기업 규정 준수 및 규제

B2

주요 어휘

VietnameseEnglishExample
Tuân thủ (준수/遵守)Compliance / To complyCông ty chúng tôi luôn đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật. (저희 회사는 항상 법률 규정을 준수합니다.)
Quy định (규정/規定)Regulation / RuleCác quy định mới về bảo vệ dữ liệu sẽ có hiệu lực vào tháng tới. (새로운 데이터 보호 규정은 다음 달에 발효됩니다.)
Pháp luật (법률/法律)Law / LegislationChúng ta cần tìm hiểu kỹ về pháp luật lao động hiện hành. (우리는 현행 노동 법률에 대해 철저히 이해해야 합니다.)
Chính sách (정책/政策)PolicyChính sách nội bộ của công ty yêu cầu tất cả nhân viên phải tham gia đào tạo. (회사의 내부 정책은 모든 직원이 교육에 참여하도록 요구합니다.)
Đạo đức kinh doanh (도덕경영/道德經營)Business ethicsĐạo đức kinh doanh là yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin với khách hàng. (기업 윤리는 고객과의 신뢰를 구축하는 데 중요한 요소입니다.)
Rủi roRiskChúng ta cần đánh giá các rủi ro tiềm ẩn của dự án này. (우리는 이 프로젝트의 잠재적 위험을 평가해야 합니다.)
Kiểm toán (감사/監査)AuditCông ty chúng tôi sẽ trải qua một cuộc kiểm toán nội bộ vào tuần tới. (저희 회사는 다음 주에 내부 감사를 받게 됩니다.)
Giấy phép kinh doanh (경영허가/經營許可)Business licenseBạn đã kiểm tra thời hạn của giấy phép kinh doanh chưa? (사업자 등록증의 유효 기간을 확인하셨습니까?)
Báo cáo (보고/報告)ReportVui lòng nộp báo cáo tuân thủ trước cuối tuần này. (이번 주말까지 준수 보고서를 제출해 주세요.)
Trách nhiệm xã hội (사회책임/社會責任)Social responsibilityCông ty chúng tôi đề cao trách nhiệm xã hội trong mọi hoạt động. (저희 회사는 모든 사업 활동에서 사회적 책임을 지지합니다.)
Luật sư (변호사/律師)Lawyer / Legal counselChúng ta nên tham khảo ý kiến luật sư về vấn đề này. (우리는 이 문제에 대해 변호사와 상담해야 합니다.)
Thanh tra (사찰/査察)Inspection / To inspectĐoàn thanh tra sẽ đến làm việc vào thứ Tư. (조사팀은 수요일에 방문할 예정입니다.)
Vi phạm (위반/違反)Violation / To violateBất kỳ hành vi vi phạm nào sẽ bị xử lý nghiêm khắc. (모든 위반 행위는 엄격하게 처리될 것입니다.)
Xử phạt (처벌/處罰)Penalty / To penalizeCông ty có thể bị xử phạt nặng nếu không tuân thủ. (회사가 규정을 준수하지 않으면 심한 처벌을 받을 수 있습니다.)

유용한 표현

Chúng ta cần đảm bảo tuân thủ mọi quy định pháp luật hiện hành.

우리는 모든 현행 법규를 준수해야 합니다.

Vui lòng xem xét lại chính sách tuân thủ mới của công ty.

회사의 새로운 준수 정책을 검토해 주십시오.

Chúng ta có tuân thủ các yêu cầu pháp lý mới nhất không?

우리는 최신 법적 요구 사항을 준수하고 있습니까?

Những rủi ro tiềm ẩn liên quan đến việc này là gì?

이와 관련된 잠재적 위험은 무엇입니까?

Báo cáo kiểm toán nội bộ sẽ được nộp vào tuần tới.

내부 감사 보고서는 다음 주에 제출될 것입니다.

Chúng ta phải tránh mọi hành vi vi phạm đạo đức kinh doanh.

우리는 기업 윤리를 위반하는 모든 행위를 피해야 합니다.

Công ty cam kết thực hiện các thông lệ kinh doanh có trách nhiệm.

회사는 책임감 있는 비즈니스 관행을 이행하기 위해 노력하고 있습니다.

Bạn đã gia hạn giấy phép kinh doanh của chi nhánh chưa?

지점의 사업자 등록증을 갱신하셨습니까?

Chúng ta cần tham khảo ý kiến luật sư chuyên về luật doanh nghiệp.

우리는 기업법 전문 변호사와 상담해야 합니다.

Các cơ quan chức năng sẽ tiến hành thanh tra định kỳ.

당국은 정기적인 조사를 실시할 것입니다.

Mức xử phạt cho việc không tuân thủ này là bao nhiêu?

이러한 미준수에 대한 처벌 수준은 얼마입니까?

Chúng tôi luôn ưu tiên tuân thủ các quy định về môi trường.

저희는 항상 환경 규정 준수를 최우선으로 생각합니다.

예시 대화

Ông An: Chị Mai, chị đã xem các quy định mới về bảo mật dữ liệu khách hàng chưa?

안 씨: 마이 씨, 고객 데이터 프라이버시에 대한 새로운 규정을 검토하셨습니까?

Chị Mai: Vâng, tôi vừa đọc lướt qua. Có vẻ như chúng ta cần điều chỉnh lại một số chính sách nội bộ để đảm bảo tuân thủ.

마이 씨: 네, 방금 훑어봤습니다. 준수를 보장하기 위해 일부 내부 정책을 조정해야 할 것 같습니다.

Ông An: Chính xác. Tôi lo lắng về rủi ro nếu chúng ta không áp dụng kịp thời. Sẽ có buổi đào tạo về vấn đề này không?

안 씨: 맞습니다. 제때 시행하지 않으면 위험할까 봐 걱정됩니다. 이 문제에 대한 교육이 있을까요?

Chị Mai: Phòng Pháp chế đang lên kế hoạch tổ chức một buổi hội thảo vào tuần tới để phổ biến chi tiết. Mọi nhân viên liên quan đều phải tham gia.

마이 씨: 법무팀에서 다음 주에 세부 사항을 전달하기 위한 워크숍을 계획하고 있습니다. 모든 관련 직원은 참석해야 합니다.

Ông An: Tốt quá. Chúng ta cũng nên kiểm tra lại hệ thống lưu trữ dữ liệu để chắc chắn rằng nó đáp ứng các yêu cầu pháp luật mới.

안 씨: 잘 됐네요. 우리는 또한 새로운 법적 요구 사항을 충족하는지 확인하기 위해 데이터 저장 시스템을 다시 확인해야 합니다.

Chị Mai: Tôi đã trao đổi với bộ phận IT về việc này rồi. Họ sẽ đưa ra báo cáo đánh giá trong vài ngày tới.

마이 씨: IT 부서와 이미 이 문제에 대해 논의했습니다. 그들은 며칠 내로 평가 보고서를 제공할 것입니다.

Ông An: Tuyệt vời. Việc tuân thủ pháp luật và đạo đức kinh doanh là ưu tiên hàng đầu của chúng ta.

안 씨: 훌륭합니다. 법률 준수와 기업 윤리는 우리의 최우선 과제입니다.

Chị Mai: Hoàn toàn đồng ý. Chúng ta không muốn đối mặt với bất kỳ xử phạt nào từ cơ quan thanh tra.

마이 씨: 전적으로 동의합니다. 우리는 조사 기관으로부터 어떠한 처벌도 받고 싶지 않습니다.

문화적 팁

베트남의 비즈니스 문화, 특히 준수 및 규정에 관해서는 권위와 확립된 절차에 대한 존중이 매우 중요합니다. 규정이나 잠재적 위반에 대해 논의할 때, 직접적인 대결이나 비난을 피하기 위해 간접적인 언어를 사용하는 것이 일반적입니다.

책임을 전가하기보다는 "chúng ta cần xem xét" (우리가 검토해야 합니다) 또는 "có lẽ chúng ta nên điều chỉnh" (아마도 우리가 조정해야 할 것입니다)과 같은 표현이 선호됩니다. 이러한 접근 방식은 조화를 유지하고 집단적인 문제 해결을 가능하게 합니다.

관계(mối quan hệ) 또한 중요한 역할을 합니다. 법적 틀 준수가 필수적이지만, 문제가 전달되고 해결되는 방식은 정부 관계자나 비즈니스 파트너와의 기존 관계에 영향을 받을 수 있습니다.

신뢰를 구축하고 좋은 관계를 유지하는 것은 조사 중이거나 복잡한 규정에 대한 설명을 구할 때 더 원활한 상호 작용을 촉진할 수 있습니다. 그러나 이는 규칙을 회피하는 것을 의미하는 것이 아니라, 명확한 의사소통과 이해를 보장하는 것을 의미합니다.

인내심과 철저함은 매우 중요하게 여겨집니다. 베트남에서 규제 환경을 탐색하는 것은 종종 상세한 법률 문서를 신중하게 연구하고 잠재적으로 여러 차례의 논의를 필요로 합니다. 성급한 결정이나 세부 사항을 간과하는 것은 미래에 합병증을 초래할 수 있습니다. 전문가들은 가정을 하기보다는 규정을 이해하고 해석하는 데 부지런히 노력하고, 필요할 때 법률 고문에게 전문가의 조언을 구해야 합니다.

흔한 실수

실수: 법률이 아닌 회사 내부 지침이나 특정 규칙을 언급할 때 'luật'(법률)을 사용하는 경우. 'luật'은 의회에서 제정된 공식적인 법률을 구체적으로 의미합니다.

올바른 사용: 회사 규칙, 지침 또는 특정 행정 규정에는 'quy định'(규정)을 사용하거나, 정책에는 'chính sách'(정책)을 사용합니다. 예시: Công ty có những quy định nghiêm ngặt về bảo mật thông tin. (회사는 정보 보안에 대한 엄격한 규정을 가지고 있습니다.)

실수: 'kiểm tra'(일반적으로 확인하다)와 'kiểm toán'(정식으로 감사하다)를 혼동하는 경우. 둘 다 확인하는 것을 포함하지만, 'kiểm toán'은 더 체계적이고 공식적이며 종종 재무적인 검토를 의미합니다.

올바른 사용: 공식적인 감사에는 'kiểm toán'(감사)을 사용합니다. 예시: Chúng tôi đang chuẩn bị cho đợt kiểm toán hàng năm. (우리는 연간 감사를 준비하고 있습니다.) 일반적인 확인에는 'kiểm tra'(확인)를 사용합니다. 예시: Vui lòng kiểm tra lại dữ liệu trước khi gửi. (제출하기 전에 데이터를 다시 확인해 주십시오.)

실수: 잠재적인 위반이나 준수 격차에 대해 논의할 때 너무 직접적인 의사소통을 하는 경우. 이는 공격적이거나 대립적인 것으로 비춰질 수 있습니다.

올바른 사용: 완화하는 문구와 간접적인 언어를 사용합니다. 예시: Chúng ta cần xem xét kỹ để tránh vi phạm các quy định này. (이러한 규정을 위반하지 않도록 신중하게 검토해야 합니다.) 다음과 같은 표현 대신: Bạn đã vi phạm quy định này. (당신은 이 규정을 위반했습니다.)

실수: 동사가 필요한 문장에서 동사 'tuân thủ'(준수하다) 대신 명사 'sự tuân thủ'(준수)를 잘못 사용하거나 그 반대의 경우.

올바른 사용: 'Tuân thủ'는 종종 동사로 사용됩니다. 'Sự tuân thủ'는 명사입니다. 예시: Công ty luôn tuân thủ pháp luật. (회사는 항상 법률을 준수합니다.) 그리고: Sự tuân thủ các quy định là rất quan trọng. (규정을 준수하는 것이 매우 중요합니다.)

실수: "legal requirements"를 여러 요구 사항을 언급할 때 'các' 분류사를 사용하지 않고 "yêu cầu pháp luật"으로 직접 번역하거나 그 사용법을 오해하는 경우.

올바른 사용: "legal requirements"에 대해 'các yêu cầu pháp luật' 또는 'các quy định pháp lý'를 사용합니다. 예시: Chúng ta phải đáp ứng các yêu cầu pháp luật về an toàn lao động. (우리는 산업 안전에 대한 법적 요구 사항을 충족해야 합니다.)

연습 문제

연습 문제 1: 객관식

다음 문장에 대한 가장 적절한 베트남어 번역을 선택하세요:

"The company needs to strengthen its internal control system to ensure compliance."

  • A) Công ty cần tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ để đảm bảo luật pháp.

  • B) Công ty cần củng cố hệ thống kiểm soát nội bộ để đảm bảo sự tuân thủ.

  • C) Công ty cần làm mạnh hệ thống kiểm tra nội bộ để đảm bảo chính sách.

  • D) Công ty cần nâng cao hệ thống điều khiển bên trong để đảm bảo quy tắc.

정답

정답: B

설명: "Củng cố"(강화하다/공고히 하다)는 이 비즈니스 맥락에서 "tăng cường" 또는 "làm mạnh"보다 더 자연스럽고 격식 있는 표현입니다. "Sự tuân thủ"는 "compliance"에 대한 올바른 명사이며, "luật pháp", "chính sách", "quy tắc"은 이 특정 구문에서 너무 구체적이거나 너무 일반적입니다.

연습 문제 2: 빈칸 채우기

어휘 목록에서 가장 적절한 베트남어 단어를 사용하여 다음 문장을 완성하세요.

  1. Các ______ mới về bảo vệ dữ liệu cá nhân sẽ sớm được ban hành.

  2. Công ty chúng tôi luôn đặt ______ kinh doanh lên hàng đầu.

  3. Chúng ta cần tìm hiểu kỹ về ______ trước khi ký hợp đồng.

  4. Sau cuộc ______, công ty đã phải điều chỉnh một số quy trình.

정답
  1. quy định

  2. đạo đức

  3. pháp luật

  4. thanh tra

설명:

  1. "Quy định"(규정)은 "Các...mới về bảo vệ dữ liệu cá nhân"과 완벽하게 어울립니다.
  2. "Đạo đức"(윤리)은 "đạo đức kinh doanh"(기업 윤리)의 일부를 이룹니다.
  3. "Pháp luật"(법률)은 계약을 체결하기 전에 법적 틀을 이해하는 것을 의미합니다.
  4. "Thanh tra"(조사)는 프로세스 조정으로 이어지는 "cuộc thanh tra"(조사 이벤트)의 맥락에 적합합니다.

연습 문제 3: 번역

수업에서 배운 어휘와 구문을 사용하여 다음 영어 문장을 베트남어로 번역하세요.

  1. We must submit the compliance report by Friday.

  2. The company faces a penalty for environmental violations.

  3. Consulting with a lawyer is necessary for complex legal matters.

정답
  1. Chúng ta phải nộp báo cáo tuân thủ trước thứ Sáu.

  2. Công ty phải đối mặt với xử phạt vì vi phạm môi trường.

  3. Việc tham khảo ý kiến luật sư là cần thiết cho các vấn đề pháp lý phức tạp.

Related Articles

Share: