핵심 어휘
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| thú cưng | 애완동물 | Gia đình tôi có một con thú cưng là mèo. |
| bác sĩ thú y | 수의사 (한월어: bác sĩ - 의사/醫師, thú y - 수의/獸醫) | Chúng ta cần đưa chó đến gặp bác sĩ thú y. |
| phòng khám thú y | 동물 병원/클리닉 | Phòng khám thú y gần nhà tôi rất uy tín. |
| tiêm phòng | 예방 접종하다, 예방 접종 | Mèo của tôi cần được tiêm phòng định kỳ. |
| vắc-xin | 백신 (프랑스어 'vaccin'에서 유래한 외래어) | Bác sĩ đã tiêm vắc-xin dại cho chó. |
| khám sức khỏe | 건강 검진 | Hôm nay chó của tôi đi khám sức khỏe tổng quát. |
| bệnh | 질병, 병 | Con chó bị một căn bệnh lạ. |
| ốm / bệnh | 아픈 (형용사), 병든 (형용사) | Thú cưng của tôi đang bị ốm, nó không chịu ăn. |
| sốt | 열 | Mèo của tôi có vẻ bị sốt, người nó nóng lắm. |
| ho | 기침 | Con chó cứ ho liên tục cả đêm. |
| nôn / ói | 토하다 | Nếu mèo nôn nhiều, bạn nên đưa nó đi khám. |
| tiêu chảy | 설사 (한월어: tiêu - 제거하다/除去, chảy - 흐르다/流) | Chó của tôi bị tiêu chảy nặng. |
| thuốc | 약 | Bác sĩ kê thuốc cho mèo uống hai lần một ngày. |
| điều trị | 치료하다, 치료 (한월어: điều - 조절하다/調節, trị - 치료하다/治療) | Chó của bạn sẽ cần điều trị trong vài ngày. |
| chăm sóc | 돌보다, 보살핌 | Việc chăm sóc thú cưng đòi hỏi sự kiên nhẫn. |
| thức ăn cho thú cưng | 애완동물 사료 | Loại thức ăn cho thú cưng này rất tốt cho chó của tôi. |
| dây dắt | 목줄 (애완동물용) | Anh ấy đang dắt chó đi dạo bằng dây dắt. |
| chuồng | 우리, 개집 | Con chó được nhốt trong chuồng khi chủ đi vắng. |
| triệt sản | 중성화하다 (한월어: triệt - 제거하다/除去, sản - 생산하다/生産) | Chúng tôi đã quyết định triệt sản cho mèo cái. |
| tẩy giun | 구충하다, 구충 | Bạn nên tẩy giun cho thú cưng định kỳ 3 tháng một lần. |
| rụng lông | 털갈이하다, 털이 빠지다 | Mùa này mèo của tôi rụng lông rất nhiều. |
| vết thương | 상처, 부상 | Con chó bị một vết thương nhỏ ở chân. |
| phẫu thuật | 수술 (한월어: phẫu - 베다/剖, thuật - 기술/術) | Con mèo cần phải phẫu thuật gấp. |
| khó thở | 호흡 곤란 | Nếu thú cưng bị khó thở, hãy đưa nó đến bác sĩ ngay. |
| sổ khám sức khỏe | 건강 기록 수첩 | Bạn có mang theo sổ khám sức khỏe của mèo không? |
유용한 표현
Thú cưng của tôi có thể vào đây không?
제 애완동물이 여기 들어올 수 있나요?
Chó của tôi bị ốm hai ngày nay rồi.
우리 개가 이틀째 아픕니다.
Nó bị sốt và không chịu ăn gì cả.
열이 있고 아무것도 먹으려 하지 않습니다.
Xin lỗi, phòng khám có nhận tiêm vắc-xin dại không?
실례합니다, 병원에서 광견병 예방 접종도 하나요?
Tôi muốn đặt lịch hẹn khám sức khỏe cho mèo.
고양이 건강 검진 예약을 하고 싶습니다.
Mèo của tôi có cần phải triệt sản không?
우리 고양이가 중성화 수술을 해야 하나요?
Bác sĩ ơi, vết thương này có nghiêm trọng không?
선생님, 이 상처가 심각한가요?
Thuốc này cho thú cưng uống như thế nào ạ?
이 약을 제 애완동물에게 어떻게 먹여야 하나요?
Tôi có thể mua thức ăn cho thú cưng ở đâu?
애완동물 사료는 어디서 살 수 있나요?
대화 예시
Bạn: Chào bác sĩ, tôi muốn đặt lịch khám cho chó của tôi.
당신: 안녕하세요, 선생님. 강아지 진료 예약을 하고 싶습니다.
Bác sĩ thú y: Vâng, chó của bạn có vấn đề gì vậy?
수의사: 네, 강아지에게 무슨 문제가 있나요?
Bạn: Nó bị ho và khó thở mấy ngày nay. Có vẻ nó bị cảm lạnh.
당신: 며칠 동안 기침을 하고 숨쉬기 힘들어 합니다. 감기에 걸린 것 같습니다.
Bác sĩ thú y: Bạn đã tiêm phòng cho nó đầy đủ chưa?
수의사: 예방 접종은 다 맞았나요?
Bạn: Dạ rồi, tôi có mang theo sổ khám sức khỏe của nó đây ạ.
당신: 네, 여기 건강 기록 수첩이 있습니다.
Bác sĩ thú y: Tốt lắm. Chúng ta sẽ khám tổng quát và kiểm tra phổi cho nó.
수의사: 좋습니다. 종합 검진을 하고 폐를 확인해 보겠습니다.
Bạn: Liệu nó có cần phẫu thuật gì không ạ?
당신: 수술이 필요한가요?
Bác sĩ thú y: Hy vọng là không. Chúng ta sẽ bắt đầu điều trị bằng thuốc trước đã.
수의사: 아니길 바랍니다. 우선 약으로 치료를 시작할 것입니다.
문화 노트
베트남에서 애완동물을 돌보는 것은 특히 도시 지역에서 점점 더 인기를 얻고 있습니다. 개와 고양이가 가장 흔한 애완동물이며, 구매보다 입양하는 추세가 늘고 있습니다. 한때 드물었던 동물 병원(phòng khám thú y)은 이제 대부분의 도시에서 흔히 볼 수 있으며, 정기 검진 및 예방 접종부터 복잡한 수술에 이르기까지 다양한 서비스를 제공합니다. 애완동물을 가족의 중요한 구성원으로 여기는 인식이 변화하면서, 애완동물 주인이 고품질의 진료를 찾는 것이 일반적입니다.
동물 병원(phòng khám thú y)을 방문할 때는 가능하다면 애완동물의 건강 기록 수첩(sổ khám sức khỏe)을 가져가는 것이 관례입니다. 여기에는 중요한 예방 접종 및 치료 이력이 담겨 있습니다. 수의사가 애완동물의 식단, 습관, 증상에 대해 자세한 질문을 하더라도 놀라지 마세요. 꼼꼼한 진료가 중요하기 때문입니다. 특히 하노이와 호치민 같은 대도시에서는 많은 수의사들이 영어에 능숙하지만, 애완동물 관리에 관련된 기본적인 베트남어 어휘를 사용하면 의사소통이 훨씬 원활해지고 현지 문화에 대한 존중을 보여줄 수 있습니다. sốt (열), ho (기침), tiêu chảy (설사)와 같은 증상에 대한 특정 용어를 배우는 것이 특히 유용합니다. 항상 애완동물을 존중하는 태도로 다루고, 특정 대기 구역이나 특정 품종에 대한 입마개 요구 사항과 같은 병원 지침을 따르십시오.
흔히 하는 실수
다음은 베트남어로 애완동물 관리에 대해 이야기할 때 학습자들이 흔히 저지르는 실수입니다.
❌ 감기 같은 특정 질병을 언급할 때 "con chó bị bệnh"(개가 병에 걸렸다)라고 말하는 것은 기술적으로는 맞지만, 너무 일반적입니다.
✅ 구체적으로 말하는 것이 좋습니다: "Con chó của tôi bị cảm lạnh" (우리 개가 감기에 걸렸습니다) 또는 "Nó bị tiêu chảy" (설사를 합니다).
❌ 애완동물에게 "uống thuốc"(약을 마시다)을 맥락 없이 사용하는 것은 애완동물이 스스로 액체 약을 마시는 것처럼 들릴 수 있습니다.
✅ "Bác sĩ kê thuốc cho mèo uống" (의사 선생님이 고양이에게 먹일 약을 처방해 주셨습니다) 또는 "Tôi cho mèo uống thuốc" (제가 고양이에게 약을 먹였습니다)가 더 명확합니다. 고체 약의 경우, 때로는 단순히 "cho ăn thuốc"(약을 먹이다)라고 말하기도 합니다.
❌ "chuồng"(우리/개집)과 "ổ"(둥지/침대)를 혼동하는 것. chuồng은 일반적으로 구조물인 반면, ổ는 보통 부드러운 침대나 굴을 의미합니다.
✅ "Mua một cái chuồng mới cho chó" (개에게 새 우리를 사주세요) 대 "Mèo thích ngủ trong cái ổ ấm áp của nó" (고양이는 따뜻한 침대에서 자는 것을 좋아합니다).
❌ "수의사 방문"을 "thăm bác sĩ thú y"로 직접 번역하는 것. 이해는 되지만, 가장 흔한 표현은 아닙니다.
✅ "Đưa chó đi khám bác sĩ thú y" (개를 수의사에게 데려가다) 또는 "Đưa mèo đến phòng khám thú y" (고양이를 동물 병원에 데려가다)가 더 자연스러운 표현입니다.
연습 문제
문맥에 따라 가장 적절한 베트남어 단어 또는 구를 빈칸에 채우시오.
1. Tôi cần đưa con mèo của mình đến _____ để kiểm tra sức khỏe. (동물 병원)
정답
phòng khám thú y — Tôi cần đưa con mèo của mình đến phòng khám thú y để kiểm tra sức khỏe.
2. Con chó của tôi bị _____ cả đêm qua, không biết có bị bệnh gì không. (기침하다)
정답
ho — Con chó của tôi bị ho cả đêm qua, không biết có bị bệnh gì không.
3. Bác sĩ khuyên tôi nên _____ cho thú cưng định kỳ. (구충하다)
정답
tẩy giun — Bác sĩ khuyên tôi nên tẩy giun cho thú cưng định kỳ.
4. Thú cưng của bạn đã được _____ dại chưa? (광견병 예방 접종을 하다)
정답
tiêm phòng — Thú cưng của bạn đã được tiêm phòng dại chưa?