베트남어 정치와 사회 (政治와 社會)

B2vocabularyb2vietnamesesocietycommunitypublic lifeculturelanguage learningsocial issues

핵심 어휘

언어 학습자 여러분, 환영합니다! 새로운 언어로 '정치 및 사회'와 같은 주제에 깊이 들어가는 것은 특히 B2 레벨에서 다소 벅차게 느껴질 수 있습니다. 하지만 걱정하지 마세요. 저희가 여러분을 안내해 드릴 것입니다.

베트남어의 경우, 민감한 정치적 논의에 발을 들이지 않으면서 공동체 생활, 공공 행정, 그리고 공유된 가치의 미묘한 차이를 이해하는 것이 중요합니다. 여기서는 여러분이 사회 구조, 공동 책임, 그리고 전반적인 발전에 대해 존중하고 적절한 방식으로 이야기할 수 있도록 돕는 데 초점을 맞추고 있습니다. 맥락은 항상 가장 중요합니다. 다음은 필수 용어입니다.

베트남어의미예시
xã hội (사회/社會)사회Chúng ta sống trong một xã hội đang phát triển.
cộng đồng (공동/共同)공동체, 지역사회Mỗi người đều có trách nhiệm với cộng đồng của mình.
công dân (공민/公民)시민, 공민Là một công dân, tôi luôn tuân thủ luật pháp.
người dân사람들, 주민Người dân ở đây rất thân thiện và hiếu khách.
quốc gia (국가/國家)국가Phát triển kinh tế là mục tiêu của nhiều quốc gia.
phát triển (발전/發展)발전Chúng ta cần thúc đẩy phát triển bền vững.
kinh tế (경제/經濟)경제Tình hình kinh tế đang có nhiều khởi sắc.
văn hóa (문화/文化)문화Chúng ta cần bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
giáo dục (교육/教育)교육Giáo dục là chìa khóa cho tương lai của thế hệ trẻ.
y tế (의료/醫療)보건, 의료Hệ thống y tế cần được cải thiện liên tục.
môi trường (환경/環境)환경Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của tất cả chúng ta.
luật pháp (율법/律法)법률, 율법Mọi công dân phải sống và làm việc theo luật pháp.
quy định (규정/規定)규정, 규칙Hãy đọc kỹ các quy định trước khi tham gia hoạt động.
trách nhiệm (책임/責任)책임Bạn cần có trách nhiệm với lời nói và hành động của mình.
quyền lợi (권리/權利)권리, 이익Công dân có quyền lợi và nghĩa vụ.
đoàn kết (단결/團結)단결, 연대Sức mạnh của chúng ta nằm ở sự đoàn kết.
hòa bình (화평/和平)평화, 화평Mọi người đều mong muốn sống trong hòa bình.
hợp tác (합작/合作)협력, 합작Chúng ta cần hợp tác để đạt được mục tiêu chung.
tổ chức (조직/組織)조직 (명사), 조직하다 (동사)Họ đã tổ chức một sự kiện lớn cho cộng đồng địa phương.
dự án (전안/專案)프로젝트, 사업Dự án này sẽ mang lại nhiều lợi ích cho thành phố.
chính sách (정책/政策)정책Đây là một chính sách mới nhằm hỗ trợ người có hoàn cảnh khó khăn.
công cộng (공공/公共)공공의Thư viện công cộng mở cửa cho tất cả mọi người.
phúc lợi xã hội (복리사회/福利社會)사회 복지Chính sách phúc lợi xã hội đang được quan tâm đặc biệt.
ban ngành (부문/部門)부서, 부문Các ban ngành liên quan đang phối hợp làm việc hiệu quả.
dư luận (여론/輿論)여론Dư luận rất quan tâm đến vấn đề này.
truyền thông (전통/傳通)언론, 미디어, 통신Vai trò của truyền thông trong xã hội hiện đại rất quan trọng.
vấn đề (문제/問題)문제Vấn đề ô nhiễm không khí cần được giải quyết ngay.
giải quyết (해결/解決)해결하다Họ đang tìm cách giải quyết khó khăn một cách triệt để.
hội nhập (회입/會入)통합, 합류Việt Nam đang đẩy mạnh hội nhập quốc tế trên nhiều lĩnh vực.

유용한 표현

이 표현들은 존중하는 의사소통의 문화적 맥락을 염두에 두면서, 사회적 주제와 관련된 아이디어를 명확히 표현하고 질문을 하는 데 도움이 될 것입니다.

Làm sao chúng ta có thể đóng góp cho cộng đồng?

우리는 어떻게 지역사회에 기여할 수 있을까요?

Vấn đề môi trường đang ngày càng nghiêm trọng ở các thành phố lớn.

대도시에서 환경 문제는 점점 더 심각해지고 있습니다.

Luật pháp ở Việt Nam rất rõ ràng về quyền của người dân.

베트남의 법률은 국민의 권리에 대해 매우 명확합니다.

Tất cả công dân đều có quyền bình đẳng và được đối xử công bằng.

모든 시민은 동등한 권리를 가지며 공정하게 대우받습니다.

Giáo dục là nền tảng vững chắc của sự phát triển xã hội.

교육은 사회 발전의 견고한 기반입니다.

Chúng ta cần thúc đẩy sự đoàn kết giữa các dân tộc để xây dựng một đất nước mạnh mẽ.

우리는 강력한 국가를 건설하기 위해 민족 간의 단결을 증진해야 합니다.

Dự án này sẽ tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người lao động địa phương.

이 프로젝트는 지역 노동자들에게 많은 일자리를 창출할 것입니다.

Dư luận đang rất quan tâm đến chính sách mới về an sinh xã hội.

대중의 여론은 새로운 사회 보장 정책에 큰 관심을 가지고 있습니다.

Hệ thống phúc lợi xã hội cần được mở rộng để bao phủ nhiều đối tượng hơn.

사회 복지 시스템은 더 많은 수혜자를 포괄하도록 확장되어야 합니다.

Truyền thông có vai trò quan trọng trong việc định hướng dư luận và phổ biến thông tin.

언론은 여론을 형성하고 정보를 전파하는 데 중요한 역할을 합니다.

대화 예시

여기 두 친구가 배운 어휘 중 일부를 사용하여 지역사회 문제에 대해 논의하는 짧고 자연스러운 대화가 있습니다. 이러한 맥락에서 일반적인 베트남어 의사소통 방식을 반영하여, 그들이 어떻게 협력적이며 해결책에 중점을 둔 어조를 유지하는지 주목하세요.

Chào Hùng! Dạo này cậu có theo dõi tin tức về dự án công viên mới trong khu mình không?

안녕, 훙! 요즘 우리 지역의 새 공원 프로젝트에 대한 뉴스 따라가고 있어?

Có chứ, Mai. Mình thấy đây là một dự án rất có ý nghĩa cho cộng đồng chúng ta.

응, 마이. 우리 공동체에 정말 의미 있는 프로젝트라고 생각해.

Đúng vậy. Nó sẽ giúp cải thiện môi trường sống và tạo không gian công cộng cho người dân.

맞아. 생활 환경을 개선하고 주민들을 위한 공공 공간을 만들 데 도움이 될 거야.

Mình nghe nói các b

Related Articles

Share: