제약 (製藥) 및 약국 (藥局)

B2vocabularyb2pharmaceuticaldrugstorehealthmedicineVietnamese languagecultural notescommon mistakes

핵심 어휘

아래는 의약품 및 약국과 관련된 필수 어휘 목록입니다. 특히 중국어, 일본어, 한국어에 익숙한 학습자들에게 유용한 한월어(Hán-Việt) 어원에 주의를 기울이세요.

Tiếng Việt의미예시
nhà thuốc (Hán-Việt: 藥堂)약국 (약당/藥堂)Tôi cần tìm một nhà thuốc gần đây.
thuốc (Hán-Việt: 藥)약 (약/藥)Anh ấy đang uống thuốc trị cảm cúm.
viên thuốc알약, 정제Mỗi ngày uống hai viên thuốc này.
vỉ thuốc(알약) 블리스터 팩Cho tôi một vỉ thuốc cảm.
chai thuốc병에 든 약 (액체)Chai thuốc ho này có vị dâu.
thuốc giảm đau (Hán-Việt: 減 đau 藥)진통제 (감통약/減痛藥)Tôi muốn mua thuốc giảm đau cho người lớn.
thuốc hạ sốt (Hán-Việt: 下 sốt 藥)해열제 (하열약/下熱藥)Có thuốc hạ sốt nào dùng cho trẻ em không?
thuốc kháng sinh (Hán-Việt: 抗 sinh 藥)항생제 (항생약/抗生藥)Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh cho tôi.
thuốc ho기침약Thuốc ho này rất hiệu quả.
thuốc cảm감기약Tôi cần thuốc cảm ngay lập tức.
thuốc nhỏ mắt안약, 점안액Mắt tôi bị khô, tôi cần thuốc nhỏ mắt.
thuốc nhỏ mũi비강 스프레이, 점비액Bạn nên dùng thuốc nhỏ mũi này hai lần mỗi ngày.
thuốc bôi바르는 약/연고Đây là thuốc bôi chống côn trùng cắn.
băng cá nhân (Hán-Việt: 繃 個人)밴드, 반창고 (붕개인/繃個人)Tôi bị đứt tay, cho tôi một hộp băng cá nhân.
bông gònDùng bông gòn để làm sạch vết thương.
nước muối sinh lý (Hán-Việt: 水鹽生理)생리 식염수 (수염생리/水鹽生理)Nước muối sinh lý dùng để rửa mũi và mắt.
kem đánh răng치약Tôi hết kem đánh răng rồi.
bàn chải đánh răng칫솔Bạn có bàn chải đánh răng loại mềm không?
dược sĩ (Hán-Việt: 藥師)약사 (약사/藥師)Cô dược sĩ đang tư vấn cho khách hàng.
đơn thuốc (Hán-Việt: 單 藥)처방전 (단약/單藥)Tôi có đơn thuốc của bác sĩ.
uống마시다 (약, 물)Bạn nên uống nhiều nước khi bị ốm.
bôi바르다 (크림/연고)Bôi kem này lên vùng da bị ngứa.
nhỏ떨어뜨리다 (안약/점비액)Nhỏ hai giọt vào mỗi bên mắt.
liều lượng (Hán-Việt: 料 量)복용량, 용량 (료량/料量)Hãy tuân thủ đúng liều lượng.
hướng dẫn sử dụng (Hán-Việt: 指導使用)사용 설명서 (지도사용/指導使用)Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng.
hết hạn sử dụng (Hán-Việt: 竭限使用)유통기한이 지난Thuốc này đã hết hạn sử dụng.
tác dụng phụ (Hán-Việt: 作用副)부작용 (작용부/作用副)Thuốc này có tác dụng phụ gây buồn ngủ.
dị ứng (Hán-Việt: 異應)알레르기, 알레르기가 있다 (이응/異應)Tôi bị dị ứng với hải sản.
triệu chứng (Hán-Việt: 症狀)증상 (증상/症狀)Anh ấy có những triệu chứng của bệnh cúm.
sốt열, 발열Tôi đang bị sốt rất cao.

유용한 표현

이 표현들은 베트남 약국을 방문하거나 건강 문제에 대해 이야기할 때 효과적으로 소통하는 데 도움이 될 것입니다.

Tôi muốn mua thuốc cảm.

감기약을 사고 싶습니다.

Tôi bị sốt và ho.

열이 나고 기침이 납니다.

Thuốc này uống như thế nào?

이 약은 어떻게 복용해야 하나요?

Tôi có cần đơn thuốc không?

처방전이 필요한가요?

Thuốc này có tác dụng phụ gì không?

이 약에 부작용이 있나요?

Tôi bị dị ứng với paracetamol.

저는 파라세타몰에 알레르기가 있습니다.

Cho tôi một hộp băng cá nhân.

밴드 한 상자 주세요.

Tôi muốn mua thuốc nhỏ mắt.

안약을 사고 싶습니다.

Thuốc này giá bao nhiêu?

이 약은 얼마인가요?

Có thuốc giảm đau loại mạnh không?

강력한 진통제가 있나요?

대화 예시

다음은 베트남 약사와의 일반적인 대화 예시입니다:

Khách hàng: Chào chị, tôi muốn mua thuốc.

손님: 안녕하세요, 약을 사고 싶습니다.

Dược sĩ: Anh bị làm sao ạ?

약사: 무엇이 불편하신가요?

Khách hàng: Tôi bị đau đầu và sốt nhẹ.

손님: 머리가 아프고 미열이 있습니다.

Dược sĩ: Anh có ho hay sổ mũi không?

약사: 기침이나 콧물도 나시나요?

Khách hàng: Không, chỉ đau đầu và hơi sốt thôi.

손님: 아니요, 그냥 두통이 있고 열이 좀 납니다.

Dược sĩ: Vâng, đây là thuốc giảm đau hạ sốt. Anh uống mỗi lần một viên sau bữa ăn, ngày hai lần.

약사: 네, 이것은 진통 해열제입니다. 식사 후에 한 번에 한 알씩, 하루에 두 번 복용하세요.

Khách hàng: Thuốc này có tác dụng phụ gì không?

손님: 이 약에 부작용이 있나요?

Dược sĩ: Nó thường không có tác dụng phụ nghiêm trọng, nhưng nếu có bất kỳ dấu hiệu dị ứng nào, hãy ngừng sử dụng.

약사: 보통 심각한 부작용은 없지만, 알레르기 반응이 나타나면 사용을 중단하세요.

Khách hàng: Vâng, cảm ơn chị. Tổng cộng bao nhiêu tiền ạ?

손님: 네, 감사합니다. 총 얼마인가요?

Dược sĩ: Dạ, tổng cộng là 65.000 đồng ạ.

약사: 네, 총 65,000동입니다.

문화적 참고 사항

베트남 약국의 문화적 맥락을 이해하면 경험을 훨씬 더 풍부하게 만들 수 있습니다. nhà thuốc으로 알려진 약국은 도시 지역의 거의 모든 길모퉁이에서 흔히 볼 수 있으며 접근성이 매우 뛰어납니다. 많은 서구 국가와 달리, 베트남의 약사들은 경미한 질병에 대해 1차 의료 제공자와 유사한 더 중요한 역할을 하는 경우가 많습니다. 그들은 일반적으로 지식이 풍부하며 조언을 제공하고, 적절한 비처방 약품을 추천하며, 심지어 일반적인 질병을 진단할 수도 있습니다. 이는 종종 의사를 먼저 방문할 필요 없이 약국에 들어가 증상을 설명하고 적절한 약을 받을 수 있음을 의미합니다.

약사들이 전체 상자 대신 단일 블리스터 팩(vỉ thuốc)이나 소수의 알약(viên thuốc)과 같이 소량의 약을 조제하는 것이 흔한 관행입니다. 이는 고객이 비용을 관리하고, 특히 항생제의 불필요한 과다 사용을 방지하기 위함입니다. 이는 경미한 문제에는 편리할 수 있지만, 심각하거나 지속적인 건강 문제의 경우 항상 의사와 상담하는 것이 좋습니다. 증상을 설명할 때는 가능한 한 명확하고 구체적으로 설명하세요. 핵심 증상 어휘를 알거나 휴대폰에 번역 앱을 준비해 두는 것이 도움이 될 것입니다.

지역적 차이에 관해서는 베트남 북부, 중부, 남부 간에 억양과 일부 구어체 표현이 다를 수 있지만, 의약품 및 의료 용어의 핵심 어휘는 대체로 일관적입니다. 따라서 여기에서 배운 단어와 구문은 전국적으로 이해될 것입니다. 안전을 위해 항상 가지고 있는 알레르기(예: Tôi bị dị ứng với... - 저는 ...에 알레르기가 있습니다)를 명확히 밝히는 것을 잊지 마세요. 전통 베트남 의학(thuốc nam 또는 thuốc bắc)도 존재하지만, 일반적인 nhà thuốc은 주로 서양식 의약품을 판매합니다.

흔한 실수

외국인 학습자들은 약에 대해 이야기할 때 특정 실수를 자주 합니다. 이를 인지하면 더 정확하게 소통하는 데 도움이 될 것입니다.

Tôi phải uống thuốc nhỏ mắt này.

Tôi phải nhỏ thuốc nhỏ mắt này.

설명: uống은 '마시다'라는 뜻으로 경구 약물에 사용되지만, 안약, 점비액, 귀약에는 nhỏ (떨어뜨리다)를 사용해야 합니다. '안약을 마시다'라고 말하면 원어민에게는 재미있거나 혼란스럽게 들릴 수 있습니다.

Anh có thuốc không? (의미: 약이 있나요?)

Anh có bán thuốc cảm không? (감기약을 파나요?)

Anh có thuốc không? (문맥상 약에 대해 이야기하는 것이 명확할 때만 사용 가능합니다. 담배를 의미하는 것으로 오해될 수 있습니다.)

설명: thuốc이라는 단어는 그 자체로 때때로 모호할 수 있습니다. 문맥이 없으면 thuốc lá (담배)로 오해될 수 있습니다. 오해를 피하려면 항상 약의 종류(예: thuốc cảm, thuốc giảm đau)를 명시하거나, 약국과 같이 thuốc이 명확하게 약을 의미하는 분명한 문맥에서 사용하는 것이 좋습니다. 약국에서 "Anh có thuốc không?"이라고 말하면 일반적으로 "약이 있나요?"로 이해됩니다. 그러나 이는 알아두면 유용한 차이점입니다.

Uống thuốc này ngày 2 lần mỗi viên. (어색하고 덜 명확한 복용량)

Uống thuốc này mỗi ngày 2 lần, mỗi lần một viên. (명확함: "이 약을 매일 2번, 한 번에 한 알씩 복용하세요")

Uống mỗi lần 1 viên, ngày 2 lần. (간결하고 일반적임)

설명: 복용량과 빈도를 설명하려면 정확성이 필요합니다. mỗi ngày... lần (매일...회)와 mỗi lần... viên (매회...알)이라는 표현이 표준입니다. 'ngày 2 lần' 뒤에 'mỗi viên'을 배치하면 혼란스러울 수 있습니다. 위에서 제시된 더 명확하거나 간결한 구조를 사용하면 약사가 정확한 지시사항을 이해할 수 있습니다.

연습

어휘 목록 또는 관련 구문에서 가장 적절한 베트남어 단어를 사용하여 빈칸을 채우세요. 정답은 숨겨져 있습니다 – '정답'을 클릭하여 확인하세요!

1. Tôi cần mua _____ cho em bé bị sốt. (해열제)

정답

thuốc hạ sốt — Tôi cần mua thuốc hạ sốt cho em bé bị sốt.

2. Cô ấy bị _____ với penicillin, nên không thể dùng loại thuốc kháng sinh này. (알레르기가 있는)

정답

dị ứng — Cô ấy bị dị ứng với penicillin, nên không thể dùng loại thuốc kháng sinh này.

3. Anh cần uống thuốc này _____ ngày 3 lần, mỗi lần một viên. (매)

정답

mỗi — Anh cần uống thuốc này mỗi ngày 3 lần, mỗi lần một viên.

4. Trước khi sử dụng, bạn phải đọc kỹ _____ sử dụng. (사용 설명서)

정답

hướng dẫn — Trước khi sử dụng, bạn phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng.

Related Articles

Share: