인사 (nhân sự/人事) 및 채용 (tuyển dụng/選用)

B2

핵심 어휘

Tiếng Việt의미예시
nhân sự (人事/인사)인사; 인력Bộ phận nhân sự đang tuyển dụng vị trí mới.
tuyển dụng (選用/선용)채용하다; 채용Công ty chúng tôi đang tuyển dụng nhiều vị trí.
ứng viên (應員/응원)후보; 지원자Chúng tôi đã nhận được nhiều hồ sơ ứng viên.
phỏng vấn (訪問/방문)면접Buổi phỏng vấn diễn ra rất suôn sẻ.
sơ yếu lý lịch (素要履歷/소요이력)이력서; 자기소개서Bạn cần chuẩn bị sơ yếu lý lịch khi nộp đơn.
kinh nghiệm làm việc경력Ứng viên này có nhiều kinh nghiệm làm việc.
yêu cầu (要求/요구)요구; 필요 조건Vị trí này có yêu cầu cao về kỹ năng.
mô tả công việc직무 기술서Hãy đọc kỹ mô tả công việc trước khi nộp đơn.
hợp đồng lao động근로 계약Chúng tôi sẽ ký hợp đồng lao động sau thời gian thử việc.
lương급여Mức lương cho vị trí này rất cạnh tranh.
phúc lợi (福利/복리)복리 후생Công ty có nhiều chính sách phúc lợi hấp dẫn.
thử việc수습 기간; 수습 중이다Thời gian thử việc là hai tháng.
đào tạo (陶造/도조)훈련; 교육Công ty sẽ đào tạo kỹ năng mềm cho nhân viên mới.
nghỉ phép휴가를 내다; 연차 휴가Tôi muốn xin nghỉ phép vào tuần tới.
sa thải (辭退/사퇴)해고하다Anh ấy đã bị sa thải vì vi phạm nội quy.
thôi việc퇴사하다; 사직하다Cô ấy quyết định thôi việc để tìm cơ hội mới.
chấm dứt hợp đồng계약을 해지하다Hợp đồng của anh ấy bị chấm dứt trước thời hạn.
đánh giá hiệu suất성과 평가Hàng năm chúng tôi đều có đánh giá hiệu suất.
tiền lương임금; 급여Tiền lương sẽ được trả vào cuối tháng.
kỹ năng기술Kỹ năng giao tiếp là rất quan trọng.
trình độ chuyên môn전문 자격/수준Bạn cần có trình độ chuyên môn phù hợp.
quan hệ lao động노사 관계Bộ phận nhân sự quản lý quan hệ lao động.
bảo hiểm xã hội (保險社會/보험사회)사회 보험Mọi nhân viên đều được đóng bảo hiểm xã hội.
cơ hội thăng tiến (機會昇進/기회승진)승진 기회Công ty luôn tạo cơ hội thăng tiến cho nhân viên.
vị trí công việc직위; 직책Vị trí công việc này yêu cầu kinh nghiệm.
thưởng상여금Cuối năm chúng tôi sẽ nhận thưởng.
đãi ngộ대우; 보상Chính sách đãi ngộ của công ty rất tốt.
chính sách công ty회사 정책Bạn cần tuân thủ chính sách công ty.
hòa nhập통합하다; 통합Nhân viên mới cần thời gian để hòa nhập.
đội ngũ팀; 직원Đội ngũ nhân viên của chúng tôi rất nhiệt tình.

유용한 표현

Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí này.

이 직위에 지원하고 싶습니다.

Bạn có kinh nghiệm làm việc trong lĩnh vực này không?

이 분야에서 경력이 있으신가요?

Mức lương mong muốn của bạn là bao nhiêu?

희망 연봉은 얼마입니까?

Chúng tôi sẽ liên hệ với bạn sau buổi phỏng vấn.

면접 후 연락드리겠습니다.

Chính sách phúc lợi của công ty rất hấp dẫn.

회사의 복리 후생 정책은 매우 매력적입니다.

Thời gian thử việc sẽ kéo dài ba tháng.

수습 기간은 3개월입니다.

Bạn có câu hỏi nào cho chúng tôi không?

저희에게 질문이 있으신가요?

Chúng tôi tìm kiếm ứng viên có tinh thần trách nhiệm cao.

저희는 책임감이 높은 지원자를 찾고 있습니다.

Bạn có thể mô tả kinh nghiệm của mình không?

경험에 대해 설명해주실 수 있나요?

Công ty cung cấp cơ hội đào tạo và phát triển.

회사는 교육 및 개발 기회를 제공합니다.

대화 예시

Người phỏng vấn: Chào anh Nam, cảm ơn anh đã đến phỏng vấn hôm nay.

면접관: 남 씨, 오늘 면접에 와주셔서 감사합니다.

Ứng viên: Dạ chào chị, cảm ơn chị đã mời tôi.

지원자: 안녕하세요, 초대해주셔서 감사합니다.

Người phỏng vấn: Anh có thể giới thiệu về kinh nghiệm làm việc của mình không?

면접관: 경력에 대해 소개해주실 수 있나요?

Ứng viên: Vâng, tôi có năm năm kinh nghiệm trong lĩnh vực nhân sự.

지원자: 네, 저는 인사 분야에서 5년 경력이 있습니다.

Người phỏng vấn: Theo anh, đâu là yêu cầu quan trọng nhất cho vị trí này?

면접관: 남 씨 생각에 이 직위에서 가장 중요한 요구 사항은 무엇인가요?

Ứng viên: Tôi nghĩ đó là kỹ năng quản lý đội ngũ và giao tiếp tốt.

지원자: 팀 관리 능력과 좋은 의사소통 능력이라고 생각합니다.

Người phỏng vấn: Mức lương mong muốn và chính sách phúc lợi có phải là ưu tiên hàng đầu của anh không?

면접관: 희망 연봉과 복리 후생 정책이 남 씨의 최우선 순위인가요?

Ứng viên: Mức lương và phúc lợi là quan trọng, nhưng cơ hội thăng tiến cũng rất quan trọng với tôi.

지원자: 급여와 복리 후생도 중요하지만, 승진 기회도 저에게 매우 중요합니다.

Người phỏng vấn: Chúng tôi sẽ liên hệ với anh trong vòng một tuần để thông báo kết quả.

면접관: 일주일 이내에 결과를 알려드리기 위해 연락드리겠습니다.

Ứng viên: Cảm ơn chị. Tôi rất mong nhận được phản hồi.

지원자: 감사합니다. 회신을 기다리겠습니다.

문화적 참고 사항

베트남의 인적 자원 및 채용의 미묘한 차이를 이해하는 것은 단순히 어휘를 넘어 근본적인 문화적 가치를 이해하는 것을 포함합니다. 베트남 직장 문화는 종종 조화, 위계 질서에 대한 존중, 그리고 개인적인 관계(mối quan hệ)의 중요성을 강조합니다. 채용 과정에서 전문적인 자격이 높이 평가되지만, 지원자의 태도, 예의, 팀에 적응하는 능력도 신중하게 평가됩니다.

베트남에서의 면접은 더 격식을 차리는 경향이 있습니다. 지원자가 단정하게 옷을 입고 면접관에게 적절한 경칭(예: anh, chị, , chú)을 사용하는 것이 일반적입니다. 직접적인 눈맞춤은 일반적으로 자신감의 표시이지만, 지나치게 공격적이거나 직설적인 의사소통은 부정적으로 인식될 수 있습니다. 채용 과정이 예상보다 오래 걸릴 수 있으므로 인내심도 미덕입니다.

북부와 남부의 차이에 관해서는 핵심 HR 개념은 동일하지만, 선호하는 격식이나 의사소통 방식에 약간의 차이가 있을 수 있습니다.

북부 사람들은 때때로 더 격식을 차리고 간접적이라고 인식되는 반면, 남부 사람들은 더 직설적이고 편안하다고 여겨질 수 있습니다. 그러나 이는 일반적인 통념이며, 개별 회사 문화가 더 중요한 역할을 하는 경우가 많습니다. 지역에 관계없이 존중, 겸손, 강한 직업 윤리를 보여주는 것이 항상 도움이 될 것입니다.

실생활 사용 팁: 희망 연봉(mức lương mong muốn)을 논의할 때는 시장 조사를 철저히 하는 것이 좋습니다. 복리 후생(phúc lợi)과 교육 기회(cơ hội đào tạo)에 대해 묻는 것을 두려워하지 마세요. 이는 보상의 중요한 측면이기 때문입니다. 항상 회사 문화와 직무 책임에 대한 구체적인 질문을 준비하여 진정한 관심을 보여주세요.

흔한 실수

❌ "Tôi muốn tìm kiếm việc làm." ('지원하다' 대신 '찾다'라는 일반 동사를 사용)

✅ "Tôi muốn ứng tuyển vào vị trí này." (이 직위에 지원하고 싶습니다.) 또는 "Tôi đang tìm việc." (저는 직장을 찾고 있습니다.)

❌ 회사로부터 계약 해지를 당했을 때 'thôi việc'을 사용함.

Thôi việc (자발적인 퇴사/사직)은 bị sa thải (해고당하다) 또는 chấm dứt hợp đồng (회사가 계약을 해지하다)과 다릅니다.

'lương''tiền lương'을 혼동함.

✅ 둘 다 '급여' 또는 '임금'을 의미하지만, tiền lương은 보통 더 공식적인 맥락이나 구체적인 금액을 말할 때 사용되는 반면, lương은 일반적인 단어이거나 일상적인 대화에서 사용될 수 있습니다.

'yêu cầu' (요구 사항)과 'đề nghị' (제안/제의)의 차이를 명확히 이해하지 못함.

Yêu cầu (요구 사항)은 필수 조건인 반면, đề nghị (제안)는 제시되었지만 협상할 수 있는 조건입니다.

연습

1. Bộ phận _____ đang tìm kiếm ứng viên có kinh nghiệm. (인사)

Answer

nhân sự — Bộ phận nhân sự đang tìm kiếm ứng viên có kinh nghiệm.

2. Anh ấy có năm năm _____ trong ngành IT. (경력)

Answer

kinh nghiệm làm việc — Anh ấy có năm năm kinh nghiệm làm việc trong ngành IT.

3. Công ty sẽ _____ một buổi phỏng vấn cho vị trí quản lý. (개최하다/진행하다)

Answer

tổ chức — Công ty sẽ tổ chức một buổi phỏng vấn cho vị trí quản lý.

4. Sau thời gian _____, nhân viên sẽ ký hợp đồng chính thức. (수습 기간)

Answer

thử việc — Sau thời gian thử việc, nhân viên sẽ ký hợp đồng chính thức.

Related Articles

Share: