가사 활동 (家事活動)

B1

핵심 어휘

일상적인 집안일에 필요한 베트남어 핵심 단어부터 시작해 봅시다. 의미에 결정적인 영향을 미치므로 성조 부호에 주의하세요!

베트남어 의미 예시
làm việc nhà 집안일을 하다 Cô ấy luôn giúp mẹ làm việc nhà.
dọn dẹp 청소하다, 정리하다 Chúng ta cần dọn dẹp phòng khách trước khi khách đến.
quét nhà 바닥을 쓸다 Em trai tôi thường quét nhà vào buổi sáng.
lau nhà 바닥을 닦다 Sau khi quét, tôi dùng khăn để lau nhà.
rửa bát/chén 설거지하다 (Bát: 북부, Chén: 남부) Tối nay ai sẽ rửa bát?
giặt quần áo 옷을 빨다 Cuối tuần tôi phải giặt quần áo.
phơi quần áo 빨래를 널다 Trời nắng đẹp, hãy mang quần áo ra phơi quần áo.
gấp quần áo 옷을 개다 Mẹ đang gấp quần áo trong phòng ngủ.
ủi quần áo 옷을 다림질하다 Trước khi đi làm, tôi phải ủi quần áo.
nấu ăn 요리하다 Anh ấy rất thích nấu ăn cho gia đình.
đi chợ (식료품을 사러) 시장에 가다 Mỗi sáng, bà tôi đều đi chợ.
mua sắm đồ ăn 식료품을 사다 Tôi cần mua sắm đồ ăn cho tuần này.
đổ rác 쓰레기를 버리다 Con nhớ đổ rác trước khi đi học nhé.
tưới cây 식물에 물을 주다 Hàng ngày, cô ấy đều tưới cây trong vườn.
cho thú cưng ăn 반려동물에게 먹이를 주다 Bạn có nhớ cho thú cưng ăn chưa?
hút bụi 진공청소기로 청소하다 Chiếc máy hút bụi mới rất hiệu quả.
sắp xếp đồ đạc (한월어: 안배/安排) 물건을 정돈하다/정리하다 Chúng tôi đang sắp xếp đồ đạc trong phòng mới.
dọn dẹp phòng 방을 청소하다 Con hãy dọn dẹp phòng của mình đi!
thay ga trải giường 침대 시트를 갈다 Mỗi tuần một lần, tôi đều thay ga trải giường.
sửa chữa (한월어: 수치/修治) 수리하다, 고치다 Bố tôi giỏi sửa chữa đồ điện tử.
làm vườn 정원 가꾸기를 하다 Ông tôi thích làm vườn vào cuối tuần.
rửa xe 세차하다 Cuối tuần này, chúng ta nên rửa xe.
chùi cửa sổ 창문을 닦다 Cửa sổ bẩn quá, phải chùi cửa sổ thôi.
lau gương 거울을 닦다 Bạn có thể giúp tôi lau gương trong phòng tắm không?
tổng vệ sinh (한월어: 총위생/總衛生) 대청소, 깊은 청소 Cả nhà cùng tổng vệ sinh đón Tết.

유용한 표현

다음은 베트남어로 집안일에 대해 이야기할 때 사용할 수 있는 몇 가지 일반적이고 실용적인 표현입니다.

Hôm nay bạn có việc nhà gì không?

오늘 할 집안일이 있나요?

Tôi cần phải dọn dẹp nhà cửa.

집을 청소해야 해요.

Bạn có thể giúp tôi rửa bát không?

설거지하는 것을 도와줄 수 있나요?

Để tôi nấu bữa tối nay.

오늘 저녁은 제가 요리할게요.

Chúng ta cần đi chợ mua đồ ăn.

우리는 식료품을 사러 시장에 가야 해요.

Quần áo đã khô rồi, hãy phơi vào đi.

옷이 다 말랐으니, 걷어주세요.

Đừng quên đổ rác nhé!

쓰레기 버리는 것을 잊지 마세요!

Ai sẽ tưới cây hôm nay?

오늘 누가 식물에 물을 줄 건가요?

Việc nhà là trách nhiệm của cả gia đình.

집안일은 온 가족의 책임입니다.

Chúng ta nên chia sẻ việc nhà.

우리는 집안일을 나눠서 해야 해요.

샘플 대화

여기 주말 집안일에 대해 이야기하는 친구 Lan과 Minh의 짧은 대화가 있습니다.

Lan: Minh ơi, cuối tuần này bạn có bận gì không?

Lan: 민(Minh)아, 이번 주말에 바쁘니?

Minh: Ừ, mình có nhiều việc nhà lắm. Phải tổng vệ sinh nhà cửa.

Minh: 응, 집안일이 많아. 대청소를 해야 해.

Lan: Thật sao? Mình cũng vậy. Mình phải giặt quần áo và gấp quần áo.

Lan: 정말? 나도 그래. 빨래하고 옷을 개야 해.

Minh: Đúng vậy. Ngoài ra, mình còn phải lau nhà và rửa bát nữa.

Minh: 맞아. 게다가 바닥도 닦고 설거지도 해야 해.

Lan: Ôi nhiều thế! Bạn có đi chợ không?

Lan: 와, 정말 많다! 시장에는 갈 거니?

Minh: Có chứ. Chiều nay mình sẽ đi chợ mua đồ ăn cho cả tuần.

Minh: 물론이지. 오늘 오후에 일주일치 식료품을 사러 시장에 갈 거야.

Lan: Mình thì phải tưới cây và cho thú cưng ăn. Việc nhà không bao giờ hết nhỉ?

Lan: 나는 식물에 물을 주고 반려동물에게 먹이를 줘야 해. 집안일은 끝이 없지, 안 그래?

Minh: Đúng thế! Nhưng sau khi làm xong, cảm giác thật tuyệt vời.

Minh: 맞아! 하지만 다 하고 나면 정말 기분 좋아.

문화적 참고 사항

베트남 문화에서 집안일의 개념은 시간이 지남에 따라 크게 발전했습니다. 전통적으로 집안일은 주로 가족 내 여성, 특히 아내나 어머니의 책임으로 여겨졌습니다. 그러나 현대화와 사회적 역할 변화에 따라 남편과 자녀를 포함한 모든 가족 구성원이 집안일 부담을 분담하는 것이 점점 더 일반화되고 있습니다. 이러한 변화는 특히 도시 지역에서 더욱 평등한 가족 구조로의 전환을 반영합니다.

집안일과 관련된 한 가지 주목할 만한 문화적 측면은 특히 뗏(Tết, 설날)과 같은 중요한 행사에서 청결과 정돈을 강조한다는 점입니다. 가족들은 새해의 불운을 쓸어내고 행운을 맞이하기 위해 뗏 전에 집을 철저히 '총위생(tổng vệ sinh, 대청소)'합니다. 이 공동 청소 의식은 신성한 공간으로서의 집의 중요성과 가족의 안녕을 반영합니다.

지역적 차이를 논할 때, 'rửa bát'(설거지하다)과 같은 용어의 변형은 흥미롭습니다. 이는 베트남 북부에서 더 흔한 반면, 남부에서는 'rửa chén'이 선호됩니다. 마찬가지로 'đi chợ'(시장에 가다)는 많은 베트남 사람들에게 깊이 뿌리내린 일상적인 습관으로, 대형 도시에서는 후자(슈퍼마켓 주간 장보기)도 인기를 얻고 있지만, 슈퍼마켓에서 주간 단위로 식료품을 구매하는 것보다 매일 신선한 재료를 구매하는 것을 선호하는 경향을 반영합니다.

학습자에게는 이러한 문화적 뉘앙스를 이해하는 것이 언어 사용을 풍부하게 할 수 있습니다. 예를 들어, 'giúp mẹ làm việc nhà'(엄마의 집안일을 돕다) 또는 'giúp vợ rửa bát'(아내의 설거지를 돕다)와 같은 제안은 가족 관계 내에서 존경과 배려를 보여주는 매우 감사하게 여겨지는 행동이 될 수 있습니다.

흔한 실수

외국인 학습자들은 집안일에 대해 이야기할 때 몇 가지 함정에 자주 빠집니다. 다음은 흔한 실수와 이를 피하는 방법입니다.

❌ Tôi làm bát.

✅ Tôi rửa bát.

설명: 'làm'은 '하다'를 의미하지만, 특정 집안일에 사용하기에는 너무 일반적입니다. '설거지'의 경우, 구체적인 동사 'rửa'(씻다)가 필요합니다.

❌ Bạn có thể giúp tôi dọn dẹp không?

✅ Bạn có thể giúp tôi dọn dẹp nhà cửa không? / Bạn có thể giúp tôi dọn dẹp phòng không?

설명: 'dọn dẹp'은 명확히 하기 위해 종종 목적어(무엇을 청소하는지?)가 필요합니다. 'nhà cửa'(집) 또는 'phòng'(방)을 추가하면 문장이 훨씬 자연스러워집니다.

❌ Tôi quét nhà xong, tôi lau.

✅ Tôi quét nhà xong, tôi lau nhà.

설명: 'dọn dẹp'과 마찬가지로 'lau'(닦다/걸레질하다)도 일반적으로 목적어가 필요합니다. 'nhà'(바닥/집)를 명시하면 무엇을 걸레질하거나 닦는지 명확해집니다.

❌ Tôi cần giặt. / Tôi cần gấp.

✅ Tôi cần giặt quần áo. / Tôi cần gấp quần áo.

설명: '세탁' 또는 '개기'의 경우, 문맥이 완전히 명확하지 않다면 'quần áo'(옷)를 명시하는 것이 가장 좋습니다. 그렇지 않으면 불완전하게 들릴 수 있습니다.

연습

어휘 목록에서 올바른 베트남어 단어를 사용하여 빈칸을 채우세요. 괄호 안의 영어 의미가 안내 역할을 할 것입니다.

1. Mỗi sáng Chủ Nhật, tôi phải _____ nhà và lau nhà. (sweep)

정답

quét — Mỗi sáng Chủ Nhật, tôi phải quét nhà và lau nhà.

2. Vợ tôi thường _____ ăn vào buổi tối. (cook)

정답

nấu — Vợ tôi thường nấu ăn vào buổi tối.

3. Bạn nhớ _____ rác trước khi đi ngủ nhé. (take out the trash)

정답

đổ — Bạn nhớ đổ rác trước khi đi ngủ nhé.

4. Mẹ tôi đang _____ quần áo đã giặt khô. (fold)

정답

gấp — Mẹ tôi đang gấp quần áo đã giặt khô.

Related Articles

Share: