사업 (事業) 계약 (契約) 협상 (協商)하기

C1

주요 어휘

다음 어휘를 숙달하면 베트남어로 복잡한 비즈니스 계약 협상에 참여하는 능력을 크게 향상시킬 수 있습니다.

Vietnamese 영어 예시
Hợp đồng (계약/契約) Contract Chúng ta cần xem xét kỹ các điều khoản trong hợp đồng trước khi ký kết.
Đàm phán (담판/談判) Negotiation (formal) Cuộc đàm phán về giá cả đã diễn ra trong ba giờ đồng hồ.
Điều khoản (조항/條項) Term, Clause Điều khoản thanh toán là một điểm rất quan trọng trong hợp đồng này.
Thỏa thuận (합의/合意) Agreement Chúng tôi đã đạt được một thỏa thuận sơ bộ sau nhiều vòng thảo luận.
Đề xuất (제안/提案) Proposal, to propose Họ đã gửi một đề xuất hợp tác mới với nhiều điều kiện hấp dẫn.
Cung cấp (공급/供給) To offer, to provide Công ty chúng tôi có thể cung cấp dịch vụ với chất lượng cao nhất.
Cam kết Commitment, to commit Chúng tôi cam kết hoàn thành dự án đúng thời hạn và ngân sách.
Ràng buộc Binding Đây là một thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý.
Chấp thuận To accept, to approve Chúng tôi hy vọng đối tác sẽ chấp thuận đề nghị cuối cùng của chúng ta.
Sửa đổi (수정/修正) To amend, to modify Điều khoản về trách nhiệm pháp lý cần được sửa đổi một chút.
Ký kết (체결/締結) To sign (a contract formally) Lễ ký kết hợp đồng sẽ diễn ra vào sáng mai tại văn phòng chính.
Hiệu lực (효력/效力) Validity, Effectiveness Hợp đồng này sẽ có hiệu lực kể từ ngày được ký kết bởi cả hai bên.
Giải pháp (해법/解法) Solution Chúng ta cần tìm ra một giải pháp đôi bên cùng có lợi cho vấn đề này.
Bù đắp Compensation, to compensate Nếu có sự chậm trễ, sẽ có điều khoản bù đắp trong hợp đồng.
Hai bên cùng có lợi Win-win (mutually beneficial) Mục tiêu của chúng ta là đạt được một thỏa thuận hai bên cùng có lợi.

유용한 표현

이 표현들은 베트남어로 비즈니스 협상 중 자신의 입장을 표현하고, 제안하며, 효과적으로 응답하는 데 중요합니다.

Chúng ta có thể thảo luận chi tiết hơn về điều khoản này không?

이 조항에 대해 좀 더 자세히 논의할 수 있을까요?

Theo đề xuất của chúng tôi, mức giá này là hợp lý nhất.

저희 제안에 따르면, 이 가격이 가장 합리적입니다.

Chúng tôi muốn đề xuất một giải pháp thay thế cho vấn đề này.

저희는 이 문제에 대한 대안을 제시하고 싶습니다.

Liệu mức giá này có thể linh hoạt hơn một chút không?

이 가격이 좀 더 유연해질 수 있을까요?

Chúng tôi tin rằng đây là một đề nghị công bằng cho cả hai bên.

저희는 이것이 양측에게 공정한 제안이라고 생각합니다.

Với tình hình hiện tại, chúng tôi e rằng không thể chấp nhận điều khoản đó.

현재 상황으로 미루어 볼 때, 저희는 그 조항을 받아들일 수 없을 것 같습니다.

Lợi ích của cả hai bên cần được đảm bảo và cân bằng.

양측의 이익은 보장되고 균형을 이루어야 합니다.

Chúng ta hãy cùng tìm một giải pháp đôi bên cùng có lợi để tiến tới thỏa thuận.

합의에 도달하기 위해 상호 이익이 되는 해결책을 함께 찾아봅시다.

Khi nào chúng ta có thể tiến hành ký kết hợp đồng chính thức?

언제 정식 계약을 체결할 수 있을까요?

Chúng tôi cần thêm thời gian để xem xét kỹ lưỡng đề nghị này.

저희는 이 제안을 신중하게 검토할 시간이 더 필요합니다.

Còn bất kỳ điểm nào trong hợp đồng mà quý vị muốn làm rõ không ạ?

계약서에 명확히 하고 싶은 다른 사항이 있으신가요?

Đây là điều khoản không thể thay đổi đối với chính sách của công ty chúng tôi.

이것은 저희 회사 정책상 변경할 수 없는 조항입니다.

샘플 대화

이 대화는 비즈니스 계약의 특정 조항, 특히 지불 조건을 논의하는 두 당사자 간의 협상 시나리오를 보여줍니다.

Ông Hùng: Chào cô Sarah, cảm ơn cô đã đến. Chúng ta hãy bắt đầu thảo luận về dự thảo hợp đồng nhé.

훙 씨: 안녕하세요, 사라 씨, 와주셔서 감사합니다. 계약 초안에 대해 논의를 시작하겠습니다.

Cô Sarah: Vâng, chào ông Hùng. Tôi đã xem xét kỹ lưỡng. Tôi có một vài câu hỏi về điều khoản thanh toán.

사라 씨: 네, 안녕하세요 훙 씨. 제가 주의 깊게 검토했습니다. 지불 조항에 대해 몇 가지 질문이 있습니다.

Ông Hùng: Xin mời cô cứ nói ạ. Chúng tôi sẵn lòng lắng nghe và giải thích.

훙 씨: 편하게 말씀해주세요. 저희는 기꺼이 경청하고 설명해 드릴 준비가 되어 있습니다.

Cô Sarah: Điều khoản hiện tại yêu cầu 70% thanh toán trước khi giao hàng. Chúng tôi muốn đề xuất 50% thanh toán trước, và 50% còn lại sau khi nghiệm thu.

사라 씨: 현재 조항은 배송 전 70% 선불을 요구하고 있습니다. 저희는 50% 선불, 그리고 나머지 50%는 인수 후에 지불하는 것을 제안하고 싶습니다.

Ông Hùng: Tôi hiểu. Tuy nhiên, 70% là chính sách tiêu chuẩn của công ty chúng tôi cho các dự án quy mô này để đảm bảo dòng tiền. Việc giảm xuống 50% sẽ khá khó khăn.

훙 씨: 알겠습니다. 하지만 70%는 현금 흐름을 보장하기 위해 이 규모의 프로젝트에 대한 저희 회사의 표준 정책입니다. 이를 50%로 줄이는 것은 다소 어려울 것입니다.

Cô Sarah: Chúng tôi cũng có những lo ngại về dòng tiền và muốn giảm thiểu rủi ro ban đầu. Liệu có giải pháp nào linh hoạt hơn không, ví dụ 60% và 40%?

사라 씨: 저희 또한 현금 흐름에 대한 우려가 있으며 초기 위험을 최소화하고 싶습니다. 예를 들어 60%와 40%와 같이 좀 더 유연한 해결책은 없을까요?

Ông Hùng: Ồ, 60% và 40%? Để tôi suy nghĩ một chút. Điều này cần sự chấp thuận từ cấp trên của tôi.

훙 씨: 60%와 40% 말씀이십니까? 잠시 생각해보겠습니다. 이 부분은 제 상사의 승인이 필요합니다.

Cô Sarah: Vâng, tôi hiểu. Chúng tôi hy vọng ông có thể xem xét đề xuất này. Chúng tôi rất mong muốn hợp tác với quý công ty.

사라 씨: 네, 알겠습니다. 이 제안을 고려해 주시길 바랍니다. 저희는 귀사와 협력하기를 간절히 원합니다.

Ông Hùng: Tôi sẽ trao đổi lại với đội ngũ của mình và phản hồi cho cô trong vòng một ngày làm việc. Chúng tôi cũng mong muốn đạt được thỏa thuận hai bên cùng có lợi.

훙 씨: 저희 팀과 논의하여 영업일 기준 하루 안에 답변드리겠습니다. 저희 또한 상호 이익이 되는 합의에 도달하기를 바랍니다.

문화적 팁

베트남에서 비즈니스 협상을 진행하는 것은 언어 능력뿐만 아니라 문화적 뉘앙스에 대한 깊은 이해를 요구합니다. 이러한 측면을 간과하면 오해를 불러일으키거나 논의의 진행을 방해할 수 있습니다.

첫째, **'mối quan hệ' (관계/關係)**라는 개념이 매우 중요합니다. 베트남 비즈니스 문화는 개인적인 유대와 신뢰에 높은 가치를 둡니다. 계약 세부 사항으로 바로 들어가기 전에 관계를 구축하는 데 시간을 투자하세요. 이는 잡담, 식사, 심지어 비공식적인 외출을 포함할 수 있습니다. 강한 개인적인 관계는 협상 과정을 크게 원활하게 하여 베트남 상대방이 공통점을 찾으려는 경향을 더 높일 수 있습니다. 이러한 기반을 구축하지 않고 직접적인 비즈니스로 서두르는 것은 무례하거나 거래적이라는 인상을 줄 수 있습니다.

둘째, 간접적인 의사소통과 '체면' (thể diện/體面)을 지키는 것이 중요합니다. 베트남 사람들은 어려운 메시지나 불일치를 전달하기 위해 간접적인 언어를 선호하는 경우가 많습니다. 특히 공식적인 자리에서는 직접적인 '아니요'나 무뚝뚝한 거절은 드뭅니다. 대신 'chúng tôi sẽ xem xét' (고려해 보겠습니다), 'điều đó khá khó khăn' (그것은 상당히 어렵습니다), 또는 'cần thêm thời gian' (시간이 더 필요합니다)와 같은 표현을 들을 수 있습니다. 이러한 표현들이 종종 부드러운 거절이나 추가적인 타협의 필요성을 의미한다는 것을 행간에서 읽어내는 것이 중요합니다. 마찬가지로 상대방의 '체면'을 공개적으로 손상시키는 것을 피해야 합니다. 이는 관계와 향후 협력에 심각한 피해를 줄 수 있습니다. 의견 불일치에 직면하더라도 항상 침착하고 존중하는 태도를 유지하세요.

셋째, 인내심과 장기적인 비전은 매우 중요하게 여겨집니다. 베트남 협상은 서구 문화권보다 더 오래 걸리는 경우가 많습니다. 결정에는 여러 단계의 경영진과 조직 내 합의 구축이 포함될 수 있습니다. 과정을 서두르거나 인내심을 보이지 않는 것은 역효과를 낼 수 있습니다. 인내심을 보여주는 것은 그들의 과정에 대한 존중과 장기적인 파트너십에 대한 약속을 의미합니다. 또한 베트남 사람들이 지속 가능한 관계를 선호하는 것과 일치하게, 단기적인 이득보다는 상호 장기적인 이점을 중심으로 제안을 제시하는 것이 현명합니다.

마지막으로, 계층과 격식에 대한 존중은 항상 지켜져야 합니다. 개인에게 적절한 경칭 (Ông, Bà, Anh, Chị)과 직함을 사용하여 호칭하세요. 특히 첫 만남이나 중요한 사안을 논의할 때에는 정중하고 격식 있는 어조를 유지하세요. 확고한 'mối quan hệ'가 시간이 지남에 따라 어느 정도 친밀감을 형성할 수 있지만, 특히 고위직에 있는 사람들에게는 항상 격식 있는 태도를 유지하는 것이 더 안전합니다. 이러한 문화적 뉘앙스에 대한 주의는 원활한 협상을 촉진할 뿐만 아니라 존경과 신뢰를 얻게 할 것입니다.

흔한 실수

다음과 같은 일반적인 실수를 피하면 베트남어로 비즈니스 계약 협상 중에 더 효과적이고 정중하게 소통하는 데 도움이 될 것입니다.

실수: 'tôi muốn' (저는 ~을 원합니다)를 사용하여 자신의 희망을 너무 직접적이거나 요구적으로 표현하는 것.

올바른 표현: 'chúng tôi mong muốn' (저희는 ~을 바랍니다/원합니다) 또는 'chúng tôi đề xuất' (저희는 ~을 제안합니다)와 같이 더 격식 있고 정중한 언어를 사용하여 선호나 제안을 표현하는 것이 좋습니다. 이는 요청을 부드럽게 하고 협상 과정에 대한 존중을 보여줍니다. Example: Tôi muốn giá thấp hơn. Correct: Chúng tôi mong muốn một mức giá cạnh tranh hơn. (저희는 더 경쟁력 있는 가격을 바랍니다.) 또는 Chúng tôi đề xuất giảm giá. (저희는 가격 인하를 제안합니다.)

실수: 'Tôi không đồng ý.' (저는 동의하지 않습니다.)라고 직접적으로 반대 의견을 말하는 것.

올바른 표현: 직접적으로 반대하는 것은 대립적이거나 '체면을 잃게' 하는 것으로 보일 수 있습니다. 대신, 유보를 표현하거나 대안을 제시하기 위해 더 부드럽고 간접적인 표현을 사용하세요. Example: Tôi không đồng ý với điều khoản này. Correct: Chúng tôi e rằng điều khoản này có thể gây khó khăn cho việc thực hiện. (저희는 이 조항이 이행에 어려움을 초래할까 우려됩니다.) 또는 Chúng ta có thể xem xét lại điều khoản này không? (이 조항을 재검토할 수 있을까요?)

실수: 계약 서명 시 더 격식 있는 'ký kết' 대신 비격식적인 'kí'를 사용하는 것.

올바른 표현: 'kí'는 단순히 '서명하다'를 의미하는 반면, 'ký kết' (체결/締結)은 계약이나 합의를 공식적으로 서명하거나 체결하는 데 특히 사용되며, 더 전문적이고 법적인 의미를 가집니다. Example: Chúng tôi sẽ kí hợp đồng vào tuần tới. Correct: Lễ ký kết hợp đồng sẽ diễn ra vào tuần tới. (계약 체결식이 다음 주에 열릴 예정입니다.) 또는 Chúng tôi sẽ ký kết hợp đồng sau khi đạt được thỏa thuận cuối cùng. (최종 합의에 도달한 후 계약을 체결할 것입니다.)

실수: 적절한 경칭을 무시하거나, 특히 상사나 새로운 접촉 대상에게 지나치게 격식 없는 언어를 사용하는 것.

올바른 표현: 항상 이름이나 직위와 함께 Ông (선생님/Mr.), Bà (부인/Ms./Mrs.), Anh (형/오빠/남자), Chị (누나/언니/여자)와 같은 적절한 경칭을 사용하고, 존중을 표하기 위해 격식 있는 문장 구조 (예: 복수 또는 존칭의 'you'에 해당하는 'quý vị' 사용)를 유지하세요. Example: Ông nghĩ sao về điều này? (이것에 대해 어떻게 생각하세요?) - 공식적인 협상에는 너무 격식 없음. Correct: Thưa ông/bà, quan điểm của quý vị về vấn đề này là gì? (선생님/사모님, 이 문제에 대한 귀하의 고견은 무엇입니까?) 또는 Ông/Bà có ý kiến gì về điều khoản này không ạ? (선생님/사모님, 이 조항에 대해 의견이 있으신가요?)

실수: 'thương lượng' (흥정하다/값을 깎다)와 'đàm phán' (공식적으로 협상하다)을 혼동하는 것.

올바른 표현: 둘 다 합의에 도달하기 위한 논의와 관련이 있지만, 'thương lượng'은 종종 시장에서 가격을 흥정하는 것과 같이 더 비격식적인 흥정을 의미하는 반면, 'đàm phán' (담판/談判)은 특히 계약, 조건 및 전략적 파트너십에 관한 공식적인 비즈니스 협상에 적합한 용어입니다. Example: Chúng ta cần thương lượng về hợp đồng. Correct: Chúng ta cần đàm phán về các điều khoản của hợp đồng. (저희는 계약 조건에 대해 협상해야 합니다.)

연습 문제

이 연습 문제들을 통해 이해도를 확인하고 학습 내용을 강화하세요.

연습 1: 빈칸 채우기

아래 목록에서 가장 적절한 어휘를 사용하여 다음 문장을 완성하세요. 올바른 단어를 선택하고 완전한 문장에 대한 영어 번역을 제공하세요.

(đàm phán, điều khoản, hợp đồng, thỏa thuận, đề xuất)

Sau nhiều giờ ______, cuối cùng hai bên đã đạt được một ______ quan trọng. Chúng tôi cần xem xét kỹ các ______ về thanh toán trong ______ này. Công ty A đã gửi một ______ hợp tác mới cho chúng tôi.

정답

Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng hai bên đã đạt được một thỏa thuận quan trọng. (After many hours of negotiation, both parties finally reached an important agreement.) Chúng tôi cần xem xét kỹ các điều khoản về thanh toán trong hợp đồng này. (We need to carefully review the payment terms in this contract.) Công ty A đã gửi một đề xuất hợp tác mới cho chúng tôi. (Company A sent us a new cooperation proposal.)

연습 2: 가장 적절한 답변 선택하기

각 협상 시나리오에 가장 적합한 베트남어 표현을 선택하세요.

  1. 계약서의 조항 변경을 정중하게 제안하고 싶습니다.
  • A. Tôi muốn thay đổi điều khoản này ngay lập tức.
  • B. Chúng ta có thể xem xét sửa đổi điều khoản này không?
  • C. Điều khoản này hoàn toàn không thể chấp nhận được.
  • D. Bỏ qua điều khoản này đi.
  1. 복잡한 제안을 검토하는 데 회사가 더 많은 시간이 필요하다고 표현하고 싶습니다.
  • A. Chúng tôi cần thời gian để xem xét thêm.
  • B. Đề xuất này quá phức tạp, chúng tôi sẽ không xem xét.
  • C. Hãy ký ngay bây giờ, chúng tôi không có thời gian.
  • D. Tôi sẽ xem xét sau, đừng làm phiền.
  1. 협상에서 상호 이익이 되는 결과의 목표를 강조하고 싶습니다.
  • A. Mục tiêu của tôi là thắng lớn.
  • B. Chúng ta hãy tìm một giải pháp đôi bên cùng có lợi.
  • C. Bạn phải nhượng bộ.
  • D. Tôi không quan tâm đến lợi ích của bạn.
정답
  1. B. Chúng ta có thể xem xét sửa đổi điều khoản này không?

  2. A. Chúng tôi cần thời gian để xem xét thêm.

  3. B. Chúng ta hãy tìm một giải pháp đôi bên cùng có lợi.

연습 3: 베트남어로 번역하기

다음 영어 문장을 비즈니스 협상 맥락에 적합하고 격식 있는 베트남어로 번역하세요.

We would like to propose an amendment to the delivery schedule. This agreement will be legally binding after both parties sign it. Are there any other points that need clarification before we proceed?

정답

Chúng tôi muốn đề xuất sửa đổi lịch trình giao hàng. Thỏa thuận này sẽ có tính ràng buộc pháp lý sau khi cả hai bên ký kết. Còn bất kỳ điểm nào cần làm rõ trước khi chúng ta tiếp tục không ạ?

Related Articles

Share: