시간 이내에 상세 견적을 보내드리겠습니다.
Triển lãm lần này quy tụ hơn 300 doanh nghiệp từ khắp nơi trên thế giới.
이번 전시회에는 전 세계 300개 이상의 기업이 참가합니다.
Rất vui được làm quen với anh/chị. Tôi hy vọng chúng ta có thể hợp tác trong tương lai.
만나서 반가웠습니다. 앞으로 함께 협력할 수 있기를 바랍니다.
Chúng tôi hiện đang có chương trình ưu đãi đặc biệt dành cho các đối tác ký kết tại hội chợ.
저희는 현재 박람회에서 계약을 체결하는 파트너를 위한 특별 프로모션을 진행하고 있습니다.
Anh/Chị có thể điền vào phiếu thông tin để chúng tôi liên hệ lại không?
저희가 다시 연락드릴 수 있도록 연락처 양식을 작성해 주시겠습니까?
샘플 대화
다음 대화는 무역 박람회 부스에서 이루어집니다. Minh은 베트남 섬유 회사에서 근무하며, Sarah는 공급 파트너십 구축에 관심이 있는 외국 바이어입니다.
Minh: Xin chào, chào mừng chị đến gian hàng của công ty Vải Lụa Việt. Tôi là Minh, trưởng bộ phận kinh doanh xuất khẩu.
Minh: 안녕하세요, Vải Lụa Việt 회사 부스에 오신 것을 환영합니다. 저는 수출 영업부 팀장 Minh입니다.
Sarah: Chào anh Minh. Tôi là Sarah, đại diện mua hàng của một chuỗi thời trang tại Úc. Tôi rất ấn tượng với các mẫu vải của anh.
Sarah: 안녕하세요, Minh 씨. 저는 호주의 패션 체인 구매 담당자 Sarah입니다. 원단 샘플이 매우 인상적이네요.
Minh: Cảm ơn chị đã quan tâm. Công ty chúng tôi sản xuất vải lụa tự nhiên và vải tổng hợp cao cấp, chủ yếu xuất khẩu sang thị trường châu Âu và Bắc Mỹ.
Minh: 관심 가져주셔서 감사합니다. 저희 회사는 천연 실크와 고급 합성 원단을 생산하며, 주로 유럽과 북미 시장으로 수출합니다.
Sarah: Công suất sản xuất hàng tháng của công ty là bao nhiêu? Và thời gian giao hàng thường là bao lâu?
Sarah: 월간 생산 능력은 어느 정도 됩니까? 그리고 배송 기간은 보통 얼마나 걸립니까?
Minh: Chúng tôi có thể sản xuất khoảng 50.000 mét vải mỗi tháng. Thời gian giao hàng tiêu chuẩn là từ 30 đến 45 ngày kể từ ngày đặt hàng.
Minh: 저희는 월 약 50,000미터의 원단을 생산할 수 있습니다. 표준 배송 기간은 주문일로부터 30~45일입니다.
Sarah: Anh có thể cho tôi xem bảng giá không? Chúng tôi thường đặt số lượng lớn, vì vậy tôi muốn biết về chính sách chiết khấu.
Sarah: 가격 목록을 보여주시겠습니까? 저희는 보통 대량 주문을 하므로 할인 정책에 대해 알고 싶습니다.
Minh: Tất nhiên. Đối với đơn hàng trên 10.000 mét, chúng tôi áp dụng chiết khấu 8%. Đơn hàng trên 30.000 mét được chiết khấu 15%.
Minh: 물론입니다. 10,000미터 이상 주문 시 8% 할인이 적용됩니다. 30,000미터 이상 주문 시에는 15% 할인을 받으실 수 있습니다.
Sarah: Rất hấp dẫn. Tôi muốn đặt mẫu thử trước khi quyết định. Quy trình đặt mẫu như thế nào?
Sarah: 매력적이네요. 결정하기 전에 먼저 샘플을 주문하고 싶습니다. 샘플 주문 절차는 어떻게 됩니까?
Minh: Chị chỉ cần điền vào phiếu yêu cầu mẫu tại đây. Chúng tôi sẽ gửi mẫu miễn phí trong vòng 7 ngày làm việc.
Minh: 여기 샘플 요청서를 작성해 주시면 됩니다. 7영업일 이내에 무료로 샘플을 보내드리겠습니다.
Sarah: Tuyệt vời. Tôi sẽ để lại danh thiếp. Chúng ta có thể trao đổi thêm qua email sau khi tôi nhận được mẫu không?
Sarah: 훌륭합니다. 명함을 남겨드리겠습니다. 샘플을 받은 후 이메일로 계속 이야기 나눌 수 있을까요?
Minh: Tất nhiên. Rất vui được gặp chị Sarah. Tôi mong chờ cơ hội hợp tác với công ty của chị.
Minh: 물론입니다. Sarah 씨를 만나서 반가웠습니다. 귀사와 협력할 기회를 기대하겠습니다.
문화적 팁
베트남 무역 박람회에서는 즉각적인 거래 목표보다 관계 형성이 우선시됩니다. 부스에서의 신속한 거래가 성공의 척도인 일부 서양 비즈니스 문화와 달리, 베트남 전문가들은 첫 만남을 더 긴 관계를 위한 토대로 여기는 경우가 많습니다.
즉석에서 계약을 성사시키려 서두르지 마세요. 대신 따뜻하고 신뢰할 수 있는 인상을 남기는 데 집중하세요. 명함(danh thiếp)을 교환하고, 친근한 대화를 나누며, 상대방의 비즈니스에 진심 어린 관심을 표현하는 것이 큰 도움이 됩니다.
베트남 직장 문화에서 명함(danh thiếp — 한월어: 명첩/名帖)은 상당한 예우를 받습니다. 명함을 받으면 잠시 시간을 내어 주의 깊게 살펴본 후, 앞에 있는 테이블 위나 명함 케이스에 정중하게 놓으세요.
명함에 메모를 하거나 구부리거나 즉시 주머니에 구겨 넣는 행동은 무례한 것으로 여겨집니다. 항상 두 손으로 명함을 건네고, 가능하면 한쪽 면을 베트남어로 인쇄해 두세요. 이 작은 노력은 베트남 상대방에게 매우 높이 평가됩니다.
베트남 비즈니스 환경에서는 위계질서와 연공서열이 중요합니다. 베트남 회사 그룹을 만날 때는 가장 높은 직급의 사람에게 먼저 인사를 건네고, 직함과 성(姓)으로 상대방을 불러주세요 (예: Giám đốc Nguyễn처럼 Nguyễn 이사님). 더 젊거나 직급이 낮은 직원들은 나중에 주요 담당자가 되더라도 예의상 초기 미팅에서는 조용히 있을 수 있습니다. 이런 체계에 대한 존중을 표현하면 전체 팀과의 신뢰 형성에 도움이 됩니다.
무역 박람회와 연계된 식사 및 사교 활동은 관계 형성 과정의 중요한 부분입니다. 베트남 파트너가 박람회 후 저녁 식사에 초대한다면, 이는 상당한 친선의 표시입니다 — 가능하면 수락하도록 노력하세요. 이러한 비공식적인 자리에서 진정한 유대감이 형성되고 양측이 조건과 기대에 대해 더 편안하게 이야기할 수 있습니다. 저녁 식사 자리는 가격이나 계약 세부 사항을 강하게 밀어붙이는 곳이 아닙니다. 먼저 사람으로서 관계를 쌓는 데 활용하세요.
예약된 부스 미팅과 약속 시간을 잘 지키는 것은 높이 평가되지만, 특히 바쁜 전시 홀에서는 베트남 행사가 다소 유동적으로 진행될 수 있음을 감안하세요. 대형 박람회는 혼잡할 수 있으며 이동에 예상보다 더 많은 시간이 걸릴 수 있습니다.
박람회에서 사전 예약된 미팅이 있다면, 미리 gian hàng(부스) 번호와 홀 위치를 확인하고 여유 시간을 두세요. 지연에 대해 짜증을 내기보다 인내심과 유연성을 보여주는 것이 베트남 파트너에게 긍정적인 인상을 남깁니다.
자주 하는 실수
❌ 실수: 무역 박람회에서 처음 만난 비즈니스 상대방에게 bạn(친구)을 사용하는 것. 이 대명사는 개인적으로 알지 못하는 성인과의 첫 공식적 만남에서는 너무 격식이 없습니다. 예: Bạn có muốn xem demo không?
✅ 올바른 표현: 새로운 전문 상대방에게 예의 바르게 anh(나이가 많거나 비슷한 남성) 또는 chị(나이가 많거나 비슷한 여성)를 사용하세요. 예: Anh/Chị có muốn xem demo không?
❌ 실수: 제품의 경쟁력 있는 가격을 설명할 때 giá rẻ(싼 가격)를 사용하는 것. 베트남어에서 rẻ는 낮은 품질을 암시할 수 있으며, 이는 프리미엄 제품으로 만들고 싶은 인상과 정반대입니다. 예: Sản phẩm của chúng tôi có giá rẻ nhất thị trường.
✅ 올바른 표현: 열등한 품질을 암시하지 않고 가치를 전달하기 위해 giá cạnh tranh(경쟁력 있는 가격) 또는 giá hợp lý(합리적인 가격)를 사용하세요. 예: Sản phẩm của chúng tôi có giá cạnh tranh nhất thị trường.
❌ 실수: triển lãm과 hội chợ를 혼동하여 모든 상황에서 혼용하는 것. 두 단어 모두 대규모 행사를 가리키지만, triển lãm(한월어: 전람/展覧)은 더 중립적이며 전시 쇼케이스에 초점을 맞춘 행사를 가리키는 경우가 많은 반면, hội chợ는 강한 상업·거래 측면을 가진 박람회를 구체적으로 의미합니다. 잘못된 사용 예: Chúng tôi tham gia triển lãm để bán hàng sỉ. (전시회 언어와 도매 판매의 어색한 조합)
✅ 올바른 표현: 행사의 주목적이 구매와 판매일 때는 hội chợ thương mại를 사용하고, 목적이 더 전시·쇼케이스 지향적일 때는 triển lãm을 사용하세요. 예: Chúng tôi tham gia hội chợ thương mại để tìm nhà phân phối mới.
❌ 실수: 브로셔나 양식 같은 특정 물리적 물체를 언급할 때 분류사 cái 또는 tờ를 빠뜨리는 것. 예: Tôi sẽ đưa brochure cho anh. (문법적으로 어색함; 분류사 누락)
✅ 올바른 표현: 더 자연스럽고 세련된 문장을 위해 셀 수 있는 명사 앞에 적절한 분류사를 포함하세요. 예: Tôi sẽ đưa cho anh một tờ brochure.
❌ 실수: "follow up"을 theo dõi로 너무 직역하는 것. theo dõi는 실제로 '모니터하다' 또는 '추적하다'를 의미하며, 미팅 후 후속 연락이라는 비즈니스적 의미가 아닙니다. 예: Tôi sẽ theo dõi anh sau cuộc họp. (감시하는 것처럼 들림)
✅ 올바른 표현: 특정 맥락에서 liên hệ lại(다시 연락하다) 또는 theo sát를 사용하거나, 행동을 직접 설명하세요. 예: Tôi sẽ liên hệ lại với anh sau triển lãm.
❌ 실수: ký kết와 ký의 차이를 이해하지 못하고 혼용하는 것. ký는 단순히 '서명하다'를 의미하는 반면, ký kết(한월어: 기결/記結)는 양측 간의 공식 서명식이나 합의를 의미하며 더 공식적인 무게를 가집니다. 어색한 사용 예: Tôi ký kết vào phiếu đăng ký tham dự.
✅ 올바른 표현: 일상적인 서명(양식, 영수증)에는 ký를 사용하고, 계약과 공식 합의에는 ký kết를 사용하세요. 예: Hai công ty đã ký kết hợp đồng hợp tác chiến lược.
연습 문제
이 레슨에서 배운 내용을 강화하기 위해 다음 연습 문제를 완성하세요.
연습 문제 1 — 빈칸 채우기
각 문장을 완성할 올바른 단어를 선택하세요. 단어 은행: gian hàng, đàm phán, báo giá, danh thiếp, khách tham quan.
Anh ấy đưa cho tôi _____ sau khi chúng tôi tự giới thiệu. Công ty tôi đang trưng bày sản phẩm tại _____ số 22, khu A. Sau khi xem demo, chị ấy yêu cầu chúng tôi gửi _____ chi tiết. Quá trình _____ kéo dài ba ngày trước khi hai bên đồng ý ký hợp đồng. Hơn 5.000 _____ đã đến tham dự triển lãm trong ngày khai mạc.
정답
- danh thiếp — 서로 자기소개를 한 후 그는 명함을 건네주었습니다.
- gian hàng — 저희 회사는 A구역 22번 부스에서 제품을 전시하고 있습니다.
- báo giá — 시연을 본 후 그녀는 상세 견적을 보내달라고 요청했습니다.
- đàm phán — 협상은 양측이 계약 서명에 동의하기 전까지 3일 동안 계속되었습니다.
- khách tham quan — 개막일에 5,000명 이상의 방문객이 전시회에 참가했습니다.
연습 문제 2 — 객관식
다음 각 표현을 베트남어로 가장 자연스럽고 전문적으로 말하는 방법을 선택하세요.
방문객에게 제품 시연을 보도록 초대하고 싶습니다.
-
A. Bạn muốn xem hàng của tôi không?
-
B. Anh/Chị có muốn xem bản demo sản phẩm của chúng tôi không?
-
C. Ông xem thử đi.
-
D. Anh xem hàng chúng tôi đi.
귀사 제품이 경쟁력 있는 가격이라고 말하고 싶습니다.
-
A. Sản phẩm của chúng tôi rất rẻ.
-
B. Giá thấp lắm.
-
C. Sản phẩm của chúng tôi có giá cạnh tranh trên thị trường.
-
D. Chúng tôi bán rẻ hơn ai hết.
새로운 상대방에게 이메일로 후속 연락을 하겠다고 말하고 싶습니다.
-
A. Tôi sẽ theo dõi anh qua email.
-
B. Tôi sẽ liên hệ lại với anh qua email sau triển lãm.
-
C. Tôi sẽ nhắn tin cho anh sau.
-
D. Anh chờ tôi email nhé.
정답
- B — 가장 전문적인 표현입니다. 올바른 대명사 Anh/Chị, 정중한 의문 구조, 그리고 비즈니스 용어 bản demo를 사용합니다.
- C — giá cạnh tranh은 낮은 품질을 암시하지 않고 경쟁력 있는 가격을 전달합니다. A, B, D 옵션은 모두 rẻ(싸다)를 사용하여 비전문적으로 들릴 수 있습니다.
- B — liên hệ lại는 '후속 연락'의 올바른 비즈니스 표현입니다. A 옵션의 theo dõi는 전문적인 후속 연락이 아닌 감시나 추적처럼 들립니다.
연습 문제 3 — 짧은 번역
다음 문장들을 베트남어로 번역하세요. 이 레슨의 어휘와 표현을 사용해 보세요.
저희는 북부 지역의 잠재적 유통 파트너를 찾고 있습니다. 저희 부스는 B홀에 있으며, 두 시간마다 제품 시연을 진행할 예정입니다. 무역 박람회에서 만나서 반가웠습니다. 내일 이메일로 전체 제품 카탈로그를 보내드리겠습니다.
정답
- Chúng tôi đang tìm kiếm các đối tác phân phối tiềm năng tại khu vực phía Bắc.
- Gian hàng của chúng tôi nằm ở Hội trường B, và chúng tôi sẽ thực hiện bản demo sản phẩm mỗi hai giờ một lần.
- Rất vui được gặp anh/chị tại hội chợ thương mại. Tôi sẽ gửi cho anh/chị toàn bộ catalogue sản phẩm qua email vào ngày mai.