핵심 어휘
| Tiếng Việt | 의미 | Example |
|---|---|---|
| kinh tế (경제/經濟) | 경제 | Nền kinh tế Việt Nam đang phát triển nhanh chóng. |
| thị trường (시장/市場) | 시장 | Thị trường chứng khoán biến động rất mạnh. |
| doanh nghiệp (기업/企業) | 기업, 사업체 | Chúng tôi đang tìm kiếm các doanh nghiệp khởi nghiệp tiềm năng. |
| công ty (회사/公司) | 회사 | Cô ấy làm việc cho một công ty đa quốc gia. |
| đầu tư (투자/投資) | 투자, 투자하다 | Nhiều nhà đầu tư nước ngoài đang quan tâm đến Việt Nam. |
| xuất khẩu (수출/出口) | 수출, 수출하다 | Việt Nam xuất khẩu nhiều nông sản ra thế giới. |
| nhập khẩu (수입/進口) | 수입, 수입하다 | Chúng ta cần giảm sự phụ thuộc vào hàng nhập khẩu. |
| sản phẩm (제품/產品) | 제품 | Sản phẩm mới của công ty rất được ưa chuộng. |
| dịch vụ (서비스/服務) | 서비스 | Ngành du lịch và dịch vụ đang phục hồi mạnh mẽ. |
| khách hàng (고객/顧客) | 고객, 의뢰인 | Khách hàng luôn là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi. |
| giá cả | 가격 | Giá cả hàng hóa tăng cao trong thời gian gần đây. |
| chi phí (비용/費用) | 비용, 경비 | Chúng tôi cần cắt giảm chi phí sản xuất. |
| doanh thu (영수/營收) | 수익 | Doanh thu quý này vượt quá mong đợi. |
| lợi nhuận (이윤/利潤) | 이윤, 수익 | Mục tiêu của mọi doanh nghiệp là tối đa hóa lợi nhuận. |
| ngân hàng (은행/銀行) | 은행 | Tôi cần đến ngân hàng để mở tài khoản. |
| tiền tệ (화폐/錢幣) | 화폐 | Đồng Việt Nam (VND) là đơn vị tiền tệ của Việt Nam. |
| thanh toán (지불/支付) | 결제, 결제하다 | Bạn có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc thẻ tín dụng. |
| hợp đồng (합동/合同) | 계약 | Chúng tôi vừa ký một hợp đồng quan trọng với đối tác. |
| đối tác (탑당/搭檔) | 파트너 | Tìm kiếm đối tác kinh doanh phù hợp là rất quan trọng. |
| thương mại (무역/貿易) | 상업, 무역 | Hiệp định thương mại tự do đã mở ra nhiều cơ hội. |
| phát triển (발전/發展) | 발전, 발전시키다 | Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế. |
| quản lý (관리/管理) | 관리, 관리하다 | Kỹ năng quản lý dự án là cần thiết cho vị trí này. |
| giao dịch (거래/交易) | 거래, 거래하다 | Tất cả các giao dịch đều được ghi lại cẩn thận. |
| hàng hóa (화물/貨物) | 상품, 물품 | Việc vận chuyển hàng hóa cần được bảo hiểm. |
| đàm phán (담판/談判) | 협상, 협상하다 | Cuộc đàm phán kéo dài suốt mấy tiếng đồng hồ. |
| cổ phiếu (주식/股票) | 주식 | Tôi đang cân nhắc mua một số cổ phiếu của công ty này. |
| ngân sách (예산/預算) | 예산 | Kế hoạch chi tiêu cần phải nằm trong ngân sách. |
| chính sách (정책/政策) | 정책 | Chính sách thuế mới sẽ ảnh hưởng đến nhiều ngành. |
| tài chính (재정/財政) | 재정 |
유용한 표현
Xin chào, tôi là đại diện của công ty ABC.
안녕하세요, 저는 ABC 회사 대표입니다.
Chúng ta hãy thảo luận về cơ hội đầu tư này.
이 투자 기회에 대해 논의해 봅시다.
Bạn có thể cho tôi biết giá của sản phẩm này không?
이 제품의 가격을 알려주실 수 있나요?
Chúng tôi cam kết mang đến dịch vụ tốt nhất cho khách hàng.
저희는 고객에게 최고의 서비스를 제공하기 위해 노력하고 있습니다.
Hợp đồng này có hiệu lực từ ngày hôm nay.
이 계약은 오늘부터 유효합니다.
Chúng tôi đang tìm kiếm đối tác để phát triển thị trường.
시장을 개발할 파트너를 찾고 있습니다.
Thanh toán sẽ được thực hiện vào cuối tháng.
결제는 월말에 이루어질 것입니다.
Lợi nhuận của doanh nghiệp đã tăng đáng kể.
회사의 이윤이 크게 증가했습니다.
Ngân sách cho dự án này là bao nhiêu?
이 프로젝트의 예산은 얼마입니까?
대화 예시
Người A: Xin chào, anh có thời gian để nói chuyện về dự án mới không?
A: 안녕하세요, 새 프로젝트에 대해 이야기할 시간 있으신가요?
Người B: Chào anh, vâng, tôi sẵn sàng. Anh muốn thảo luận về điều gì?
B: 안녕하세요, 네, 준비됐습니다. 무엇에 대해 논의하고 싶으신가요?
Người A: Chúng tôi đang tìm kiếm cơ hội đầu tư vào thị trường địa phương.
A: 저희는 현지 시장 투자 기회를 찾고 있습니다.
Người B: Tuyệt vời. Doanh nghiệp của chúng tôi có nhiều sản phẩm và dịch vụ tiềm năng.
B: 좋습니다. 저희 기업은 많은 잠재적인 제품과 서비스를 보유하고 있습니다.
Người A: Chúng tôi muốn xem xét báo cáo doanh thu và chi phí của công ty anh.
A: 귀사의 수익 및 비용 보고서를 검토하고 싶습니다.
Người B: Chắc chắn rồi. Sau đó, chúng ta có thể đàm phán về một hợp đồng hợp tác.
B: 물론입니다. 그 후에 협력 계약을 협상할 수 있습니다.
Người A: Vâng, chúng tôi mong muốn trở thành đối tác lâu dài.
A: 네, 장기적인 파트너가 되기를 기대합니다.
Người B: Tôi cũng vậy. Sự phát triển của cả hai bên là quan trọng nhất.
B: 저도 마찬가지입니다. 양측의 발전이 가장 중요합니다.
문화적 참고사항
베트남에서 사업을 할 때는 종종 관계와 신뢰(quan hệ라고 불림)를 매우 중요하게 여깁니다. 이러한 관계를 구축하는 것은 사업 제안 자체만큼 중요할 수 있습니다. 초기 회의에서는 기술적인 세부 사항이나 재정적인 수치에 깊이 들어가기 전에 서로 개인적으로 알아가는 데 더 중점을 둘 수 있습니다. 의사 결정에는 시간이 걸리고 여러 단계의 승인이 필요할 수 있으므로 협상에서 인내심이 중요합니다.
지역에 따라 의사소통 방식이 약간 다를 수 있습니다. 북부에서는 의사소통이 더 직설적인 경향이 있는 반면, 남부에서는 종종 조화를 우선시하며 더 간접적이고 미묘하게 인식될 수 있습니다. 그러나 베트남 전역의 공식적인 비즈니스 환경에서는 항상 존중하고 정중한 어조가 중요하게 여겨집니다. 동료나 파트너에게 말할 때는 나이와 직위에 대한 존중을 나타내기 위해 anh, chị, ông, bà와 같은 적절한 존칭을 사용하십시오.
비즈니스 식사 및 사교 모임은 흔하며 전문적인 유대감을 강화하는 중요한 기회입니다. 초대를 수락하는 것이 정중하게 여겨지며, 환대에 대한 보답은 비즈니스 관계를 크게 향상시킬 수 있습니다. 어려움에 직면하더라도 항상 긍정적이고 존중하는 태도를 유지해야 합니다.
흔히 하는 실수
❌ Tôi muốn mua một cái kinh tế.
✅ Tôi muốn tìm hiểu về kinh tế Việt Nam. ("kinh tế"는 구매할 수 있는 대상이 아니라 개념입니다. 경제를 지칭하거나 "경제적인"과 같은 형용사로 사용하세요.)
❌ Bạn có tiền tệ Việt Nam không?
✅ Bạn có tiền Việt không? / Bạn có đổi tiền tệ không? ("tiền tệ"는 일반적으로 화폐를 의미합니다. 베트남 화폐의 경우 단순히 "tiền Việt" 또는 "tiền đồng"이라고 말하면 됩니다. 환전을 요청할 때는 "đổi tiền tệ"도 괜찮습니다.)
❌ Giá cả này rất lợi nhuận.
✅ Giá cả này rất hợp lý. / Công ty có lợi nhuận cao. ("lợi nhuận"은 이윤이며, 가격을 수식하는 형용사가 아닙니다. 합리적인 가격에는 "hợp lý"를 사용하세요.)
❌ Chúng ta sẽ đầu tư công ty.
✅ Chúng ta sẽ đầu tư vào công ty. (특정 대상에 '투자하다'고 할 때 "vào"를 사용하는 것을 기억하세요.)
연습 문제
1. Ngành _______ và dịch vụ đóng góp lớn vào GDP của đất nước. (관광)
정답
du lịch — Ngành du lịch (관광/觀光) và dịch vụ đóng góp lớn vào GDP của đất nước.
2. Mục tiêu của chúng tôi là tăng _______ trong quý tới. (수익)
정답
doanh thu — Mục tiêu của chúng tôi là tăng doanh thu (영수/營收) trong quý tới.
3. Công ty đang tìm kiếm _______ mới để mở rộng thị trường. (파트너)
정답
đối tác — Công ty đang tìm kiếm đối tác (탑당/搭檔) mới để mở rộng thị trường.
4. Để thành công, bạn cần có một chiến lược _______ rõ ràng. (사업)
정답
kinh doanh — Để thành công, bạn cần có một chiến lược kinh doanh (경영/經營) rõ ràng.
관련 문법 포인트
- Vietnamese Idioms & Expressions (어휘 B2)
- Vietnamese Proverbs & Sayings (어휘 B2)
- Environment & Nature in Vietnamese (어휘 B1)
- Technology & Internet in Vietnamese (어휘 B1)
- Banking & Finance in Vietnamese (어휘 B1)
- Vietnamese Words from English (어휘 B1)