스마트폰 및 앱 기능

B1

핵심 어휘

Tiếng Việt의미예시
điện thoại thông minh스마트폰Tôi mới mua một chiếc điện thoại thông minh mới.
ứng dụng (Hán-Việt: 應用)애플리케이션, 앱Bạn có ứng dụng này trên điện thoại không?
màn hình화면Màn hình điện thoại của tôi bị nứt rồi.
camera카메라Camera của điện thoại này chụp ảnh rất đẹp.
pin배터리Pin điện thoại của tôi sắp hết.
sạc pin배터리를 충전하다Tôi cần sạc pin điện thoại ngay bây giờ.
bộ nhớ (Hán-Việt: 部憶)메모리, 저장 공간Điện thoại của tôi không còn nhiều bộ nhớ.
dữ liệu di động (Hán-Việt: 數據移動)모바일 데이터Tôi đã bật dữ liệu di động để truy cập internet.
Wi-Fi와이파이Bạn có biết mật khẩu Wi-Fi ở đây không?
kết nối (Hán-Việt: 結 nối)연결하다, 연결Điện thoại của tôi không kết nối được Wi-Fi.
lướt web웹 서핑하다Tôi thích lướt web vào buổi tối.
tải xuống다운로드하다Bạn có thể tải xuống ứng dụng này miễn phí.
cập nhật (Hán-Việt: 及日)업데이트하다Tôi cần cập nhật phần mềm điện thoại.
cài đặt설치하다, 설정Tôi vừa cài đặt một trò chơi mới.
xóa삭제하다Tôi muốn xóa những bức ảnh cũ này.
đăng nhập (Hán-Việt: 登入)로그인하다Bạn phải đăng nhập để sử dụng chức năng này.
đăng ký (Hán-Việt: 登記)등록하다, 가입하다Tôi đã đăng ký tài khoản mới trên ứng dụng.
chia sẻ공유하다Hãy chia sẻ bài viết này với bạn bè của bạn.
bình luận댓글을 달다, 논평하다Tôi đã đọc tất cả các bình luận về sản phẩm.
thích좋아요를 누르다 (소셜 미디어)Cô ấy đã thích bức ảnh của tôi.
theo dõi팔로우하다, 추적하다Bạn có theo dõi trang này trên mạng xã hội không?
tìm kiếm검색하다Tôi đang tìm kiếm thông tin trên internet.
định vị위치를 찾다, GPSỨng dụng này có chức năng định vị rất tốt.
mạng xã hội (Hán-Việt: 網社會)소셜 네트워크Anh ấy dành nhiều thời gian trên mạng xã hội.
ví điện tử (Hán-Việt: 電 tử)전자 지갑Tôi dùng ví điện tử để thanh toán hóa đơn.
ngân hàng trực tuyến (Hán-Việt: 銀行直線)온라인 뱅킹Tôi kiểm tra tài khoản qua ngân hàng trực tuyến.
gọi xe차량 호출하다 (앱으로)Tôi sẽ gọi xe để về nhà.
đặt đồ ăn음식 주문하다 (앱으로)Hôm nay tôi sẽ đặt đồ ăn qua ứng dụng.

유용한 문구

Điện thoại của bạn có đủ pin không?

휴대폰 배터리 충분해요?

Tôi muốn tải xuống ứng dụng này.

이 앱을 다운로드하고 싶어요.

Bạn có thể cho tôi mật khẩu Wi-Fi không?

와이파이 비밀번호 알려주실 수 있나요?

Làm thế nào để kết nối Bluetooth?

블루투스 연결은 어떻게 하나요?

Điện thoại của tôi hết dữ liệu di động rồi.

휴대폰 모바일 데이터가 다 떨어졌어요.

Tôi cần cập nhật phần mềm.

소프트웨어를 업데이트해야 해요.

Tôi sẽ chia sẻ vị trí của tôi.

제 위치를 공유할게요.

Tôi thường dùng ví điện tử để thanh toán.

저는 자주 전자 지갑으로 결제해요.

Bạn có thể chụp cho tôi một tấm ảnh không?

사진 좀 찍어주실 수 있나요?

대화 예시

Hương: Chiếc điện thoại mới của bạn trông đẹp quá!

흐엉: 네 새 휴대폰 정말 멋지다!

An: Cảm ơn, mình mới mua tuần trước. Camera của nó chụp ảnh rất nét.

안: 고마워, 지난주에 샀어. 카메라 사진이 아주 선명하게 나와.

Hương: Thế à? Bộ nhớ có đủ để lưu nhiều ảnh không?

흐엉: 정말? 사진 많이 저장할 공간은 충분해?

An: Có chứ, rất nhiều. Pin cũng dùng được cả ngày.

안: 응, 아주 많아. 배터리도 하루 종일 쓸 수 있어.

Hương: Bạn đã cài đặt ứng dụng gì mới chưa?

흐엉: 새로운 앱 뭐 설치한 거 있어?

An: Mình vừa tải xuống một ứng dụng đặt đồ ăn. Tiện lợi lắm.

안: 방금 음식 주문 앱을 다운로드했어. 아주 편리해.

Hương: Hay quá! Mình cũng muốn thử. Có cần đăng ký tài khoản không?

흐엉: 잘 됐다! 나도 써보고 싶다. 계정 등록해야 해?

An: Có, bạn phải đăng ký rồi đăng nhập. Nhưng nhanh lắm.

안: 응, 등록하고 로그인해야 해. 근데 금방 돼.

Hương: Ok, để mình thử cài đặt xem sao.

흐엉: 응, 나도 한번 설치해볼게.

문화적 참고 사항

베트남에서 스마트폰은 일상생활에 깊숙이 통합되어 어디에서나 볼 수 있습니다. 대도시에서 시골 지역까지, 모든 연령대의 사람들이 통신, 엔터테인먼트, 필수 서비스를 위해 스마트폰을 사용합니다. 베트남은 스마트폰 보급률이 매우 높으며, 모바일 데이터나 공공 와이파이를 통한 인터넷 접속이 널리 보급되어 있습니다.

스마트폰과 앱 관련 가장 두드러진 문화적 특징 중 하나는 전자 지갑과 온라인 뱅킹에 대한 의존도입니다. Momo, ZaloPay와 같은 앱과 은행 앱은 결제, 송금, 심지어 N분의 1 결제에도 매우 인기가 많습니다.

특히 도시 지역과 젊은 세대 사이에서는 현금 없는 거래가 점차 선호되고 있습니다. 외국인들은 대도시의 많은 노점상과 소규모 상점에서도 QR 코드 결제를 허용하므로, 전자 지갑이 일상생활에 매우 유용한 도구가 될 수 있음을 알아두어야 합니다.

소셜 미디어 또한 베트남 디지털 문화의 큰 부분입니다. 페이스북 메신저가 국제적인 소통에 인기가 있는 반면, 잘로(Zalo)는 현지 소통을 위한 주요 메시징 앱으로, 개인 채팅, 업무 소통, 심지어 학교나 주거 그룹의 공식 발표에도 자주 사용됩니다. 많은 기업들도 고객 서비스에 잘로를 활용합니다.

차량 호출 및 음식 배달 앱은 필수적입니다. 그랩(Grab)과 고젝(Gojek)은 교통수단(오토바이 및 자동차)과 음식 배달에 가장 인기 있는 앱으로, 사용자 시간을 절약해주고 종종 경쟁력 있는 가격을 제공합니다. 이 앱들을 사용하는 데 필요한 표현, 예를 들어 위치나 목적지를 확인하는 방법을 배우는 것은 매우 실용적입니다.

와이파이를 물어볼 때는 "Có Wi-Fi không?" (와이파이 있나요?) 또는 "Mật khẩu Wi-Fi là gì?" (와이파이 비밀번호가 뭔가요?)라고 묻는 것이 일반적입니다. 비밀번호가 길거나 손으로 쓰여 있어도 놀라지 마세요. 흔한 관행입니다.

흔한 실수

❌ Tôi muốn sạc điện thoại của tôi.

✅ Tôi muốn sạc pin điện thoại của tôi. (동사 'sạc'은 배터리 충전을 의미합니다. 첫 번째 문장도 사람들이 이해하지만, 'sạc pin'이 더 자연스럽습니다.)

❌ Tôi đã download một app mới.

✅ Tôi đã tải xuống một ứng dụng mới. ('download'와 'app'도 이해되고 비공식적인 대화에서 사용되기도 하지만, 'tải xuống'과 'ứng dụng'이 공식적이고 올바른 베트남어 표현입니다. 베트남어 표현을 사용하면 더 자연스럽게 들립니다.)

❌ Điện thoại của tôi không có tín hiệu.

✅ Điện thoại của tôi không có sóng. (휴대폰 신호의 경우, 'sóng'(파동)이 베트남어에서 더 흔하고 자연스러운 단어입니다. 특히 휴대폰 신호의 맥락에서 그렇습니다.)

❌ Tôi muốn chụp một video.

✅ Tôi muốn quay video. ('Chụp'은 사진을 찍을 때, 'quay'는 동영상을 찍을 때 사용합니다.)

연습

1. Pin điện thoại của tôi _____ rồi. Tôi cần tìm chỗ sạc. (low)

정답

sắp hết — Pin điện thoại của tôi sắp hết rồi. Tôi cần tìm chỗ sạc.

2. Bạn có thể _____ ứng dụng này từ App Store. (download)

정답

tải xuống — Bạn có thể tải xuống ứng dụng này từ App Store.

3. Tôi thường dùng _____ để xem tin tức và kết nối với bạn bè. (social network)

정답

mạng xã hội — Tôi thường dùng mạng xã hội để xem tin tức và kết nối với bạn bè.

4. Để sử dụng dịch vụ này, bạn cần _____ một tài khoản mới. (register)

정답

đăng ký — Để sử dụng dịch vụ này, bạn cần đăng ký một tài khoản mới.

Related Articles

Share: