독해 지문
Mùa hè năm nay, một nhóm sinh viên từ Hà Nội đã quyết định dành kỳ nghỉ của mình cho một hành trình tình nguyện ý nghĩa tại miền Trung Việt Nam. Mục tiêu của chuyến đi là giúp đỡ những cộng đồng khó khăn, đặc biệt là sau những trận bão lụt thường xuyên tàn phá khu vực này.
올여름, 하노이에서 온 한 무리의 학생들(학생/學生)은 베트남 중부(중부/中部) 지방에서 의미 있는(의미/意味) 자원봉사(자원/自願) 여행에 휴가를 바치기로 결정했습니다(결정/決定). 이 여행의 목표(목표/目標)는 특히 이 지역을 자주 황폐화시키는(황폐화/荒廢化) 폭풍과 홍수(홍수/洪水) 이후 어려움(곤란/困難)을 겪는 공동체(공동체/共同體)를 돕는 것이었습니다.
Sau một chuyến xe dài, chúng tôi đến một làng chài nhỏ ở Quảng Bình. Cảnh tượng đầu tiên đập vào mắt chúng tôi là những ngôi nhà còn dấu vết của lụt lội, và nụ cười hiền lành nhưng đầy lo toan của người dân. Chúng tôi bắt đầu công việc ngay ngày hôm sau: sửa chữa những căn nhà bị hư hại, dọn dẹp trường học, và tổ chức các hoạt động vui chơi cho trẻ em.
긴 버스 여행 후, 우리는 꽝빈에 있는 작은 어촌에 도착했습니다. 우리 눈에 처음 들어온 광경(경정/景象)은 홍수의 흔적이 아직 남아있는 집들과, 온화하지만 걱정(고심/苦心)으로 가득 찬 주민들의 미소였습니다. 우리는 바로 다음 날부터 일을 시작했습니다: 손상된(허해/虛損) 집들을 수리하고(수리/修理), 학교(학교/學校)를 청소하고, 아이들을 위한 여가(여가/餘暇) 활동(활동/活動)을 조직했습니다(조직/組織).
Công việc tuy vất vả nhưng ai cũng nhiệt tình và hăng hái. Chúng tôi cùng nhau trộn vữa, sơn tường, và chia sẻ những câu chuyện với người dân địa phương. Buổi tối, chúng tôi thường quây quần bên nhau, hát hò và lắng nghe những chia sẻ về cuộc sống của bà con. Những món ăn dân dã do người làng chuẩn bị thật ấm áp và ngon miệng.
일은 비록 힘들었지만(고되다) 모두가 열정적이고(열정/熱情) 적극적이었습니다(적극/積極). 우리는 함께 모르타르를 섞고, 벽을 칠하고, 현지(현지/現地) 주민들과 이야기를 나누었습니다(공유/共有). 저녁에는 보통 함께 모여 노래를 부르고 마을 사람들의 삶에 대한 이야기를 들었습니다. 마을 사람들이 준비(준비/準備)한 소박한 집밥은 정말 따뜻하고 맛있었습니다.
Điều làm chúng tôi nhớ nhất không phải là sự mệt mỏi mà là những ánh mắt biết ơn, những cái ôm thật chặt từ những đứa trẻ. Chuyến đi này không chỉ mang lại sự giúp đỡ vật chất mà còn là cầu nối tình cảm, gắn kết con người với con người. Khi rời đi, chúng tôi hứa sẽ trở lại và mang theo nhiều sự hỗ trợ hơn nữa. Đây thực sự là một trải nghiệm không thể quên, dạy chúng tôi về lòng nhân ái và sức mạnh của tình người.
우리가 가장 기억에 남는 것은 피로(피로/疲勞)가 아니라 아이들의 감사하는(감사/感謝) 눈빛과 따뜻한 포옹이었습니다. 이 여행은 물질적인(물질/物質) 도움을 가져다줄 뿐만 아니라, 사람과 사람을 연결하는 감정적인(정감/情感) 다리(가교/架橋) 역할도 했습니다. 떠날 때 우리는 돌아와 더 많은 지원(지원/支援)을 가져오겠다고 약속했습니다(약속/約束). 이것은 진정으로 잊을 수 없는 경험(경험/經驗)이었으며, 우리에게 인애(인애/仁愛)와 인정(인정/人情)의 힘을 가르쳐주었습니다.
어휘 목록
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| hành trình tình nguyện | 자원봉사(自願奉仕) 여정/여행 (旅程/旅行) | Họ đã có một hành trình tình nguyện đầy ý nghĩa ở miền núi. |
| cộng đồng khó khăn | 어려운 공동체(共同體) | Chính phủ đang có nhiều chương trình hỗ trợ các cộng đồng khó khăn. |
| tàn phá | 황폐화시키다(荒廢化-), 파괴하다(破壞-) | Cơn bão lớn đã tàn phá nhiều ngôi làng ven biển. |
| đập vào mắt | (시선에) 띄다, 눈에 들어오다 | Cảnh tượng nghèo đói đập vào mắt khiến chúng tôi rất xúc động. |
| vất vả | 힘들다, 고되다 | Công việc đồng áng rất vất vả nhưng người nông dân vẫn kiên cường. |
| nhiệt tình | 열정적인(熱情的), 열성적인(熱誠的) | Mọi người tham gia rất nhiệt tình vào các hoạt động. |
| cầu nối tình cảm | 감정적인(感情-) 연결고리/다리(가교/架橋) | Âm nhạc thường là cầu nối tình cảm giữa các thế hệ. |
| lòng nhân ái | 인애(仁愛), 자비(慈悲) | Chúng ta cần nuôi dưỡng lòng nhân ái để giúp đỡ những người kém may mắn. |
이해 질문
1. Mục tiêu của chuyến đi tình nguyện là gì?
답변
Mục tiêu của chuyến đi là giúp đỡ những cộng đồng khó khăn, đặc biệt là sau những trận bão lụt thường xuyên tàn phá khu vực này.
2. Nhóm sinh viên đã đến tỉnh nào ở miền Trung?
답변
Họ đã đến một làng chài nhỏ ở Quảng Bình.
3. Những hoạt động chính mà các tình nguyện viên đã làm là gì?
답변
Họ đã sửa chữa những căn nhà bị hư hại, dọn dẹp trường học, và tổ chức các hoạt động vui chơi cho trẻ em.
4. Điều gì làm các tình nguyện viên nhớ nhất về chuyến đi?
답변
Điều họ nhớ nhất là những ánh mắt biết ơn và những cái ôm thật chặt từ những đứa trẻ.
5. Chuyến đi này đã dạy cho các tình nguyện viên điều gì?
답변
Chuyến đi đã dạy họ về lòng nhân ái và sức mạnh của tình người.
문법 노트
이 지문은 B1 학습자에게 유용한 몇 가지 문법 구조를 제시합니다:
Tuy... nhưng... (~이긴 하지만... 그러나...): 대조나 양보를 표현하는 데 사용됩니다.
예시: Công việc tuy vất vả nhưng ai cũng nhiệt tình và hăng hái. (일은 힘들었지만 모두가 열정적이고 적극적이었습니다.)
이 구조는 특정 조건에도 불구하고 결과나 다른 조건이 존재함을 강조합니다. Không chỉ... mà còn... (~뿐만 아니라... 또한...): 강조를 더하는 데 사용되며, 어떤 것이 한 측면에서 사실일 뿐만 아니라 다른 측면에서도 사실임을 보여줍니다.
예시: Chuyến đi này không chỉ mang lại sự giúp đỡ vật chất mà còn là cầu nối tình cảm. (이 여행은 물질적인 도움을 가져다줄 뿐만 아니라 감정적인 다리 역할도 했습니다.)
이 구문은 두 개의 관련 아이디어를 연결하며, 종종 두 번째 아이디어가 더 중요하거나 추가적인 이점을 나타냅니다. 과거 행동을 표현하기 위한 'đã' 사용 (Sử dụng 'đã' để diễn tả hành động trong quá khứ): 'đã'는 종종 동사 앞에 위치하여 영문의 단순 과거 시제와 유사하게 과거에 발생한 행동을 나타냅니다.
예시: Một nhóm sinh viên từ Hà Nội đã quyết định dành kỳ nghỉ của mình... (하노이에서 온 한 무리의 학생들은 휴가를 바치기로 결정했습니다...)
'đã'가 자주 사용되지만, 문맥이 명확하면 (예: "mùa hè năm nay"와 같은 시간 부사) 'đã'를 생략해도 과거 의미가 항상 변하는 것은 아닙니다. 'bị + 동사' 구조 (피동태) (Cấu trúc 'bị + Verb' (Passive voice with 'bị')): 'bị'는 피동태(被動態)를 구성하는 데 사용되며, 종종 주체에게 바람직하지 않거나 부정적인 행동이 발생했음을 암시합니다.
예시: sửa chữa những căn nhà bị hư hại (손상된 집들을 수리하다).
긍정적이거나 중립적인 피동 행동에 사용되는 'được'과 대조됩니다.
문화적 배경
자원봉사(자원/自願)는 베트남 문화(문화/文化), 특히 젊은이들(청년/青年) 사이에서 중요한 위치를 차지합니다. 베트남 중부 해안은 홍수와 태풍과 같은 자연재해(자연재해/自然災害)에 특히 취약하여 복구와 지원을 위한 자원봉사 활동이 매우 중요합니다. 아름다운 풍경으로 유명한 이 지역은 또한 경제적(경제적/經濟的) 어려움에 직면해 있으며, 지역 공동체(공동체/共同體)는 종종 다른 지역의 도움에 의존합니다.
이 지문은 베트남 사회(사회/社會)에 깊이 뿌리내린 공동체 의식과 상호 지원("tình làng nghĩa xóm" - 공동체 사랑과 이웃 간의 정신)을 반영합니다.
설명된 것과 같은 자원봉사 여행은 물질적인(물질적/物質的) 도움을 제공하는 것뿐만 아니라, 도시(도시/都市)와 농촌(농촌/農村) 공동체를 연결하며 유대감(유대감/紐帶感)과 연대(연대/連帶)를 형성하는 데 목적이 있습니다. 함께하는 식사와 이야기는 현지 사람들의 따뜻함과 환대(환대/歡待), 그리고 자원봉사자와 주민들 간의 상호 교류를 강조합니다.