소개
이 모의고사는 NLTV C1 듣기 이해 섹션을 준비하는 데 도움을 주기 위해 고안되었습니다. 다양한 주제를 다루는 실제와 같은 대화가 특징이며, 복잡한 아이디어를 이해하고, 의미를 추론하며, 미묘한 정보를 식별하도록 요구합니다. 객관식 질문에 답하기 전에 각 오디오 세그먼트를 주의 깊게 들으십시오.
질문 1
🔊 오디오 스크립트 (먼저 듣고 클릭하여 읽으세요)
A: Dạo gần đây, tôi thấy sự phụ thuộc vào công nghệ của chúng ta đang tăng lên chóng mặt. Mọi thứ từ công việc đến giải trí đều gắn liền với màn hình.
B: Đúng vậy, nhưng không thể phủ nhận những lợi ích mà nó mang lại. Hiệu suất làm việc được cải thiện đáng kể, và khả năng kết nối toàn cầu là một bước tiến lớn.
A: Tôi đồng ý về lợi ích, nhưng cái giá phải trả là sự suy giảm kỹ năng tương tác trực tiếp và có khi là cả sức khỏe tinh thần nữa. Có vẻ như chúng ta đang hy sinh sự gần gũi để đổi lấy tiện lợi.
English translation: (최근 들어, 저는 우리의 기술 의존도가 급격히 증가하고 있다고 느꼈습니다. 업무부터 엔터테인먼트에 이르기까지 모든 것이 화면과 연결되어 있습니다. / 맞습니다. 하지만 기술이 가져다주는 이점을 부정할 수는 없습니다. 작업 효율성이 크게 향상되었고, 글로벌 연결성은 큰 진전입니다. / 저는 이점에 동의하지만, 그 대가는 직접적인 상호작용 능력의 저하와 때로는 정신 건강까지도 포함합니다. 우리는 편리함을 위해 친밀감을 희생하고 있는 것 같습니다.)
질문:
기술 의존도 증가에 대한 A의 주된 우려는 무엇입니까?
- A. 오락 선택권의 부족.
- B. 작업 효율성의 저하.
- C. 직접적인 사회적 상호작용과 정신 건강의 악화.
- D. 기술 발전 속도의 둔화.
정답
정답: C. 직접적인 사회적 상호작용과 정신 건강의 악화. 설명: 화자 A는 "sự suy giảm kỹ năng tương tác trực tiếp và có khi là cả sức khỏe tinh thần nữa"(직접적인 상호작용 능력의 저하와 때로는 정신 건강까지)라고 명시적으로 언급합니다.
질문 2
🔊 오디오 스크립트 (먼저 듣고 클릭하여 읽으세요)
A: Các chính sách môi trường hiện tại có vẻ như đang gặp nhiều trở ngại trong việc thực thi. Tôi nghĩ nguyên nhân chính là sự thiếu hợp tác giữa các quốc gia.
B: Tôi đồng ý một phần. Tuy nhiên, đừng quên áp lực từ các tập đoàn lớn và sự ưu tiên tăng trưởng kinh tế so với bảo vệ môi trường cũng là yếu tố then chốt. Việc cân bằng giữa phát triển và bền vững là một thách thức không hề nhỏ.
A: Vậy theo bạn, giải pháp khả thi nhất lúc này là gì? Chúng ta có nên tập trung vào công nghệ xanh hay tăng cường giáo dục cộng đồng?
B: Cả hai đều quan trọng, nhưng tôi cho rằng việc thiết lập các khung pháp lý quốc tế ràng buộc và mạnh mẽ hơn, cùng với các biện pháp khuyến khích kinh tế cho doanh nghiệp thân thiện môi trường, sẽ mang lại hiệu quả bền vững hơn.
English translation: (현재의 환경 정책들은 시행에 많은 장애물에 직면한 것 같습니다. 주요 원인은 국가 간 협력 부족이라고 생각합니다. / 어느 정도 동의합니다. 하지만 대기업의 압력과 환경 보호보다 경제 성장을 우선시하는 것도 핵심적인 요소임을 잊지 말아야 합니다. 발전과 지속 가능성 사이의 균형을 맞추는 것은 결코 작은 도전이 아닙니다. / 그럼 당신의 의견으로는 지금 가장 실현 가능한 해결책은 무엇입니까? 녹색 기술에 집중해야 할까요, 아니면 지역 사회 교육을 강화해야 할까요? / 둘 다 중요하지만, 저는 더 강력하고 구속력 있는 국제 법적 틀을 구축하고 친환경 기업에 대한 경제적 인센티브를 제공하는 것이 더 지속 가능한 결과를 가져올 것이라고 생각합니다.)
질문:
B에 따르면, 환경 정책의 효과를 저해하는 두 가지 중요한 요인은 무엇입니까?
- A. 녹색 기술 부족 및 불충분한 지역 사회 교육.
- B. 대기업의 압력과 경제 성장을 우선시하는 것.
- C. 국제 법적 틀에 대한 과도한 의존과 약한 경제적 인센티브.
- D. 국가 간 협력 부재와 지속 가능성에 대한 집중.
정답
정답: B. 대기업의 압력과 경제 성장을 우선시하는 것. 설명: 화자 B는 "áp lực từ các tập đoàn lớn và sự ưu tiên tăng trưởng kinh tế so với bảo vệ môi trường"(대기업의 압력과 환경 보호보다 경제 성장을 우선시하는 것)을 언급합니다.
질문 3
🔊 오디오 스크립트 (먼저 듣고 클릭하여 읽으세요)
A: Dự án này thực sự đang thử thách giới hạn của cả đội. Hạn chót cận kề mà chúng ta vẫn còn nhiều vấn đề kỹ thuật chưa giải quyết được.
B: Tôi hiểu, nhưng chúng ta cần giữ bình tĩnh và phân tích từng nút thắt một. Có vẻ như chúng ta đã đánh giá thấp độ phức tạp của khâu tích hợp hệ thống ngay từ đầu.
A: Đúng vậy, đó là bài học đắt giá. Liệu chúng ta có nên yêu cầu gia hạn không, hay cố gắng hết sức để bám sát lịch trình ban đầu?
B: Yêu cầu gia hạn có thể ảnh hưởng đến uy tín, nhưng nếu chất lượng sản phẩm bị ảnh hưởng, đó còn tệ hơn. Chúng ta cần một cuộc họp khẩn cấp để đánh giá lại toàn bộ rủi ro và đưa ra quyết định.
English translation: (이 프로젝트는 정말 팀의 한계를 시험하고 있습니다. 마감일이 다가오는데 아직 해결되지 않은 기술적인 문제가 많습니다. / 이해합니다만, 우리는 침착함을 유지하고 각 병목 현상을 하나씩 분석해야 합니다. 처음부터 시스템 통합 단계의 복잡성을 과소평가했던 것 같습니다. / 맞습니다, 그것은 값비싼 교훈입니다. 연장을 요청해야 할까요, 아니면 원래 일정에 맞춰 최선을 다해야 할까요? / 연장 요청은 평판에 영향을 미칠 수 있지만, 제품 품질이 영향을 받는다면 훨씬 더 나쁩니다. 모든 위험을 재평가하고 결정을 내리기 위해 긴급 회의가 필요합니다.)
질문:
B는 프로젝트의 어려움과 관련하여 취해야 할 가장 중요한 조치로 무엇을 제안합니까?
- A. 마감일 연장을 즉시 요청한다.
- B. 원래 일정을 맞추기 위해 팀을 더 압박한다.
- C. 모든 위험을 재평가하고 다음 단계를 결정하기 위한 긴급 회의를 개최한다.
- D. 기술적인 문제를 하나씩 해결하는 데만 집중한다.
정답
정답: C. 모든 위험을 재평가하고 다음 단계를 결정하기 위한 긴급 회의를 개최한다. 설명: 화자 B는 "Chúng ta cần một cuộc họp khẩn cấp để đánh giá lại toàn bộ rủi ro và đưa ra quyết định"(모든 위험을 재평가하고 결정을 내리기 위해 긴급 회의가 필요합니다)라고 말합니다.
질문 4
🔊 오디오 스크립트 (먼저 듣고 클릭하여 읽으세요)
A: Phong trào "sống tối giản" đang ngày càng phổ biến, đặc biệt trong giới trẻ. Bạn nghĩ gì về trào lưu này?
B: Tôi thấy nó khá thú vị và có ý nghĩa nhất định. Không chỉ là giảm bớt vật chất, mà còn là một triết lý sống giúp chúng ta tập trung vào những giá trị cốt lõi và giảm bớt áp lực từ xã hội tiêu dùng.
A: Nhưng liệu nó có thực sự giải quyết được gốc rễ của sự bất an và căng thẳng trong cuộc sống hiện đại, hay chỉ là một hình thức đối phó tạm thời? Đôi khi tôi cảm thấy nó trở thành một áp lực mới, một cuộc chạy đua xem ai "tối giản" hơn.
B: Đó là một góc nhìn đáng cân nhắc. Mọi xu hướng đều có thể bị méo mó nếu không được hiểu đúng bản chất. Điều quan trọng là phải tìm ra sự cân bằng và áp dụng nó một cách có ý thức, không phải theo phong trào mù quáng.
English translation: ("미니멀리스트 라이프"가 특히 젊은 세대 사이에서 점점 더 인기를 얻고 있습니다. 이 트렌드에 대해 어떻게 생각하세요? / 저는 어느 정도 흥미롭고 의미 있다고 생각합니다. 단순히 물질적인 소유물을 줄이는 것을 넘어, 핵심 가치에 집중하고 소비 사회의 압력을 줄이는 데 도움이 되는 삶의 철학이기도 합니다. / 하지만 그것이 정말로 현대 생활의 불안과 스트레스의 근본 원인을 해결하는 것일까요, 아니면 단지 일시적인 대처 방식일까요? 때로는 누가 더 "미니멀리스트"인지 경쟁하는 새로운 압박이 되는 것 같기도 합니다. / 그것은 고려해 볼 만한 관점입니다. 모든 트렌드는 본질을 제대로 이해하지 못하면 왜곡될 수 있습니다. 중요한 것은 균형을 찾고, 맹목적으로 트렌드를 따르기보다는 의식적으로 적용하는 것입니다.)
질문:
A가 "미니멀리스트 라이프" 트렌드에 대해 가지고 있는 유보는 무엇입니까?
- A. 젊은 사람들 사이에서 충분히 인기가 없다.
- B. 현대 스트레스의 근본 원인을 해결하지 못하고 새로운 형태의 압박이 될 수 있다는 것.
- C. 물질적인 소유물에 너무 집중한다.
- D. 장기적인 이점 없이 단지 일시적인 대처 방식에 불과하다.
정답
정답: B. 현대 스트레스의 근본 원인을 해결하지 못하고 새로운 형태의 압박이 될 수 있다는 것. 설명: 화자 A는 "Liệu nó có thực sự giải quyết được gốc rễ của sự bất an và căng thẳng trong cuộc sống hiện đại, hay chỉ là một hình thức đối phó tạm thời? Đôi khi tôi cảm thấy nó trở thành một áp lực mới, một cuộc chạy đua xem ai "tối giản" hơn."(그것이 정말로 현대 생활의 불안과 스트레스의 근본 원인을 해결하는 것일까요, 아니면 단지 일시적인 대처 방식일까요? 때로는 누가 더 "미니멀리스트"인지 경쟁하는 새로운 압박이 되는 것 같기도 합니다)라고 질문합니다.
질문 5
🔊 오디오 스크립트 (먼저 듣고 클릭하여 읽으세요)
A: Để sự kiện từ thiện cuối năm nay thành công, chúng ta cần một chiến lược truyền thông mạnh mẽ và hiệu quả. Việc kêu gọi tài trợ cũng là một thách thức lớn.
B: Tôi đã liên hệ với một số đối tác tiềm năng và họ khá quan tâm. Tuy nhiên, chúng ta cần một kế hoạch chi tiết hơn về cách sử dụng nguồn quỹ và minh bạch hóa thông tin để tạo niềm tin.
A: Điều đó rất quan trọng. Ngoài ra, việc tổ chức hậu cần cho một số lượng lớn khách tham dự cũng không hề đơn giản. Chúng ta cần tính toán kỹ lưỡng từ địa điểm, thực phẩm đến an ninh.
B: Đúng vậy. Tôi đề xuất thành lập các tiểu ban chuyên trách cho từng mảng: truyền thông, gây quỹ, và hậu cần. Điều này sẽ giúp phân công rõ ràng và tối ưu hóa hiệu quả công việc.
English translation: (올해 연말 자선 행사가 성공하려면 강력하고 효과적인 커뮤니케이션 전략이 필요합니다. 기금 모금 또한 큰 과제입니다. / 저는 몇몇 잠재적 파트너들과 접촉했는데, 그들은 꽤 관심을 보였습니다. 하지만 우리는 기금 사용 방법에 대한 더 상세한 계획과 신뢰를 구축하기 위한 투명한 정보가 필요합니다. / 그건 매우 중요합니다. 또한, 많은 수의 참석자를 위한 물류를 조직하는 것은 결코 간단하지 않습니다. 장소, 음식, 보안에 이르기까지 모든 것을 세심하게 계획해야 합니다. / 맞습니다. 저는 각 분야별로 전문 소위원회를 구성할 것을 제안합니다: 커뮤니케이션, 기금 모금, 그리고 물류. 이것은 명확한 업무 분담과 작업 효율성 최적화에 도움이 될 것입니다.)
질문:
자선 행사의 조직과 효율성을 개선하기 위한 B의 주요 제안은 무엇입니까?
- A. 후원을 위해 더 많은 잠재적 파트너에게 연락하는 것.
- B. 기금 사용 및 투명성에 대한 더 상세한 계획을 세우는 것.
- C. 다양한 업무를 위한 전문 소위원회를 구성하는 것.
- D. 적절한 장소와 케이터링을 찾는 데 집중하는 것.
정답
정답: C. 다양한 업무를 위한 전문 소위원회를 구성하는 것. 설명: 화자 B는 "Tôi đề xuất thành lập các tiểu ban chuyên trách cho từng mảng: truyền thông, gây quỹ, và hậu cần"(각 분야별로 전문 소위원회를 구성할 것을 제안합니다: 커뮤니케이션, 기금 모금, 그리고 물류)라고 말합니다.
질문 6
🔊 오디오 스크립트 (먼저 듣고 클릭하여 읽으세요)
A: Việc cải cách giáo dục ở cấp phổ thông đang vấp phải nhiều ý kiến trái chiều. Một số cho rằng cần tập trung vào kỹ năng mềm, số khác lại muốn tăng cường kiến thức hàn lâm.
B: Theo tôi, vấn đề không nằm ở việc chọn giữa hai thứ đó, mà là làm sao để tích hợp cả hai một cách hài hòa. Học sinh cần cả nền tảng kiến thức vững chắc lẫn khả năng thích ứng và giải quyết vấn đề trong thế giới thực.
A: Vậy bạn có nghĩ rằng việc giảm tải chương trình học là cần thiết không? Nhiều phụ huynh lo lắng con cái họ bị quá tải.
B: Giảm tải cần đi đôi với đổi mới phương pháp giảng dạy. Nếu chỉ giảm mà không có cách tiếp cận sáng tạo hơn, chất lượng giáo dục có thể bị ảnh hưởng. Mục tiêu cuối cùng là nuôi dưỡng tư duy phản biện và khả năng tự học.
English translation: (중등 교육 개혁은 많은 엇갈린 의견에 부딪히고 있습니다. 일부는 소프트 스킬에 집중해야 한다고 주장하고, 다른 일부는 학문적 지식을 강화하기를 원합니다. / 제 생각에는 문제는 둘 중 하나를 선택하는 것이 아니라, 둘을 어떻게 조화롭게 통합할 것인가입니다. 학생들은 견고한 지식 기반과 실제 세계에서 적응하고 문제를 해결하는 능력이 모두 필요합니다. / 그렇다면 교육 과정 부담을 줄이는 것이 필요하다고 생각하십니까? 많은 부모들이 자녀가 과부하될까 걱정합니다. / 부담을 줄이는 것은 교수법 혁신과 병행되어야 합니다. 더 창의적인 접근 방식 없이 단순히 줄이기만 한다면 교육의 질이 영향을 받을 수 있습니다. 궁극적인 목표는 비판적 사고와 자기 학습 능력을 함양하는 것입니다.)
질문:
교육 개혁에서 소프트 스킬과 학문적 지식 중 어느 것에 집중할지에 대한 논쟁에 대한 B의 입장은 무엇입니까?
- A. B는 소프트 스킬이 학문적 지식보다 더 중요하다고 믿는다.
- B. B는 학문적 지식이 소프트 스킬보다 더 중요하다고 믿는다.
- C. B는 두 가지가 조화롭게 통합되어야 한다고 제안한다.
- D. B는 논쟁이 무관하며 무시되어야 한다고 생각한다.
정답
정답: C. B는 두 가지가 조화롭게 통합되어야 한다고 제안한다. 설명: 화자 B는 "Theo tôi, vấn đề không nằm ở việc chọn giữa hai thứ đó, mà là làm sao để tích hợp cả hai một cách hài hòa."(제 생각에는 문제는 둘 중 하나를 선택하는 것이 아니라, 둘을 어떻게 조화롭게 통합할 것인가입니다)라고 말합니다.
질문 7
🔊 오디오 스크립트 (먼저 듣고 클릭하여 읽으세요)
A: Càng gần đến thời điểm tốt nghiệp, tôi càng cảm thấy áp lực về việc chọn con đường sự nghiệp. Thị trường lao động ngày càng cạnh tranh và không có gì là chắc chắn.
B: Tôi hoàn toàn hiểu cảm giác đó. Ai trong chúng ta cũng trải qua giai đoạn băn khoăn này. Điều quan trọng là phải xác định được giá trị cốt lõi của bản thân và những gì mình thực sự muốn cống hiến, thay vì chỉ chạy theo xu hướng.
A: Nhưng làm sao để biết được đâu là "giá trị cốt lõi" khi mà mọi thứ xung quanh thay đổi quá nhanh? Liệu có nên chấp nhận một công việc ổn định ngay cả khi nó không phải là đam mê?
B: Sự ổn định là cần thiết ở một mức độ nào đó, nhưng đừng để nó trở thành rào cản cho sự phát triển. Hãy coi đó là bước đệm, đồng thời không ngừng học hỏi và tìm kiếm cơ hội phù hợp với định hướng dài hạn. Quan trọng nhất là sự chủ động và khả năng thích nghi.
English translation: (졸업에 가까워질수록 진로 선택에 대한 압박감을 더 많이 느낍니다. 노동 시장은 점점 더 경쟁이 심해지고, 아무것도 확실하지 않습니다. / 그 감정을 완전히 이해합니다. 우리 모두 이 불확실한 시기를 겪습니다. 중요한 것은 단순히 트렌드를 따르기보다는 자신의 핵심 가치와 진정으로 기여하고 싶은 것을 파악하는 것입니다. / 하지만 주변 모든 것이 너무 빨리 변하는데 어떻게 "핵심 가치"가 무엇인지 알 수 있나요? 열정이 없더라도 안정적인 직업을 받아들여야 할까요? / 안정성은 어느 정도 필요하지만, 성장의 장애물이 되게 해서는 안 됩니다. 그것을 발판으로 삼고, 동시에 장기적인 목표와 일치하는 기회를 끊임없이 배우고 찾아야 합니다. 가장 중요한 것은 주도성과 적응력입니다.)
질문:
B는 A에게 진로 불확실성을 헤쳐나가는 것에 대해 어떤 조언을 합니까?
- A. 열정을 희생하더라도 직업 안정성을 최우선으로 삼는다.
- B. 현재의 노동 시장 트렌드를 따라 빠르게 일자리를 확보한다.
- C. 핵심적인 개인 가치와 목표를 파악하고, 안정성을 발판으로 삼으며, 주도성과 적응력을 우선시한다.
- D. 안정적인 직업을 피하고 즉각적인 재정적 필요와 상관없이 항상 열정을 추구한다.
정답
정답: C. 핵심적인 개인 가치와 목표를 파악하고, 안정성을 발판으로 삼으며, 주도성과 적응력을 우선시한다. 설명: 화자 B는 "Điều quan trọng là phải xác định được giá trị cốt lõi của bản thân... Sự ổn định là cần thiết ở một mức độ nào đó, nhưng đừng để nó trở thành rào cản... coi đó là bước đệm, đồng thời không ngừng học hỏi... Quan trọng nhất là sự chủ động và khả năng thích nghi."(자신의 핵심 가치를 파악하는 것이 중요하고... 안정성은 어느 정도 필요하지만, 장애물이 되게 해서는 안 되며... 그것을 발판으로 삼고, 동시에 끊임없이 배우며... 가장 중요한 것은 주도성과 적응력입니다)라고 조언합니다.
질문 8
🔊 오디오 스크립트 (먼저 듣고 클릭하여 읽으세요)
A: Báo cáo kinh tế quý vừa rồi cho thấy lạm phát có dấu hiệu hạ nhiệt, nhưng tốc độ tăng trưởng vẫn còn khá chậm. Liệu chúng ta có thể lạc quan về sự phục hồi kinh tế không?
B: Tín hiệu hạ nhiệt lạm phát là tích cực, nhưng sự phục hồi bền vững còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố vĩ mô khác, như chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương và tình hình địa chính trị toàn cầu.
A: Vậy theo bạn, người dân và doanh nghiệp nên chuẩn bị như thế nào để đối phó với tình hình kinh tế chưa chắc chắn này?
B: Đối với doanh nghiệp, cần tập trung vào tối ưu hóa chi phí, đa dạng hóa nguồn cung và đổi mới sản phẩm. Còn với cá nhân, nên tăng cường tiết kiệm, đầu tư có chọn lọc và không ngừng nâng cao kỹ năng để tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động.
English translation: (지난 분기 경제 보고서는 인플레이션이 둔화될 조짐을 보이지만, 성장 속도는 여전히 상당히 느리다고 합니다. 경제 회복에 대해 낙관할 수 있을까요? / 인플레이션 둔화 신호는 긍정적이지만, 지속 가능한 회복은 중앙은행의 통화 정책과 글로벌 지정학적 상황과 같은 다른 많은 거시 경제적 요인에 달려 있습니다. / 그렇다면 당신의 의견으로는, 사람들과 기업들은 이러한 불확실한 경제 상황에 어떻게 대비해야 할까요? / 기업의 경우, 비용 최적화, 공급망 다변화, 제품 혁신에 집중해야 합니다. 개인의 경우, 저축을 늘리고, 선별적으로 투자하며, 노동 시장에서의 경쟁력을 높이기 위해 기술을 지속적으로 업그레이드해야 합니다.)
질문:
B는 불확실한 경제 상황에 대비하기 위해 개인에게 어떤 전략을 권장합니까?
- A. 비용 최적화와 투자 다변화에 집중하는 것.
- B. 저축을 늘리고, 선별적으로 투자하며, 기술을 지속적으로 업그레이드하는 것.
- C. 주식 시장에 집중적으로 투자하고 지출을 줄이는 것.
- D. 오로지 정부 지원에 의존하고 회복을 기다리는 것.
정답
정답: B. 저축을 늘리고, 선별적으로 투자하며, 기술을 지속적으로 업그레이드하는 것. 설명: 화자 B는 "Còn với cá nhân, nên tăng cường tiết kiệm, đầu tư có chọn lọc và không ngừng nâng cao kỹ năng để tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường lao động."(개인의 경우, 저축을 늘리고, 선별적으로 투자하며, 노동 시장에서의 경쟁력을 높이기 위해 기술을 지속적으로 업그레이드해야 합니다)라고 말합니다.
질문 9
🔊 오디오 스크립트 (먼저 듣고 클릭하여 읽으세요)
A: Nhìn lại những thăng trầm đã qua, tôi nhận ra rằng khả năng phục hồi tinh thần là yếu tố then chốt giúp chúng ta vượt qua mọi nghịch cảnh.
B: Hoàn toàn đồng ý. Đó không chỉ là sự kiên cường, mà còn là khả năng học hỏi từ thất bại, chấp nhận những gì không thể thay đổi, và tìm kiếm cơ hội trong khó khăn.
A: Nhưng không phải ai cũng có được sự mạnh mẽ đó một cách tự nhiên. Đôi khi tôi cảm thấy rất khó để đứng dậy sau vấp ngã lớn.
B: Đúng vậy, đó là một quá trình. Nó đòi hỏi sự tự nhận thức, lòng trắc ẩn với bản thân, và quan trọng nhất là một mạng lưới hỗ trợ vững chắc từ bạn bè, gia đình, hoặc cộng đồng. Chúng ta không cần phải mạnh mẽ một mình.
English translation: (지난날의 우여곡절을 돌아보면, 정신적 회복력이 모든 역경을 극복하는 데 도움이 되는 핵심 요소라는 것을 깨닫습니다. / 전적으로 동의합니다. 그것은 단순히 인내심뿐만 아니라, 실패로부터 배우고, 바꿀 수 없는 것을 받아들이며, 어려움 속에서 기회를 찾는 능력입니다. / 하지만 모든 사람이 자연적으로 그런 강인함을 가지고 있는 것은 아닙니다. 때로는 큰 실패 후에 다시 일어서는 것이 매우 어렵다고 느낍니다. / 맞습니다, 그것은 과정입니다. 자기 인식, 자신에 대한 연민, 그리고 가장 중요한 것은 친구, 가족 또는 공동체로부터의 굳건한 지원 네트워크가 필요합니다. 우리는 혼자 강해질 필요가 없습니다.)
질문:
B에 따르면, 단순히 인내심을 넘어 정신적 회복력을 개발하는 데 기여하는 몇 가지 중요한 요소는 무엇입니까?
- A. 실패를 피하고 오로지 개인적인 강점에만 집중하는 것.
- B. 실패로부터 배우고, 바꿀 수 없는 상황을 받아들이며, 어려움 속에서 기회를 찾고, 자기 인식, 자기 연민, 그리고 굳건한 지원 네트워크를 갖는 것.
- C. 외부 지원을 무시하고 내부 의지에만 의존하는 것.
- D. 과거의 어려움을 빨리 잊고 성찰 없이 나아가는 것.
정답
정답: B. 실패로부터 배우고, 바꿀 수 없는 상황을 받아들이며, 어려움 속에서 기회를 찾고, 자기 인식, 자기 연민, 그리고 굳건한 지원 네트워크를 갖는 것. 설명: 화자 B는 "khả năng học hỏi từ thất bại, chấp nhận những gì không thể thay đổi, và tìm kiếm cơ hội trong khó khăn"(실패로부터 배우고, 바꿀 수 없는 것을 받아들이며, 어려움 속에서 기회를 찾는 능력)과 나중에 "sự tự nhận thức, lòng trắc ẩn với bản thân, và quan trọng nhất là một mạng lưới hỗ trợ vững chắc"(자기 인식, 자신에 대한 연민, 그리고 가장 중요한 것은 굳건한 지원 네트워크)을 열거합니다.
이 시험의 어휘
| Vietnamese | English | Used in Question |
|---|---|---|
| phụ thuộc vào | ~에 의존하다/달려있다 (의존/依存) | Q1 |
| chóng mặt | 빠르게, 어지러울 정도로 | Q1 |
| tương tác trực tiếp | 직접 상호작용 (상호작용/相互作用, 직접/直接) | Q1 |
| sức khỏe tinh thần | 정신 건강 (정신/精神, 건강/健康) | Q1 |
| tiện lợi | 편리함 (편리/便利) | Q1 |
| trở ngại | 장애물 (장애/障害) | Q2 |
| thực thi | 실행하다, 집행하다 (실행/實行, 집행/執行) | Q2 |
| thiếu hợp tác | 협력 부족 (협력/協力, 부족/不足) | Q2 |
| áp lực | 압력 (압력/壓力) | Q2 |
| tập đoàn lớn | 대기업 (대기업/大企業) | Q2 |
| tăng trưởng kinh tế | 경제 성장 (경제/經濟, 성장/成長) | Q2 |
| bền vững | 지속 가능한 (지속/持續) | Q2 |
| khả thi | 실행 가능한 (가능/可能) | Q2 |
| khung pháp lý quốc tế | 국제 법적 틀 (국제/國際, 법률/法律) | Q2 |
| ràng buộc | 구속력 있는 (구속/拘束) | Q2 |
| khuyến khích kinh tế | 경제적 인센티브 (경제/經濟, 권장/勸獎) | Q2 |
| thân thiện môi trường | 친환경적인 (친환경/親環境) | Q2 |
| cận kề | 임박한 (임박/臨迫) | Q3 |
| nút thắt | 병목 현상 | Q3 |
| đánh giá thấp | 과소평가하다 (과소평가/過小評價) | Q3 |
| tích hợp hệ thống | 시스템 통합 (통합/統合, 시스템) | Q3 |
| bài học đắt giá | 값비싼 교훈 (교훈/教訓) | Q3 |
| gia hạn | 연장 (연장/延長) | Q3 |
| uy tín | 평판 (신용/信用) | Q3 |
| hậu cần | 물류 (물류/物流, 후근/後勤) | Q5 |
| minh bạch hóa | 투명화 (투명/透明) | Q5 |
| đối tác tiềm năng | 잠재적 파트너 (파트너, 잠재/潛在) | Q5 |
| kêu gọi tài trợ | 기금 모금 (모금/募金, 재정/財政) | Q5 |
| tiểu ban chuyên trách | 전문 소위원회 (전문/專門, 소위원회/小委員會) | Q5 |
| tối ưu hóa | 최적화하다 (최적화/最適化) | Q5 |
| ý kiến trái chiều | 엇갈린 의견 | Q6 |
| kỹ năng mềm | 소프트 스킬 (기능/技能) | Q6 |
| kiến thức hàn lâm | 학문적 지식 (지식/知識, 학문/學問) | Q6 |
| tích hợp | 통합하다 (통합/統合) | Q6 |
| hài hòa | 조화롭게 (조화/調和) | Q6 |
| nền tảng kiến thức | 지식 기반 (기반/基盤) | Q6 |
| thích ứng | 적응하다 (적응/適應) | Q6 |
| giảm tải chương trình học | 교육 과정 부담 줄이기 (교육/教育, 과정/課程, 부담/負擔) | Q6 |
| đổi mới phương pháp giảng dạy | 교수법 혁신 (혁신/革新, 방법/方法, 교수/教授) | Q6 |
| tư duy phản biện | 비판적 사고 (사고/思考, 비판/批判) | Q6 |
| tự học | 자기 학습 (자기/自己, 학습/學習) | Q6 |
| băn khoăn | 불안, 우려 | Q7 |
| giá trị cốt lõi | 핵심 가치 (가치/價值, 핵심/核心) | Q7 |
| cống hiến | 기여하다, 헌신하다 (기여/寄與, 헌신/獻身) | Q7 |
| rào cản | 장애물, 장벽 | Q7 |
| bước đệm | 발판, 디딤돌 | Q7 |
| chủ động | 주도성 (주도/主導) | Q7 |
| khả năng thích nghi | 적응력 (적응/適應, 능력/能力) | Q7 |
| lạm phát | 인플레이션 (남발/濫發) | Q8 |
| hạ nhiệt | 둔화되다, 식다 (하열/下熱) | Q8 |
| tốc độ tăng trưởng | 성장률 (성장/成長, 속도/速度) | Q8 |
| phục hồi kinh tế | 경제 회복 (경제/經濟, 회복/恢復) | Q8 |
| vĩ mô | 거시 경제적 (거시/巨視) | Q8 |
| chính sách tiền tệ | 통화 정책 (정책/政策, 화폐/貨幣) | Q8 |
| địa chính trị | 지정학적 (지정학/地政學) | Q8 |
| tối ưu hóa chi phí | 비용 최적화 (비용/費用, 최적화/最適化) | Q8 |
| đa dạng hóa nguồn cung | 공급망 다변화 (다양/多樣, 공급/供給) | Q8 |
| đầu tư có chọn lọc | 선별적 투자 (투자/投資, 선택/選擇) | Q8 |
| nâng cao kỹ năng | 기술 향상 (기술/技術, 향상/向上) | Q8 |
| khả năng cạnh tranh | 경쟁력 (경쟁/競爭, 능력/能力) | Q8 |
| thăng trầm | 우여곡절 | Q9 |
| khả năng phục hồi tinh thần | 정신적 회복력 (회복/恢復, 정신/精神) | Q9 |
| yếu tố then chốt | 핵심 요소 (요소/要素, 핵심/核心) | Q9 |
| nghịch cảnh | 역경 (역경/逆境) | Q9 |
| kiên cường | 강인함, 끈기 (강인/剛靭, 끈기) | Q9 |
| tự nhận thức | 자기 인식 (자기/自己, 인식/認識) | Q9 |
| lòng trắc ẩn | 연민, 동정 (연민/憐憫, 동정/同情) | Q9 |
| mạng lưới hỗ trợ | 지원 네트워크 (지원/支援) | Q9 |
C1 듣기 시험을 위한 팁
-
뉘앙스와 함축된 의미 이해하기: C1 오디오는 종종 화자의 태도, 의도, 그리고 숨겨진 메시지를 문자 그대로의 단어뿐만 아니라 추론하도록 요구합니다. 어조와 맥락에 주의를 기울이세요.
-
복잡한 주장 파악하기: 추상적인 개념, 상세한 설명, 그리고 다양한 관점을 포함하는 토론에 대비하세요. 주요 주장과 뒷받침하는 세부 사항을 식별하세요.
-
담화 표지어 식별하기: 주제, 강조, 또는 의견의 변화를 나타내는 접속사 (nhưng, tuy nhiên, do đó), 부사 (thực sự, rõ ràng), 그리고 구문 (theo tôi, nói tóm lại)에 귀 기울이세요.
-
더 긴 세그먼트 관리하기: C1 듣기 시험은 일반적으로 더 길고 자연스러운 대화나 독백을 포함합니다. 주요 정보를 위해 집중력을 유지하고 효율적으로 메모하는 연습을 하세요.
-
격식 및 비격식 상황에 익숙해지기: 어휘와 문장 구조가 달라지므로 격식 있는 토론 (예: 뉴스 보도, 학술 강연)과 비격식적인 대화 (예: 친구들 간의 대화)를 구별하세요.